Gói thầu: Gói thầu số 7: Thi công chỉnh trang ngõ ngách

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210524651-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/05/2021 09:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Thượng Thanh
Tên gói thầu Gói thầu số 7: Thi công chỉnh trang ngõ ngách
Số hiệu KHLCNT 20210524456
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-11 22:45:00 đến ngày 2021-05-22 09:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 932,718,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC GIAO THÔNG
1 Rải thảm BTN hạt trung dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 11,943 100m2
2 Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 Theo Chương V E-HSMT 11,943 100m2
3 Bù vênh BTN hạt trung dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 18,681 100m2
4 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo Chương V E-HSMT 3,052 100m2
5 Bê tông lót mác 150 đá 2x4 Theo Chương V E-HSMT 24,414 m3
6 Vữa xi măng M100 dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 305,17 m2
7 Lát gạch tezzaro Theo Chương V E-HSMT 305,17 m2
8 Bó vỉa 26x23x100cm Theo Chương V E-HSMT 672,88 m
9 Lát đan rãnh Theo Chương V E-HSMT 64,704 m2
10 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Theo Chương V E-HSMT 36,194 m3
11 Vữa xi măng M100 dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 288,181 m2
12 Đào khuôn hè Theo Chương V E-HSMT 35,23 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo Chương V E-HSMT 0,352 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Theo Chương V E-HSMT 0,352 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,352 100m3
16 Đắp nền hè bằng đất tận dụng K90 Theo Chương V E-HSMT 0,056 100m3
17 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Theo Chương V E-HSMT 104 m2
B HẠNG MỤC THOÁT NƯỚC
1 Nạo vét bùn Theo Chương V E-HSMT 30,75 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo Chương V E-HSMT 0,308 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Theo Chương V E-HSMT 0,308 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,308 100m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông cũ Theo Chương V E-HSMT 0,36 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo Chương V E-HSMT 0,004 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Theo Chương V E-HSMT 0,004 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,004 100m3
9 Tháo dỡ nắp ga cũ Theo Chương V E-HSMT 6 cái
10 Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,24 m3
11 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,039 100m2
12 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,84 m3
13 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,054 100m2
14 Cốt thép tấm đan D Theo Chương V E-HSMT 0,065 tấn
15 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,119 tấn
16 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 6 cấu kiện
17 Lắp dựng nắp ga composite Theo Chương V E-HSMT 6 cấu kiện
18 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo Chương V E-HSMT 1,464 m3
19 Phá dỡ kết cấu gạch xây Theo Chương V E-HSMT 1,284 m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo Chương V E-HSMT 0,027 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Theo Chương V E-HSMT 0,027 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,027 100m3
23 Đá dăm đệm Theo Chương V E-HSMT 0,97 m3
24 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 1,458 m3
25 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,059 100m2
26 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 4,748 m3
27 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 19,57 m2
28 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 1,422 m3
29 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,126 100m2
30 Cốt thép tấm đan D Theo Chương V E-HSMT 0,064 tấn
31 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,413 tấn
32 Thép hình L50x50x5 Theo Chương V E-HSMT 55,496 kg
33 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 16 cấu kiện
34 Lắp đặt Song chắn rác Composite 570x350 Theo Chương V E-HSMT 8 cấu kiện
35 Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 1,016 m3
36 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,093 100m2
37 Đào mặt đường BTXM Theo Chương V E-HSMT 2,032 m3
38 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 39,08 md
39 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 39,08 md
40 Đào đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,149 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo Chương V E-HSMT 0,149 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Theo Chương V E-HSMT 0,149 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,149 100m3
44 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,546 m3
45 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,039 100m3
46 Cống tròn HDPE D250 Theo Chương V E-HSMT 0,11 100m
47 Phá dỡ kết cấu cũ Theo Chương V E-HSMT 16,694 m3
48 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo Chương V E-HSMT 0,167 100m3
49 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Theo Chương V E-HSMT 0,167 100m3
50 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,167 100m3
51 Bê tông cổ rãnh đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 7,454 m3
52 Ván khuôn cổ rãnh Theo Chương V E-HSMT 1,232 100m2
53 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 9,24 m3
54 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,554 100m2
55 Cốt thép tấm đan D Theo Chương V E-HSMT 1,16 tấn
56 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,975 tấn
57 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 162 cấu kiện
C HẠNG MỤC DI CHUYỂN NÂNG HẠ ĐỒNG HỒ CẤP NƯỚC
1 Di chuyển nâng hạ đồng hồ cấp nước (Khối lượng được tính theo khối lượng nghiệm thu thực tế) Theo Chương V E-HSMT 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->