Gói thầu: Toàn bộ khối lượng xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210525289-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Bình Định |
| Tên gói thầu | Toàn bộ khối lượng xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210449668 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 10:29:00 đến ngày 2021-05-22 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,763,618,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN KÈ ĐOẠN 1 | |||
| 1 | Phát rừng loại I bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2 | 79 | 100m2 | |
| 2 | Đào gốc cây và bụi tre bằng máy đào 1,25m3 | 3,768 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển gốc cây và bụi tre bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km, đường loại 5 | 37,68 | 10m³/1km | |
| 4 | Đào bóc phong hóa bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 53,3454 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất phong hóa bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 1km, đường loại 5 | 302,793 | 10m³/1km | |
| 6 | Vận chuyển đất phong hóa bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 2km, đường loại 4 | 302,793 | 10m³/1km | |
| 7 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | 12,0156 | 100m3 | |
| 8 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 278,93 | 1m3 | |
| 9 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II | 165,5484 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất nội bộ công trình để đắp bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II | 44,9971 | 100m3 | |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào để đắp) | 11,8678 | 100m3 | |
| 12 | Đắp đất đê bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,8T/m3 (tận dụng đất đào để đắp) | 72,0303 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất đến san lấp vị trí trũng bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | 72,3832 | 100m3 | |
| 14 | San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,85 | 72,3832 | 100m3 | |
| 15 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng >1,8T/m3 (đắp đất khai thác) | 19,3111 | 100m3 | |
| 16 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III (đất mua tại mỏ) | 20,4697 | 100m3 | |
| 17 | Mua đất | 20,4697 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km, đường loại 5 | 257,918 | 10m³/1km | |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 2km, đường loại 5 | 257,918 | 10m³/1km | |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 7km, đường loại 4 | 257,918 | 10m³/1km | |
| 21 | Bê tông CT dầm đỉnh, dầm chân và dầm giữa mái M200, đá 1x2, PCB40 | 672,53 | m3 | |
| 22 | Bê tông CT dầm mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 224,71 | m3 | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 9,553 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 34,043 | tấn | |
| 25 | Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | 1.135,5 | m3 | |
| 26 | Bê tông móng, M200, đá 2x4, PCB40 | 446,88 | m3 | |
| 27 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | 52,38 | m3 | |
| 28 | Bê tông tấm lát, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1.083,3 | m3 | |
| 29 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | 46.998 | cái | |
| 30 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công - Bốc xếp lên | 2.383,26 | tấn | |
| 31 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công - Bốc xếp xuống | 2.383,26 | tấn | |
| 32 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | 238,326 | 10 tấn/1km | |
| 33 | Ván khuôn móng dài | 59,432 | 100m2 | |
| 34 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm lát | 168,5348 | 100m2 | |
| 35 | Rải dăm lót mái kè | 1.377,3 | m3 | |
| 36 | Thả đá rời chân kè | 2.020,46 | m3 | |
| 37 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm mái đê | 161,963 | 100m2 | |
| 38 | Rải vải nilon | 96,97 | 100m2 | |
| 39 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 690,09 | m2 | |
| 40 | Khe co | 959,25 | m | |
| 41 | Khe dãn | 158,25 | m | |
| 42 | Bê tông cọc tiêu, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,54 | m3 | |
| 43 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc tiêu, ĐK ≤10mm | 0,588 | tấn | |
| 44 | Lắp cọc tiêu bằng thủ công | 172 | cái | |
| 45 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,44 | m3 | |
| 46 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc tiêu | 0,542 | 100m2 | |
| 47 | Sơn cọc tiêu không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 54,08 | m2 | |
| 48 | Đào san đất trong phạm vi ≤100m bằng máy ủi 110CV - Cấp đất II (chiều sâu san trung bình 0.3m) | 1,8 | 100m3 | |
| 49 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | 200 | m2 | |
| 50 | Rải vải nilon | 2 | 100m2 | |
| 51 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 2,0566 | 100m3 | |
| 52 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,7852 | 100m3 | |
| 53 | Bê tông móng, M200, đá 2x4, PCB40 | 96,34 | m3 | |
| 54 | Bê tông tường, M200, đá 2x4, PCB40 | 18,06 | m3 | |
| 55 | Rải vải nilon | 4,1298 | 100m2 | |
| 56 | Ván khuôn móng dài | 0,7821 | 100m2 | |
| 57 | Ván khuôn tường | 0,9349 | 100m2 | |
| 58 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m - Đường kính 800mm | 5 | 1 đoạn ống | |
| 59 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 800mm | 5 | 1 đoạn ống | |
| 60 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm | 5 | mối nối | |
| 61 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (ống cống D800 dài 3m = 1.658 tấn/ống; ống D800 dài 2.5m = 1.382 tấn/ống) | 1,52 | 10 tấn/1km | |
| 62 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | 1,52 | 10 tấn/1km | |
| 63 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | 1,52 | 10 tấn/1km | |
| 64 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | 10 | 1 cấu kiện | |
| 65 | Bê tông cửa van cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,24 | m3 | |
| 66 | Gia công cửa van | 0,212 | tấn | |
| 67 | Lắp đặt của van bằng cần cẩu | 5 | 1cấu kiện | |
| 68 | Gia công khung dàn van | 0,598 | tấn | |
| 69 | Lắp đặt khung dàn van | 0,598 | tấn | |
| 70 | Máy đóng mở V1,0+ Ty van D36mm, L=2m | 5 | bộ | |
| 71 | Lắp đặt thiết bị đóng, mở kiểu vít và tời - Thiết bị đóng, mở kiểu vít quay tay | 0,18 | 1 tấn | |
| 72 | Cao su chắn nước, dày 10cm | 20 | m | |
| 73 | Bu lông M8x40 | 150 | Cái | |
| 74 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 22,05 | 1m2 | |
| B | TUYẾN KÈ ĐOẠN 2 | |||
| 1 | Phát rừng loại I bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2 | 12 | 100m2 | |
| 2 | Đào gốc cây và bụi tre bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,942 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển gốc cây và bụi tre bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km, đường loại 5 | 9,42 | 10m³/1km | |
| 4 | Đào xúc đất phong hóa bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 10,333 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất phong hóa bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 1km, đường loại 5 | 130,1996 | 10m³/1km | |
| 6 | Vận chuyển đất phong hóa bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 2km, đường loại 4 | 130,2 | 10m³/1km | |
| 7 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | 5,167 | 100m3 | |
| 8 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 38,8 | 1m3 | |
| 9 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II | 7,342 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất từ đoạn 1 qua đoạn 2 để đắp bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | 41,371 | 100m3 | |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (đất tận dụng) | 0,942 | 100m3 | |
| 12 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,8T/m3 (đất tận dụng) | 43,0245 | 100m3 | |
| 13 | Đắp san đất trũng, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,85 | 5,1341 | 100m3 | |
| 14 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng >1,8T/m3 (đất khai thác) | 10,924 | 100m3 | |
| 15 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III (đất mua tại mỏ) | 11,579 | 100m3 | |
| 16 | Mua đất | 11,579 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km, đường loại 5 | 145,897 | 10m³/1km | |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 2km, đường loại 5 | 145,897 | 10m³/1km | |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 7km, đường loại 4 | 145,897 | 10m³/1km | |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, thủ công | 3,03 | m3 | |
| 21 | Bê tông CT dầm đỉnh và dầm chân, M200, đá 1x2, PCB40 | 113,09 | m3 | |
| 22 | Bê tông CT dầm mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 31,91 | m3 | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 1,526 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 5,492 | tấn | |
| 25 | Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | 346,51 | m3 | |
| 26 | Bê tông móng, M200, đá 2x4, PCB40 | 97,72 | m3 | |
| 27 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | 4,33 | m3 | |
| 28 | Bê tông tấm lát, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 148,17 | m3 | |
| 29 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | 6.428 | cái | |
| 30 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công - Bốc xếp lên | 325,974 | tấn | |
| 31 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công - Bốc xếp xuống | 325,974 | tấn | |
| 32 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | 32,5974 | 10 tấn/1km | |
| 33 | Ván khuôn móng dài | 11,453 | 100m2 | |
| 34 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm lát | 23,051 | 100m2 | |
| 35 | Rải dăm lót mái kè | 194,51 | m3 | |
| 36 | Thả đá rời chân kè | 212,36 | m3 | |
| 37 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 21,807 | 100m2 | |
| 38 | Rải vải nilon | 23,826 | 100m2 | |
| 39 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 64,04 | m2 | |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa PVC Đường kính trong 32mm, dày 2.1mm | 0,15 | 100m | |
| 41 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | 0,022 | 100m3 | |
| 42 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 1.185,36 | m2 | |
| 43 | Cung cấp đá granit thô tự nhiên màu tím, KT: 60x30x3cm | 1.185,36 | m2 | |
| 44 | Lát đá granit thô tự nhiên màu tím vỉa hè | 1.185,36 | m2 | |
| 45 | Thi công lớp đá đệm, đá 4x6 | 118,54 | m3 | |
| 46 | Cung cấp đá granit tự nhiên tím làm bó vỉa, KT: 100x35x20cm | 518 | viên | |
| 47 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng cần cẩu | 518 | 1cấu kiện | |
| 48 | Bê tông M150, đá 4x6, PCB40 | 18,11 | m3 | |
| 49 | Khe dọc | 240,5 | m | |
| 50 | Khe co | 282 | m | |
| 51 | Khe dãn | 46 | m | |
| 52 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 1,037 | 100m3 | |
| 53 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,463 | 100m3 | |
| 54 | Bê tông móng, M200, đá 2x4, PCB40 | 38,67 | m3 | |
| 55 | Bê tông tường, M200, đá 2x4, PCB40 | 7,61 | m3 | |
| 56 | Rải vải nilon | 1,497 | 100m2 | |
| 57 | Ván khuôn móng dài | 0,319 | 100m2 | |
| 58 | Ván khuôn tường | 0,38 | 100m2 | |
| 59 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m - Đường kính 800mm | 2 | 1 đoạn ống | |
| 60 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 800mm | 2 | 1 đoạn ống | |
| 61 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m - Đường kính 800mm | 6 | 1 đoạn ống | |
| 62 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm | 8 | mối nối | |
| 63 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (ống cống D800 dài 3m = 1.658 tấn/ống; ống D800 dài 2.5m = 1.382 tấn/ống; ống D800 dài 2m = 1.105 tấn/ống) | 1,492 | 10 tấn/1km | |
| 64 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | 1,492 | 10 tấn/1km | |
| 65 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | 1,492 | 10 tấn/1km | |
| 66 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | 10 | 1 cấu kiện | |
| 67 | Bê tông cửa van cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,1 | m3 | |
| 68 | Gia công cửa van | 0,085 | tấn | |
| 69 | Lắp đặt cửa van bằng cần cẩu | 2 | 1cấu kiện | |
| 70 | Gia công khung giàn van | 0,246 | tấn | |
| 71 | Lắp đặt khung giàn van | 0,246 | tấn | |
| 72 | Máy đóng mở V1,0+ Ty van D36mm, L=2m | 2 | bộ | |
| 73 | Lắp đặt thiết bị đóng, mở kiểu vít và tời - Thiết bị đóng, mở kiểu vít quay tay | 0,072 | 1 tấn | |
| 74 | Cao su chắn nước, dày 10cm | 8 | m | |
| 75 | Bu lông M8x40 | 60 | Cái | |
| 76 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 8,89 | 1m2 | |
| 77 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m - Đường kính ≤1000mm | 10 | 1 đoạn ống | |
| 78 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤1000mm | 20 | cái | |
| 79 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (ống cống D1000, dài 3m =2.591 tấn/ống) | 2,591 | 10 tấn/1km | |
| 80 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | 2,591 | 10 tấn/1km | |
| 81 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | 2,591 | 10 tấn/1km | |
| 82 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | 30 | 1 cấu kiện | |
| 83 | Thả đá rời chân kè | 20 | m3 | |
| 84 | Xếp đệm đá 4x6 | 14,76 | m3 | |
| 85 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn | 52 | 1 rọ | |
| 86 | Đắp đất đường thi công bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,8T/m3 | 16,606 | 100m3 | |
| 87 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III (đất mua tại mỏ) | 16,772 | 100m3 | |
| 88 | Mua đất | 16,772 | 100m3 | |
| 89 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km, đường loại 5 | 211,328 | 10m³/1km | |
| 90 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 2km, đường loại 5 | 211,328 | 10m³/1km | |
| 91 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 7km, đường loại 4 | 211,328 | 10m³/1km | |
| 92 | Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | 14,04 | m3 | |
| 93 | Bê tông móng, M200, đá 2x4, PCB40 | 35,36 | m3 | |
| 94 | Ván khuôn móng dài | 0,748 | 100m2 | |
| 95 | Rải vải nilon | 1,911 | 100m2 | |
| 96 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 5,44 | m2 | |
| 97 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m - Đường kính ≤1000mm | 10 | 1 đoạn ống | |
| 98 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤1000mm | 20 | cái | |
| 99 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (ống cống D1000, dài 3m =2.591 tấn/ống) | 2,591 | 10 tấn/1km | |
| 100 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | 2,591 | 10 tấn/1km | |
| 101 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | 2,591 | 10 tấn/1km | |
| 102 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | 30 | 1 cấu kiện | |
| 103 | Thả đá rời chân kè | 24,04 | m3 | |
| 104 | Xếp đệm đá 4x6 | 14,76 | m3 | |
| 105 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn | 34 | 1 rọ | |
| 106 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng, không cốt thép, thủ công | 7,14 | m3 | |
| 107 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,32 | m3 | |
| 108 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan | 0,048 | tấn | |
| 109 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | 4 | cái | |
| 110 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,3 | m3 | |
| 111 | Bê tông tường, M200, đá 1x2, PCB40 | 4,07 | m3 | |
| 112 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | 3,64 | m3 | |
| 113 | Rải vải nilon | 0,129 | 100m2 | |
| 114 | Ván khuôn móng dài | 0,191 | 100m2 | |
| 115 | Ván khuôn tường | 0,396 | 100m2 | |
| 116 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | 0,013 | 100m2 | |
| 117 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 1,6 | m2 | |
| 118 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m - Đường kính D600mm | 2 | 1 đoạn ống | |
| 119 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m - Đường kính D400mm | 6 | 1 đoạn ống | |
| 120 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm | 1 | mối nối | |
| 121 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 400mm | 4 | mối nối | |
| 122 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (ống cống D600, dài 3m =0.933 tấn/ống; ống D400, dài 3m = 0.53 tấn/ống) | 0,505 | 10 tấn/1km | |
| 123 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | 0,505 | 10 tấn/1km | |
| 124 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | 0,505 | 10 tấn/1km | |
| 125 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | 8 | 1 cấu kiện | |
| 126 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,645 | 100m3 | |
| 127 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,428 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi