Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công cải tạo, nâng cấp Ban chỉ huy Quân sự huyện Trần Đề
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210525226-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh Sóc Trăng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Thi công cải tạo, nâng cấp Ban chỉ huy Quân sự huyện Trần Đề |
| Số hiệu KHLCNT | 20210525061 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh (Cân đối ngân sách địa phương và thu tiền sử dụng đất) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 09:51:00 đến ngày 2021-05-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,822,571,645 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 49,000,000 VNĐ ((Bốn mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG MỚI NHÀ Ở CÁN BỘ CHIẾN SĨ - BAN CHQS HUYỆN TRẦN ĐỀ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m Cấp đất I | 0,1903 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 52,624 | 1m3 | |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 0,2421 | 100m3 | |
| 4 | Đào đất giằng móng, đà kiềng Cấp đất I | 61,4068 | 1m3 | |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,0855 | 100m3 | |
| 6 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,976 | m3 | |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | 4,496 | m3 | |
| 8 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m Cấp đất I | 8,2 | 100m | |
| 9 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | 16,5 | 100m | |
| 10 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | 120 | 1 mối nối | |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1,875 | m3 | |
| 12 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 103,125 | m3 | |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | 8,25 | 100m2 | |
| 14 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | 3,835 | tấn | |
| 15 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | 13,5908 | tấn | |
| 16 | Thép tấm hộp nối cọc | 2,16 | Tấn | |
| 17 | Thép hình hộp nối cọc | 0,6465 | Tấn | |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 18,736 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn móng cột | 1,0032 | 100m2 | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0466 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 1,6487 | tấn | |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,52 | m3 | |
| 23 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép cổ cột (BT đổ tai chỗ) | 0,444 | 100m2 | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0879 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,4681 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,7694 | tấn | |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 14,378 | m3 | |
| 28 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 1,4448 | 100m2 | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2795 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,8247 | tấn | |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 38,0827 | m3 | |
| 32 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 5,1693 | 100m2 | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,9726 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 6,478 | tấn | |
| 35 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 8,554 | m3 | |
| 36 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,927 | 100m2 | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1899 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,7724 | tấn | |
| 39 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 7,92 | m3 | |
| 40 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | 9,172 | m3 | |
| 41 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 2,9684 | 100m2 | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0149 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,0986 | tấn | |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 22,8 | m3 | |
| 45 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 8,1278 | 100m2 | |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,1557 | tấn | |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 3,9175 | tấn | |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 6,0864 | tấn | |
| 49 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 4,4865 | m3 | |
| 50 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,5007 | 100m2 | |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1894 | tấn | |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,6414 | tấn | |
| 53 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 86,7545 | m3 | |
| 54 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 9,4254 | 100m2 | |
| 55 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 6,6776 | tấn | |
| 56 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,1454 | tấn | |
| 57 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 34,2342 | 1m3 | |
| 58 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | 1,274 | m3 | |
| 59 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 1,134 | m3 | |
| 60 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,8456 | m3 | |
| 61 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 0,0523 | 100m2 | |
| 62 | SXLD cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đk cốt thép | 0,1999 | tấn | |
| 63 | Xây tường bằng gạch thẻ 4,5x9x19, dày | 4,9438 | M3 | |
| 64 | Xây tường bằng gạch thẻ 4,5x9x19, dày | 0,7707 | M3 | |
| 65 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 34,5833 | m2 | |
| 66 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | 6,3 | m2 | |
| 67 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 10 | cái | |
| 68 | Xây tường bằng gạch thẻ 4,5x9x19, dày | 6,8229 | M3 | |
| 69 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 34 | m2 | |
| 70 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch men 200x400mm | 63,45 | m2 | |
| 71 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19, cao | 2,1109 | M3 | |
| 72 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 51,9114 | m2 | |
| 73 | Lát đá granit bậc cấp | 51,9114 | M2 | |
| 74 | Xây cột, trụ bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 8,05 | m3 | |
| 75 | Xây cột, trụ bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 8,05 | m3 | |
| 76 | Xây tường bằng gạch ống 9x9x19, dày | 3,8718 | M3 | |
| 77 | Xây tường bằng gạch ống 9x9x19cm câu gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 84,3306 | m3 | |
| 78 | Xây tường bằng gạch ống không nung 9x9x19, dày | 4,455 | M3 | |
| 79 | Xây tường bằng gạch ống không nung 9x9x19cm câu gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 77,3582 | m3 | |
| 80 | Xây tường bằng gạch ống không nung 9x9x19cm câu gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 20,376 | m3 | |
| 81 | Lắp dựng cửa đi nhựa uPVC lõi thép gia cường (hệ Châu Á) bao gồm vận chuyển và lắp đặt | 121,065 | m2 | |
| 82 | Lắp dựng cửa sổ nhựa uPVC lõi thép gia cường (hệ Châu Á) bao gồm vận chuyển và lắp đặt | 49 | m2 | |
| 83 | Lắp dựng vách ngăn nhựa uPVC lõi thép gia cường (hệ Châu Á) bao gồm vận chuyển và lắp đặt | 8,81 | m2 | |
| 84 | Lắp dựng khuôn bông cửa Inox | 44,2 | m2 | |
| 85 | Lắp dựng lục bình | 467 | cái | |
| 86 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 61,588 | m2 | |
| 87 | Cung cấp lan can gỗ cầu thang | 10,85 | Md | |
| 88 | Cung cấp trụ cầu thang | 2 | Cái | |
| 89 | Gia công thang sắt | 0,033 | tấn | |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | 0,815 | 100m | |
| 91 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm | 10 | cái | |
| 92 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 10 | cái | |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | 0,002 | 100m | |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | 0,0108 | 100m | |
| 95 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm | 483,8 | m2 | |
| 96 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic chống trơn 250x250mm | 103,36 | m2 | |
| 97 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch men 250x400mm | 231,6 | m2 | |
| 98 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 200x400mm | 73,984 | m2 | |
| 99 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm C45x100x2,0 | 1,4148 | tấn | |
| 100 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,4148 | tấn | |
| 101 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dầy 4,5 dem | 3,717 | 100m2 | |
| 102 | Trần thạch cao khung nổi (VT+NC) | 22,8 | M2 | |
| 103 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 1.595,143 | m2 | |
| 104 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 296,94 | m2 | |
| 105 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 346,91 | m2 | |
| 106 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 321,6 | m2 | |
| 107 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 681,996 | m2 | |
| 108 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | 355,04 | m2 | |
| 109 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 355,04 | m2 | |
| 110 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 195,6 | m | |
| 111 | Bả bằng bột bả vào tường | 1.137,915 | m2 | |
| 112 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 1.412,094 | m2 | |
| 113 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 2.254,931 | m2 | |
| 114 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 233,49 | m2 | |
| 115 | Gia công thang sắt | 0,018 | tấn | |
| 116 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 0,5652 | 1m2 | |
| 117 | Lắp đặt đèn led ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 33 | bộ | |
| 118 | Lắp đèn led mâm 18w | 11 | bộ | |
| 119 | Lắp đèn led ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng | 32 | bộ | |
| 120 | Lắp đặt ô cắm đôi | 33 | cái | |
| 121 | Lắp đặt quạt đảo ốp trần, có điều khiển Vinawind QTĐ400-XĐ | 32 | cái | |
| 122 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 | 476 | m | |
| 123 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x4,0mm2 | 240 | m | |
| 124 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x6mm2 | 86 | m | |
| 125 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x10mm2 | 70 | m | |
| 126 | Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp | 35 | bảng | |
| 127 | Lắp đặt 1 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp | 16 | bảng | |
| 128 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A (loại chống giật) | 1 | cái | |
| 129 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤80A (loại chống giật) | 1 | cái | |
| 130 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤20A | 16 | cái | |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤20mm | 716 | m | |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤25mm | 156 | m | |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đk 27mm dầy 1,8mm | 1,14 | 100m | |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đk 34mm dầy 2mm | 1,08 | 100m | |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dày 2mm - Đường kính 60mm | 1,12 | 100m | |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dày 2,9m - Đường kính 90mm | 1,09 | 100m | |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dày 3,8mm - Đường kính 114mm | 1,12 | 100m | |
| 138 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | 24 | cái | |
| 139 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | 64 | cái | |
| 140 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 32 | cái | |
| 141 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 16 | cái | |
| 142 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 40 | cái | |
| 143 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | 16 | cái | |
| 144 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | 16 | cái | |
| 145 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 16 | cái | |
| 146 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 8 | cái | |
| 147 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 16 | cái | |
| 148 | Lắp đặt giảm ống d34-27 | 16 | cái | |
| 149 | Lắp đặt xí bệt | 16 | bộ | |
| 150 | Lắp đặt vòi xịt xí bệt | 16 | bộ | |
| 151 | Lắp đặt chậu rửa Lavabo | 16 | bộ | |
| 152 | Lắp đặt vòi xả lavabo | 16 | bộ | |
| 153 | Lắp đặt gương soi | 16 | cái | |
| 154 | Lắp đặt phễu thu Inox 150x150 | 16 | cái | |
| 155 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 16 | bộ | |
| 156 | Lắp đặt bể nước nhựa 1m3 | 2 | bể | |
| 157 | Cung cấp máy bơm 2.0HP | 2 | bộ | |
| 158 | Lắp đặt van khóa D34 | 6 | cái | |
| 159 | Lắp đặt van phao bồn nước | 2 | cái | |
| 160 | Lắp đặt hộp đựng giấy | 16 | cái | |
| 161 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 16 | cái | |
| 162 | Lắp đặt giá treo | 16 | cái | |
| 163 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 16 | cái | |
| 164 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 16 | bộ | |
| 165 | Lắp đặt kim thu sét tia tiên đạo R=45m | 1 | cái | |
| 166 | Gia công, đóng cọc chống sét | 6 | cọc | |
| 167 | Kéo rải dây cáp đồng 50mm2 | 30 | m | |
| 168 | Lắp dựng trụ đỡ kim thu sét | 1 | cái | |
| 169 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | 1 | hộp | |
| 170 | Cung cấp bình bọt CO2 MT5 (5kg) | 2 | bình | |
| 171 | Cung cấp bình chữa cháy bột MFZL8 (8kg) | 2 | bình | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi