Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210524186-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2021 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý công trình cải tạo, nâng cấp, sửa chữa các công trình xây dựng cơ bản trên địa bàn huyện Hà Quảng |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210524028 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh giao từ đầu năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 17:15:00 đến ngày 2021-05-18 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,593,267,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| B | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC - NHÀ CÔNG VỤ 2 TẦNG | |||
| 1 | Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | m |
| 2 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn mái | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,034 | 100m2 |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ mái | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,885 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ trần tấm nhựa KX nhôm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 72,52 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 23,76 | m2 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 33,6758 | m3 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,887 | m3 |
| 8 | Phá dỡ móng xây gạch | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,0952 | m3 |
| 9 | Phá dỡ móng xây đá | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,966 | m3 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 71,1732 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,2525 | m3 |
| 12 | Phá dỡ bê tông giằng móng có cốt thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,6632 | m3 |
| 13 | Đào san đất trong phạm vi ≤70m bằng máy ủi 110CV - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,294 | 100m3 |
| 14 | Đào móng cột, K1, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III 30% | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 32,886 | 1m3 |
| 15 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7673 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5481 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót móng K1+K2 rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,56 | m3 |
| 18 | Bê tông đế móng cột rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 28,212 | m3 |
| 19 | Bê tông cổ cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,696 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1421 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,3016 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cổ móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0413 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8003 | tấn |
| 24 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5264 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn cổ móng Cột vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,423 | 100m2 |
| 26 | Bê tông giằng móng M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,326 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0798 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8577 | tấn |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng GM1 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3929 | 100m2 |
| 30 | Đào móng tường thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19,4085 | 1m3 |
| 31 | Đào rãnh thoát nước, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,887 | 1m3 |
| 32 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8499 | 100m3 |
| 33 | Đắp cát đáy móng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0183 | 100m3 |
| 34 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 29,4901 | m3 |
| 35 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,0031 | m3 |
| 36 | Bê tông lót rãnh rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,5357 | m3 |
| 37 | Xây móng bằng gạch chỉ 2 lỗ không nung dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,3033 | m3 |
| 38 | Xây bậc gạch chỉ 2 lỗ không nung - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,8895 | m3 |
| 39 | Xây bồn hoa dày ≤11cm, cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3947 | m3 |
| 40 | Trát chân móng dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25,906 | m2 |
| 41 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 2 lỗ không nung, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,2932 | m3 |
| 42 | Trát thành rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 29,938 | m2 |
| 43 | Láng hè dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 40,988 | m2 |
| 44 | Láng rãnh nước dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 17,87 | m2 |
| 45 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,976 | m3 |
| 46 | Gia công, lắp đặt tháp tấm đan fi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1706 | tấn |
| 47 | Gia công, LD, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1223 | 100m2 |
| 48 | Lắp CKBT đan đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 52 | cái |
| 49 | Bê tông lót nền rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,5554 | m3 |
| 50 | Lát nền tầng 1, gạch 600*600≤ 0,36m2, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 152,7164 | m2 |
| 51 | Lát nền, WC T1 gạch chống trơn gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,6808 | m2 |
| 52 | Ốp đá granit tự nhiên vào thành bậc tam cấp keo dán | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,622 | m2 |
| 53 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 khu sảnh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,0772 | m2 |
| 54 | Bê tông cột khung, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,536 | m3 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cột,khung, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3198 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cột, khung, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,306 | tấn |
| 57 | Bê tông dầm khung nhà M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,836 | m3 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép dầm khung, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,26 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép dầm khung, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,264 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép dầm khung ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,8405 | tấn |
| 61 | Ván khuôn cột khung K1 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,6638 | 100m2 |
| 62 | Ván khuôn gỗ dầm khung K1 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8389 | 100m2 |
| 63 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,932 | m3 |
| 64 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4873 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,5227 | tấn |
| 66 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,5948 | 100m2 |
| 67 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 39,289 | m3 |
| 68 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,3499 | 100m2 |
| 69 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,27 | tấn |
| 70 | Bê tông lanh tô, ô văng M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,178 | m3 |
| 71 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK ≤10mm, cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0775 | tấn |
| 72 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK >10mm, cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2842 | tấn |
| 73 | Ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,361 | 100m2 |
| 74 | Bê tông lan can, TCN M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,68 | m3 |
| 75 | Lắp dựng cốt thép lan can, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,03 | tấn |
| 76 | Lắp dựng cốt thép lan can, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3907 | tấn |
| 77 | Ván khuôn gỗ lan can, TCN | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3162 | 100m2 |
| 78 | Trát trụ cột ,khung, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 101,94 | m2 |
| 79 | Trát xà dầm giằng, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 243,4 | m2 |
| 80 | Trát trần, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 335 | m2 |
| 81 | Trát lanh tô, lam ngang, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 84,1468 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 502,62 | m2 |
| 83 | Sơn dầm, cột ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 261,867 | m2 |
| 84 | Bê tông cầu thang M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,51 | m3 |
| 85 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1786 | tấn |
| 86 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1667 | 100m2 |
| 87 | Bê tông dầm thang M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,77 | m3 |
| 88 | Lắp dựng cốt thép dầm thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0285 | tấn |
| 89 | Lắp dựng cốt thép xà dầm,thang, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1735 | tấn |
| 90 | Ván khuôn gỗ xà dầm thang | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,101 | 100m2 |
| 91 | Xây bậc thang cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7227 | m3 |
| 92 | Lát đá bậc cầu thang tâm liền, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16,4578 | m2 |
| 93 | Ốp đá granit tự nhiên vào cổ bậc thang keo dán | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,506 | m2 |
| 94 | Bê tông lót móng chân thang rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,027 | m3 |
| 95 | Trụ gỗ chân thang ĐK 140 L=1.1m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | Cái |
| 96 | Gia công và LĐ tay vịn cầu thang gỗ nghiến nhập khẩu KT 60*80 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,2 | m |
| 97 | Ván ốp 2 mặt 20*180 gỗ nghiến nhập khẩu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20,4 | m |
| 98 | Gia công lan can sắt vuôn đặc 14*14 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1233 | tấn |
| 99 | Lắp dựng lan can sắt cầu thang | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,18 | m2 |
| 100 | Sơn sắt thép lan can CT 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,162 | 1m2 |
| 101 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,851 | m2 |
| 102 | Trát, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26,8 | m2 |
| 103 | Sơn cầu thang không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26,8 | m2 |
| 104 | Xây tường T1 gạch chỉ không nung 2 lỗ dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 35,5604 | m3 |
| 105 | Ốp tường trong WC T1 gạch ≤0,09m2, XM PCB30 gạch 250*400 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 36,68 | m2 |
| 106 | Trát tường trong T1, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 196,332 | m2 |
| 107 | Trát tường ngoài T1 dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 91,704 | m2 |
| 108 | Xây tường T2 gạch chỉ không nung 2 lỗ dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,0014 | m3 |
| 109 | Xây tường T2 gạch chỉ không nung 2 lỗ dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 41,2755 | m3 |
| 110 | Ốp tường vệ sinh Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 50,32 | m2 |
| 111 | Trát tường trong T2, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 369,176 | m2 |
| 112 | Trát tường ngoài T2 dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 82,486 | m2 |
| 113 | Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 37,356 | m2 |
| 114 | Xây Lcan, TCN T1 dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,4599 | m3 |
| 115 | Xây lan can TCN T2 dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,9427 | m3 |
| 116 | Xây ốp trụ gạch chỉ không nung cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,3495 | m3 |
| 117 | Xây ốp, trụ bằng gạch không nung chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,3495 | m3 |
| 118 | Xây gờ chỉ cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2878 | m3 |
| 119 | Trát trụ cột gạch, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 47,04 | m2 |
| 120 | Trát mặt ngoài Lcan, TCN dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 80,048 | m2 |
| 121 | Trát gờ chỉ, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 258,48 | m |
| 122 | Đắp phào kép, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,56 | m |
| 123 | Trát vẩy mặt trụ, lan can vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,607 | m2 |
| 124 | Lát san vệ sinh T2 gạch chống trơn 30*30≤ 0,09m2, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,5768 | m2 |
| 125 | Lát sàn T2- Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 gạch 600*600 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 123,5494 | m2 |
| 126 | SX cửa đi WC khuôn nhôm kính mờ dày 5 li: | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,25 | m2 |
| 127 | SX Cửa sổ khuôn nhôm kính mầu 5 li | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,68 | m2 |
| 128 | SX vách kính khuôn nhôm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,56 | m2 |
| 129 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,93 | m2 |
| 130 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,56 | m2 |
| 131 | SX khuôn cửa gỗ nghiến nhập khẩu KT 60*120: | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 264,1 | m |
| 132 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 264,1 | 1m |
| 133 | SX cửa đi kính gỗ nghiến nhập khẩu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 33,48 | m2 |
| 134 | SX cửa sổ kính gỗ nghiến nhập khẩu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 43,56 | m2 |
| 135 | Nẹp cửa gỗ rộng 70 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 171,1 | m |
| 136 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 78,783 | m2 |
| 137 | Sơn cửa gỗ sơn TH 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 154,08 | m2 |
| 138 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 77,04 | 1m2 |
| 139 | Khóa cửa Việt Tiệp cửa đi chính | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | bộ |
| 140 | Khóa cửa Việt tiệp cửa phụ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | bộ |
| 141 | Khóa Crê mon | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 142 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9908 | tấn |
| 143 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 51,94 | m2 |
| 144 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 31,164 | 1m2 |
| 145 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương hîp kim | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 21,3616 | m2 |
| 146 | Xây tường thu hồi dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,097 | m3 |
| 147 | Xây thu hồi dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,3472 | m3 |
| 148 | Xây bờ chảy, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8085 | m3 |
| 149 | Trát thu hồi ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22,56 | m2 |
| 150 | Trát bờ chảy, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,44 | m2 |
| 151 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 81,9092 | m2 |
| 152 | Láng sàn sê nô có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 81,909 | m2 |
| 153 | Lợp mái bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,986 | 100m2 |
| 154 | Tôn úp nóc rộng 400 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18,22 | m |
| 155 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 80*40*2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8243 | tấn |
| 156 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,824 | tấn |
| 157 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 53,808 | 1m2 |
| 158 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 602,864 | m2 |
| 159 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 389,8246 | m2 |
| 160 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột ≤ 10mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 52 | m |
| 161 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 48 | m |
| 162 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 32 | m |
| 163 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2.5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 124 | m |
| 164 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1.5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 268 | m |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 248 | m |
| 166 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 21 | cái |
| 167 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | hộp |
| 168 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 169 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 170 | Lắp đặt mặt bảng công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13 | cái |
| 171 | Lắp đặt mặt bảng công tắc 2 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13 | cái |
| 172 | Hạt công tắc đèn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 39 | Hạt |
| 173 | Hạt cầu chì | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13 | hạt |
| 174 | Hạt công tắc xoay chiều cầu thang | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | Hạt |
| 175 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 176 | Đế nổi chống cháy chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 42 | cái |
| 177 | Lắp đặt puli tường ≤30x30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 54 | cái |
| 178 | Lắp đặt đèn TUBE LED dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng công xuất 36w | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 17 | bộ |
| 179 | Lắp đặt đèn ốp sát trần có chụp 18w | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 180 | Lắp đặt đèn LEDBUIL 20w-220v | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16 | bộ |
| 181 | Lắp đặt quạt trần 80w điện cơ TN | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 182 | Lắp đặt quạt treo tường 60w điện cơ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 183 | Tủ tôn sơn tĩnh điện 300*400 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | Hộp |
| 184 | Tủ tôn sơn tĩnh điện 200*300 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | Hộp |
| 185 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 3 sứ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 186 | Cáp mạng CAT6EKRONC cáp 6 dây | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 187 | Đinh các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | kg |
| 188 | Băng dính điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cuộn |
| 189 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 190 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 191 | Đế sứ chân kim | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 192 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 148 | m |
| 193 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 96 | m |
| 194 | Bật sắt fi 10 L= 300 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24 | m |
| 195 | Gia công, đóng cọc chống sét | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cọc |
| 196 | Đào đất đặt dây tiếp địa, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22,77 | 1m3 |
| 197 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2277 | 100m3 |
| 198 | Lắp đặt ống nhựa PVC Đường kính 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,832 | 100m |
| 199 | Cút nhựa 90độ +135độ đk 90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 34 | Cái |
| 200 | Hộp thu nước,Rọ rác | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16 | Cái |
| 201 | ống lồng qua sàn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 202 | Đai sắt dẹt dày 20 L= 300 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,5 | kg |
| 203 | ống tràn đk 40 nhựa PVC | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,5 | m |
| 204 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,57 | 100 m |
| 205 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,16 | 100 m |
| 206 | Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng hàn -D 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 207 | Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng hàn - Đ 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 208 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm dày 2,9mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,46 | 100m |
| 209 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm dày 2,8mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,21 | 100m |
| 210 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm dày 2,8mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,27 | 100m |
| 211 | Lắp đặt cút nhựa PPR đ25mm, dày 2,8mm = hµn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 212 | Lắp đặt, cút nhựa PPR D32mm, dày 2,9mm = hàn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 213 | Lắp đặt cút nhựa PPR D 20mm, chiều dày 2,8mm= hàn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 36 | cái |
| 214 | LĐ Tê nhựa PPR DK 25*20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 215 | Tê DK32 ống PPR 32*25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 216 | Tê vuông DK25 ống PPR 25*25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 217 | Lắp đặt côn,PPR đ32mm, dày 2,9mm = hàn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 218 | Rắc co D 32 ống PPR | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 219 | Rắc co D 25 ống PPR | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 220 | Măng sông D 25 ống PPR ren trong | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 221 | Măng sông D32 ống PPR ren trong | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 222 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 223 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 224 | Van phao tự động | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | Cái |
| 225 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bể |
| 226 | Máy bơm pen tax loại công xuất 0.75ww | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | máy |
| 227 | Cre phin đk 32 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 228 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 229 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 230 | Chân kê chậu rửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 231 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi gật gù | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 232 | Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 233 | Lắp đặt kệ kính | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 234 | Lắp đặt gương soi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 235 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 236 | Lắp đặt giá treo | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 237 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 238 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh, xịt sàn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 239 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước 32mm keo dán | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m |
| 240 | Lắp đặt ống nhựa dán keo, PVC D 60mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,67 | 100m |
| 241 | Lắp đặt ống nhựa PVC D 89mm keo dán | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,24 | 100m |
| 242 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110mm thoát xí Măng sông | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,42 | 100m |
| 243 | Lắp đặt ống nhựa PVC D125mm dán keo | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m |
| 244 | Tê nhựa D60 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 245 | Tê nhựa PVC D76 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 246 | Tê nhựa PVC D110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 247 | Lắp đặt, cút nhựa miệng D 32mm dán keo | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 248 | Lắp đặt cút nhựa PVC D 65mm keo dán | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 249 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90mm keo dán | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 250 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110mm dán keo | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 251 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 252 | Côn thu D110*60 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | Cái |
| 253 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 100mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 254 | Đào đất bể tự hoại, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,3265 | 1m3 |
| 255 | Đào đường ống, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,5275 | 1m3 |
| 256 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1507 | 100m3 |
| 257 | Đắp cát bể tự ngấm máy cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,001 | 100m3 |
| 258 | Bê tông móng bể TH, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,4213 | m3 |
| 259 | Xây bể TH gạch không nung, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,4893 | m3 |
| 260 | Láng bể nước TH dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,6554 | m2 |
| 261 | Láng bể lần 2 có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,577 | m2 |
| 262 | Trát thành bể dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18,7156 | m2 |
| 263 | Quét nước xi măng 2 nước đánh mầu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18,716 | m2 |
| 264 | Bê tông tấm đan, nắp bể mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,502 | m3 |
| 265 | Gia công, lắp đặt thép đan fi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0378 | tấn |
| 266 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 267 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0284 | 100m2 |
| 268 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6083 | 100m3 |
| 269 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,608 | 100m3/1km |
| 270 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 101,04 | m3 |
| 271 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 101,4 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi