Gói thầu: Gói thầu số 7: Thi công chỉnh trang ngõ ngách

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210524667-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Thượng Thanh
Tên gói thầu Gói thầu số 7: Thi công chỉnh trang ngõ ngách
Số hiệu KHLCNT 20210524526
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 50 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-12 09:56:00 đến ngày 2021-05-22 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,348,193,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC GIAO THÔNG - TUYẾN 1 NGÕ 54 TỔ 4 - GIA QUẤT
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo Chương V E-HSMT 18,03 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo Chương V E-HSMT 0,18 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo Chương V E-HSMT 0,18 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,18 100m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Theo Chương V E-HSMT 34,548 m3
6 Rải thảm BTN hạt trung dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 8,216 100m2
7 Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 Theo Chương V E-HSMT 8,216 100m2
8 Bù vênh BTN hạt trung dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 0,33 100m2
9 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo Chương V E-HSMT 1,986 100m2
10 Bê tông lót mác 150 đá 2x4 Theo Chương V E-HSMT 15,886 m3
11 Vữa xi măng M100 dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 198,57 m2
12 Lát gạch Terrazzo 30x30 Theo Chương V E-HSMT 198,57 m2
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,474 m3
14 Đào móng Bê tông xi măng Theo Chương V E-HSMT 6,24 m3
15 Tháo dỡ vỉa 18x22x100cm Theo Chương V E-HSMT 119,3 m
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo Chương V E-HSMT 0,047 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo Chương V E-HSMT 0,047 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,047 100m3
19 Bó vỉa 26x23x100cm Theo Chương V E-HSMT 160 m
20 Lát đan rãnh Theo Chương V E-HSMT 32 m2
21 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Theo Chương V E-HSMT 13,6 m3
22 Vữa xi măng M100 dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 81,6 m2
23 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Theo Chương V E-HSMT 58,62 m2
B HẠNG MỤC THOÁT NƯỚC - TUYẾN 1 NGÕ 54 TỔ 4 - GIA QUẤT
1 Đào đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 2,071 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo Chương V E-HSMT 2,071 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo Chương V E-HSMT 2,071 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 2,071 100m3
5 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 1,299 100m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông cũ Theo Chương V E-HSMT 0,8 m3
7 Tháo dỡ cống cũ Theo Chương V E-HSMT 144 đoạn ống
8 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 4,1 m3
9 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,115 100m2
10 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 8 m3
11 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 34 m2
12 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 1,7 m3
13 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,011 100m2
14 Cốt thép tấm đan D Theo Chương V E-HSMT 0,149 tấn
15 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,172 tấn
16 Cốt thép bậc thang D20 Theo Chương V E-HSMT 0,052 tấn
17 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 10 cấu kiện
18 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 10 cấu kiện
19 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 61,6 md
20 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 61,6 md
21 Đào mặt đường BTXM Theo Chương V E-HSMT 3,56 m3
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Theo Chương V E-HSMT 1,39 m3
23 Đá dăm đệm Theo Chương V E-HSMT 0,889 m3
24 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 1,337 m3
25 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,047 100m2
26 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 3,087 m3
27 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 14,028 m2
28 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,322 m3
29 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,966 m3
30 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,102 100m2
31 Cốt thép tấm đan D Theo Chương V E-HSMT 0,045 tấn
32 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,371 tấn
33 Thép hình L50x50x5 Theo Chương V E-HSMT 49,49 kg
34 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 21 cấu kiện
35 Lắp đặt Song chắn rác Composite 570x350 Theo Chương V E-HSMT 7 cấu kiện
36 Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,721 m3
37 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,051 100m2
38 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 37,24 md
39 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 37,24 md
40 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,518 m3
41 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,033 100m3
42 Lắp đặt cống D400, L=2.5m Theo Chương V E-HSMT 56 đoạn ống
43 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm Theo Chương V E-HSMT 55 mối nối
44 Lắp đặt đế cống D400 Theo Chương V E-HSMT 166 cái
45 Cống tròn HDPE D250 Theo Chương V E-HSMT 0,11 100m
46 Tháo dỡ nắp đan Theo Chương V E-HSMT 5 cấu kiện
47 Phá dỡ kết cấu cũ Theo Chương V E-HSMT 0,26 m3
48 Bê tông cổ ga đá 1x2, mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,2 m3
49 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,01 100m2
50 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 5 cấu kiện
51 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 0,26 m3
52 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 0,61 m2
C HẠNG MỤC GIAO THÔNG - Tuyến 2: Ngách 54/2 và ngách ngang ngõ 54 tổ 4 Gia Quất
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo Chương V E-HSMT 14,43 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo Chương V E-HSMT 0,144 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo Chương V E-HSMT 0,144 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,144 100m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Theo Chương V E-HSMT 21,644 m3
6 Rải thảm BTN hạt trung dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 3,696 100m2
7 Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 Theo Chương V E-HSMT 3,696 100m2
8 Bù vênh BTN hạt trung dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 7,865 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V E-HSMT 1,75 m3
10 Đào móng Bê tông xi măng Theo Chương V E-HSMT 10,342 m3
11 Bó vỉa 15x15x100cm Theo Chương V E-HSMT 250,8 m
12 Lát đan rãnh Theo Chương V E-HSMT 22,48 m2
13 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Theo Chương V E-HSMT 7,134 m3
14 Vữa xi măng M100 dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 24,694 m2
15 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 250,8 md
16 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Theo Chương V E-HSMT 48,14 m2
D HẠNG MỤC THOÁT NƯỚC - Tuyến 2: Ngách 54/2 và ngách ngang ngõ 54 tổ 4 Gia Quất
1 Đào đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 1,143 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo Chương V E-HSMT 1,143 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Theo Chương V E-HSMT 1,143 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 1,143 100m3
5 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,571 100m3
6 Đá dăm đệm Theo Chương V E-HSMT 0,762 m3
7 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 1,146 m3
8 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,041 100m2
9 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 3,066 m3
10 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 13,938 m2
11 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,276 m3
12 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,726 m3
13 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,085 100m2
14 Cốt thép tấm đan D Theo Chương V E-HSMT 0,042 tấn
15 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,286 tấn
16 Thép hình L50x50x5 Theo Chương V E-HSMT 42,42 kg
17 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 18 cấu kiện
18 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 6 cấu kiện
19 Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,618 m3
20 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,043 100m2
21 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 21,72 md
22 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 21,72 md
23 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,444 m3
24 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,032 100m3
25 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 128 md
26 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 128 md
27 Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100 Theo Chương V E-HSMT 7,68 m3
28 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,256 100m2
29 Bê tông rãnh đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 16,896 m3
30 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính Theo Chương V E-HSMT 1,443 tấn
31 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo Chương V E-HSMT 2,304 100m2
32 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 7,168 m3
33 Cốt thép tấm đan D Theo Chương V E-HSMT 0,959 tấn
34 Ván khuôn nắp đan Theo Chương V E-HSMT 0,384 100m2
35 Lắp tấm đan Theo Chương V E-HSMT 128 cấu kiện
36 Vữa XM mác 150 Theo Chương V E-HSMT 3,072 m3
37 Tháo dỡ nắp đan Theo Chương V E-HSMT 117,1 cái
38 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo Chương V E-HSMT 22,19 m3
39 Phá dỡ kết cấu gạch xây Theo Chương V E-HSMT 23,92 m3
40 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo Chương V E-HSMT 0,508 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo Chương V E-HSMT 0,508 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,508 100m3
E HẠNG MỤC GIAO THÔNG - Tuyến 3: Hẻm 52/11/18/2 Tổ 4 Gia Quất
1 Phá bục bê tông Theo Chương V E-HSMT 5,38 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo Chương V E-HSMT 0,054 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo Chương V E-HSMT 0,054 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,054 100m3
5 Bê tông xi măng M250 đá 1x2 dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 12,935 m3
6 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 8,064 m3
F HẠNG MỤC THOÁT NƯỚC - Tuyến 3: Hẻm 52/11/18/2 Tổ 4 Gia Quất
1 Đào đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,565 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo Chương V E-HSMT 0,565 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Theo Chương V E-HSMT 0,565 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,565 100m3
5 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,266 100m3
6 Đá dăm đệm Theo Chương V E-HSMT 0,508 m3
7 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 0,764 m3
8 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,027 100m2
9 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 2,044 m3
10 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 9,292 m2
11 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,184 m3
12 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,484 m3
13 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,057 100m2
14 Cốt thép tấm đan D Theo Chương V E-HSMT 0,028 tấn
15 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,19 tấn
16 Thép hình L50x50x5 Theo Chương V E-HSMT 28,28 kg
17 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 12 cấu kiện
18 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 4 cấu kiện
19 Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,412 m3
20 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,029 100m2
21 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 14,48 md
22 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 14,48 md
23 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,296 m3
24 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,022 100m3
25 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 120 md
26 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 120 md
27 Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100 Theo Chương V E-HSMT 3,6 m3
28 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,12 100m2
29 Bê tông rãnh đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 7,92 m3
30 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính Theo Chương V E-HSMT 0,676 tấn
31 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo Chương V E-HSMT 1,08 100m2
32 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 3,36 m3
33 Cốt thép tấm đan D Theo Chương V E-HSMT 0,449 tấn
34 Ván khuôn nắp đan Theo Chương V E-HSMT 0,18 100m2
35 Lắp tấm đan Theo Chương V E-HSMT 60 cấu kiện
36 Vữa XM mác 150 Theo Chương V E-HSMT 1,44 m3
37 Tháo dỡ nắp đan Theo Chương V E-HSMT 64 cái
38 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo Chương V E-HSMT 12,74 m3
39 Phá dỡ kết cấu gạch xây Theo Chương V E-HSMT 11,96 m3
40 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo Chương V E-HSMT 0,273 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo Chương V E-HSMT 0,273 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,273 100m3
G HẠNG MỤC GIAO THÔNG - Tuyến 4: Ngách 96/38/11 Tổ 13 Thượng Thanh
1 Phá bục bê tông Theo Chương V E-HSMT 4,11 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo Chương V E-HSMT 0,041 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo Chương V E-HSMT 0,041 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,041 100m3
5 Bê tông xi măng M200 đá 1x2 dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 7,345 m3
6 Bù vênh bằng cát lót đệm dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 0,073 100m3
7 Cát đen đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,087 100m3
H HẠNG MỤC THOÁT NƯỚC - Tuyến 4: Ngách 96/38/11 Tổ 13 Thượng Thanh
1 Đào đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,398 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo Chương V E-HSMT 0,398 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Theo Chương V E-HSMT 0,398 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,398 100m3
5 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,208 100m3
6 Đá dăm đệm Theo Chương V E-HSMT 0,381 m3
7 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 0,573 m3
8 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,02 100m2
9 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 1,533 m3
10 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 6,969 m2
11 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,138 m3
12 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,363 m3
13 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,043 100m2
14 Cốt thép tấm đan D Theo Chương V E-HSMT 0,021 tấn
15 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,143 tấn
16 Thép hình L50x50x5 Theo Chương V E-HSMT 21,21 kg
17 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 9 cấu kiện
18 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 3 cấu kiện
19 Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,309 m3
20 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,022 100m2
21 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 10,86 md
22 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 10,86 md
23 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,222 m3
24 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,016 100m3
25 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 98 md
26 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 98 md
27 Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100 Theo Chương V E-HSMT 2,94 m3
28 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,098 100m2
29 Bê tông rãnh đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 6,468 m3
30 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính Theo Chương V E-HSMT 0,552 tấn
31 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo Chương V E-HSMT 0,882 100m2
32 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 2,744 m3
33 Cốt thép tấm đan D Theo Chương V E-HSMT 0,367 tấn
34 Ván khuôn nắp đan Theo Chương V E-HSMT 0,147 100m2
35 Lắp tấm đan Theo Chương V E-HSMT 49 cấu kiện
36 Vữa XM mác 150 Theo Chương V E-HSMT 1,176 m3
I HẠNG MỤC GIAO THÔNG - Tuyến 5: Mương thoát nước Tổ 24
1 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 7,081 m3
2 Bù vênh bằng cát lót đệm dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 0,071 100m3
3 Vét hữu cơ Theo Chương V E-HSMT 16,91 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo Chương V E-HSMT 0,169 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo Chương V E-HSMT 0,169 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,169 100m3
7 Đắp nền cát đen đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,553 100m3
8 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Theo Chương V E-HSMT 1,74 m3
9 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 5,74 m2
10 Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100 Theo Chương V E-HSMT 0,27 m3
11 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,014 100m2
12 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Theo Chương V E-HSMT 1,74 m2
J HẠNG MỤC THOÁT NƯỚC - Tuyến 5: Mương thoát nước Tổ 24
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo Chương V E-HSMT 0,153 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo Chương V E-HSMT 0,153 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Theo Chương V E-HSMT 0,153 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,153 100m3
5 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,072 100m3
6 Bê tông móng mác 25Mpa Theo Chương V E-HSMT 2 m3
7 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,04 100m2
8 Cốt thép móng D Theo Chương V E-HSMT 0,009 tấn
9 Cốt thép móng D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,172 tấn
10 Bê tông thân ga M25Mpa Theo Chương V E-HSMT 3,55 m3
11 Cốt thép thân ga D Theo Chương V E-HSMT 0,008 tấn
12 Cốt thép thân ga D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,429 tấn
13 Ván khuôn thân ga Theo Chương V E-HSMT 0,355 100m2
14 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 25Mpa Theo Chương V E-HSMT 1,14 m3
15 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,038 100m2
16 Cốt thép tấm đan D Theo Chương V E-HSMT 0,061 tấn
17 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,179 tấn
18 Đá dăm đệm Theo Chương V E-HSMT 1,45 m3
19 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 2 cấu kiện
20 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 2 cấu kiện
21 Lắp đặt cống D1000, L=2.5m Theo Chương V E-HSMT 10 đoạn ống
22 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm Theo Chương V E-HSMT 9 mối nối
23 Đế cống D1000 Theo Chương V E-HSMT 29 cái
K HẠNG MỤC GIAO THÔNG - Hẻm 99/1/4; 99/1/6 và hẻm ngang kết nối hai hẻm trên Tổ 29
1 Rải thảm BTN hạt trung dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 10,704 100m2
2 Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 Theo Chương V E-HSMT 10,704 100m2
3 Bù vênh BTN hạt trung dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 9,123 100m2
4 Láng nền hè bằng BTXM M150 dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 0,576 m3
5 Đào móng Bê tông xi măng Theo Chương V E-HSMT 29,976 m3
6 Bó vỉa 15x15x100cm Theo Chương V E-HSMT 696,84 m
7 Lát đan rãnh Theo Chương V E-HSMT 69,754 m2
8 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Theo Chương V E-HSMT 20,916 m3
9 Vữa xi măng M100 dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 64,418 m2
10 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 696,84 md
11 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 696,84 md
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo Chương V E-HSMT 0,298 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo Chương V E-HSMT 0,298 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,298 100m3
15 Đào đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 19,46 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo Chương V E-HSMT 0,195 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Theo Chương V E-HSMT 0,195 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,195 100m3
19 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 64,85 md
20 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 64,85 md
21 Đào mặt đường BTXM hư hỏng Theo Chương V E-HSMT 29,18 m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo Chương V E-HSMT 0,292 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo Chương V E-HSMT 0,292 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,292 100m3
25 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 29,184 m3
26 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,195 100m3
27 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Theo Chương V E-HSMT 113,7 m2
L HẠNG MỤC THOÁT NƯỚC - Hẻm 99/1/4; 99/1/6 và hẻm ngang kết nối hai hẻm trên Tổ 29
1 Đá dăm đệm Theo Chương V E-HSMT 2,286 m3
2 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 3,438 m3
3 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,122 100m2
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 11,142 m3
5 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 43,164 m2
6 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 3,276 m3
7 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,285 100m2
8 Cốt thép tấm đan D Theo Chương V E-HSMT 0,147 tấn
9 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,94 tấn
10 Thép hình L50x50x5 Theo Chương V E-HSMT 12,487 kg
11 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 54 cấu kiện
12 Lắp đặt Song chắn rác Composite 570x350 Theo Chương V E-HSMT 54 cấu kiện
13 Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 2,286 m3
14 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,21 100m2
15 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 95,76 md
16 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 95,76 md
17 Đào đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,417 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo Chương V E-HSMT 0,417 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Theo Chương V E-HSMT 0,417 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,417 100m3
21 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 1,332 m3
22 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,116 100m3
23 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 1.242,72 md
24 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 1.242,72 md
25 Đào mặt đường BTXM Theo Chương V E-HSMT 41,424 m3
26 Đào đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 2,658 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo Chương V E-HSMT 2,658 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Theo Chương V E-HSMT 2,658 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 2,658 100m3
30 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,967 100m3
31 Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100 Theo Chương V E-HSMT 24,164 m3
32 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,69 100m2
33 Bê tông rãnh đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 55,922 m3
34 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính Theo Chương V E-HSMT 4,967 tấn
35 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo Chương V E-HSMT 10,77 100m2
36 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 23,474 m3
37 Cốt thép tấm đan D Theo Chương V E-HSMT 3,214 tấn
38 Ván khuôn nắp đan Theo Chương V E-HSMT 1,105 100m2
39 Lắp tấm đan Theo Chương V E-HSMT 345,2 cấu kiện
40 Vữa XM mác 150 Theo Chương V E-HSMT 8,285 m3
41 Xây gạch bịt đầu rãnh vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 0,08 m3
42 Tháo dỡ nắp đan Theo Chương V E-HSMT 3 cấu kiện
43 Phá dỡ kết cấu cũ Theo Chương V E-HSMT 0,21 m3
44 Bê tông cổ ga đá 1x2, mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,16 m3
45 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,007 100m2
46 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 3 cấu kiện
47 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 0,21 m3
48 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 0,46 m2
49 Ống uPVC D110 đặt chờ Theo Chương V E-HSMT 0,03 100m
M HẠNG MỤC DI CHUYỂN NÂNG HẠ ĐỒNG HỒ NƯỚC
1 Di chuyển nâng hạ đồng hồ cấp nước (Khối lượng tính theo khối lượng nghiệm thu thực tế) Theo Chương V E-HSMT 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->