Gói thầu: Xây lắp công trình + Chi phí đảm bảo giao thông
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210525086-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Thị xã Trảng Bàng |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình + Chi phí đảm bảo giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20210525016 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tỉnh hỗ trợ mục tiêu (Thị xã nông thôn mới) và vốn Thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 09:23:00 đến ngày 2021-05-22 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,829,861,740 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | Chương V | 25,7788 | 100m2 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng | Chương V | 1,1611 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 1,2358 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 5,7371 | 100m3 |
| 5 | Mua đất dạng rời | Chương V | 598,17 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất dạng rời | Chương V | 598,17 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V | 11,6035 | 100m3 |
| 8 | Mua sỏi dạng rời | Chương V | 1.534,45 | m3 |
| 9 | Vận chuyển sỏi dạng rời | Chương V | 1.534,45 | m3 |
| 10 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đất cấp phối tự nhiên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | Chương V | 46,405 | 100m2 |
| 11 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đất cấp phối tự nhiên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | Chương V | 46,405 | 100m2 |
| 12 | Làm mặt đường láng nhựa 2 lớp dày2,5cm, tiêu chuẩn nhựa 3,0 kg/m2 | Chương V | 46,405 | 100m2 |
| 13 | Thi công rãnh xương cá, chiều dài rãnh | Chương V | 3,84 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Chương V | 1,1611 | 100m3 |
| 15 | Mua Biển báo tam giác C70 | Chương V | 24 | cái |
| 16 | Mua trụ biển báo, L=3030 | Chương V | 6 | cái |
| 17 | Mua trụ biển báo, L=3656 | Chương V | 9 | cái |
| 18 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Chương V | 6 | cái |
| 19 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Chương V | 9 | cái |
| B | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,4185 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 1,5386 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 1,5386 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 11,016 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,4028 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 18,2358 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao | Chương V | 1,4559 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Chương V | 12,2263 | m3 |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính | Chương V | 9 | đoạn ống |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính | Chương V | 9 | đoạn ống |
| 11 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | Chương V | 9 | mối nối |
| 12 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Chương V | 36 | cái |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 0,8845 | m3 |
| 14 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V | 0,3123 | tấn |
| 15 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,8 | m3 |
| 16 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,072 | 100m2 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 18 | cấu kiện |
| 18 | Tháo dỡ ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính | Chương V | 1 | đoạn ống |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,4185 | 100m3 |
| 20 | Ống bê tông D600mm, H30, đốt dài 4m | Chương V | 9 | đoạn ống |
| 21 | Ống bê tông D600mm, H30, đốt dài 3m | Chương V | 9 | đoạn ống |
| C | PHẦN AN TOÀN ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Mua Biển báo tam giác C70 | Chương V | 6 | cái |
| 2 | Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che | Chương V | 0,0318 | tấn |
| 3 | Dán lớp phản quang | Chương V | 2,86 | m2 |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Chương V | 6 | cái |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,018 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 0,12 | m3 |
| 7 | Ống nhựa PVC D90 | Chương V | 12 | m |
| 8 | Dán lớp phản quang | Chương V | 0,8855 | m2 |
| 9 | Dây phản quang trắng đỏ | Chương V | 432 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi