Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210524749-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2021 06:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mỏ Cày BẮc |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210524747 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn thực hiện Chương trình mục tiêu Quốc gia xây dựng nông thôn mới; cơ cấu nguồn vốn theo Nghị quyết số 05/NQ-HĐND ngày 18 tháng 7 năm 2017 của Hội đồng nhân dân tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 00:46:00 đến ngày 2021-05-22 06:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,445,600,296 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 51,000,000 VNĐ ((Năm mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CỐNG KÊNH GÃY | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông cầu cũ | mô tả kỹ thuật chương V | 15,326 | m3 |
| 2 | Nhổ cọc thép hình, cọc cầu cũ | mô tả kỹ thuật chương V | 0,6 | 100m cọc |
| 3 | Vận chuyển vật tư ra khỏi công trình | mô tả kỹ thuật chương V | 2 | ca |
| 4 | Đào đất thi công ống dẫn dòng | mô tả kỹ thuật chương V | 1 | 100m3 |
| 5 | Đóng cừ tràm gối cống | mô tả kỹ thuật chương V | 9,18 | 100m |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt gối cống | mô tả kỹ thuật chương V | 34 | cái |
| 7 | Lắp đặt ống bêtông đúc sẵn Ø500 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,51 | 100m |
| 8 | Đắp đất ống dẫn bằng máy đào (đất tận dụng) | mô tả kỹ thuật chương V | 0,806 | 100m3 |
| 9 | Đóng cừ dừa gia cố đê quai | mô tả kỹ thuật chương V | 4,72 | 100m |
| 10 | Đóng cừ tràm gia cố đê quai | mô tả kỹ thuật chương V | 50,4 | 100m |
| 11 | Cung cấp cốt thép D=4mm | mô tả kỹ thuật chương V | 21 | kg |
| 12 | Cung cấp cốt thép D=10mm | mô tả kỹ thuật chương V | 178 | kg |
| 13 | Giằng khung cừ dừa | mô tả kỹ thuật chương V | 140 | md |
| 14 | Đắp đê quai bằng cơ giới | mô tả kỹ thuật chương V | 7,956 | 100m3 |
| 15 | Cung cấp đất dính | mô tả kỹ thuật chương V | 795,609 | m3 |
| 16 | Trải vải bạt chống thấm nước | mô tả kỹ thuật chương V | 4,34 | 100m2 |
| 17 | Đóng cừ dừa gia cố hố móng | mô tả kỹ thuật chương V | 1,68 | 100m |
| 18 | Đóng cừ tràm gia cố hố móng | mô tả kỹ thuật chương V | 23,616 | 100m |
| 19 | Cung cấp cốt thép D=4mm | mô tả kỹ thuật chương V | 6 | kg |
| 20 | Giằng khung cừ dừa | mô tả kỹ thuật chương V | 32,8 | md |
| 21 | Đào đất hố móng bằng máy đào gàu 0,8m3 | mô tả kỹ thuật chương V | 4,938 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất hố móng | mô tả kỹ thuật chương V | 16,563 | 100m3 |
| 23 | Cung cấp đất dính đắp hố móng | mô tả kỹ thuật chương V | 1.278,76 | m3 |
| 24 | Đào phá dỡ | mô tả kỹ thuật chương V | 7,956 | 100m3 |
| 25 | Đào đất để tháo dỡ ống dẫn dòng | mô tả kỹ thuật chương V | 0,806 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất hoàn trả mặt bằng hiện trạng ống dẫn dòng | mô tả kỹ thuật chương V | 1 | 100m3 |
| 27 | Sản xuất cọc dẫn thép hình | mô tả kỹ thuật chương V | 0,152 | tấn |
| 28 | Sản xuất cọc dẫn thép tấm | mô tả kỹ thuật chương V | 0,011 | tấn |
| 29 | Đóng cọc dẫn cừ chống thấm, phần không ngập đất | mô tả kỹ thuật chương V | 3,92 | 100m |
| 30 | Đóng thẳng cọc ván thép chống thấm, phần ngập đất | mô tả kỹ thuật chương V | 3,6 | 100m |
| 31 | Cung cấp cừ larsen FSP III (60kg/m) | mô tả kỹ thuật chương V | 21.600 | kg |
| 32 | Đóng cừ tràm gia cố | mô tả kỹ thuật chương V | 190,8 | 100m |
| 33 | Đắp cát đệm đầu cừ tràm | mô tả kỹ thuật chương V | 16,96 | m3 |
| 34 | Ván khuôn bê tông lót | mô tả kỹ thuật chương V | 0,096 | 100m2 |
| 35 | Bê tông lót đá 1x2 B12.5 | mô tả kỹ thuật chương V | 16,96 | m3 |
| 36 | Cốt thép bản đáy ĐK | mô tả kỹ thuật chương V | 0,92 | tấn |
| 37 | Cung cấp cốt thép D=10mm | mô tả kỹ thuật chương V | 920,14 | kg |
| 38 | Cốt thép bản đáy ĐK | mô tả kỹ thuật chương V | 4,409 | tấn |
| 39 | Cung cấp thép tròn D=16mm | mô tả kỹ thuật chương V | 4.393,15 | kg |
| 40 | Ván khuôn thép bản đáy | mô tả kỹ thuật chương V | 0,443 | 100m2 |
| 41 | Bê tông bản đáy cống và bản đáy tường đá 1x2 B20 đs 6-8 | mô tả kỹ thuật chương V | 66,549 | m3 |
| 42 | Cốt thép tường ĐK | mô tả kỹ thuật chương V | 1,706 | tấn |
| 43 | Cung cấp cốt thép D=10mm | mô tả kỹ thuật chương V | 1.706 | kg |
| 44 | Cốt thép tường ĐK | mô tả kỹ thuật chương V | 5,092 | tấn |
| 45 | Cung cấp thép tròn D=16mm | mô tả kỹ thuật chương V | 5.092 | kg |
| 46 | Ván khuôn thép tường cống | mô tả kỹ thuật chương V | 6,04 | 100m2 |
| 47 | Bê tông tường đá 1x2 B20 đs 6-8 | mô tả kỹ thuật chương V | 88,34 | m3 |
| 48 | Cốt thép nắp cống ĐK | mô tả kỹ thuật chương V | 0,372 | tấn |
| 49 | Cung cấp cốt thép D=10mm | mô tả kỹ thuật chương V | 371,93 | kg |
| 50 | Cốt thép nắp cống ĐK | mô tả kỹ thuật chương V | 1,549 | tấn |
| 51 | Cung cấp thép tròn D=16mm | mô tả kỹ thuật chương V | 1.548,96 | kg |
| 52 | Ván khuôn thép nắp cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,288 | 100m2 |
| 53 | Bê tông nắp cống đá 1x2 B20 đs 6-8 | mô tả kỹ thuật chương V | 10,8 | m3 |
| 54 | Trãi cấp phối đá dăm dưới bản quá độ | mô tả kỹ thuật chương V | 0,04 | 100m3 |
| 55 | Cốt thép bản quá độ ĐK | mô tả kỹ thuật chương V | 1,042 | tấn |
| 56 | Cung cấp cốt thép D=12mm | mô tả kỹ thuật chương V | 1.042,25 | kg |
| 57 | Ván khuôn bản quá độ | mô tả kỹ thuật chương V | 0,121 | 100m2 |
| 58 | Bê tông bản quá độ đá 1x2 B20 đs 6-8 | mô tả kỹ thuật chương V | 19,478 | m3 |
| 59 | Gia công thép khe cửa van | mô tả kỹ thuật chương V | 0,516 | tấn |
| 60 | Cung cấp thép tấm | mô tả kỹ thuật chương V | 493,12 | kg |
| 61 | Cung cấp cốt thép D=10mm | mô tả kỹ thuật chương V | 22,79 | kg |
| 62 | Lắp đặt khe cửa cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,516 | tấn |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa PVC D=42mm | mô tả kỹ thuật chương V | 0,162 | 100m |
| 64 | Cung cấp đá mi | mô tả kỹ thuật chương V | 0,022 | m3 |
| 65 | Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,014 | 100m2 |
| 66 | Trải vải địa kỹ thuật dưới thảm đá | mô tả kỹ thuật chương V | 3 | 100m2 |
| 67 | Thả thảm đá hộc 5x2x0.3m | mô tả kỹ thuật chương V | 30 | thảm |
| 68 | Đóng cừ tràm gia cố | mô tả kỹ thuật chương V | 8,64 | 100m |
| 69 | Lót vải nhựa đổ bê tông 2 đầu cống | mô tả kỹ thuật chương V | 1,4 | 100m2 |
| 70 | Bê tông 2 bên đầu cống đá 1x2 B15 | mô tả kỹ thuật chương V | 14 | m3 |
| 71 | Cốt thép cột dàn kéo cửa ĐK | mô tả kỹ thuật chương V | 0,051 | tấn |
| 72 | Cung cấp thép D=6mm | mô tả kỹ thuật chương V | 51,14 | kg |
| 73 | Cốt thép cột dàn kéo cửa ĐK | mô tả kỹ thuật chương V | 0,603 | tấn |
| 74 | Cung cấp thép tròn D=16mm | mô tả kỹ thuật chương V | 602,92 | kg |
| 75 | Ván khuôn thép cột | mô tả kỹ thuật chương V | 0,37 | 100m2 |
| 76 | Bê tông cột, tiết diện cột | mô tả kỹ thuật chương V | 1,33 | m3 |
| 77 | Cốt thép dầm ĐK | mô tả kỹ thuật chương V | 0,028 | tấn |
| 78 | Cung cấp thép D=6mm | mô tả kỹ thuật chương V | 28 | kg |
| 79 | Cốt thép dầm ĐK | mô tả kỹ thuật chương V | 0,032 | tấn |
| 80 | Cung cấp thép tròn D=16mm | mô tả kỹ thuật chương V | 32 | kg |
| 81 | Cốt thép dầm ĐK>18mm | mô tả kỹ thuật chương V | 0,019 | tấn |
| 82 | Cung cấp cốt thép D=20mm | mô tả kỹ thuật chương V | 19 | kg |
| 83 | Ván khuôn dầm kéo cửa | mô tả kỹ thuật chương V | 0,197 | 100m2 |
| 84 | Bê tông dầm đá 1x2 B20 đs 6-8 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,936 | m3 |
| 85 | Cốt thép sàn ĐK | mô tả kỹ thuật chương V | 0,042 | tấn |
| 86 | Cung cấp thép D=8mm | mô tả kỹ thuật chương V | 42,02 | kg |
| 87 | Cốt thép sàn ĐK>10mm | mô tả kỹ thuật chương V | 0,057 | tấn |
| 88 | Cung cấp thép tròn D=16mm | mô tả kỹ thuật chương V | 57,32 | kg |
| 89 | Ván khuôn thép sàn | mô tả kỹ thuật chương V | 0,018 | 100m2 |
| 90 | Bê tông sàn đá 1x2 B20 đs 6-8 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,422 | m3 |
| 91 | Gia công kết cấu thang sắt | mô tả kỹ thuật chương V | 0,152 | tấn |
| 92 | Cung cấp thép hình | mô tả kỹ thuật chương V | 152,14 | kg |
| 93 | Sơn thang sắt 1 lớp sơn chống rỉ, 2 nước sơn dầu | mô tả kỹ thuật chương V | 2,746 | m2 |
| 94 | Cung cấp cửa cống | mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 95 | Cung cấp Palang xích | mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| B | ĐƯỜNG VÀO CỐNG | |||
| 1 | Đóng cừ tràm gia cố ngập đất | mô tả kỹ thuật chương V | 19,728 | 100m |
| 2 | Cung cấp cừ tràm cặp cổ | mô tả kỹ thuật chương V | 82,2 | md |
| 3 | Cung cấp cốt thép D=4mm | mô tả kỹ thuật chương V | 4 | kg |
| 4 | Đắp đất dính đường vào cống K=0,90 | mô tả kỹ thuật chương V | 1,532 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp đất dính | mô tả kỹ thuật chương V | 168,52 | m3 |
| 6 | Đắp cát sông vào cống K=0,95 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,991 | 100m3 |
| 7 | Cán cấp phối đá dăm | mô tả kỹ thuật chương V | 0,336 | 100m3 |
| 8 | Lót vải nhựa | mô tả kỹ thuật chương V | 2,8 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông xi măng đá 1x2 B20 dày 16cm | mô tả kỹ thuật chương V | 44,8 | m3 |
| 10 | Gia công trụ đỡ tôn lượn sóng | mô tả kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| 11 | Cung cấp thép hình U160x160x5x1200mm | mô tả kỹ thuật chương V | 404,88 | kg |
| 12 | Mã kẽm nhúng nóng | mô tả kỹ thuật chương V | 404,88 | kg |
| 13 | Sản xuất tôn lượn sóng | mô tả kỹ thuật chương V | 42,64 | m |
| 14 | Cung cấp tiêu phản quang | mô tả kỹ thuật chương V | 14 | bộ |
| 15 | Cung cấp bu lông M.16x36 | mô tả kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| 16 | Cung cấp bu lông M.20x360 | mô tả kỹ thuật chương V | 112 | cái |
| 17 | Lắp đặt dải phân cách tôn lượn sóng | mô tả kỹ thuật chương V | 42,64 | m |
| 18 | Đào móng trụ tường hộ lan | mô tả kỹ thuật chương V | 1,12 | m3 |
| 19 | Bê tông móng tường hộ lan, đá 1x2 B12.5 | mô tả kỹ thuật chương V | 1,12 | m3 |
| 20 | Sơn 1 lớp chống rỉ, 2 nước sơn dầu | mô tả kỹ thuật chương V | 38,376 | m2 |
| C | BIỂN BÁO, CỌC TIÊU | |||
| 1 | Đào đất trồng biển báo | mô tả kỹ thuật chương V | 0,32 | m3 |
| 2 | Bê tông móng biển báo, đá 1x2 B12.5 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,384 | m3 |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang | mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 4 | Cung cấp trụ biển báo | mô tả kỹ thuật chương V | 12 | md |
| 5 | Cung cấp biển báo tam giác | mô tả kỹ thuật chương V | 2 | biển |
| 6 | Cung cấp biển báo tròn | mô tả kỹ thuật chương V | 2 | biển |
| 7 | Cung cấp bulon D16x150 | mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 8 | Cốt thép cọc tiêu, đường kính | mô tả kỹ thuật chương V | 0,02 | tấn |
| 9 | Cung cấp thép D=6mm | mô tả kỹ thuật chương V | 4,848 | kg |
| 10 | Cung cấp cốt thép D=10mm | mô tả kỹ thuật chương V | 15,546 | kg |
| 11 | Bê tông đúc sẵn cọc tiêu đá 1x2 B15 đs 6-8 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,15 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cọc tiêu | mô tả kỹ thuật chương V | 0,0324 | 100m2 |
| 13 | Đào đất trồng cọc tiêu | mô tả kỹ thuật chương V | 0,48 | m3 |
| 14 | Bê tông móng cọc tiêu, đá 1x2 B12.5 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,426 | m3 |
| 15 | Lắp đặt cọc tiêu | mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 16 | Sơn dầu 2 lớp cọc tiêu | mô tả kỹ thuật chương V | 2,655 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi