Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình và bảo hiểm công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210461922-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2021 17:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hà Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình và bảo hiểm công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210437966 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ từ nguồn chương trình an toàn hồ đập và đê dịa phương; ngân sách huyện và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-05 16:37:00 đến ngày 2021-05-15 17:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,673,970,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nâng cấp, cải tạo kè đê hữu sông Hoạt xã Hà Châu huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa | |||
| 1 | Bóc phong hóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 106,278 | 1m3 |
| 2 | Bóc phong hóa bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 20,1928 | 100m3 |
| 3 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 13,8295 | 1m3 |
| 4 | Đào đất bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 2,6276 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 22,4691 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 58,33 | 1m3 |
| 7 | Trồng cỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 4.138,48 | m2 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ -đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 21,2556 | 100m3 |
| 9 | San đất bãi thải, máy ủi | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 21,2556 | 100m3 |
| 10 | Mua đất về đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 2.737,2805 | m3 |
| 11 | Bóc phong hóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 24,082 | 1m3 |
| 12 | Bóc phong hóa bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 4,5756 | 100m3 |
| 13 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 10,17 | 1m3 |
| 14 | Đắp đất bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 0,8529 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy , dung trọng ≤1,8T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 16,2055 | 100m3 |
| 16 | Trồng cỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 1.206,38 | m2 |
| 17 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ -đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 4,8164 | 100m3 |
| 18 | San đất bãi thải, máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 4,8164 | 100m3 |
| 19 | Mua đất về đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 2.322,225 | m3 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 1.609,21 | m3 |
| 21 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 155,3 | 10m |
| 22 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 10,4162 | 100m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 6,2378 | 100m2 |
| 24 | Nilong tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 80,4607 | 100m2 |
| 25 | Đá hộc lát khan dày 30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 287,1 | m3 |
| 26 | Vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 13,1056 | 100m2 |
| 27 | Đá hộc thả rối | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 3.746,46 | m3 |
| 28 | Đá hộc chèn chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 181,5 | m3 |
| 29 | Đá dăm lót 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 100,95 | m3 |
| 30 | Dầm M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 45 | m3 |
| 31 | Dầm M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 26,25 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 4,7956 | 100m2 |
| 33 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 49,4 | m2 |
| 34 | Thép dầm ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 0,4944 | tấn |
| 35 | Thép dầm ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 1,0566 | tấn |
| 36 | Bê tông gờ chắn M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 49,77 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 6,8256 | 100m2 |
| 38 | Đóng cọc tre bằng máy , chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 1,545 | 100m |
| 39 | Đóng cọc tre đứng đất cấp II, phần không ngập đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 3,09 | 100m |
| 40 | Buộc đà dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 465 | m |
| 41 | Thép buộc 1ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 19,88 | kg |
| 42 | Phên nứa cao 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 232 | m2 |
| 43 | Bơm nước hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 9 | ca |
| 44 | Đắp đê quai dung trọng ≤1,75T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 1,16 | 100m3 |
| 45 | Mua đất về đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 158,6068 | m3 |
| 46 | Bảo hiểm công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSM | 1 | Trọn gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi