Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng hạ tầng kỹ thuật

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210468481-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Hạ Long
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây dựng hạ tầng kỹ thuật
Số hiệu KHLCNT 20210432690
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Hạ Long
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-12 08:57:00 đến ngày 2021-05-22 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,717,947,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: SAN NỀN
1 Đắp đất san nền độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSMT 1,8682 100m3
2 Đào xúc đất cấp III Theo HSMT 234,6876 100m3
3 Vận chuyển đất thừa, đất cấp III Theo HSMT 232,8194 100m3
B HẠNG MỤC: GIAO THÔNG
1 Lót nilon 2 lớp Theo HSMT 56,7952 100m2
2 Bê tông nền vỉa hè M150, đá 2x4, dày 100 Theo HSMT 567,9521 m3
3 Lát gạch terrazzo 400x400x40 Theo HSMT 5.914,83 m2
4 Bê tông móng viên vỉa, M100, đá 4x6 Theo HSMT 43,4465 m3
5 Bó vỉa đá tự nhiên 260x180x1000 Theo HSMT 1.401,5 m
6 Bê tông móng rãnh tam giác, M100, đá 4x6 Theo HSMT 12,2999 m3
7 Lát rãnh đá tự nhiên 300x500x60 Theo HSMT 91,11 m2
8 Bê tông rãnh tam giác, M200, đá 1x2 Theo HSMT 54,89 m3
9 Bê tông móng bó hè M100, đá 4x6 Theo HSMT 24,6582 m3
10 Xây bó gáy hè gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSMT 32,2905 m3
11 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSMT 481,422 m2
12 Bê tông móng bờ viền bồn cây, M100, đá 4x6 Theo HSMT 36,0612 m3
13 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 bờ viền bồn cây Theo HSMT 47,223 m3
14 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSMT 704,052 m2
15 Bê tông móng bờ viền hố trồng cây, M100, đá 4x6 Theo HSMT 4,7376 m3
16 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 bờ viền hố trồng cây Theo HSMT 6,204 m3
17 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSMT 92,496 m2
18 Đào nền đường-đất cấp III Theo HSMT 119,1489 100m3
19 Đào khuôn đường-đất cấp III Theo HSMT 70,9835 100m3
20 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSMT 1,3325 100m3
21 Đào xáo xới nền đường-đất cấp III Theo HSMT 11,8262 100m3
22 San đầm móng nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSMT 11,8262 100m3
23 San đầm móng nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo HSMT 12,622 100m3
24 Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp III Theo HSMT 188,7999 100m3
25 Đá dăm cấp phối loại 2 Dmax 37,5 dày 20cm Theo HSMT 8,7725 100m3
26 Lót nilon 2 lớp Theo HSMT 43,8624 100m2
27 Bê tông mặt đường, M250, đá 2x4, dày 20 Theo HSMT 877,248 m3
28 Cắt khe co dãn Theo HSMT 202,9 10m
29 Thi công khe giãn Theo HSMT 210 m
30 Thi công khe co Theo HSMT 1.050 m
31 Thi công khe dọc Theo HSMT 769 m
32 Đá dăm cấp phối loại 2 Dmax 37,5 dày 25cm Theo HSMT 6,311 100m3
33 Đá dăm cấp phối loại 1 Dmax 25 dày 18cm Theo HSMT 4,5439 100m3
34 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 Theo HSMT 25,244 100m2
35 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Theo HSMT 25,244 100m2
36 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 Theo HSMT 25,914 100m2
37 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Theo HSMT 25,914 100m2
C HẠNG MỤC: CÂY XANH
1 Trồng cỏ nhật Theo HSMT 14 100 m2
2 Trồng cây chuỗi ngọc H=0,3-0,4m; D bầu >0,15m Theo HSMT 192 m2
3 Trồng cây long não H=4,5-5m; đường kính gốc D=10-12cm Theo HSMT 20 cây
4 Trồng cây sao đen H=5m; đường kính gốc D=15-20cm Theo HSMT 47 cây
5 Trồng cây hồng lộc H=1-1,2m Theo HSMT 29 cây
6 Đất màu trồng cây Theo HSMT 280 m3
7 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - xe bồn thời gian 90 ngày Theo HSMT 96 1cây
8 Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, tiểu cảnh Theo HSMT 15,92 100m2/tháng
D HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC MƯA
1 Đào móng cống đất C3 Theo HSMT 14,173 100m3
2 Lấp đất hố đào bằng đầm cóc k=0,85 Theo HSMT 2,619 100m3
3 Bê tông lót móng đá 4x6 M100 Theo HSMT 165,305 m3
4 Vận chuyển đất thừa đi đổ, đất cấp III Theo HSMT 11,554 100m3
5 Xây cống thoát nước bằng gạch đặc không nung vữa XM M75 Theo HSMT 231,176 m3
6 Xây hố ga gạch đặc không nung vữa XM M75 Theo HSMT 26,172 m3
7 BT giằng dọc cống M200 Theo HSMT 36,96 m3
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSMT 4,504 100m2
9 Cốt thép giằng D Theo HSMT 0,694 tấn
10 Cốt thép giằng D Theo HSMT 2,958 tấn
11 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSMT 1.637,973 m2
12 Láng đáy cống thóat nước, hố ga vữa XM M75 d20 Theo HSMT 522,17 m2
13 Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Theo HSMT 76,557 m3
14 Cốt thép tấm đan đk Theo HSMT 6,652 tấn
15 Cốt thép tấm đan đk Theo HSMT 0,395 tấn
16 Ván khuôn tấm đan Theo HSMT 5,104 100m2
17 Lắp đặt tấm đan Theo HSMT 1.999 tấm
E HẠNG MỤC: KÈ CHẮN ĐẤT
1 Đào hố móng đất C3 Theo HSMT 1,297 100m3
2 Bê tông lót móng đá 4x6 M100# Theo HSMT 9,56 m3
3 Xây móng đá hộc vữa XMM75# rộng >60cm Theo HSMT 60,193 m3
4 Xây kè đá hộc vữa XMM75# Theo HSMT 93,08 m3
5 Lấp đất hố móng k=0,9 Theo HSMT 0,723 100m3
6 Bê tông giằng kè đá 1x2 M200# Theo HSMT 5,622 m3
7 Ván khuôn giằng kè Theo HSMT 0,281 100m2
8 Cốt thép kè D Theo HSMT 0,216 tấn
9 Xếp đá 4x6 tại các vị trí đặt lỗ thoát nước Theo HSMT 0,005 100m3
10 Ống thoát nước D50 Theo HSMT 0,736 100m
11 Vận chuyển đất thừa đi đổ, đất cấp III Theo HSMT 0,574 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->