Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210520984-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Gia Lập
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210443068
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 7 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-12 08:34:00 đến ngày 2021-05-25 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,651,835,350 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đường giao thông
1 Đào đất KTH - Cấp đất I Chi tiết theo chương V 65,8073 100m3
2 Đào khuôn đất C2 Chi tiết theo chương V 79,81 m3
3 Đắp nền đường K = 0,95 Chi tiết theo chương V 117,6638 100m3
4 Đất đá hỗn hợp mua về đắp K = 0,95 Chi tiết theo chương V 14.854,284 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường cũ không cốt thép Chi tiết theo chương V 113,25 m3
6 Vận chuyển đất C1 đổ đi cự ly trung bình 8Km Chi tiết theo chương V 65,8073 100m3
7 San đất bãi thải đất C1 Chi tiết theo chương V 65,8073 100m3
8 Vận chuyển đổ thải đất C2 cự ly trung bình 8Km Chi tiết theo chương V 0,3991 100m3
9 San đất bãi thải đất C2 Chi tiết theo chương V 0,3991 100m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi trung bình 8Km Chi tiết theo chương V 113,25 m3
11 San đất bãi thải phế thải Chi tiết theo chương V 1,1325 100m3
12 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 Chi tiết theo chương V 1.327,07 m3
13 Rải giấy dầu lớp cách ly Chi tiết theo chương V 66,3535 100m2
14 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chi tiết theo chương V 5,3122 100m2
15 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chi tiết theo chương V 10,8025 100m3
16 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chi tiết theo chương V 10,5149 100m3
17 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chi tiết theo chương V 21,0297 100m3
18 Đất đá hỗn hợp mua về đắp K = 0,95 Chi tiết theo chương V 2.663,9009 m3
19 Ma tít chèn khe Chi tiết theo chương V 1.734,18 kg
20 Cắt khe Chi tiết theo chương V 203,724 10m
21 Thi công cọc tiêu BTCT Chi tiết theo chương V 252 cái
22 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg - Bốc xếp lên Chi tiết theo chương V 9,1476 tấn
23 Biển báo tam giác Chi tiết theo chương V 8 cái
24 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm Chi tiết theo chương V 8 cái
25 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chi tiết theo chương V 1,176 m3
26 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chi tiết theo chương V 1,2 1m3
B Tường kè
1 Đào hố móng đất C1 Chi tiết theo chương V 2.991,8 m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chi tiết theo chương V 4,9028 100m3
3 Vận chuyển đất C1 đổ đi cự ly trung bình 8KM Chi tiết theo chương V 25,0152 100m3
4 San đất bãi thải đất C1 Chi tiết theo chương V 25,0152 100m3
5 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chi tiết theo chương V 379,0381 m3
6 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM cát mịn, M100, PCB30 Chi tiết theo chương V 928,5253 m3
7 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM cát mịn, M100, PCB30 Chi tiết theo chương V 1.501,3722 m3
8 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Chi tiết theo chương V 275,0984 m2
9 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I Chi tiết theo chương V 988,0882 100m
10 Ống nhựa PVC D60 Chi tiết theo chương V 291,89 m
11 Vải địa kỹ thuật Chi tiết theo chương V 5.898,3547 m2
12 Bê tông xà mũ, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chi tiết theo chương V 313,8979 m3
13 Ván khuôn thép xà mũ kè Chi tiết theo chương V 17,0479 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chi tiết theo chương V 9,7266 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chi tiết theo chương V 3,9574 tấn
16 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chi tiết theo chương V 63,5793 m3
17 Ván khuôn móng dài Chi tiết theo chương V 4,2386 100m2
C Cống hộp
1 Bê tông ống cống hình hộp, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 Chi tiết theo chương V 29,62 m3
2 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, thân cống Chi tiết theo chương V 1,5667 100m2
3 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chi tiết theo chương V 35,5755 m3
4 Ván khuôn móng dài Chi tiết theo chương V 0,7074 100m2
5 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB30 Chi tiết theo chương V 5,8789 m3
6 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường cánh Chi tiết theo chương V 0,2995 100m2
7 Lắp dựng cốt thép thân cống, ĐK ≤10mm Chi tiết theo chương V 0,8665 tấn
8 Lắp dựng cốt thép thân cống, ĐK ≤18mm Chi tiết theo chương V 1,3296 tấn
9 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM cát mịn, M100, PCB30 Chi tiết theo chương V 2,0188 m3
10 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM cát mịn, M100, PCB30 Chi tiết theo chương V 5,9745 m3
11 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chi tiết theo chương V 6,7595 m3
12 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I Chi tiết theo chương V 47,9669 100m
13 Quét nhựa bitum phòng nước Chi tiết theo chương V 102,22 m2
14 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chi tiết theo chương V 3,58 m3
15 Đào hố móng đất C1 Chi tiết theo chương V 215,594 m3
16 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chi tiết theo chương V 0,6862 100m3
17 Đất mua về đắp K = 0,95 Chi tiết theo chương V 86,923 m3
18 Vận chuyển đất C1 đổ đi cự ly trung bình 8Km Chi tiết theo chương V 2,1559 100m3
19 San đất bãi thải đất C1 Chi tiết theo chương V 2,1559 100m3
20 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 8Km Chi tiết theo chương V 3,58 m3
21 San đất bãi thải phế thải Chi tiết theo chương V 0,0358 100m3
D Cống tròn D500
1 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 500mm Chi tiết theo chương V 45 1 đoạn ống
2 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chi tiết theo chương V 6,75 m3
3 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn Chi tiết theo chương V 1,701 100m2
4 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm Chi tiết theo chương V 0,3357 tấn
5 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg - Bốc xếp lên Chi tiết theo chương V 45 1 cấu kiện
6 Quét nhựa bitum phòng nước Chi tiết theo chương V 93,15 m2
7 Nối ống bê tông - Đường kính 500mm Chi tiết theo chương V 39 mối nối
8 Gỗ tẩm nhựa Chi tiết theo chương V 0,0585 m3
9 Vải tẩm nhựa đường Chi tiết theo chương V 40,56 m2
10 Ma tít bi tum Chi tiết theo chương V 36,27 m2
11 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chi tiết theo chương V 21,1517 m3
12 Ván khuôn móng dài Chi tiết theo chương V 0,5877 100m2
13 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB30 Chi tiết theo chương V 5,0791 m3
14 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Chi tiết theo chương V 0,4032 100m2
15 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chi tiết theo chương V 5,6875 m3
16 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I Chi tiết theo chương V 40,4804 100m
17 Đào hố móng đất C1 Chi tiết theo chương V 165,3307 m3
18 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chi tiết theo chương V 1,2113 100m3
19 Đất đá hỗn hợp mua về đắp K = 0,95 Chi tiết theo chương V 153,4451 m3
20 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chi tiết theo chương V 2,85 m3
21 Vận chuyển đất C1 đổ đi cự ly trung bình 8Km Chi tiết theo chương V 1,6533 100m3
22 San đất bãi thải đất C1 Chi tiết theo chương V 1,6533 100m3
23 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 8Km Chi tiết theo chương V 2,85 m3
24 San đất bãi thải phế thải Chi tiết theo chương V 0,0285 100m3
25 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 Chi tiết theo chương V 5,122 m3
26 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chi tiết theo chương V 14,2994 m2
27 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chi tiết theo chương V 0,9968 m3
28 Ván khuôn móng hố ga Chi tiết theo chương V 0,0304 100m2
29 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chi tiết theo chương V 0,6646 m3
30 Bê tông xà mũ , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chi tiết theo chương V 0,6186 m3
31 Ván khuôn thép xà mũ Chi tiết theo chương V 0,0641 100m2
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chi tiết theo chương V 0,0181 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chi tiết theo chương V 0,021 tấn
34 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chi tiết theo chương V 0,5928 m3
35 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan Chi tiết theo chương V 0,0201 100m2
36 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK Chi tiết theo chương V 0,0406 tấn
37 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Chi tiết theo chương V 0,0675 tấn
38 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chi tiết theo chương V 4 1cấu kiện
39 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg - Bốc xếp lên Chi tiết theo chương V 4 1 cấu kiện
E Rãnh xây B=500
1 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 Chi tiết theo chương V 30,0152 m3
2 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chi tiết theo chương V 135,8082 m2
3 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chi tiết theo chương V 16,7973 m3
4 Ván khuôn móng dài Chi tiết theo chương V 0,3574 100m2
5 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chi tiết theo chương V 11,1982 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chi tiết theo chương V 8,3391 m3
7 Ván khuôn thép xà mũ Chi tiết theo chương V 1,0483 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chi tiết theo chương V 0,635 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chi tiết theo chương V 0,2597 tấn
10 Đào hố móng đất C2 Chi tiết theo chương V 46,71 m3
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chi tiết theo chương V 0,1974 100m3
12 Vận chuyển đất C2 đổ đi cự ly trung bình 8Km Chi tiết theo chương V 0,2697 100m3
13 San đất bãi thải đất C2 Chi tiết theo chương V 0,2697 100m3
14 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chi tiết theo chương V 10,0069 m3
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan Chi tiết theo chương V 0,6862 100m2
16 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK Chi tiết theo chương V 1,4748 tấn
17 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Chi tiết theo chương V 1,7131 tấn
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chi tiết theo chương V 238 1cấu kiện
19 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg - Bốc xếp lên Chi tiết theo chương V 238 1 cấu kiện
F Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng khối lượng phát sinh Chi tiết theo chương V 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->