Gói thầu: thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210526313-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/05/2021 13:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Tổng hợp Cửu Long Giang
Tên gói thầu thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210506373
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-12 11:30:00 đến ngày 2021-05-22 13:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 553,720,225 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8,305,803 VNĐ ((Tám triệu ba trăm lẻ năm nghìn tám trăm lẻ ba đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: PHẦN THOÁT NƯỚC
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6866 100m
2 Phá dỡ CKBT không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,39 m3
3 Phá dỡ CKBT có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1645 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong pham vi Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,329 100m3/1km
6 Đào móng băng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m, cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4982 100m3
7 Đóng cọc gỗ hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m, cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,1798 100m
8 Đắp nền móng công trinh bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,49 m3
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9984 100m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,49 m3
11 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,31 m3
12 Ván khuôn gỗ tường thẳng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8317 100m2
13 Bê tông tường xản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,81 m3
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4774 tấn
15 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2215 tấn
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,675 100m2
17 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,69 m3
18 Gia công các kết cấu thép vỏ bao che Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5069 tấn
19 Cung cấp bản lề Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
20 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,34 1m2
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 188 1 cấu kiện
22 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt y/c K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4495 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9902 100m3
24 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong pham vi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9804 100m3/1km
B HẠNG MỤC 2: PHẦN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0982 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0982 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong pham vi Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1964 100m3/1km
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7827 100m3
5 Bê tông sàn sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,65 m3
6 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,605 10m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->