Gói thầu: Gói thầu số 7: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210524675-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Thượng Thanh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210524490 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 22:48:00 đến ngày 2021-05-22 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 816,924,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CÁC NHÀ VĂN HÓA DÂN CƯ TỔ 13, 14 (CŨ), 20, 22, 31 (CŨ) | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Theo Chương V E-HSMT | 26 | m2 |
| 2 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo Chương V E-HSMT | 26 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V E-HSMT | 230 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ quạt và bóng đèn hỏng | Theo Chương V E-HSMT | 0,5 | công |
| 5 | Lắp đặt quạt trần | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V E-HSMT | 337 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V E-HSMT | 648 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V E-HSMT | 546 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo Chương V E-HSMT | 134 | m2 |
| 11 | Đục vữa, vệ sinh mái chuẩn bị chống thấm | Theo Chương V E-HSMT | 134 | m2 |
| 12 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo Chương V E-HSMT | 134 | m2 |
| 13 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 134 | m2 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo Chương V E-HSMT | 3,74 | m3 |
| 15 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Theo Chương V E-HSMT | 341 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Theo Chương V E-HSMT | 233 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V E-HSMT | 341 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V E-HSMT | 233 | m2 |
| 19 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo Chương V E-HSMT | 1,58 | 100m2 |
| 20 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 4,7872 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,0479 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,0479 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,0479 | 100m3 |
| 24 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 125 | Theo Chương V E-HSMT | 14,08 | m2 |
| 25 | Lót vữa móng mác 100 dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 14,08 | m2 |
| 26 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Chương V E-HSMT | 0,032 | 100m2 |
| 27 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo Chương V E-HSMT | 2,7776 | m3 |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Chương V E-HSMT | 0,704 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Chương V E-HSMT | 0,064 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,0339 | tấn |
| 31 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo Chương V E-HSMT | 1,0051 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo Chương V E-HSMT | 3,7956 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo Chương V E-HSMT | 3,2807 | m3 |
| 34 | Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 50 | Theo Chương V E-HSMT | 4,2667 | m2 |
| 35 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo Chương V E-HSMT | 83,2 | m |
| 36 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Theo Chương V E-HSMT | 117,5426 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V E-HSMT | 117,5426 | m2 |
| B | HẠNG MỤC SÂN CHƠI ĐIẾM DINH TỔ 8 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo Chương V E-HSMT | 43,8253 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo Chương V E-HSMT | 0,4174 | tấn |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Theo Chương V E-HSMT | 18,9333 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo Chương V E-HSMT | 8,4 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo Chương V E-HSMT | 41,7384 | m2 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 0,2102 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,1182 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,1182 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,0386 | 100m3 |
| 10 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo Chương V E-HSMT | 9,2964 | m3 |
| 11 | Láng vữa lót dày 3cm | Theo Chương V E-HSMT | 13,002 | m2 |
| 12 | Láng vữa lót dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 13,002 | m2 |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Chương V E-HSMT | 0,0473 | 100m2 |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 4,4916 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,5201 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Chương V E-HSMT | 0,0473 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, | Theo Chương V E-HSMT | 0,0421 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, | Theo Chương V E-HSMT | 0,0142 | tấn |
| 19 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo Chương V E-HSMT | 0,6833 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo Chương V E-HSMT | 0,7325 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo Chương V E-HSMT | 0,3663 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M75 | Theo Chương V E-HSMT | 7,092 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Theo Chương V E-HSMT | 41,251 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V E-HSMT | 41,251 | m2 |
| 25 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo Chương V E-HSMT | 1,5101 | m3 |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo Chương V E-HSMT | 0,2746 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Chương V E-HSMT | 0,0125 | 100m2 |
| 28 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo Chương V E-HSMT | 1,9712 | m3 |
| 29 | Bó bồn gạch | Theo Chương V E-HSMT | 0,6195 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 0,1081 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 0,0744 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,0744 | 100m3 |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 2,8324 | m3 |
| 34 | Lát nền, sàn gạch tezzaro gạch 400x400 | Theo Chương V E-HSMT | 28,3241 | m2 |
| 35 | Trồng bàng Đài Loan tán rộng đường kính gốc 20cm | Theo Chương V E-HSMT | 4 | cây |
| C | HẠNG MỤC ĐIỂM VUI CHƠI, SINH HOẠT CỘNG ĐỒNG | |||
| 1 | Chặt hạ, đào gốc cây thực hiện chủ yếu bằng thủ công. Cây loại 1 Cây phượng | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cây/lần |
| 2 | Vận chuyển bằng xe 2,5 tấn | Theo Chương V E-HSMT | 0,5 | ca |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo Chương V E-HSMT | 1,4458 | m3 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo Chương V E-HSMT | 98,944 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo Chương V E-HSMT | 5,625 | m2 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 0,0343 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 0,0343 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,0343 | 100m3 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Theo Chương V E-HSMT | 0,5149 | m3 |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo Chương V E-HSMT | 0,7392 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Theo Chương V E-HSMT | 98,944 | m2 |
| 12 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo Chương V E-HSMT | 13,44 | m2 |
| 13 | Trát trụ cột, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Chương V E-HSMT | 5,984 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V E-HSMT | 118,368 | m2 |
| 15 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 51,5 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn gạch giếng đáy 300x300 | Theo Chương V E-HSMT | 51,5 | m2 |
| 17 | Lắp đặt 2 ống thoát nước góc sân ống nhựa PVC Ø90 | Theo Chương V E-HSMT | 2 | vt |
| 18 | Biển hiệu nhà truyền thống | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Cột đèn chiếu sáng sân nhà truyền thống (đã bao gồm cột và bóng) | Theo Chương V E-HSMT | 2 | ht |
| 20 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Theo Chương V E-HSMT | 50,2419 | m2 |
| 21 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo Chương V E-HSMT | 3,0496 | m3 |
| 22 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo Chương V E-HSMT | 8,64 | m2 |
| 23 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo Chương V E-HSMT | 20,7228 | m3 |
| 24 | Phá dỡ nền gạch cũ | Theo Chương V E-HSMT | 41,006 | m2 |
| 25 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Chương V E-HSMT | 1,0409 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 0,2632 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 0,2632 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,2632 | 100m3 |
| 29 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 19,926 | m3 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo Chương V E-HSMT | 3,3647 | m3 |
| 31 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Chương V E-HSMT | 0,1391 | 100m2 |
| 32 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo Chương V E-HSMT | 4,22 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | Theo Chương V E-HSMT | 0,173 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,179 | tấn |
| 35 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo Chương V E-HSMT | 0,3775 | m3 |
| 36 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | Theo Chương V E-HSMT | 0,0686 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V E-HSMT | 0,026 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V E-HSMT | 0,1982 | tấn |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 3,2001 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Chương V E-HSMT | 0,2909 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V E-HSMT | 0,5644 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V E-HSMT | 0,1005 | tấn |
| 43 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Chương V E-HSMT | 11,9638 | m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 0,0796 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 0,1136 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,1136 | 100m3 |
| 47 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo Chương V E-HSMT | 1,5817 | m3 |
| 48 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Chương V E-HSMT | 0,2876 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V E-HSMT | 0,0561 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V E-HSMT | 0,2851 | tấn |
| 51 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Chương V E-HSMT | 4,7868 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Chương V E-HSMT | 0,4403 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V E-HSMT | 0,1599 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V E-HSMT | 0,8778 | tấn |
| 55 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Chương V E-HSMT | 5,0317 | m3 |
| 56 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Chương V E-HSMT | 0,5032 | 100m2 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Chương V E-HSMT | 0,8275 | tấn |
| 58 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Chương V E-HSMT | 0,1314 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,0246 | 100m2 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V E-HSMT | 0,015 | tấn |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính | Theo Chương V E-HSMT | 0,007 | tấn |
| 62 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo Chương V E-HSMT | 3,6968 | m3 |
| 63 | Xây các tường không trát bằng gạch đỏ hạ long | Theo Chương V E-HSMT | 3,1059 | m3 |
| 64 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Theo Chương V E-HSMT | 0,3977 | m3 |
| 65 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo Chương V E-HSMT | 6,4359 | m3 |
| 66 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 64,0301 | m2 |
| 67 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 35,7733 | m2 |
| 68 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 50,32 | m2 |
| 69 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 67,5512 | m2 |
| 70 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 70,535 | m2 |
| 71 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 30,17 | m |
| 72 | Trát má cửa | Theo Chương V E-HSMT | 4,059 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Chương V E-HSMT | 41,701 | m2 |
| 74 | Sơn dầm trong nhà giả gỗ không bả bằng sơn giả gỗ loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V E-HSMT | 51,2875 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V E-HSMT | 227,7344 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V E-HSMT | 67,5512 | m2 |
| 77 | Lát nền, sàn gạch giếng đáy 400x400mm | Theo Chương V E-HSMT | 43,885 | m2 |
| 78 | Dán ngói đỏ trên mái, ngói 22viên/m2 | Theo Chương V E-HSMT | 48,843 | m2 |
| 79 | Dán ngói úp nóc | Theo Chương V E-HSMT | 7,29 | md |
| 80 | Xây bậc tam cấp | Theo Chương V E-HSMT | 1,8776 | m3 |
| 81 | Ốp đá chẻ tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo Chương V E-HSMT | 10,1385 | m2 |
| 82 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Theo Chương V E-HSMT | 18,45 | m cấu kiện |
| 83 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo Chương V E-HSMT | 9,72 | m2 cấu kiện |
| 84 | Sản xuất lắp đặt khuôn cửa kép gỗ nhóm 3: | Theo Chương V E-HSMT | 18,45 | m |
| 85 | Sản xuất lắp đặt cửa pano gỗ nhóm 3: | Theo Chương V E-HSMT | 9,72 | m2 |
| 86 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V E-HSMT | 25,344 | m2 |
| 87 | Khóa cửa | Theo Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 88 | Bản lề cửa | Theo Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 89 | Lắp đặt đèn tuýp led bóng T8 1,2m, CS: 2(1*18)W, 220V lắp nổi | Theo Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 90 | Lắp đặt đèn led gắn tường D GT04L HG công suất 1x5W sánh sáng trắng | Theo Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 91 | Lắp đặt quạt trần cánh nhôm sải 1,4m - 1x75W/220V + hộp số điều chỉnh tốc độ | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt công tắc 1 hạt + chân đế + mặt che 250V, 10A lắp âm tường | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt công tắc 2 hạt + chân đế + mặt che 250V, 10A lắp âm tường | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 94 | Lắp đặt ô cắm ba + chân đế + mặt che an toàn 250V, 10A lắp âm tường | Theo Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 95 | Lắp đặt aptomat 1 pha, 1 cực 10A, ICU4,5KA | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt aptomat 1 pha, 2 cực 32A, ICU, 6 KA | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt aptomat 1 pha, 2 cực 40A, ICU, 6 KA | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 98 | Tủ điện nhựa chứa aptomat, Modul 6MCB lắp âm tường | Theo Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x10mm2 | Theo Chương V E-HSMT | 40 | m |
| 100 | Lắp đặt dây đơn, CU/PVC 1x6mm2 | Theo Chương V E-HSMT | 24 | m |
| 101 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC - 1x2,5 mm2 | Theo Chương V E-HSMT | 85 | m |
| 102 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC - 1x1,5 mm2 | Theo Chương V E-HSMT | 85 | m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống Ø25 | Theo Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống Ø20 | Theo Chương V E-HSMT | 65 | m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống Ø16 | Theo Chương V E-HSMT | 40 | m |
| 106 | Phụ kiện ống gen nhựa Ø25 | Theo Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 107 | Phụ kiện ống gen nhựa Ø20 | Theo Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 108 | Phụ kiện ống gen nhựa Ø16 | Theo Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 109 | Hộp chia ngả Ø20 | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 110 | Hộp chia ngả Ø16 | Theo Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 111 | Lắp đặt hộp nối dây chống cháy KT: 160x160x80 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 112 | Móc treo quạt trần | Theo Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi