Gói thầu: Thi công xây dựng xuất tuyến 22kV sau TBA 110kV Cao Thắng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210523287-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC QUẢNG NINH - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng xuất tuyến 22kV sau TBA 110kV Cao Thắng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210411775 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB + TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 08:10:00 đến ngày 2021-05-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,910,170,312 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Lắp đặt cầu dao phụ tải 3 pha 22 kV 630A | CD 22kV 630A, thiết bị A cấp | 3 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt chống sét van 22kV | ZnO 22kV, thiết bị A cấp | 4 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt Tủ RMU 24kV loại modul 4 ngăn (03 ngăn cầu dao phụ tải 630A và 01 ngăn máy cắt 630A) + Tủ điều khiển | RMU 24kV modul 3CD 630A + 1MC 630A, thiết bị A cấp | 1 | Tủ |
| 4 | Lắp đặt Tủ RMU 24kV loại modul 4 ngăn (02 ngăn cầu dao phụ tải 630A, 01 ngăn máy cắt 630A và 01 ngăn cầu dao 200A kết hợp cầu chì bảo vệ MBA) + Tủ điều khiển | RMU 24kV modul 2CD 630A + 1MC 630A + 1(CD 200A +CC), thiết bị A cấp | 1 | Tủ |
| 5 | Lắp đặt Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DATA/PVC-W-12,7/22(24) kV-3x400 | Al/XLPE/PVC/DATA/PVC-W-12,7/22(24) kV-3x400, vật tư A cấp | 2.805 | m |
| 6 | Lắp đặt Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DATA/PVC-W-12,7/20(24) kV-3x70 | Al/XLPE/PVC/DATA/PVC-W-12,7/20(24) kV-3x70, vật tư tận dụng | 26 | m |
| 7 | Lắp đặt Dây AC 185/24 XLPE2.5/HDPE | AC 185/24 XLPE2.5/HDPE, vật tư A cấp | 42 | m |
| 8 | Lắp đặt Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | AC 70/11 XLPE2.5/HDPE, vật tư A cấp | 9 | m |
| 9 | Lắp đặt Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x6 (0,6/1kV) | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x6 (0,6/1kV), vật tư A cấp | 40 | m |
| 10 | Dây nối CSV Cu/PVC-35 | Cu/PVC-35 | 72 | m |
| 11 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 22kV 3x70 (Cáp nhôm) | ĐCNT 22kV 3x70 | 1 | Bộ |
| 12 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 22kV 3x400 (Cáp nhôm) | ĐCNT 22kV 3x400 | 4 | Bộ |
| 13 | Đầu cáp trong nhà co nguội 22kV 3x400 (Cáp nhôm) | ĐCTN 22kV 3x400 | 4 | Bộ |
| 14 | Đầu cáp Tplug co nguội 22kV 3x70 (Cáp nhôm) | ĐC Tplug 22kV 3x70 | 1 | Bộ |
| 15 | Đầu cáp Tplug co nguội 22kV 3x400 (Cáp nhôm) | ĐC Tplug 22kV 3x400 | 4 | Bộ |
| 16 | Đầu cáp Tplug co nguội 22kV 3x240 (Cáp đồng) | ĐC Tplug 22kV 3x240 | 1 | Bộ |
| 17 | Hộp nối cáp ngầm 24 kV-3x400 (Cáp nhôm) | HN 24kV 3x400 | 9 | Bộ |
| 18 | Ống nhựa xoắn HDPE D195/150 | HDPE D195/150 | 4.385 | m |
| 19 | Ống nhựa xoắn HDPE D32/25 | HDPE D32/25 | 30 | m |
| 20 | Ống thép mạ kẽm D168,3 dầy 3,4mm | OT D168,3 dầy 3,4mm | 30 | m |
| 21 | Dây buộc đầu sứ đơn composite định hình 185-240mm2 | DBCS | 6 | Cái |
| 22 | Sứ đứng gốm 24kV cả ty | CĐĐ 24 + ty | 10 | Quả |
| 23 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 70 -185 | KC 70-185 | 24 | Cái |
| 24 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | ĐC AM 70 | 9 | Cái |
| 25 | Đầu cốt đồng - nhôm - 185 mm | ĐC AM 185 | 30 | Cái |
| 26 | Đầu cốt đồng - nhôm 2 lỗ - 185 mm (SYG 185) | ĐC SYG 185 | 18 | Cái |
| 27 | Đầu cốt đồng - 35 mm | ĐC M35 | 24 | Cái |
| 28 | Dây đay tẩm Bitum bịt đầu ống nhựa lên cột | Dây đay tẩm Bitum | 5 | kg |
| 29 | Biển báo tên lộ cáp ngầm, biển báo cầu dao | BB CN + CD | 8 | Cái |
| 30 | Biển tên, biển báo tủ RMU | BB RMU | 10 | Cái |
| 31 | Cáp đi trong mương cáp tuynel hiện có | Cáp đi trong mương hiện có | 50 | m |
| 32 | Hào cáp đơn 24 kV dưới đường bê tông | HC1-24kV-BT | 12 | m |
| 33 | Hào cáp đôi 24 kV dưới đường bê tông | HC2-24kV-BT | 986 | m |
| 34 | Hào cáp bốn 24 kV dưới nền đất | HC4-24kV-NĐ | 70 | m |
| 35 | Hào cáp đơn 24 kV dưới vỉa hè lát gạch block | HC1-24kV-Gạch Block | 299 | m |
| 36 | Khoan cáp qua đường (Cao Thắng) | Khoan | 27 | m |
| 37 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | MBC | 74 | Cái |
| 38 | Trụ báo hiệu cáp ngầm | TBC | 5 | Cái |
| 39 | Móng tủ RMU 4 ngăn | Móng tủ RMU | 2 | Cái |
| 40 | Tiếp địa tủ RMU | TĐ RMU | 2 | HT |
| 41 | Tiếp địa bổ sung vị trí thiết bị | TĐ bổ sung | 2 | HT |
| 42 | Xà đỡ cầu dao | XCD-1 | 1 | Bộ |
| 43 | Xà đỡ đầu cáp & chống sét van | XSV-1 | 4 | Bộ |
| 44 | Xà phụ 1 pha | XP-1 | 1 | Bộ |
| 45 | Xà phụ 2 pha | XP-2 | 1 | Bộ |
| 46 | Xà phụ 3 pha | XP-3 | 1 | Bộ |
| 47 | Bộ truyền động cầu dao | BTTĐ-CD | 3 | Bộ |
| 48 | Giá đỡ cáp lên cột | GĐC-1 | 5 | Bộ |
| 49 | Ghế cách điện | GCĐ-1 | 1 | Bộ |
| 50 | Thang sắt | TS-3 | 1 | Bộ |
| B | Phần thu hồi nhập kho | |||
| 1 | Thu hồi xà đỡ thằng 3 pha bằng | XĐ-TH | 1 | Bộ |
| 2 | Thu hồi xà đỡ góc 3 pha bằng | XN-TH | 1 | Bộ |
| 3 | Thu hồi xà đỡ đầu cáp và CSV | XSV-TH | 1 | Bộ |
| 4 | Thu hồi cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-W-12/20(24) kV-3x70 từ tủ RMU Hồng Hải 1 đến TBA Hồng Hai 1 | Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-W-12/20(24) kV-3x70-TH | 20 | m |
| 5 | Thu hồi sứ đứng | SĐ-TH | 9 | quả |
| C | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp ngầm trung thế | CTT - TN | 2 | sợi |
| 2 | Thí nghiệm cáp ngầm hạ thế | CHT - TN | 1 | sợi |
| 3 | Thí nghiệm sứ đứng 24kV | CĐĐ-24-TN | 10 | quả |
| 4 | Thí nghiệm tiếp địa | TĐ-TN | 4 | HT |
| 5 | Thí nghiệm mẫu cách điện đứng 24kV | CĐĐ-24-TNM | 1 | Mẫu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi