Gói thầu: Thi công xây lắp công trình: Cải tạo, sửa chữa nhà làm việc Trung tâm Pháp Y Tỉnh Ninh Bình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210525322-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Pháp y tỉnh Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình: Cải tạo, sửa chữa nhà làm việc Trung tâm Pháp Y Tỉnh Ninh Bình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210512458 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước giao không tự chủ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 11:04:00 đến ngày 2021-05-19 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 252,916,055 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,500,000 VNĐ ((Ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Cửa sổ 2 cánh nhựa lõi thép (kính trắng dày 5mm) | 1,92 | m2 | |
| 2 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh (nhựa lõi thép) | 1 | bộ | |
| 3 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 1,92 | m2 | |
| 4 | Điều hòa 12000BTU | 1 | cái | |
| 5 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | 1 | máy | |
| 6 | Ống đồng D6,4mm | 2 | m | |
| 7 | Ống đồng D12,7mm | 2 | m | |
| 8 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 6,4mm | 0,02 | 100m | |
| 9 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 12,7mm | 0,02 | 100m | |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | 1 | cái | |
| 11 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | 49,1 | m | |
| 12 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 23,854 | m2 | |
| 13 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, | 6,24 | m2 | |
| 14 | Tháo dỡ chậu rửa | 1 | bộ | |
| 15 | Tháo dỡ bệ xí | 1 | bộ | |
| 16 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | 0,5589 | m3 | |
| 17 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 0,3797 | m2 | |
| 18 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 2,0011 | m3 | |
| 19 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 0,7027 | m3 | |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | 0,5508 | m3 | |
| 21 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 46,81 | m2 | |
| 22 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 18,47 | m2 | |
| 23 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 26,1888 | m2 | |
| 24 | Vệ sinh, trà giáp - tường, trụ, cột (tính bằng 35% diện tích) | 57,8902 | m2 | |
| 25 | Vệ sinh, trà giáp - xà dầm, trần (tính bằng 35% diện tích) | 22,2386 | m2 | |
| 26 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 6,3646 | m3 | |
| 27 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (3km tiếp theo) | 19,095 | m3 | |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 0,4197 | m3 | |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | 0,5136 | m3 | |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép | 0,0179 | tấn | |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan | 0,0244 | 100m2 | |
| 32 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 1,1189 | m3 | |
| 33 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 0,3696 | m3 | |
| 34 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | 0,7578 | 100m2 | |
| 35 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 0,3154 | 100m2 | |
| 36 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB30 mác 75 | 1,92 | m2 | |
| 37 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB30 mác 75 | 19,715 | m2 | |
| 38 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | 18,345 | m2 | |
| 39 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | 39,314 | m2 | |
| 40 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | 4,1975 | m2 | |
| 41 | Lát mặt bàn, kích thước gạch | 5,136 | m2 | |
| 42 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | 26,7608 | m2 | |
| 43 | Sen hoa inox 10x10x1 | 8,1 | kg | |
| 44 | Lan can inox | 28,2 | kg | |
| 45 | Cửa đi 2 cánh nhựa lõi thép (2 lớp kính trắng dày 5mm) | 3,24 | m2 | |
| 46 | Cửa đi 1 cánh nhựa lõi thép (kính trắng dày 5mm, vách nhựa phía dưới) | 4,157 | m2 | |
| 47 | Cửa sổ 2 cánh nhựa lõi thép (kính trắng dày 5mm) | 9,12 | m2 | |
| 48 | Vách kính nhựa lõi thép (kính trắng dày 5mm) | 4,538 | m2 | |
| 49 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh (nhựa lõi thép) | 1 | bộ | |
| 50 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh (nhựa lõi thép) | 2 | bộ | |
| 51 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh (nhựa lõi thép) | 4 | bộ | |
| 52 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 16,517 | m2 | |
| 53 | Vách kính khung nhôm trong nhà | 4,5375 | m2 | |
| 54 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 49,9483 | m2 | |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 51,8155 | m2 | |
| 56 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 3 | bộ | |
| 57 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 3 | bộ | |
| 58 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | 3 | cái | |
| 59 | Lắp đặt ô cắm đôi | 7 | cái | |
| 60 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 2 | cái | |
| 61 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 2 | cái | |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | 100 | m | |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | 80 | m | |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 40 | m | |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | 220 | m | |
| 66 | Lắp đặt xí bệt | 1 | bộ | |
| 67 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 1 | cái | |
| 68 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 1 | cái | |
| 69 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | 1 | cái | |
| 70 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 71 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 72 | Lắp đặt gương soi | 1 | cái | |
| 73 | Lắp đặt kệ kính | 1 | cái | |
| 74 | Lắp đặt giá treo | 1 | cái | |
| 75 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 1 | bộ | |
| 76 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 1 | bộ | |
| 77 | Xi phông chậu rửa + ống thải | 2 | bộ | |
| 78 | Xi phông tiểu nam | 1 | bộ | |
| 79 | Dây cấp nước inox thiết bị | 6 | cái | |
| 80 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | 1 | cái | |
| 81 | Van xả đồng | 2 | cái | |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 25mm (cấp nước nóng) | 0,4 | 100m | |
| 83 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | 6 | cái | |
| 84 | Cút thu nhựa hàn nhiệt D25-20 | 9 | cái | |
| 85 | Tê nhựa hàn nhiệt D25 | 4 | cái | |
| 86 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | 1 | cái | |
| 87 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 20mm | 6 | cái | |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | 0,15 | 100m | |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | 0,2 | 100m | |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 48mm | 0,1 | 100m | |
| 91 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | 2 | cái | |
| 92 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 6 | cái | |
| 93 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 48mm | 3 | cái | |
| 94 | Cút thu nhựa D60-48 | 1 | cái | |
| 95 | Tê nhựa D60 | 1 | cái | |
| 96 | Tháo dỡ cổng | 2 | công | |
| 97 | Phá dỡ trụ cổng | 1,2911 | m3 | |
| 98 | Phá dỡ hàng rào song sắt | 4,2705 | m2 | |
| 99 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm | 0,2503 | m3 | |
| 100 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | 1,962 | m3 | |
| 101 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | 0,756 | m3 | |
| 102 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 4,26 | m3 | |
| 103 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (3km tiếp theo) | 12,78 | m3 | |
| 104 | Đắp cát nền sân | 2,1184 | m3 | |
| 105 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 0,108 | m3 | |
| 106 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 0,45 | m3 | |
| 107 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | 0,036 | 100m2 | |
| 108 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 1,5496 | m3 | |
| 109 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | 1,4242 | m3 | |
| 110 | Trát bậc, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB30 mác 75 | 0,618 | m2 | |
| 111 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB30 mác 75 | 10,126 | m2 | |
| 112 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB30 mác 75 | 15,1368 | m2 | |
| 113 | Đắp phào kép, vữa XM PCB30 mác 75 | 5,4 | m | |
| 114 | Trát gờ chỉ, vữa XM PCB30 mác 75 | 15,32 | m | |
| 115 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | 3,519 | m2 | |
| 116 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | 8,1306 | m2 | |
| 117 | Lát gạch vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM PCB30 mác 75 (gạch terrazo 400x400x3,5) | 45,37 | m2 | |
| 118 | Mặt chữ nhôm Aluminium tráng gương dày 3mm | 1 | bộ | |
| 119 | Logo đơn vị nhôm Aluminium tráng gương dày 3mm | 1 | cái | |
| 120 | Gia công cột bằng thép hình | 0,0355 | tấn | |
| 121 | Lắp dựng cột thép các loại | 0,0355 | tấn | |
| 122 | Gia công cổng sắt | 0,1783 | tấn | |
| 123 | Lắp dựng cổng sắt | 8,921 | m2 | |
| 124 | Gia công hàng rào sắt | 0,1852 | tấn | |
| 125 | Lắp dựng hàng rào sắt | 5,59 | m2 | |
| 126 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM PCB30 mác 75 | 8,772 | m2 | |
| 127 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 18,399 | m2 | |
| 128 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 23,5218 | m2 | |
| 129 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 3,6951 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi