Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210505217-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/05/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ PHÚ HÒA, HUYỆN LƯƠNG TÀI
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210505142
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-11 20:04:00 đến ngày 2021-05-22 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,247,563,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 63,000,000 VNĐ ((Sáu mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V, E-HSMT 4.481,3978 m2
2 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V, E-HSMT 2.589,3269 m2
3 Quét nước xi măng 2 nước Chương V, E-HSMT 8.668,511 m2
4 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 1.570,193 m2
5 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 336,534 m2
6 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 2.452,7056 m2
7 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 2.589,3269 m2
8 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 384,08 m
9 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 315,7 m
10 Đắp trang trí cột Chương V, E-HSMT 44 cột
11 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 5.378,5665 m2
12 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 1.570,193 m2
13 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V, E-HSMT 1.628,6768 m2
14 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V, E-HSMT 1.760,4696 m2
15 Mài và đánh bóng mặt nền tam cấp Chương V, E-HSMT 24,528 m2
16 Lát nền, sàn, kích thước gạch Granite, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 1.630,587 m2
17 Lát nền gạch chống trơn, kích thước 300x300, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 129,8832 m2
18 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 1.307,5416 m2
19 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Chương V, E-HSMT 265,846 m2
20 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V, E-HSMT 288,186 m2
21 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V, E-HSMT 265,846 m2
22 Xử lý thấm cổ ống thoát nước Chương V, E-HSMT 20 cổ ống
23 Khò màng chống thấm chuyên dụng dày 3mm Chương V, E-HSMT 206,3632 m2
24 Xử lý chống thấm Vữa tự chảy không co dày 1cm Chương V, E-HSMT 129,8832 m2
25 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Chương V, E-HSMT 6,7159 m3
26 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao Chương V, E-HSMT 140,22 m2
27 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V, E-HSMT 1,4022 100m2
28 Vệ sinh, làm sạch lan can cầu thang Chương V, E-HSMT 30 công
29 Mài, đánh bóng bậc cầu thang Chương V, E-HSMT 81,0219 m2
30 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V, E-HSMT 27,9 m2
31 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Chương V, E-HSMT 15,12 m2
32 Sơn Pu tay vịn cầu thang Chương V, E-HSMT 15,12 m2
33 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 27,9 m2
34 Phá dỡ móng các loại, móng gạch Chương V, E-HSMT 10,6543 m3
35 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, 300x450, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 412,2096 m2
36 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V, E-HSMT 1,612 10m
37 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V, E-HSMT 1,3218 m3
38 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V, E-HSMT 6,2395 m3
39 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V, E-HSMT 1,4128 m3
40 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V, E-HSMT 10,1283 m3
41 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V, E-HSMT 4,5322 m3
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 3,951 m3
43 Láng granitô cầu thang Chương V, E-HSMT 25,935 m2
44 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 59,04 m
45 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V, E-HSMT 2,2539 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V, E-HSMT 0,5346 m3
47 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao Chương V, E-HSMT 120,384 m2
48 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V, E-HSMT 346,1394 m2
49 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Chương V, E-HSMT 428,8 m
50 Tháo dỡ hoa sắt cửa (NC 3/7) Chương V, E-HSMT 21 công
51 Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ Xingfa Đông Anh dùng kính trắng Việt Nhật 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) Chương V, E-HSMT 118,53 m2
52 Phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D Chương V, E-HSMT 30 bộ
53 Phụ kiện cửa đi 2 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D Chương V, E-HSMT 13 0.0
54 Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh kết hợp vách kính hệ Xingfa Đông Anh (DAXF) dùng kính trắng Việt Nhật 6.38mm (chưa bao gồm phụ kiện) Chương V, E-HSMT 78,975 m2
55 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay + tay cài + bản lề chữ A Chương V, E-HSMT 21 bộ
56 Cửa sổ lật kết hợp vách kính hệ Xingfa Đông Anh dùng kính trắng Việt Nhật 6.38mm ( chưa bao gồm phụ kiện) Chương V, E-HSMT 12,66 m2
57 Bộ phụ kiện cửa sổ lật + thanh đa điểm+ bản lề chữ A Chương V, E-HSMT 17 bộ
58 Vệ sinh vách kính Chương V, E-HSMT 120,384 m2
59 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V, E-HSMT 63,3485 m2
60 Gia công cửa sắt, hoa sắt (cửa S1, S2 thay mới) Chương V, E-HSMT 1,6982 tấn
61 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 115,1596 m2
62 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V, E-HSMT 133,347 m2
63 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Chương V, E-HSMT 444,9317 m2
64 Sơn Pu cửa gỗ Chương V, E-HSMT 444,9317 m2
65 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V, E-HSMT 167,4456 m2 cấu kiện
66 Bản lề cửa Chương V, E-HSMT 534 cái
67 Chốt cửa đi, cửa sổ Chương V, E-HSMT 303 chốt
68 Khóa tay gạt Chương V, E-HSMT 41 khóa
69 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V, E-HSMT 10,24 10m
70 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V, E-HSMT 0,3072 100m3
71 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 0,6144 100m3
72 Nilong Chương V, E-HSMT 204,8 m2
73 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 30,72 m3
74 Lát gạch đất nung kích thước 400x400, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 204,8 m2
75 Chi phí vận chuyển đồ đạc trong phòng Chương V, E-HSMT 34 phòng
76 Vệ sinh lan can hành lang Chương V, E-HSMT 20 công
77 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Chương V, E-HSMT 21,6698 100m2
78 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V, E-HSMT 2,8781 100m3
79 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V, E-HSMT 2,8781 100m3
B PHẦN ĐIỆN NƯỚC
1 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V, E-HSMT 113 cái
2 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V, E-HSMT 10 cái
3 Lắp đặt công tắc quạt trần Chương V, E-HSMT 10 cái
4 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V, E-HSMT 137 bộ
5 Lắp đặt đèn bán cầu đế nhựa bóng compac 20W Chương V, E-HSMT 74 bộ
6 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V, E-HSMT 57 cái
7 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V, E-HSMT 22 cái
8 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V, E-HSMT 16 cái
9 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Chương V, E-HSMT 5 cái
10 Lắp đặt dây dẫn 3x16 + 1x10mm2 Chương V, E-HSMT 100 m
11 Lắp đặt dây dẫn 3x10 + 1x6mm2 Chương V, E-HSMT 6,7 m
12 Lắp đặt dây dẫn 3x6 + 1x4mm2 Chương V, E-HSMT 269 m
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V, E-HSMT 217 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V, E-HSMT 1.130 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V, E-HSMT 2.570 m
16 Lắp đặt tủ điện KT400x300x150 Chương V, E-HSMT 3 hộp
17 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây KT 100x100 Chương V, E-HSMT 40 hộp
18 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính27mm Chương V, E-HSMT 6,7 m
19 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 21mm Chương V, E-HSMT 269 m
20 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương V, E-HSMT 3.917 m
21 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 100Ampe Chương V, E-HSMT 1 cái
22 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 50Ampe Chương V, E-HSMT 2 cái
23 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 25Ampe Chương V, E-HSMT 4 cái
24 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe Chương V, E-HSMT 20 cái
25 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện10Ampe Chương V, E-HSMT 20 cái
26 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Chương V, E-HSMT 6 bể
27 Lắp đặt chậu xí bệt người lớn Chương V, E-HSMT 6 bộ
28 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi người lớn Chương V, E-HSMT 6 bộ
29 Lắp đặt chậu xí bệt tre em Chương V, E-HSMT 72 bộ
30 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi trẻ em Chương V, E-HSMT 24 bộ
31 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi trẻ em Chương V, E-HSMT 24 bộ
32 Lắp đặt gương soi Chương V, E-HSMT 30 cái
33 Lắp đặt giá treo Chương V, E-HSMT 30 cái
34 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V, E-HSMT 90 cái
35 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi Chương V, E-HSMT 3 bộ
36 Lắp đặt vòi rửa 2 vòi Chương V, E-HSMT 3 bộ
37 Van phao Chương V, E-HSMT 6 cái
38 Máy bơm nước sạch Chương V, E-HSMT 1 cái
39 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V, E-HSMT 78 cái
40 Lắp đặt phễu thu đường kính 76mm Chương V, E-HSMT 24 cái
41 Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm Chương V, E-HSMT 12 cái
42 Lắp đặt van ren, đường kính van 21mm Chương V, E-HSMT 6 cái
43 Lắp đặt van ren, đường kính van 42mm Chương V, E-HSMT 25 cái
44 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Chương V, E-HSMT 3,59 100m
45 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Chương V, E-HSMT 5,91 100m
46 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm Chương V, E-HSMT 0,958 100m
47 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm Chương V, E-HSMT 1,95 100m
48 Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 42mm, chiều dày 6,7mm Chương V, E-HSMT 17 cái
49 Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 42mm, chiều dày 6,7mm Chương V, E-HSMT 16 cái
50 Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Chương V, E-HSMT 244 cái
51 Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mm, chiều dày 6,7mm Chương V, E-HSMT 18 cái
52 Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Chương V, E-HSMT 12 cái
53 Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Chương V, E-HSMT 204 cái
C CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V, E-HSMT 0,8954 100m3
2 Dải linnon sân Chương V, E-HSMT 358,15 m2
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 Chương V, E-HSMT 53,7225 m3
4 Đánh bóng mặt sân Chương V, E-HSMT 358,15 m2
5 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Chương V, E-HSMT 58 m
6 Lát gạch đất nung kích thước gạch 400x400, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 37,74 m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V, E-HSMT 2,8938 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác Chương V, E-HSMT 0,1809 100m2
9 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V, E-HSMT 12,2392 m3
10 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 72,828 m2
11 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 60x240 Chương V, E-HSMT 72,828 m2
12 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V, E-HSMT 17,034 m3
13 Phá lớp vữa láng Chương V, E-HSMT 56,78 m2
14 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 56,78 m2
15 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V, E-HSMT 0,09 100m2
16 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V, E-HSMT 0,1408 tấn
17 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 1,8 m3
18 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Chương V, E-HSMT 30 cái
19 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp III Chương V, E-HSMT 0,135 m3
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V, E-HSMT 0,135 m3
21 Mua thép ống làm cột (hệ số hao hụt 1,021) Chương V, E-HSMT 103,9889 kg
22 Gia công cột bằng thép hình ( Vận dụng tính VLP, NC, M) Chương V, E-HSMT 0,1019 tấn
23 Mua thép hộp làm vì kèo (hệ số hao hụt 1,021) Chương V, E-HSMT 87,7447 kg
24 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Chương V, E-HSMT 0,0859 tấn
25 Mua thép làm xà gồ (hệ số hao hụt 1.021) Chương V, E-HSMT 115,5976 kg
26 Gia công xà gồ thép ( Vận dụng tính VLP, NC, M) Chương V, E-HSMT 0,1132 tấn
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 13,9144 m2
28 Lắp dựng cột thép các loại Chương V, E-HSMT 0,1019 tấn
29 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,1132 tấn
30 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Chương V, E-HSMT 0,086 tấn
31 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V, E-HSMT 0,2325 100m2
32 Chặt cây lấy mặt bằng xây dưng Chương V, E-HSMT 3 công
33 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V, E-HSMT 9,3 m3
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V, E-HSMT 0,7852 m3
35 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V, E-HSMT 3,8874 m3
36 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 0,0663 100m3
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 0,4092 m3
38 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V, E-HSMT 0,0372 100m2
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép Chương V, E-HSMT 0,2219 tấn
40 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 0,048 100m3
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 0,96 m3
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V, E-HSMT 0,4986 tấn
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 1,7706 m3
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 0,0858 m3
45 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V, E-HSMT 0,1368 100m2
46 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V, E-HSMT 0,0151 100m2
47 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V, E-HSMT 7,7 m3
48 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V, E-HSMT 1,2953 m3
49 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V, E-HSMT 0,144 m3
50 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 0,728 m3
51 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V, E-HSMT 49,038 m2
52 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V, E-HSMT 54,846 m2
53 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 16,6364 m2
54 Láng granitô tam cấp Chương V, E-HSMT 1,44 m2
55 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V, E-HSMT 8,6 m2
56 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 71,4824 m2
57 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 49,038 m2
58 Lát nền gạch Granite KT600x600, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 8,2844 m2
59 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V, E-HSMT 0,2543 100m2
60 Tôn úp nóc dày 0.42mm, khổ rộng 400mm dày 0,42mm- Chương V, E-HSMT 8,76 m
61 Gia công xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,0893 tấn
62 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,089 tấn
63 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Chương V, E-HSMT 0,1786 100m2
64 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V, E-HSMT 1 cái
65 Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ Xingfa Đông Anh dùng kính trắng Việt Nhật 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) Chương V, E-HSMT 1,89 m2
66 Phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D Chương V, E-HSMT 1 bộ
67 Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh kết hợp vách kính hệ Xingfa Đông Anh (DAXF) dùng kính trắng Việt Nhật 6.38mm (chưa bao gồm phụ kiện) Chương V, E-HSMT 2,4 m2
68 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay + tay cài + bản lề chữ A Chương V, E-HSMT 2 bộ
69 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Chương V, E-HSMT 0,064 100m
70 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V, E-HSMT 2 bộ
71 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V, E-HSMT 3 cái
72 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V, E-HSMT 1 cái
73 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V, E-HSMT 30 m
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V, E-HSMT 23 m
75 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V, E-HSMT 5 m
76 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe Chương V, E-HSMT 1 cái
77 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V, E-HSMT 7 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->