Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210505217-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ PHÚ HÒA, HUYỆN LƯƠNG TÀI |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210505142 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 20:04:00 đến ngày 2021-05-22 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,247,563,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 63,000,000 VNĐ ((Sáu mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V, E-HSMT | 4.481,3978 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 2.589,3269 | m2 |
| 3 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V, E-HSMT | 8.668,511 | m2 |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 1.570,193 | m2 |
| 5 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 336,534 | m2 |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 2.452,7056 | m2 |
| 7 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 2.589,3269 | m2 |
| 8 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 384,08 | m |
| 9 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 315,7 | m |
| 10 | Đắp trang trí cột | Chương V, E-HSMT | 44 | cột |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 5.378,5665 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 1.570,193 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V, E-HSMT | 1.628,6768 | m2 |
| 14 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V, E-HSMT | 1.760,4696 | m2 |
| 15 | Mài và đánh bóng mặt nền tam cấp | Chương V, E-HSMT | 24,528 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Granite, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 1.630,587 | m2 |
| 17 | Lát nền gạch chống trơn, kích thước 300x300, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 129,8832 | m2 |
| 18 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 1.307,5416 | m2 |
| 19 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Chương V, E-HSMT | 265,846 | m2 |
| 20 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V, E-HSMT | 288,186 | m2 |
| 21 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V, E-HSMT | 265,846 | m2 |
| 22 | Xử lý thấm cổ ống thoát nước | Chương V, E-HSMT | 20 | cổ ống |
| 23 | Khò màng chống thấm chuyên dụng dày 3mm | Chương V, E-HSMT | 206,3632 | m2 |
| 24 | Xử lý chống thấm Vữa tự chảy không co dày 1cm | Chương V, E-HSMT | 129,8832 | m2 |
| 25 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Chương V, E-HSMT | 6,7159 | m3 |
| 26 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Chương V, E-HSMT | 140,22 | m2 |
| 27 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V, E-HSMT | 1,4022 | 100m2 |
| 28 | Vệ sinh, làm sạch lan can cầu thang | Chương V, E-HSMT | 30 | công |
| 29 | Mài, đánh bóng bậc cầu thang | Chương V, E-HSMT | 81,0219 | m2 |
| 30 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V, E-HSMT | 27,9 | m2 |
| 31 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Chương V, E-HSMT | 15,12 | m2 |
| 32 | Sơn Pu tay vịn cầu thang | Chương V, E-HSMT | 15,12 | m2 |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 27,9 | m2 |
| 34 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Chương V, E-HSMT | 10,6543 | m3 |
| 35 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, 300x450, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 412,2096 | m2 |
| 36 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V, E-HSMT | 1,612 | 10m |
| 37 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V, E-HSMT | 1,3218 | m3 |
| 38 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V, E-HSMT | 6,2395 | m3 |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V, E-HSMT | 1,4128 | m3 |
| 40 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V, E-HSMT | 10,1283 | m3 |
| 41 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V, E-HSMT | 4,5322 | m3 |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 3,951 | m3 |
| 43 | Láng granitô cầu thang | Chương V, E-HSMT | 25,935 | m2 |
| 44 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 59,04 | m |
| 45 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Chương V, E-HSMT | 2,2539 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng (6,5x10,5x22), chiều dày | Chương V, E-HSMT | 0,5346 | m3 |
| 47 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | Chương V, E-HSMT | 120,384 | m2 |
| 48 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V, E-HSMT | 346,1394 | m2 |
| 49 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Chương V, E-HSMT | 428,8 | m |
| 50 | Tháo dỡ hoa sắt cửa (NC 3/7) | Chương V, E-HSMT | 21 | công |
| 51 | Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ Xingfa Đông Anh dùng kính trắng Việt Nhật 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) | Chương V, E-HSMT | 118,53 | m2 |
| 52 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D | Chương V, E-HSMT | 30 | bộ |
| 53 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D | Chương V, E-HSMT | 13 | 0.0 |
| 54 | Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh kết hợp vách kính hệ Xingfa Đông Anh (DAXF) dùng kính trắng Việt Nhật 6.38mm (chưa bao gồm phụ kiện) | Chương V, E-HSMT | 78,975 | m2 |
| 55 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay + tay cài + bản lề chữ A | Chương V, E-HSMT | 21 | bộ |
| 56 | Cửa sổ lật kết hợp vách kính hệ Xingfa Đông Anh dùng kính trắng Việt Nhật 6.38mm ( chưa bao gồm phụ kiện) | Chương V, E-HSMT | 12,66 | m2 |
| 57 | Bộ phụ kiện cửa sổ lật + thanh đa điểm+ bản lề chữ A | Chương V, E-HSMT | 17 | bộ |
| 58 | Vệ sinh vách kính | Chương V, E-HSMT | 120,384 | m2 |
| 59 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V, E-HSMT | 63,3485 | m2 |
| 60 | Gia công cửa sắt, hoa sắt (cửa S1, S2 thay mới) | Chương V, E-HSMT | 1,6982 | tấn |
| 61 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 115,1596 | m2 |
| 62 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V, E-HSMT | 133,347 | m2 |
| 63 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Chương V, E-HSMT | 444,9317 | m2 |
| 64 | Sơn Pu cửa gỗ | Chương V, E-HSMT | 444,9317 | m2 |
| 65 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V, E-HSMT | 167,4456 | m2 cấu kiện |
| 66 | Bản lề cửa | Chương V, E-HSMT | 534 | cái |
| 67 | Chốt cửa đi, cửa sổ | Chương V, E-HSMT | 303 | chốt |
| 68 | Khóa tay gạt | Chương V, E-HSMT | 41 | khóa |
| 69 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V, E-HSMT | 10,24 | 10m |
| 70 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V, E-HSMT | 0,3072 | 100m3 |
| 71 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,6144 | 100m3 |
| 72 | Nilong | Chương V, E-HSMT | 204,8 | m2 |
| 73 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 30,72 | m3 |
| 74 | Lát gạch đất nung kích thước 400x400, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 204,8 | m2 |
| 75 | Chi phí vận chuyển đồ đạc trong phòng | Chương V, E-HSMT | 34 | phòng |
| 76 | Vệ sinh lan can hành lang | Chương V, E-HSMT | 20 | công |
| 77 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V, E-HSMT | 21,6698 | 100m2 |
| 78 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V, E-HSMT | 2,8781 | 100m3 |
| 79 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V, E-HSMT | 2,8781 | 100m3 |
| B | PHẦN ĐIỆN NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V, E-HSMT | 113 | cái |
| 2 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 3 | Lắp đặt công tắc quạt trần | Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 4 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V, E-HSMT | 137 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn bán cầu đế nhựa bóng compac 20W | Chương V, E-HSMT | 74 | bộ |
| 6 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V, E-HSMT | 57 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V, E-HSMT | 22 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 9 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 3x16 + 1x10mm2 | Chương V, E-HSMT | 100 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 3x10 + 1x6mm2 | Chương V, E-HSMT | 6,7 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 3x6 + 1x4mm2 | Chương V, E-HSMT | 269 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V, E-HSMT | 217 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V, E-HSMT | 1.130 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V, E-HSMT | 2.570 | m |
| 16 | Lắp đặt tủ điện KT400x300x150 | Chương V, E-HSMT | 3 | hộp |
| 17 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây KT 100x100 | Chương V, E-HSMT | 40 | hộp |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính27mm | Chương V, E-HSMT | 6,7 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 21mm | Chương V, E-HSMT | 269 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Chương V, E-HSMT | 3.917 | m |
| 21 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 100Ampe | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 50Ampe | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 25Ampe | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 25 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện10Ampe | Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 26 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Chương V, E-HSMT | 6 | bể |
| 27 | Lắp đặt chậu xí bệt người lớn | Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 28 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi người lớn | Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 29 | Lắp đặt chậu xí bệt tre em | Chương V, E-HSMT | 72 | bộ |
| 30 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi trẻ em | Chương V, E-HSMT | 24 | bộ |
| 31 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi trẻ em | Chương V, E-HSMT | 24 | bộ |
| 32 | Lắp đặt gương soi | Chương V, E-HSMT | 30 | cái |
| 33 | Lắp đặt giá treo | Chương V, E-HSMT | 30 | cái |
| 34 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V, E-HSMT | 90 | cái |
| 35 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 36 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi | Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 37 | Van phao | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 38 | Máy bơm nước sạch | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V, E-HSMT | 78 | cái |
| 40 | Lắp đặt phễu thu đường kính 76mm | Chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 41 | Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm | Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 42 | Lắp đặt van ren, đường kính van 21mm | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 43 | Lắp đặt van ren, đường kính van 42mm | Chương V, E-HSMT | 25 | cái |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Chương V, E-HSMT | 3,59 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Chương V, E-HSMT | 5,91 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Chương V, E-HSMT | 0,958 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | Chương V, E-HSMT | 1,95 | 100m |
| 48 | Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 42mm, chiều dày 6,7mm | Chương V, E-HSMT | 17 | cái |
| 49 | Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 42mm, chiều dày 6,7mm | Chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Chương V, E-HSMT | 244 | cái |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mm, chiều dày 6,7mm | Chương V, E-HSMT | 18 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 53 | Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Chương V, E-HSMT | 204 | cái |
| C | CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V, E-HSMT | 0,8954 | 100m3 |
| 2 | Dải linnon sân | Chương V, E-HSMT | 358,15 | m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | Chương V, E-HSMT | 53,7225 | m3 |
| 4 | Đánh bóng mặt sân | Chương V, E-HSMT | 358,15 | m2 |
| 5 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Chương V, E-HSMT | 58 | m |
| 6 | Lát gạch đất nung kích thước gạch 400x400, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 37,74 | m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V, E-HSMT | 2,8938 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | Chương V, E-HSMT | 0,1809 | 100m2 |
| 9 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V, E-HSMT | 12,2392 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 72,828 | m2 |
| 11 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 60x240 | Chương V, E-HSMT | 72,828 | m2 |
| 12 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V, E-HSMT | 17,034 | m3 |
| 13 | Phá lớp vữa láng | Chương V, E-HSMT | 56,78 | m2 |
| 14 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 56,78 | m2 |
| 15 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V, E-HSMT | 0,09 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V, E-HSMT | 0,1408 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 1,8 | m3 |
| 18 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Chương V, E-HSMT | 30 | cái |
| 19 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp III | Chương V, E-HSMT | 0,135 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V, E-HSMT | 0,135 | m3 |
| 21 | Mua thép ống làm cột (hệ số hao hụt 1,021) | Chương V, E-HSMT | 103,9889 | kg |
| 22 | Gia công cột bằng thép hình ( Vận dụng tính VLP, NC, M) | Chương V, E-HSMT | 0,1019 | tấn |
| 23 | Mua thép hộp làm vì kèo (hệ số hao hụt 1,021) | Chương V, E-HSMT | 87,7447 | kg |
| 24 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Chương V, E-HSMT | 0,0859 | tấn |
| 25 | Mua thép làm xà gồ (hệ số hao hụt 1.021) | Chương V, E-HSMT | 115,5976 | kg |
| 26 | Gia công xà gồ thép ( Vận dụng tính VLP, NC, M) | Chương V, E-HSMT | 0,1132 | tấn |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 13,9144 | m2 |
| 28 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V, E-HSMT | 0,1019 | tấn |
| 29 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 0,1132 | tấn |
| 30 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Chương V, E-HSMT | 0,086 | tấn |
| 31 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V, E-HSMT | 0,2325 | 100m2 |
| 32 | Chặt cây lấy mặt bằng xây dưng | Chương V, E-HSMT | 3 | công |
| 33 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V, E-HSMT | 9,3 | m3 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V, E-HSMT | 0,7852 | m3 |
| 35 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V, E-HSMT | 3,8874 | m3 |
| 36 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,0663 | 100m3 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 0,4092 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V, E-HSMT | 0,0372 | 100m2 |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Chương V, E-HSMT | 0,2219 | tấn |
| 40 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,048 | 100m3 |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 0,96 | m3 |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V, E-HSMT | 0,4986 | tấn |
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 1,7706 | m3 |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 0,0858 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V, E-HSMT | 0,1368 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V, E-HSMT | 0,0151 | 100m2 |
| 47 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V, E-HSMT | 7,7 | m3 |
| 48 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V, E-HSMT | 1,2953 | m3 |
| 49 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V, E-HSMT | 0,144 | m3 |
| 50 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 0,728 | m3 |
| 51 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V, E-HSMT | 49,038 | m2 |
| 52 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V, E-HSMT | 54,846 | m2 |
| 53 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 16,6364 | m2 |
| 54 | Láng granitô tam cấp | Chương V, E-HSMT | 1,44 | m2 |
| 55 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V, E-HSMT | 8,6 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 71,4824 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 49,038 | m2 |
| 58 | Lát nền gạch Granite KT600x600, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 8,2844 | m2 |
| 59 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V, E-HSMT | 0,2543 | 100m2 |
| 60 | Tôn úp nóc dày 0.42mm, khổ rộng 400mm dày 0,42mm- | Chương V, E-HSMT | 8,76 | m |
| 61 | Gia công xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 0,0893 | tấn |
| 62 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 0,089 | tấn |
| 63 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V, E-HSMT | 0,1786 | 100m2 |
| 64 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 65 | Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ Xingfa Đông Anh dùng kính trắng Việt Nhật 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) | Chương V, E-HSMT | 1,89 | m2 |
| 66 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 67 | Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh kết hợp vách kính hệ Xingfa Đông Anh (DAXF) dùng kính trắng Việt Nhật 6.38mm (chưa bao gồm phụ kiện) | Chương V, E-HSMT | 2,4 | m2 |
| 68 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay + tay cài + bản lề chữ A | Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Chương V, E-HSMT | 0,064 | 100m |
| 70 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 71 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 72 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V, E-HSMT | 23 | m |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V, E-HSMT | 5 | m |
| 76 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V, E-HSMT | 7 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi