Gói thầu: Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210524186-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/05/2021 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý công trình cải tạo, nâng cấp, sửa chữa các công trình xây dựng cơ bản trên địa bàn huyện Hà Quảng
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20210524028
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh giao từ đầu năm 2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-11 17:15:00 đến ngày 2021-05-18 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,593,267,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
B HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC - NHÀ CÔNG VỤ 2 TẦNG
1 Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18 m
2 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,034 100m2
3 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,885 tấn
4 Tháo dỡ trần tấm nhựa KX nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 72,52 m2
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,76 m2
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 33,6758 m3
7 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,887 m3
8 Phá dỡ móng xây gạch Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,0952 m3
9 Phá dỡ móng xây đá Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,966 m3
10 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 71,1732 m2
11 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,2525 m3
12 Phá dỡ bê tông giằng móng có cốt thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,6632 m3
13 Đào san đất trong phạm vi ≤70m bằng máy ủi 110CV - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,294 100m3
14 Đào móng cột, K1, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III 30% Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32,886 1m3
15 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7673 100m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5481 100m3
17 Bê tông lót móng K1+K2 rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,56 m3
18 Bê tông đế móng cột rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 28,212 m3
19 Bê tông cổ cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,696 m3
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1421 tấn
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,3016 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cổ móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0413 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8003 tấn
24 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5264 100m2
25 Ván khuôn cổ móng Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,423 100m2
26 Bê tông giằng móng M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,326 m3
27 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0798 tấn
28 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8577 tấn
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng GM1 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3929 100m2
30 Đào móng tường thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,4085 1m3
31 Đào rãnh thoát nước, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,887 1m3
32 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8499 100m3
33 Đắp cát đáy móng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0183 100m3
34 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 29,4901 m3
35 Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0031 m3
36 Bê tông lót rãnh rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,5357 m3
37 Xây móng bằng gạch chỉ 2 lỗ không nung dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,3033 m3
38 Xây bậc gạch chỉ 2 lỗ không nung - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,8895 m3
39 Xây bồn hoa dày ≤11cm, cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3947 m3
40 Trát chân móng dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25,906 m2
41 Xây rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 2 lỗ không nung, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,2932 m3
42 Trát thành rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 29,938 m2
43 Láng hè dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 40,988 m2
44 Láng rãnh nước dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,87 m2
45 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,976 m3
46 Gia công, lắp đặt tháp tấm đan fi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1706 tấn
47 Gia công, LD, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1223 100m2
48 Lắp CKBT đan đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 52 cái
49 Bê tông lót nền rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,5554 m3
50 Lát nền tầng 1, gạch 600*600≤ 0,36m2, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 152,7164 m2
51 Lát nền, WC T1 gạch chống trơn gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,6808 m2
52 Ốp đá granit tự nhiên vào thành bậc tam cấp keo dán Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,622 m2
53 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 khu sảnh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,0772 m2
54 Bê tông cột khung, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,536 m3
55 Lắp dựng cốt thép cột,khung, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3198 tấn
56 Lắp dựng cốt thép cột, khung, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,306 tấn
57 Bê tông dầm khung nhà M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,836 m3
58 Lắp dựng cốt thép dầm khung, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,26 tấn
59 Lắp dựng cốt thép dầm khung, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,264 tấn
60 Lắp dựng cốt thép dầm khung ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,8405 tấn
61 Ván khuôn cột khung K1 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,6638 100m2
62 Ván khuôn gỗ dầm khung K1 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8389 100m2
63 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,932 m3
64 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4873 tấn
65 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,5227 tấn
66 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,5948 100m2
67 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 39,289 m3
68 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,3499 100m2
69 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,27 tấn
70 Bê tông lanh tô, ô văng M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,178 m3
71 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK ≤10mm, cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0775 tấn
72 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK >10mm, cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2842 tấn
73 Ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,361 100m2
74 Bê tông lan can, TCN M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,68 m3
75 Lắp dựng cốt thép lan can, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,03 tấn
76 Lắp dựng cốt thép lan can, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3907 tấn
77 Ván khuôn gỗ lan can, TCN Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3162 100m2
78 Trát trụ cột ,khung, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 101,94 m2
79 Trát xà dầm giằng, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 243,4 m2
80 Trát trần, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 335 m2
81 Trát lanh tô, lam ngang, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 84,1468 m2
82 Sơn dầm, trần, trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 502,62 m2
83 Sơn dầm, cột ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 261,867 m2
84 Bê tông cầu thang M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,51 m3
85 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1786 tấn
86 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1667 100m2
87 Bê tông dầm thang M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,77 m3
88 Lắp dựng cốt thép dầm thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0285 tấn
89 Lắp dựng cốt thép xà dầm,thang, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1735 tấn
90 Ván khuôn gỗ xà dầm thang Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,101 100m2
91 Xây bậc thang cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7227 m3
92 Lát đá bậc cầu thang tâm liền, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,4578 m2
93 Ốp đá granit tự nhiên vào cổ bậc thang keo dán Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,506 m2
94 Bê tông lót móng chân thang rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,027 m3
95 Trụ gỗ chân thang ĐK 140 L=1.1m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 Cái
96 Gia công và LĐ tay vịn cầu thang gỗ nghiến nhập khẩu KT 60*80 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,2 m
97 Ván ốp 2 mặt 20*180 gỗ nghiến nhập khẩu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,4 m
98 Gia công lan can sắt vuôn đặc 14*14 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1233 tấn
99 Lắp dựng lan can sắt cầu thang Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,18 m2
100 Sơn sắt thép lan can CT 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,162 1m2
101 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,851 m2
102 Trát, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26,8 m2
103 Sơn cầu thang không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26,8 m2
104 Xây tường T1 gạch chỉ không nung 2 lỗ dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 35,5604 m3
105 Ốp tường trong WC T1 gạch ≤0,09m2, XM PCB30 gạch 250*400 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 36,68 m2
106 Trát tường trong T1, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 196,332 m2
107 Trát tường ngoài T1 dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 91,704 m2
108 Xây tường T2 gạch chỉ không nung 2 lỗ dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,0014 m3
109 Xây tường T2 gạch chỉ không nung 2 lỗ dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 41,2755 m3
110 Ốp tường vệ sinh Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50,32 m2
111 Trát tường trong T2, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 369,176 m2
112 Trát tường ngoài T2 dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 82,486 m2
113 Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 37,356 m2
114 Xây Lcan, TCN T1 dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,4599 m3
115 Xây lan can TCN T2 dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,9427 m3
116 Xây ốp trụ gạch chỉ không nung cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,3495 m3
117 Xây ốp, trụ bằng gạch không nung chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,3495 m3
118 Xây gờ chỉ cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2878 m3
119 Trát trụ cột gạch, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 47,04 m2
120 Trát mặt ngoài Lcan, TCN dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 80,048 m2
121 Trát gờ chỉ, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 258,48 m
122 Đắp phào kép, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,56 m
123 Trát vẩy mặt trụ, lan can vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,607 m2
124 Lát san vệ sinh T2 gạch chống trơn 30*30≤ 0,09m2, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,5768 m2
125 Lát sàn T2- Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 gạch 600*600 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 123,5494 m2
126 SX cửa đi WC khuôn nhôm kính mờ dày 5 li: Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,25 m2
127 SX Cửa sổ khuôn nhôm kính mầu 5 li Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,68 m2
128 SX vách kính khuôn nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,56 m2
129 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,93 m2
130 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,56 m2
131 SX khuôn cửa gỗ nghiến nhập khẩu KT 60*120: Chương V - Yêu cầu về xây lắp 264,1 m
132 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 264,1 1m
133 SX cửa đi kính gỗ nghiến nhập khẩu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 33,48 m2
134 SX cửa sổ kính gỗ nghiến nhập khẩu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 43,56 m2
135 Nẹp cửa gỗ rộng 70 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 171,1 m
136 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 78,783 m2
137 Sơn cửa gỗ sơn TH 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 154,08 m2
138 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 77,04 1m2
139 Khóa cửa Việt Tiệp cửa đi chính Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 bộ
140 Khóa cửa Việt tiệp cửa phụ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
141 Khóa Crê mon Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
142 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9908 tấn
143 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 51,94 m2
144 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 31,164 1m2
145 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương hîp kim Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21,3616 m2
146 Xây tường thu hồi dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,097 m3
147 Xây thu hồi dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,3472 m3
148 Xây bờ chảy, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8085 m3
149 Trát thu hồi ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22,56 m2
150 Trát bờ chảy, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,44 m2
151 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 81,9092 m2
152 Láng sàn sê nô có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 81,909 m2
153 Lợp mái bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,986 100m2
154 Tôn úp nóc rộng 400 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,22 m
155 Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 80*40*2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8243 tấn
156 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,824 tấn
157 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 53,808 1m2
158 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 602,864 m2
159 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 389,8246 m2
160 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột ≤ 10mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 52 m
161 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 48 m
162 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32 m
163 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2.5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 124 m
164 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1.5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 268 m
165 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 248 m
166 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21 cái
167 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 hộp
168 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
169 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
170 Lắp đặt mặt bảng công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13 cái
171 Lắp đặt mặt bảng công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13 cái
172 Hạt công tắc đèn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 39 Hạt
173 Hạt cầu chì Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13 hạt
174 Hạt công tắc xoay chiều cầu thang Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 Hạt
175 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 cái
176 Đế nổi chống cháy chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 42 cái
177 Lắp đặt puli tường ≤30x30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 54 cái
178 Lắp đặt đèn TUBE LED dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng công xuất 36w Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17 bộ
179 Lắp đặt đèn ốp sát trần có chụp 18w Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
180 Lắp đặt đèn LEDBUIL 20w-220v Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 bộ
181 Lắp đặt quạt trần 80w điện cơ TN Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
182 Lắp đặt quạt treo tường 60w điện cơ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14 cái
183 Tủ tôn sơn tĩnh điện 300*400 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 Hộp
184 Tủ tôn sơn tĩnh điện 200*300 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 Hộp
185 Lắp đặt sứ hạ thế loại 3 sứ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
186 Cáp mạng CAT6EKRONC cáp 6 dây Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50 m
187 Đinh các loại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 kg
188 Băng dính điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cuộn
189 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
190 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
191 Đế sứ chân kim Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
192 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 148 m
193 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 96 m
194 Bật sắt fi 10 L= 300 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24 m
195 Gia công, đóng cọc chống sét Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cọc
196 Đào đất đặt dây tiếp địa, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22,77 1m3
197 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2277 100m3
198 Lắp đặt ống nhựa PVC Đường kính 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,832 100m
199 Cút nhựa 90độ +135độ đk 90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 34 Cái
200 Hộp thu nước,Rọ rác Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 Cái
201 ống lồng qua sàn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
202 Đai sắt dẹt dày 20 L= 300 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,5 kg
203 ống tràn đk 40 nhựa PVC Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,5 m
204 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,57 100 m
205 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,16 100 m
206 Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng hàn -D 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 cái
207 Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng hàn - Đ 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
208 Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm dày 2,9mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,46 100m
209 Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm dày 2,8mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,21 100m
210 Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm dày 2,8mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,27 100m
211 Lắp đặt cút nhựa PPR đ25mm, dày 2,8mm = hµn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 cái
212 Lắp đặt, cút nhựa PPR D32mm, dày 2,9mm = hàn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
213 Lắp đặt cút nhựa PPR D 20mm, chiều dày 2,8mm= hàn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 36 cái
214 LĐ Tê nhựa PPR DK 25*20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
215 Tê DK32 ống PPR 32*25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
216 Tê vuông DK25 ống PPR 25*25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
217 Lắp đặt côn,PPR đ32mm, dày 2,9mm = hàn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
218 Rắc co D 32 ống PPR Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
219 Rắc co D 25 ống PPR Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
220 Măng sông D 25 ống PPR ren trong Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
221 Măng sông D32 ống PPR ren trong Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
222 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
223 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
224 Van phao tự động Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 Cái
225 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bể
226 Máy bơm pen tax loại công xuất 0.75ww Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 máy
227 Cre phin đk 32 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
228 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
229 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
230 Chân kê chậu rửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
231 Lắp đặt vòi rửa 2 vòi gật gù Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
232 Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
233 Lắp đặt kệ kính Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
234 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
235 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
236 Lắp đặt giá treo Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
237 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
238 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh, xịt sàn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
239 Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước 32mm keo dán Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
240 Lắp đặt ống nhựa dán keo, PVC D 60mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,67 100m
241 Lắp đặt ống nhựa PVC D 89mm keo dán Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,24 100m
242 Lắp đặt ống nhựa PVC D110mm thoát xí Măng sông Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,42 100m
243 Lắp đặt ống nhựa PVC D125mm dán keo Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
244 Tê nhựa D60 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14 cái
245 Tê nhựa PVC D76 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
246 Tê nhựa PVC D110 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 cái
247 Lắp đặt, cút nhựa miệng D 32mm dán keo Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
248 Lắp đặt cút nhựa PVC D 65mm keo dán Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
249 Lắp đặt cút nhựa PVC D90mm keo dán Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
250 Lắp đặt cút nhựa PVC D110mm dán keo Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 cái
251 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
252 Côn thu D110*60 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 Cái
253 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 100mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
254 Đào đất bể tự hoại, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,3265 1m3
255 Đào đường ống, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,5275 1m3
256 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1507 100m3
257 Đắp cát bể tự ngấm máy cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,001 100m3
258 Bê tông móng bể TH, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,4213 m3
259 Xây bể TH gạch không nung, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,4893 m3
260 Láng bể nước TH dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,6554 m2
261 Láng bể lần 2 có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,577 m2
262 Trát thành bể dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,7156 m2
263 Quét nước xi măng 2 nước đánh mầu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,716 m2
264 Bê tông tấm đan, nắp bể mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,502 m3
265 Gia công, lắp đặt thép đan fi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0378 tấn
266 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11 cái
267 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0284 100m2
268 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6083 100m3
269 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,608 100m3/1km
270 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 101,04 m3
271 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 101,4 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->