Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210517218-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/05/2021 11:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG TIỀN GIANG
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210517207
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Quỹ Bảo trì đường bộ tỉnh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-12 11:19:00 đến ngày 2021-05-19 11:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,600,508,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN BÊ TÔNG HOÀN TRẢ
1 Đắp cát lót dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 101,9 m3
2 Lót tấm nylon chống thấm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,1901 100m2
3 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,95 m3
4 Đắp cát lót dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,34 m3
5 Lót tấm nylon chống thấm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8343 100m2
6 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 dày 16cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,35 m3
B PHẦN VUỐT DỐC MỞ RỘNG
1 Đắp cát lót dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 76,06 m3
2 Lót tấm nylon chống thấm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,631 100m2
3 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 dày 22cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 57,88 m3
4 Cán cấp phối đá dăm dày 30cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7893 100m3
C PHẦN BÓ VỈA
1 Bê tông lót M150, đá 1x2 dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,91 m3
2 Bê tông bó vỉa đổ tại chỗ M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 85,66 m3
3 Ván khuôn bó vỉa đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,0329 100m2
D PHẦN CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,6259 100m3
2 Đắp đất hoàn trả hố móng - K≥0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,9293 100m3
3 Đóng cừ tràm L=4m, Øgốc 8-10cm, Øngọn ≥ 3,5cm, đóng ngập hoàn toàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,25 100m
4 Đắp cát lót đầu cừ tràm và lót móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55,04 m3
5 Bê tông lót bản đáy cống M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54,17 m3
6 Bê tông chèn gối M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,61 m3
7 Lắp đặt cống BTCT Ø600 bằng cần trục, đoạn dài 2,5m, loại H10-X60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35 đoạn
8 Lắp đặt cống BTCT Ø600 bằng cần trục, đoạn dài 2,5m, loại vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo Chương V 280 đoạn
9 Lắp đặt joint cao su nối cống BTCT Ø600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 278 mối nối
10 Lắp đặt gối cống BTCT Ø600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 630 cái
11 Ván khuôn lót móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6496 100m2
12 Tháo dỡ mái che đường vào chợ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 140 m2
13 Đào đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2403 100m3
14 Đắp đất hoàn trả hố móng - K≥0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1179 100m3
15 Đắp cát lót đầu cừ tràm và lót móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6 m3
16 Bê tông lót M150, đá 1x2 dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6 m3
17 Bê tông chèn gối M200, đá 1x2 dày 12cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6 m3
18 Đóng cừ tràm gia cố móng cống L=4m, Øgốc 8-10cm, Øngọn ≥ 3,5cm, đóng ngập hoàn toàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,02 100m
19 Lắp đặt gối cống BTCT Ø600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
20 Lắp đặt cống BTCT Ø600 bằng cần trục, đoạn dài 3m, loại H10-X60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 đoạn
21 Lắp đặt joint cao su nối cống BTCT Ø600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 mối nối
22 Cán cấp phối đá dăm dày 40cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0961 100m3
23 Tưới nhựa thấm bám mặt đường, tiêu chuẩn nhựa 1kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2296 100m2
24 Láng nhựa 2 lớp, tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2296 100m2
25 Đào đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0435 100m3
26 Đắp đất hoàn trả hố móng - K≥0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0341 100m3
27 Đắp cát lót móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 m3
28 Bê tông lót M150, đá 1x2 dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 m3
29 Lắp đặt cống BTCT Ø600 bằng cần trục, đoạn dài 2,5m, loại vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 đoạn
E PHẦN HỐ GA 1,2X1,2M
1 Đào đất móng hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1621 100m3
2 Đắp cát lót móng hố ga dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,89 m3
3 Bê tông lót M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,89 m3
4 Bê tông tường hố ga M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,97 m3
5 Bê tông đai + nắp + bản đáy hố ga M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,1 m3
6 Bê tông lưỡi chắn + máng nước M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,36 m3
7 Gia công + lắp đặt chi tiết hố ga Ø6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2132 tấn
8 Gia công + lắp đặt chi tiết hố ga Ø10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,76 tấn
9 Gia công + lắp đặt chi tiết hố ga Ø12 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6642 tấn
10 Ván khuôn đai + nắp + bản đáy hố ga + lưỡi chắn + máng nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2247 100m2
11 Ván khuôn tường hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5188 100m2
12 Lắp dựng đai + nắp + bản đáy hố ga + lưỡi chắn + máng nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 170 cái
F PHẦN MIỆNG XẢ
1 Gia công + lắp đặt miệng xả Ø6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0012 tấn
2 Gia công + lắp đặt miệng xả Ø10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0113 tấn
3 Gia công + lắp đặt miệng xả Ø12 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1492 tấn
4 Bê tông tường ngực + tường cánh M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,65 m3
5 Bê tông bản đáy M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,72 m3
6 Bê tông lót M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,35 m3
7 Đắp cát lót đầu cừ dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,35 m3
8 Đóng cừ tràm gia cố miệng xả L=4m, Øgốc 8-10cm, Øngọn ≥ 3,5cm, đóng ngập hoàn toàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,941 100m
9 Ván khuôn tường ngực + tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0626 100m2
10 Ván khuôn bản đáy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0191 100m2
G PHẦN ĐÊ QUAI
1 Đắp đất đê quai Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1646 100m3
2 Đóng cừ tràm gia cố L=4m, Øgốc 8-10cm, Øngọn ≥ 3,5cm, đóng ngập 2,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,9955 100m
3 Đóng cừ tràm gia cố L=4m, Øgốc 8-10cm, Øngọn ≥ 3,5cm, đóng không ngập 1,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7973 100m
4 Cừ tràm nẹp L=4m, Øgốc 8-10cm, Øngọn ≥ 3,5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,97 m
5 Thép buộc Ø6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,55 kg
6 Lót tấm nylon ngăn mất nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4607 100m2
7 Đào phá đê quai Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1646 100m3
8 Vận chuyển đất dư bằng ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,538 100m3
9 Vận chuyển đất dư 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,538 100m3/km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->