Gói thầu: Gói thầu số 7: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210524675-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/05/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Thượng Thanh
Tên gói thầu Gói thầu số 7: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210524490
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-11 22:48:00 đến ngày 2021-05-22 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 816,924,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CÁC NHÀ VĂN HÓA DÂN CƯ TỔ 13, 14 (CŨ), 20, 22, 31 (CŨ)
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà Theo Chương V E-HSMT 26 m2
2 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo Chương V E-HSMT 26 m2
3 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Chương V E-HSMT 230 m2
4 Tháo dỡ quạt và bóng đèn hỏng Theo Chương V E-HSMT 0,5 công
5 Lắp đặt quạt trần Theo Chương V E-HSMT 1 cái
6 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo Chương V E-HSMT 3 bộ
7 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Chương V E-HSMT 337 m2
8 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Chương V E-HSMT 648 m2
9 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Chương V E-HSMT 546 m2
10 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo Chương V E-HSMT 134 m2
11 Đục vữa, vệ sinh mái chuẩn bị chống thấm Theo Chương V E-HSMT 134 m2
12 Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo Chương V E-HSMT 134 m2
13 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 134 m2
14 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Theo Chương V E-HSMT 3,74 m3
15 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Theo Chương V E-HSMT 341 m2
16 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Theo Chương V E-HSMT 233 m2
17 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Chương V E-HSMT 341 m2
18 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Chương V E-HSMT 233 m2
19 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo Chương V E-HSMT 1,58 100m2
20 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 4,7872 m3
21 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,0479 100m3
22 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,0479 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,0479 100m3
24 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 125 Theo Chương V E-HSMT 14,08 m2
25 Lót vữa móng mác 100 dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 14,08 m2
26 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Chương V E-HSMT 0,032 100m2
27 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Theo Chương V E-HSMT 2,7776 m3
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo Chương V E-HSMT 0,704 m3
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Chương V E-HSMT 0,064 100m2
30 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm Theo Chương V E-HSMT 0,0339 tấn
31 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo Chương V E-HSMT 1,0051 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo Chương V E-HSMT 3,7956 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo Chương V E-HSMT 3,2807 m3
34 Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 50 Theo Chương V E-HSMT 4,2667 m2
35 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo Chương V E-HSMT 83,2 m
36 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Theo Chương V E-HSMT 117,5426 m2
37 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Chương V E-HSMT 117,5426 m2
B HẠNG MỤC SÂN CHƠI ĐIẾM DINH TỔ 8
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo Chương V E-HSMT 43,8253 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo Chương V E-HSMT 0,4174 tấn
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Theo Chương V E-HSMT 18,9333 m3
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo Chương V E-HSMT 8,4 m2
5 Phá dỡ nền gạch lá nem Theo Chương V E-HSMT 41,7384 m2
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo Chương V E-HSMT 0,2102 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,1182 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,1182 100m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo Chương V E-HSMT 0,0386 100m3
10 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Theo Chương V E-HSMT 9,2964 m3
11 Láng vữa lót dày 3cm Theo Chương V E-HSMT 13,002 m2
12 Láng vữa lót dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 13,002 m2
13 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Chương V E-HSMT 0,0473 100m2
14 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 4,4916 m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,5201 m3
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Chương V E-HSMT 0,0473 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, Theo Chương V E-HSMT 0,0421 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, Theo Chương V E-HSMT 0,0142 tấn
19 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo Chương V E-HSMT 0,6833 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo Chương V E-HSMT 0,7325 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo Chương V E-HSMT 0,3663 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M75 Theo Chương V E-HSMT 7,092 m2
23 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Theo Chương V E-HSMT 41,251 m2
24 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Chương V E-HSMT 41,251 m2
25 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Theo Chương V E-HSMT 1,5101 m3
26 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo Chương V E-HSMT 0,2746 m3
27 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Chương V E-HSMT 0,0125 100m2
28 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo Chương V E-HSMT 1,9712 m3
29 Bó bồn gạch Theo Chương V E-HSMT 0,6195 m3
30 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo Chương V E-HSMT 0,1081 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Theo Chương V E-HSMT 0,0744 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,0744 100m3
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Theo Chương V E-HSMT 2,8324 m3
34 Lát nền, sàn gạch tezzaro gạch 400x400 Theo Chương V E-HSMT 28,3241 m2
35 Trồng bàng Đài Loan tán rộng đường kính gốc 20cm Theo Chương V E-HSMT 4 cây
C HẠNG MỤC ĐIỂM VUI CHƠI, SINH HOẠT CỘNG ĐỒNG
1 Chặt hạ, đào gốc cây thực hiện chủ yếu bằng thủ công. Cây loại 1 Cây phượng Theo Chương V E-HSMT 1 cây/lần
2 Vận chuyển bằng xe 2,5 tấn Theo Chương V E-HSMT 0,5 ca
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Theo Chương V E-HSMT 1,4458 m3
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo Chương V E-HSMT 98,944 m2
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo Chương V E-HSMT 5,625 m2
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo Chương V E-HSMT 0,0343 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Theo Chương V E-HSMT 0,0343 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,0343 100m3
9 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Theo Chương V E-HSMT 0,5149 m3
10 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Theo Chương V E-HSMT 0,7392 m3
11 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Theo Chương V E-HSMT 98,944 m2
12 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo Chương V E-HSMT 13,44 m2
13 Trát trụ cột, dày 2cm, vữa XM M75 Theo Chương V E-HSMT 5,984 m2
14 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Chương V E-HSMT 118,368 m2
15 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 1cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 51,5 m2
16 Lát nền, sàn gạch giếng đáy 300x300 Theo Chương V E-HSMT 51,5 m2
17 Lắp đặt 2 ống thoát nước góc sân ống nhựa PVC Ø90 Theo Chương V E-HSMT 2 vt
18 Biển hiệu nhà truyền thống Theo Chương V E-HSMT 1 cái
19 Cột đèn chiếu sáng sân nhà truyền thống (đã bao gồm cột và bóng) Theo Chương V E-HSMT 2 ht
20 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao Theo Chương V E-HSMT 50,2419 m2
21 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo Chương V E-HSMT 3,0496 m3
22 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo Chương V E-HSMT 8,64 m2
23 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Theo Chương V E-HSMT 20,7228 m3
24 Phá dỡ nền gạch cũ Theo Chương V E-HSMT 41,006 m2
25 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo Chương V E-HSMT 1,0409 m3
26 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo Chương V E-HSMT 0,2632 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Theo Chương V E-HSMT 0,2632 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,2632 100m3
29 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 19,926 m3
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo Chương V E-HSMT 3,3647 m3
31 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Chương V E-HSMT 0,1391 100m2
32 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo Chương V E-HSMT 4,22 m3
33 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác Theo Chương V E-HSMT 0,173 100m2
34 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Chương V E-HSMT 0,179 tấn
35 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Theo Chương V E-HSMT 0,3775 m3
36 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác Theo Chương V E-HSMT 0,0686 100m2
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Chương V E-HSMT 0,026 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo Chương V E-HSMT 0,1982 tấn
39 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo Chương V E-HSMT 3,2001 m3
40 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Chương V E-HSMT 0,2909 100m2
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo Chương V E-HSMT 0,5644 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Chương V E-HSMT 0,1005 tấn
43 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo Chương V E-HSMT 11,9638 m3
44 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo Chương V E-HSMT 0,0796 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Theo Chương V E-HSMT 0,1136 100m3
46 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,1136 100m3
47 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Theo Chương V E-HSMT 1,5817 m3
48 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo Chương V E-HSMT 0,2876 100m2
49 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Chương V E-HSMT 0,0561 tấn
50 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo Chương V E-HSMT 0,2851 tấn
51 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo Chương V E-HSMT 4,7868 m3
52 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Chương V E-HSMT 0,4403 100m2
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Chương V E-HSMT 0,1599 tấn
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo Chương V E-HSMT 0,8778 tấn
55 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo Chương V E-HSMT 5,0317 m3
56 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo Chương V E-HSMT 0,5032 100m2
57 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Chương V E-HSMT 0,8275 tấn
58 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Theo Chương V E-HSMT 0,1314 m3
59 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,0246 100m2
60 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo Chương V E-HSMT 0,015 tấn
61 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính Theo Chương V E-HSMT 0,007 tấn
62 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Theo Chương V E-HSMT 3,6968 m3
63 Xây các tường không trát bằng gạch đỏ hạ long Theo Chương V E-HSMT 3,1059 m3
64 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao Theo Chương V E-HSMT 0,3977 m3
65 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Theo Chương V E-HSMT 6,4359 m3
66 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 64,0301 m2
67 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 35,7733 m2
68 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 50,32 m2
69 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 67,5512 m2
70 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 70,535 m2
71 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 30,17 m
72 Trát má cửa Theo Chương V E-HSMT 4,059 m2
73 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Chương V E-HSMT 41,701 m2
74 Sơn dầm trong nhà giả gỗ không bả bằng sơn giả gỗ loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Chương V E-HSMT 51,2875 m2
75 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Chương V E-HSMT 227,7344 m2
76 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Chương V E-HSMT 67,5512 m2
77 Lát nền, sàn gạch giếng đáy 400x400mm Theo Chương V E-HSMT 43,885 m2
78 Dán ngói đỏ trên mái, ngói 22viên/m2 Theo Chương V E-HSMT 48,843 m2
79 Dán ngói úp nóc Theo Chương V E-HSMT 7,29 md
80 Xây bậc tam cấp Theo Chương V E-HSMT 1,8776 m3
81 Ốp đá chẻ tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo Chương V E-HSMT 10,1385 m2
82 Lắp dựng khuôn cửa kép Theo Chương V E-HSMT 18,45 m cấu kiện
83 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo Chương V E-HSMT 9,72 m2 cấu kiện
84 Sản xuất lắp đặt khuôn cửa kép gỗ nhóm 3: Theo Chương V E-HSMT 18,45 m
85 Sản xuất lắp đặt cửa pano gỗ nhóm 3: Theo Chương V E-HSMT 9,72 m2
86 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Chương V E-HSMT 25,344 m2
87 Khóa cửa Theo Chương V E-HSMT 3 bộ
88 Bản lề cửa Theo Chương V E-HSMT 12 bộ
89 Lắp đặt đèn tuýp led bóng T8 1,2m, CS: 2(1*18)W, 220V lắp nổi Theo Chương V E-HSMT 3 bộ
90 Lắp đặt đèn led gắn tường D GT04L HG công suất 1x5W sánh sáng trắng Theo Chương V E-HSMT 2 bộ
91 Lắp đặt quạt trần cánh nhôm sải 1,4m - 1x75W/220V + hộp số điều chỉnh tốc độ Theo Chương V E-HSMT 2 cái
92 Lắp đặt công tắc 1 hạt + chân đế + mặt che 250V, 10A lắp âm tường Theo Chương V E-HSMT 1 cái
93 Lắp đặt công tắc 2 hạt + chân đế + mặt che 250V, 10A lắp âm tường Theo Chương V E-HSMT 2 cái
94 Lắp đặt ô cắm ba + chân đế + mặt che an toàn 250V, 10A lắp âm tường Theo Chương V E-HSMT 4 cái
95 Lắp đặt aptomat 1 pha, 1 cực 10A, ICU4,5KA Theo Chương V E-HSMT 2 cái
96 Lắp đặt aptomat 1 pha, 2 cực 32A, ICU, 6 KA Theo Chương V E-HSMT 1 cái
97 Lắp đặt aptomat 1 pha, 2 cực 40A, ICU, 6 KA Theo Chương V E-HSMT 1 cái
98 Tủ điện nhựa chứa aptomat, Modul 6MCB lắp âm tường Theo Chương V E-HSMT 1 hộp
99 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x10mm2 Theo Chương V E-HSMT 40 m
100 Lắp đặt dây đơn, CU/PVC 1x6mm2 Theo Chương V E-HSMT 24 m
101 Lắp đặt dây đơn CU/PVC - 1x2,5 mm2 Theo Chương V E-HSMT 85 m
102 Lắp đặt dây đơn CU/PVC - 1x1,5 mm2 Theo Chương V E-HSMT 85 m
103 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống Ø25 Theo Chương V E-HSMT 20 m
104 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống Ø20 Theo Chương V E-HSMT 65 m
105 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống Ø16 Theo Chương V E-HSMT 40 m
106 Phụ kiện ống gen nhựa Ø25 Theo Chương V E-HSMT 3 cái
107 Phụ kiện ống gen nhựa Ø20 Theo Chương V E-HSMT 6 cái
108 Phụ kiện ống gen nhựa Ø16 Theo Chương V E-HSMT 8 cái
109 Hộp chia ngả Ø20 Theo Chương V E-HSMT 2 cái
110 Hộp chia ngả Ø16 Theo Chương V E-HSMT 5 cái
111 Lắp đặt hộp nối dây chống cháy KT: 160x160x80 Theo Chương V E-HSMT 1 hộp
112 Móc treo quạt trần Theo Chương V E-HSMT 2 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->