Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210462508-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2021 16:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hà Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210438111 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách tỉnh hỗ trợ từ nguồn thực hiện chính sách bảo vệ, phát triển đất trồng lúa và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-05 16:32:00 đến ngày 2021-05-15 16:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,628,817,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mái kênh | |||
| 1 | Bê tông M200, đá 1x2 mái đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 757,86 | m3 |
| 2 | Vải địa kỹ thuật lót đáy kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 50,8031 | 100m2 |
| 3 | Thi công ô ngăn bằng tấm Neoweb 356-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 50,524 | 100m2 |
| 4 | Bê tông M200, đá 1x2 dầm đỉnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 55,83 | m3 |
| 5 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 2,8935 | 100m2 |
| 6 | Bê tông dầm chân mái M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 55,83 | m3 |
| 7 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 5,6956 | 100m2 |
| 8 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 303,56 | m3 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 0,8459 | 100m |
| 10 | Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 0,372 | 100m2 |
| 11 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 7,71 | m3 |
| 12 | Vải địa kỹ thuật ART15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 0,9897 | 100m2 |
| 13 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 142,24 | m2 |
| 14 | Đào kênh mương đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 70,47 | 1m3 |
| 15 | Đào kênh mương bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 22,7853 | 100m3 |
| 16 | Bóc phong hóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 35,94 | 1m3 |
| 17 | Bóc phong hóa bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 11,381 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 45,03 | 100m3 |
| 19 | Đắp đê quai bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 30,209 | 100m3 |
| 20 | Phá đê quai bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 26,843 | 100m3 |
| 21 | Bơm nước thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 30 | ca |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 35,47 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 26,843 | 100m3 |
| 24 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 62,313 | 100m3 |
| 25 | Mua đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 10.014,3109 | m3 |
| B | Công trình trên kênh | |||
| 1 | Bê tông bản đáy M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 3,47 | m3 |
| 2 | BTCT tường M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 3,33 | m3 |
| 3 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 0,29 | m3 |
| 4 | Bê tông mái bờ kênh mương M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 0,65 | m3 |
| 5 | Bê tông chân khay M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 1 | m3 |
| 6 | BTCT cột đỡ dầm M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 0,08 | m3 |
| 7 | BTCT dầm đỡ M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 0,11 | m3 |
| 8 | BTCT cánh cửa M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 0,14 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 0,71 | m3 |
| 10 | Ván khuôn đáy | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 0,0624 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 0,0056 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 0,2153 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 0,0104 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn cột đỡ dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 0,026 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ dầm đỡ cánh cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 0,0205 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 0,023 | 100m2 |
| 17 | NIlong lót đáy | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 0,0646 | 100m2 |
| 18 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 2,74 | m2 |
| 19 | Đóng cọc tre đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 6,4 | 100m |
| 20 | Thép tấm đan ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 0,0209 | tấn |
| 21 | Thép cột ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 0,0045 | tấn |
| 22 | Thép cột ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 0,0324 | tấn |
| 23 | Thép dầm đỡ ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 0,0026 | tấn |
| 24 | Thép dầm đỡ ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 0,022 | tấn |
| 25 | Thép U150*100*10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 0,0622 | tấn |
| 26 | Thép ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 0,005 | tấn |
| 27 | Thép ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 0,0227 | tấn |
| 28 | Thép ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 0,0178 | tấn |
| 29 | Thép L80*80*8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 0,0713 | tấn |
| 30 | Thép tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 11,66 | kg |
| 31 | Ổ khóa V3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 1 | cái |
| 32 | Khoan lỗ 14*12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 16 | lỗ |
| 33 | Đường hàn d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 4,4 | m |
| 34 | Cao su củ tỏi ( 0,8m2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 5,5 | m |
| 35 | Bulong + hộp ecu F12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 12 | bộ |
| 36 | Đào đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 7,43 | 1m3 |
| 37 | Đắp đất bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 0,0386 | 100m3 |
| 38 | Bê tông ống cống M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 0,27 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 0,1135 | 100m2 |
| 40 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 0,44 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 0,0551 | 100m2 |
| 42 | Bê tông đáy M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 0,84 | m3 |
| 43 | Ván khuôn đáy | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 0,0225 | 100m2 |
| 44 | Bê tông ốp ống cống, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 0,08 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ ốp ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 0,0183 | 100m2 |
| 46 | BTCT M200, đá 1x2 giàn đỡ cánh cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 0,01 | m3 |
| 47 | BTCT M200, đá 1x2 cánh cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 0,01 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ giàn đỡ cánh cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 0,003 | 100m2 |
| 49 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m - Đường kính 200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 5 | 1 đoạn ống |
| 50 | Thép ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 0,0024 | tấn |
| 51 | Thép ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 0,0005 | tấn |
| 52 | Thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 8,41 | kg |
| 53 | Đào đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 3,83 | 1m3 |
| 54 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 0,0316 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 0,1126 | 100m3 |
| 56 | San đất bãi thải, máy ủi | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 0,1126 | 100m3 |
| 57 | Mua đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 9,3436 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi