Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210525142-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/05/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Xây dựng Dũng Hà Anh
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210525052
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn - Ngân sách xã và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 03 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-12 10:26:00 đến ngày 2021-05-20 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,103,044,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 81,500,000 VNĐ ((Tám mươi mốt triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH
1 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II (5%)
Mô tả kỹ thuật theo chương V
64,0555 m3
2 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II (95%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,1705 100m3
3 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, bằng thủ công, đất cấp II (5%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4395 m3
4 Đào kênh mương bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II (5%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2735 100m3
5 Đắp bờ kênh mương, thủ công, dung trọng gama <=1,55T/m3 (5%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9265 m3
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (95%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,366 100m3
7 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II (5%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 192,1475 m3
8 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II (95%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,508 100m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi L=1km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,7728 100m3
10 Vận chuyển đất L=0,5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,7728 100m3/1km
11 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph (10%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,376 m3
12 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp IV (90%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3938 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi L=1km-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4376 100m3
14 Vận chuyển đất L=0,5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4376 100m3/1km
15 Đắp đất nền móng công trình, nền đường (5%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 308,4265 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (25%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,4213 100m3
17 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,1797 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (L=1km đường loại 6) Mô tả kỹ thuật theo chương V 572,0361 10m³/1km
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km (L=0,5km đường loại 6) Mô tả kỹ thuật theo chương V 572,0361 10m³/1km
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km (L=6km đường loại 4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 572,0361 10m³/1km
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (L=2,5km đường loại 2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 572,0361 10m³/1km
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km (L=6,2km đường loại 2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 572,0361 10m³/1km
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km (L=7,3km đường loại 5) Mô tả kỹ thuật theo chương V 572,0361 10m³/1km
24 Mua đất, thuế phí TNMT các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.738,4038 m3
25 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
26 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
27 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
28 Cào tạo nhám, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,2427 100m2
29 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 8cm (lớp bù vênh quy về 8cm và lớp móng vuốt nối đường ngang) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,5747 100m2
30 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,202 100m2
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.558,584 m3
32 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 232,3341 m3
33 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,3536 100m2
34 Lớp ni lông tái sinh chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8.579,83 m2
35 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,9047 tấn
36 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,4747 tấn
37 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 354,43 m3
38 Quét nhựa bitum nóng vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,48 m2
39 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 162,22 m3
40 Ván khuôn thép mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,3405 100m2
41 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,7549 100m2
42 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 131,7 m3
43 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.550 1cấu kiện
44 Đào móng băng, thủ công, đất C3 (5%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,154 1m3
45 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III (95%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,2993 100m3
46 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,1 m3
47 Đắp đất nền móng công trình, nền đường (5%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,353 m3
48 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (95%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2971 100m3
49 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi L=1km - Đất thanh thải Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2312 100m3
50 Vận chuyển đất L=0,5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2312 100m3/1km
51 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,08 m3
52 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,7 m3
53 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,67 m3
54 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,01 m3
55 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,312 tấn
56 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4768 tấn
57 Ván khuôn gỗ móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1942 100m2
58 Ván khuôn gỗ tường thẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,18 100m2
59 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4168 100m2
60 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1306 100m2
61 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 159 1cấu kiện
62 Quét nhựa bitum nóng vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 213,06 m2
63 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,67 m3
64 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,96 m3
65 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,54 m3
66 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,68 m3
67 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,25 m3
68 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 tấn
69 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,78 tấn
70 Ván khuôn gỗ móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3768 100m2
71 Ván khuôn gỗ tường thẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7528 100m2
72 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 100m2
73 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
74 Quét nhựa bitum nóng vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,4 m2
75 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,56 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->