Gói thầu: Gói thầu số 7: Thi công chỉnh trang ngõ ngách
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210524628-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Thượng Thanh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7: Thi công chỉnh trang ngõ ngách |
| Số hiệu KHLCNT | 20210524398 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 50 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 21:26:00 đến ngày 2021-05-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,196,241,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC GIAO THÔNG | |||
| 1 | Rải thảm BTN hạt trung dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 28,191 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 | Theo Chương V E-HSMT | 28,191 | 100m2 |
| 3 | Bù vênh BTN hạt trung dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 35,674 | 100m2 |
| 4 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo Chương V E-HSMT | 3,8 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót mác 150 đá 2x4 | Theo Chương V E-HSMT | 30,397 | m3 |
| 6 | Vữa xi măng M100 dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 379,96 | m2 |
| 7 | Lát gạch tezzaro | Theo Chương V E-HSMT | 379,96 | m2 |
| 8 | Bó vỉa 18x12.5x100cm | Theo Chương V E-HSMT | 1.647,62 | m |
| 9 | Lát đan rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 163,28 | m2 |
| 10 | Vữa xi măng M100 dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 457,184 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ bó vỉa 26x23 hiện trạng | Theo Chương V E-HSMT | 168,84 | m |
| 12 | Phá dỡ móng bó vỉa hiện trạng | Theo Chương V E-HSMT | 6,078 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 0,154 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 0,154 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,154 | 100m3 |
| 16 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 32,44 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 0,324 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 0,324 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,324 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Chương V E-HSMT | 0,217 | 100m3 |
| 21 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo Chương V E-HSMT | 265,5 | m2 |
| B | HẠNG MỤC THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Nạo vét bùn | Theo Chương V E-HSMT | 20,99 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 0,21 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 0,21 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,21 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo Chương V E-HSMT | 23,205 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch xây | Theo Chương V E-HSMT | 12,012 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 0,352 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 0,352 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,352 | 100m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo Chương V E-HSMT | 1,92 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 0,019 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 0,019 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,019 | 100m3 |
| 14 | Tháo dỡ nắp ga cũ | Theo Chương V E-HSMT | 32 | cái |
| 15 | Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 1,28 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,209 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 4,48 | m3 |
| 18 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,288 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép tấm đan D | Theo Chương V E-HSMT | 0,348 | tấn |
| 20 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,636 | tấn |
| 21 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 32 | cấu kiện |
| 22 | Lắp dựng nắp ga composite | Theo Chương V E-HSMT | 32 | cấu kiện |
| 23 | Đá dăm đệm | Theo Chương V E-HSMT | 4,192 | m3 |
| 24 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 6,3 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,213 | 100m2 |
| 26 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 20,735 | m3 |
| 27 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 84,511 | m2 |
| 28 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 6,183 | m3 |
| 29 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,551 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép tấm đan D | Theo Chương V E-HSMT | 0,284 | tấn |
| 31 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 2,067 | tấn |
| 32 | Thép hình L50x50x5 | Theo Chương V E-HSMT | 242,795 | kg |
| 33 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 105 | cấu kiện |
| 34 | Lắp đặt Song chắn rác Composite 570x350 | Theo Chương V E-HSMT | 35 | cấu kiện |
| 35 | Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 4,445 | m3 |
| 36 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,408 | 100m2 |
| 37 | Đào mặt đường BTXM | Theo Chương V E-HSMT | 8,791 | m3 |
| 38 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 167,06 | md |
| 39 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 167,06 | md |
| 40 | Đào đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,666 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 0,666 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 0,666 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,666 | 100m3 |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo Chương V E-HSMT | 2,337 | m3 |
| 45 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,176 | 100m3 |
| 46 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 5 cm | Theo Chương V E-HSMT | 141 | md |
| 47 | Phá dỡ mặt đường BTXM | Theo Chương V E-HSMT | 0,056 | 100m3 |
| 48 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,169 | 100m3 |
| 49 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo Chương V E-HSMT | 4,23 | m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 0,212 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 0,212 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,212 | 100m3 |
| 53 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo Chương V E-HSMT | 5,64 | m3 |
| 54 | Cống tròn HDPE D250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,705 | 100m |
| 55 | Ống nhựa PVC D100 (đặt bó vỉa để thoát nước) | Theo Chương V E-HSMT | 0,6 | m |
| 56 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,176 | 100m3 |
| 57 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10 cm | Theo Chương V E-HSMT | 268 | md |
| 58 | Phá dỡ mặt đường BTXM | Theo Chương V E-HSMT | 0,161 | 100m3 |
| 59 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,815 | 100m3 |
| 60 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo Chương V E-HSMT | 20,368 | m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 2,037 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 2,037 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 2,037 | 100m3 |
| 64 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo Chương V E-HSMT | 9,38 | m3 |
| 65 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,268 | 100m2 |
| 66 | Bê tông rãnh đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 21,842 | m3 |
| 67 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính | Theo Chương V E-HSMT | 1,828 | tấn |
| 68 | Ván khuôn rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 3,832 | 100m2 |
| 69 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 9,112 | m3 |
| 70 | Cốt thép tấm đan D | Theo Chương V E-HSMT | 1,341 | tấn |
| 71 | Ván khuôn nắp đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,429 | 100m2 |
| 72 | Lắp tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 134 | cấu kiện |
| 73 | Vữa XM mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 3,216 | m3 |
| 74 | Ống nhựa PVC D90 | Theo Chương V E-HSMT | 67 | m |
| 75 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,362 | 100m3 |
| 76 | Tháo dỡ nắp đan | Theo Chương V E-HSMT | 17 | cấu kiện |
| 77 | Phá dỡ kết cấu cũ | Theo Chương V E-HSMT | 1,1 | m3 |
| 78 | Bê tông cổ ga đá 1x2, mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,84 | m3 |
| 79 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 80 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 17 | cấu kiện |
| 81 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 1,1 | m3 |
| 82 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 2,45 | m2 |
| 83 | Ống uPVC D100 | Theo Chương V E-HSMT | 1,005 | 100m |
| 84 | Cắt và nối ống | Theo Chương V E-HSMT | 67 | vị trí |
| 85 | Chét vữa xi măng M200 mối nối | Theo Chương V E-HSMT | 0,25 | m3 |
| C | HẠNG MỤC DI CHUYỂN NÂNG HẠ ĐỒNG HỒ CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Di chuyển nâng hạ đồng hồ cấp nước (Khối lượng được tính theo khối lượng nghiệm thu thực tế) | Theo Chương V E-HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi