Gói thầu: Gói thầu số 7: Thi công chỉnh trang ngõ ngách
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210524667-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Thượng Thanh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7: Thi công chỉnh trang ngõ ngách |
| Số hiệu KHLCNT | 20210524526 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 50 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 09:56:00 đến ngày 2021-05-22 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,348,193,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC GIAO THÔNG - TUYẾN 1 NGÕ 54 TỔ 4 - GIA QUẤT | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Chương V E-HSMT | 18,03 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 0,18 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 0,18 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,18 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo Chương V E-HSMT | 34,548 | m3 |
| 6 | Rải thảm BTN hạt trung dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 8,216 | 100m2 |
| 7 | Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 | Theo Chương V E-HSMT | 8,216 | 100m2 |
| 8 | Bù vênh BTN hạt trung dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 0,33 | 100m2 |
| 9 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo Chương V E-HSMT | 1,986 | 100m2 |
| 10 | Bê tông lót mác 150 đá 2x4 | Theo Chương V E-HSMT | 15,886 | m3 |
| 11 | Vữa xi măng M100 dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 198,57 | m2 |
| 12 | Lát gạch Terrazzo 30x30 | Theo Chương V E-HSMT | 198,57 | m2 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,474 | m3 |
| 14 | Đào móng Bê tông xi măng | Theo Chương V E-HSMT | 6,24 | m3 |
| 15 | Tháo dỡ vỉa 18x22x100cm | Theo Chương V E-HSMT | 119,3 | m |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 0,047 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 0,047 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,047 | 100m3 |
| 19 | Bó vỉa 26x23x100cm | Theo Chương V E-HSMT | 160 | m |
| 20 | Lát đan rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 32 | m2 |
| 21 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 13,6 | m3 |
| 22 | Vữa xi măng M100 dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 81,6 | m2 |
| 23 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo Chương V E-HSMT | 58,62 | m2 |
| B | HẠNG MỤC THOÁT NƯỚC - TUYẾN 1 NGÕ 54 TỔ 4 - GIA QUẤT | |||
| 1 | Đào đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 2,071 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 2,071 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 2,071 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 2,071 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 1,299 | 100m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông cũ | Theo Chương V E-HSMT | 0,8 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ cống cũ | Theo Chương V E-HSMT | 144 | đoạn ống |
| 8 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 4,1 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,115 | 100m2 |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 8 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 34 | m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 1,7 | m3 |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,011 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép tấm đan D | Theo Chương V E-HSMT | 0,149 | tấn |
| 15 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,172 | tấn |
| 16 | Cốt thép bậc thang D20 | Theo Chương V E-HSMT | 0,052 | tấn |
| 17 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 10 | cấu kiện |
| 18 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 10 | cấu kiện |
| 19 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 61,6 | md |
| 20 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 61,6 | md |
| 21 | Đào mặt đường BTXM | Theo Chương V E-HSMT | 3,56 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo Chương V E-HSMT | 1,39 | m3 |
| 23 | Đá dăm đệm | Theo Chương V E-HSMT | 0,889 | m3 |
| 24 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 1,337 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,047 | 100m2 |
| 26 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 3,087 | m3 |
| 27 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 14,028 | m2 |
| 28 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,322 | m3 |
| 29 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,966 | m3 |
| 30 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,102 | 100m2 |
| 31 | Cốt thép tấm đan D | Theo Chương V E-HSMT | 0,045 | tấn |
| 32 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,371 | tấn |
| 33 | Thép hình L50x50x5 | Theo Chương V E-HSMT | 49,49 | kg |
| 34 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 21 | cấu kiện |
| 35 | Lắp đặt Song chắn rác Composite 570x350 | Theo Chương V E-HSMT | 7 | cấu kiện |
| 36 | Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,721 | m3 |
| 37 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,051 | 100m2 |
| 38 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 37,24 | md |
| 39 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 37,24 | md |
| 40 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,518 | m3 |
| 41 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,033 | 100m3 |
| 42 | Lắp đặt cống D400, L=2.5m | Theo Chương V E-HSMT | 56 | đoạn ống |
| 43 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Theo Chương V E-HSMT | 55 | mối nối |
| 44 | Lắp đặt đế cống D400 | Theo Chương V E-HSMT | 166 | cái |
| 45 | Cống tròn HDPE D250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,11 | 100m |
| 46 | Tháo dỡ nắp đan | Theo Chương V E-HSMT | 5 | cấu kiện |
| 47 | Phá dỡ kết cấu cũ | Theo Chương V E-HSMT | 0,26 | m3 |
| 48 | Bê tông cổ ga đá 1x2, mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,2 | m3 |
| 49 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,01 | 100m2 |
| 50 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 5 | cấu kiện |
| 51 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 0,26 | m3 |
| 52 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 0,61 | m2 |
| C | HẠNG MỤC GIAO THÔNG - Tuyến 2: Ngách 54/2 và ngách ngang ngõ 54 tổ 4 Gia Quất | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Chương V E-HSMT | 14,43 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 0,144 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 0,144 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,144 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo Chương V E-HSMT | 21,644 | m3 |
| 6 | Rải thảm BTN hạt trung dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 3,696 | 100m2 |
| 7 | Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 | Theo Chương V E-HSMT | 3,696 | 100m2 |
| 8 | Bù vênh BTN hạt trung dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 7,865 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 1,75 | m3 |
| 10 | Đào móng Bê tông xi măng | Theo Chương V E-HSMT | 10,342 | m3 |
| 11 | Bó vỉa 15x15x100cm | Theo Chương V E-HSMT | 250,8 | m |
| 12 | Lát đan rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 22,48 | m2 |
| 13 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 7,134 | m3 |
| 14 | Vữa xi măng M100 dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 24,694 | m2 |
| 15 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 250,8 | md |
| 16 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo Chương V E-HSMT | 48,14 | m2 |
| D | HẠNG MỤC THOÁT NƯỚC - Tuyến 2: Ngách 54/2 và ngách ngang ngõ 54 tổ 4 Gia Quất | |||
| 1 | Đào đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 1,143 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 1,143 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 1,143 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 1,143 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,571 | 100m3 |
| 6 | Đá dăm đệm | Theo Chương V E-HSMT | 0,762 | m3 |
| 7 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 1,146 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,041 | 100m2 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 3,066 | m3 |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 13,938 | m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,276 | m3 |
| 12 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,726 | m3 |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,085 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép tấm đan D | Theo Chương V E-HSMT | 0,042 | tấn |
| 15 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,286 | tấn |
| 16 | Thép hình L50x50x5 | Theo Chương V E-HSMT | 42,42 | kg |
| 17 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 18 | cấu kiện |
| 18 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 6 | cấu kiện |
| 19 | Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,618 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,043 | 100m2 |
| 21 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 21,72 | md |
| 22 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 21,72 | md |
| 23 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,444 | m3 |
| 24 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,032 | 100m3 |
| 25 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 128 | md |
| 26 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 128 | md |
| 27 | Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 7,68 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,256 | 100m2 |
| 29 | Bê tông rãnh đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 16,896 | m3 |
| 30 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính | Theo Chương V E-HSMT | 1,443 | tấn |
| 31 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo Chương V E-HSMT | 2,304 | 100m2 |
| 32 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 7,168 | m3 |
| 33 | Cốt thép tấm đan D | Theo Chương V E-HSMT | 0,959 | tấn |
| 34 | Ván khuôn nắp đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,384 | 100m2 |
| 35 | Lắp tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 128 | cấu kiện |
| 36 | Vữa XM mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 3,072 | m3 |
| 37 | Tháo dỡ nắp đan | Theo Chương V E-HSMT | 117,1 | cái |
| 38 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo Chương V E-HSMT | 22,19 | m3 |
| 39 | Phá dỡ kết cấu gạch xây | Theo Chương V E-HSMT | 23,92 | m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 0,508 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 0,508 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,508 | 100m3 |
| E | HẠNG MỤC GIAO THÔNG - Tuyến 3: Hẻm 52/11/18/2 Tổ 4 Gia Quất | |||
| 1 | Phá bục bê tông | Theo Chương V E-HSMT | 5,38 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 0,054 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 0,054 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,054 | 100m3 |
| 5 | Bê tông xi măng M250 đá 1x2 dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 12,935 | m3 |
| 6 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 8,064 | m3 |
| F | HẠNG MỤC THOÁT NƯỚC - Tuyến 3: Hẻm 52/11/18/2 Tổ 4 Gia Quất | |||
| 1 | Đào đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,565 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 0,565 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 0,565 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,565 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,266 | 100m3 |
| 6 | Đá dăm đệm | Theo Chương V E-HSMT | 0,508 | m3 |
| 7 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 0,764 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,027 | 100m2 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 2,044 | m3 |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 9,292 | m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,184 | m3 |
| 12 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,484 | m3 |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,057 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép tấm đan D | Theo Chương V E-HSMT | 0,028 | tấn |
| 15 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,19 | tấn |
| 16 | Thép hình L50x50x5 | Theo Chương V E-HSMT | 28,28 | kg |
| 17 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 12 | cấu kiện |
| 18 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 4 | cấu kiện |
| 19 | Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,412 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,029 | 100m2 |
| 21 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 14,48 | md |
| 22 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 14,48 | md |
| 23 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,296 | m3 |
| 24 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,022 | 100m3 |
| 25 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 120 | md |
| 26 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 120 | md |
| 27 | Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 3,6 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m2 |
| 29 | Bê tông rãnh đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 7,92 | m3 |
| 30 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính | Theo Chương V E-HSMT | 0,676 | tấn |
| 31 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo Chương V E-HSMT | 1,08 | 100m2 |
| 32 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 3,36 | m3 |
| 33 | Cốt thép tấm đan D | Theo Chương V E-HSMT | 0,449 | tấn |
| 34 | Ván khuôn nắp đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,18 | 100m2 |
| 35 | Lắp tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 60 | cấu kiện |
| 36 | Vữa XM mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 1,44 | m3 |
| 37 | Tháo dỡ nắp đan | Theo Chương V E-HSMT | 64 | cái |
| 38 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo Chương V E-HSMT | 12,74 | m3 |
| 39 | Phá dỡ kết cấu gạch xây | Theo Chương V E-HSMT | 11,96 | m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 0,273 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 0,273 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,273 | 100m3 |
| G | HẠNG MỤC GIAO THÔNG - Tuyến 4: Ngách 96/38/11 Tổ 13 Thượng Thanh | |||
| 1 | Phá bục bê tông | Theo Chương V E-HSMT | 4,11 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 0,041 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 0,041 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,041 | 100m3 |
| 5 | Bê tông xi măng M200 đá 1x2 dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 7,345 | m3 |
| 6 | Bù vênh bằng cát lót đệm dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 0,073 | 100m3 |
| 7 | Cát đen đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,087 | 100m3 |
| H | HẠNG MỤC THOÁT NƯỚC - Tuyến 4: Ngách 96/38/11 Tổ 13 Thượng Thanh | |||
| 1 | Đào đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,398 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 0,398 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 0,398 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,398 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,208 | 100m3 |
| 6 | Đá dăm đệm | Theo Chương V E-HSMT | 0,381 | m3 |
| 7 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 0,573 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,02 | 100m2 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 1,533 | m3 |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 6,969 | m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,138 | m3 |
| 12 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,363 | m3 |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,043 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép tấm đan D | Theo Chương V E-HSMT | 0,021 | tấn |
| 15 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,143 | tấn |
| 16 | Thép hình L50x50x5 | Theo Chương V E-HSMT | 21,21 | kg |
| 17 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 9 | cấu kiện |
| 18 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 3 | cấu kiện |
| 19 | Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,309 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,022 | 100m2 |
| 21 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 10,86 | md |
| 22 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 10,86 | md |
| 23 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,222 | m3 |
| 24 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,016 | 100m3 |
| 25 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 98 | md |
| 26 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 98 | md |
| 27 | Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 2,94 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,098 | 100m2 |
| 29 | Bê tông rãnh đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 6,468 | m3 |
| 30 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính | Theo Chương V E-HSMT | 0,552 | tấn |
| 31 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo Chương V E-HSMT | 0,882 | 100m2 |
| 32 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 2,744 | m3 |
| 33 | Cốt thép tấm đan D | Theo Chương V E-HSMT | 0,367 | tấn |
| 34 | Ván khuôn nắp đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,147 | 100m2 |
| 35 | Lắp tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 49 | cấu kiện |
| 36 | Vữa XM mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 1,176 | m3 |
| I | HẠNG MỤC GIAO THÔNG - Tuyến 5: Mương thoát nước Tổ 24 | |||
| 1 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 7,081 | m3 |
| 2 | Bù vênh bằng cát lót đệm dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 0,071 | 100m3 |
| 3 | Vét hữu cơ | Theo Chương V E-HSMT | 16,91 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 0,169 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 0,169 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,169 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền cát đen đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,553 | 100m3 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo Chương V E-HSMT | 1,74 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 5,74 | m2 |
| 10 | Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 0,27 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,014 | 100m2 |
| 12 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo Chương V E-HSMT | 1,74 | m2 |
| J | HẠNG MỤC THOÁT NƯỚC - Tuyến 5: Mương thoát nước Tổ 24 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,153 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 0,153 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 0,153 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,153 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,072 | 100m3 |
| 6 | Bê tông móng mác 25Mpa | Theo Chương V E-HSMT | 2 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép móng D | Theo Chương V E-HSMT | 0,009 | tấn |
| 9 | Cốt thép móng D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,172 | tấn |
| 10 | Bê tông thân ga M25Mpa | Theo Chương V E-HSMT | 3,55 | m3 |
| 11 | Cốt thép thân ga D | Theo Chương V E-HSMT | 0,008 | tấn |
| 12 | Cốt thép thân ga D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,429 | tấn |
| 13 | Ván khuôn thân ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,355 | 100m2 |
| 14 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 25Mpa | Theo Chương V E-HSMT | 1,14 | m3 |
| 15 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,038 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép tấm đan D | Theo Chương V E-HSMT | 0,061 | tấn |
| 17 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,179 | tấn |
| 18 | Đá dăm đệm | Theo Chương V E-HSMT | 1,45 | m3 |
| 19 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cấu kiện |
| 20 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cấu kiện |
| 21 | Lắp đặt cống D1000, L=2.5m | Theo Chương V E-HSMT | 10 | đoạn ống |
| 22 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm | Theo Chương V E-HSMT | 9 | mối nối |
| 23 | Đế cống D1000 | Theo Chương V E-HSMT | 29 | cái |
| K | HẠNG MỤC GIAO THÔNG - Hẻm 99/1/4; 99/1/6 và hẻm ngang kết nối hai hẻm trên Tổ 29 | |||
| 1 | Rải thảm BTN hạt trung dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 10,704 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 | Theo Chương V E-HSMT | 10,704 | 100m2 |
| 3 | Bù vênh BTN hạt trung dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 9,123 | 100m2 |
| 4 | Láng nền hè bằng BTXM M150 dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 0,576 | m3 |
| 5 | Đào móng Bê tông xi măng | Theo Chương V E-HSMT | 29,976 | m3 |
| 6 | Bó vỉa 15x15x100cm | Theo Chương V E-HSMT | 696,84 | m |
| 7 | Lát đan rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 69,754 | m2 |
| 8 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 20,916 | m3 |
| 9 | Vữa xi măng M100 dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 64,418 | m2 |
| 10 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 696,84 | md |
| 11 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 696,84 | md |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 0,298 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 0,298 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,298 | 100m3 |
| 15 | Đào đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 19,46 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 0,195 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 0,195 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,195 | 100m3 |
| 19 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 64,85 | md |
| 20 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 64,85 | md |
| 21 | Đào mặt đường BTXM hư hỏng | Theo Chương V E-HSMT | 29,18 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 0,292 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 0,292 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,292 | 100m3 |
| 25 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 29,184 | m3 |
| 26 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,195 | 100m3 |
| 27 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo Chương V E-HSMT | 113,7 | m2 |
| L | HẠNG MỤC THOÁT NƯỚC - Hẻm 99/1/4; 99/1/6 và hẻm ngang kết nối hai hẻm trên Tổ 29 | |||
| 1 | Đá dăm đệm | Theo Chương V E-HSMT | 2,286 | m3 |
| 2 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 3,438 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,122 | 100m2 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 11,142 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 43,164 | m2 |
| 6 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 3,276 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,285 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép tấm đan D | Theo Chương V E-HSMT | 0,147 | tấn |
| 9 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,94 | tấn |
| 10 | Thép hình L50x50x5 | Theo Chương V E-HSMT | 12,487 | kg |
| 11 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 54 | cấu kiện |
| 12 | Lắp đặt Song chắn rác Composite 570x350 | Theo Chương V E-HSMT | 54 | cấu kiện |
| 13 | Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 2,286 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,21 | 100m2 |
| 15 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 95,76 | md |
| 16 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 95,76 | md |
| 17 | Đào đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,417 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 0,417 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 0,417 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,417 | 100m3 |
| 21 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 1,332 | m3 |
| 22 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,116 | 100m3 |
| 23 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 1.242,72 | md |
| 24 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 1.242,72 | md |
| 25 | Đào mặt đường BTXM | Theo Chương V E-HSMT | 41,424 | m3 |
| 26 | Đào đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 2,658 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 2,658 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 2,658 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 2,658 | 100m3 |
| 30 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,967 | 100m3 |
| 31 | Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 24,164 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,69 | 100m2 |
| 33 | Bê tông rãnh đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 55,922 | m3 |
| 34 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính | Theo Chương V E-HSMT | 4,967 | tấn |
| 35 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo Chương V E-HSMT | 10,77 | 100m2 |
| 36 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 23,474 | m3 |
| 37 | Cốt thép tấm đan D | Theo Chương V E-HSMT | 3,214 | tấn |
| 38 | Ván khuôn nắp đan | Theo Chương V E-HSMT | 1,105 | 100m2 |
| 39 | Lắp tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 345,2 | cấu kiện |
| 40 | Vữa XM mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 8,285 | m3 |
| 41 | Xây gạch bịt đầu rãnh vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 0,08 | m3 |
| 42 | Tháo dỡ nắp đan | Theo Chương V E-HSMT | 3 | cấu kiện |
| 43 | Phá dỡ kết cấu cũ | Theo Chương V E-HSMT | 0,21 | m3 |
| 44 | Bê tông cổ ga đá 1x2, mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,16 | m3 |
| 45 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,007 | 100m2 |
| 46 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 3 | cấu kiện |
| 47 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 0,21 | m3 |
| 48 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 0,46 | m2 |
| 49 | Ống uPVC D110 đặt chờ | Theo Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m |
| M | HẠNG MỤC DI CHUYỂN NÂNG HẠ ĐỒNG HỒ NƯỚC | |||
| 1 | Di chuyển nâng hạ đồng hồ cấp nước (Khối lượng tính theo khối lượng nghiệm thu thực tế) | Theo Chương V E-HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi