Gói thầu: Toàn bộ khối lượng xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210525289-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/05/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Bình Định
Tên gói thầu Toàn bộ khối lượng xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210449668
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư công
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-12 10:29:00 đến ngày 2021-05-22 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 16,763,618,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN KÈ ĐOẠN 1
1 Phát rừng loại I bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2 79 100m2
2 Đào gốc cây và bụi tre bằng máy đào 1,25m3 3,768 100m3
3 Vận chuyển gốc cây và bụi tre bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km, đường loại 5 37,68 10m³/1km
4 Đào bóc phong hóa bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I 53,3454 100m3
5 Vận chuyển đất phong hóa bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 1km, đường loại 5 302,793 10m³/1km
6 Vận chuyển đất phong hóa bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 2km, đường loại 4 302,793 10m³/1km
7 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV 12,0156 100m3
8 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 278,93 1m3
9 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II 165,5484 100m3
10 Vận chuyển đất nội bộ công trình để đắp bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II 44,9971 100m3
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào để đắp) 11,8678 100m3
12 Đắp đất đê bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,8T/m3 (tận dụng đất đào để đắp) 72,0303 100m3
13 Vận chuyển đất đến san lấp vị trí trũng bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II 72,3832 100m3
14 San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,85 72,3832 100m3
15 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng >1,8T/m3 (đắp đất khai thác) 19,3111 100m3
16 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III (đất mua tại mỏ) 20,4697 100m3
17 Mua đất 20,4697 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km, đường loại 5 257,918 10m³/1km
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 2km, đường loại 5 257,918 10m³/1km
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 7km, đường loại 4 257,918 10m³/1km
21 Bê tông CT dầm đỉnh, dầm chân và dầm giữa mái M200, đá 1x2, PCB40 672,53 m3
22 Bê tông CT dầm mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 224,71 m3
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 9,553 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 34,043 tấn
25 Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 1.135,5 m3
26 Bê tông móng, M200, đá 2x4, PCB40 446,88 m3
27 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 52,38 m3
28 Bê tông tấm lát, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 1.083,3 m3
29 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công 46.998 cái
30 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công - Bốc xếp lên 2.383,26 tấn
31 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công - Bốc xếp xuống 2.383,26 tấn
32 Vận chuyển cấu kiện bê tông, bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km 238,326 10 tấn/1km
33 Ván khuôn móng dài 59,432 100m2
34 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm lát 168,5348 100m2
35 Rải dăm lót mái kè 1.377,3 m3
36 Thả đá rời chân kè 2.020,46 m3
37 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm mái đê 161,963 100m2
38 Rải vải nilon 96,97 100m2
39 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa 690,09 m2
40 Khe co 959,25 m
41 Khe dãn 158,25 m
42 Bê tông cọc tiêu, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 2,54 m3
43 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc tiêu, ĐK ≤10mm 0,588 tấn
44 Lắp cọc tiêu bằng thủ công 172 cái
45 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 0,44 m3
46 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc tiêu 0,542 100m2
47 Sơn cọc tiêu không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 54,08 m2
48 Đào san đất trong phạm vi ≤100m bằng máy ủi 110CV - Cấp đất II (chiều sâu san trung bình 0.3m) 1,8 100m3
49 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 200 m2
50 Rải vải nilon 2 100m2
51 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 2,0566 100m3
52 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,7852 100m3
53 Bê tông móng, M200, đá 2x4, PCB40 96,34 m3
54 Bê tông tường, M200, đá 2x4, PCB40 18,06 m3
55 Rải vải nilon 4,1298 100m2
56 Ván khuôn móng dài 0,7821 100m2
57 Ván khuôn tường 0,9349 100m2
58 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m - Đường kính 800mm 5 1 đoạn ống
59 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 800mm 5 1 đoạn ống
60 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm 5 mối nối
61 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (ống cống D800 dài 3m = 1.658 tấn/ống; ống D800 dài 2.5m = 1.382 tấn/ống) 1,52 10 tấn/1km
62 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km 1,52 10 tấn/1km
63 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km 1,52 10 tấn/1km
64 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống 10 1 cấu kiện
65 Bê tông cửa van cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,24 m3
66 Gia công cửa van 0,212 tấn
67 Lắp đặt của van bằng cần cẩu 5 1cấu kiện
68 Gia công khung dàn van 0,598 tấn
69 Lắp đặt khung dàn van 0,598 tấn
70 Máy đóng mở V1,0+ Ty van D36mm, L=2m 5 bộ
71 Lắp đặt thiết bị đóng, mở kiểu vít và tời - Thiết bị đóng, mở kiểu vít quay tay 0,18 1 tấn
72 Cao su chắn nước, dày 10cm 20 m
73 Bu lông M8x40 150 Cái
74 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 22,05 1m2
B TUYẾN KÈ ĐOẠN 2
1 Phát rừng loại I bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2 12 100m2
2 Đào gốc cây và bụi tre bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 0,942 100m3
3 Vận chuyển gốc cây và bụi tre bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km, đường loại 5 9,42 10m³/1km
4 Đào xúc đất phong hóa bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I 10,333 100m3
5 Vận chuyển đất phong hóa bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 1km, đường loại 5 130,1996 10m³/1km
6 Vận chuyển đất phong hóa bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 2km, đường loại 4 130,2 10m³/1km
7 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV 5,167 100m3
8 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 38,8 1m3
9 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II 7,342 100m3
10 Vận chuyển đất từ đoạn 1 qua đoạn 2 để đắp bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II 41,371 100m3
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (đất tận dụng) 0,942 100m3
12 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,8T/m3 (đất tận dụng) 43,0245 100m3
13 Đắp san đất trũng, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,85 5,1341 100m3
14 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng >1,8T/m3 (đất khai thác) 10,924 100m3
15 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III (đất mua tại mỏ) 11,579 100m3
16 Mua đất 11,579 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km, đường loại 5 145,897 10m³/1km
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 2km, đường loại 5 145,897 10m³/1km
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 7km, đường loại 4 145,897 10m³/1km
20 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, thủ công 3,03 m3
21 Bê tông CT dầm đỉnh và dầm chân, M200, đá 1x2, PCB40 113,09 m3
22 Bê tông CT dầm mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 31,91 m3
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 1,526 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 5,492 tấn
25 Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 346,51 m3
26 Bê tông móng, M200, đá 2x4, PCB40 97,72 m3
27 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 4,33 m3
28 Bê tông tấm lát, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 148,17 m3
29 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công 6.428 cái
30 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công - Bốc xếp lên 325,974 tấn
31 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công - Bốc xếp xuống 325,974 tấn
32 Vận chuyển cấu kiện bê tông, bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km 32,5974 10 tấn/1km
33 Ván khuôn móng dài 11,453 100m2
34 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm lát 23,051 100m2
35 Rải dăm lót mái kè 194,51 m3
36 Thả đá rời chân kè 212,36 m3
37 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập 21,807 100m2
38 Rải vải nilon 23,826 100m2
39 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa 64,04 m2
40 Lắp đặt ống nhựa PVC Đường kính trong 32mm, dày 2.1mm 0,15 100m
41 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 0,022 100m3
42 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 1.185,36 m2
43 Cung cấp đá granit thô tự nhiên màu tím, KT: 60x30x3cm 1.185,36 m2
44 Lát đá granit thô tự nhiên màu tím vỉa hè 1.185,36 m2
45 Thi công lớp đá đệm, đá 4x6 118,54 m3
46 Cung cấp đá granit tự nhiên tím làm bó vỉa, KT: 100x35x20cm 518 viên
47 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng cần cẩu 518 1cấu kiện
48 Bê tông M150, đá 4x6, PCB40 18,11 m3
49 Khe dọc 240,5 m
50 Khe co 282 m
51 Khe dãn 46 m
52 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 1,037 100m3
53 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,463 100m3
54 Bê tông móng, M200, đá 2x4, PCB40 38,67 m3
55 Bê tông tường, M200, đá 2x4, PCB40 7,61 m3
56 Rải vải nilon 1,497 100m2
57 Ván khuôn móng dài 0,319 100m2
58 Ván khuôn tường 0,38 100m2
59 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m - Đường kính 800mm 2 1 đoạn ống
60 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 800mm 2 1 đoạn ống
61 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m - Đường kính 800mm 6 1 đoạn ống
62 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm 8 mối nối
63 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (ống cống D800 dài 3m = 1.658 tấn/ống; ống D800 dài 2.5m = 1.382 tấn/ống; ống D800 dài 2m = 1.105 tấn/ống) 1,492 10 tấn/1km
64 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km 1,492 10 tấn/1km
65 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km 1,492 10 tấn/1km
66 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống 10 1 cấu kiện
67 Bê tông cửa van cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,1 m3
68 Gia công cửa van 0,085 tấn
69 Lắp đặt cửa van bằng cần cẩu 2 1cấu kiện
70 Gia công khung giàn van 0,246 tấn
71 Lắp đặt khung giàn van 0,246 tấn
72 Máy đóng mở V1,0+ Ty van D36mm, L=2m 2 bộ
73 Lắp đặt thiết bị đóng, mở kiểu vít và tời - Thiết bị đóng, mở kiểu vít quay tay 0,072 1 tấn
74 Cao su chắn nước, dày 10cm 8 m
75 Bu lông M8x40 60 Cái
76 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 8,89 1m2
77 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m - Đường kính ≤1000mm 10 1 đoạn ống
78 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤1000mm 20 cái
79 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (ống cống D1000, dài 3m =2.591 tấn/ống) 2,591 10 tấn/1km
80 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km 2,591 10 tấn/1km
81 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km 2,591 10 tấn/1km
82 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống 30 1 cấu kiện
83 Thả đá rời chân kè 20 m3
84 Xếp đệm đá 4x6 14,76 m3
85 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn 52 1 rọ
86 Đắp đất đường thi công bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,8T/m3 16,606 100m3
87 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III (đất mua tại mỏ) 16,772 100m3
88 Mua đất 16,772 100m3
89 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km, đường loại 5 211,328 10m³/1km
90 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 2km, đường loại 5 211,328 10m³/1km
91 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 7km, đường loại 4 211,328 10m³/1km
92 Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 14,04 m3
93 Bê tông móng, M200, đá 2x4, PCB40 35,36 m3
94 Ván khuôn móng dài 0,748 100m2
95 Rải vải nilon 1,911 100m2
96 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa 5,44 m2
97 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m - Đường kính ≤1000mm 10 1 đoạn ống
98 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤1000mm 20 cái
99 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (ống cống D1000, dài 3m =2.591 tấn/ống) 2,591 10 tấn/1km
100 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km 2,591 10 tấn/1km
101 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km 2,591 10 tấn/1km
102 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống 30 1 cấu kiện
103 Thả đá rời chân kè 24,04 m3
104 Xếp đệm đá 4x6 14,76 m3
105 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn 34 1 rọ
106 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng, không cốt thép, thủ công 7,14 m3
107 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,32 m3
108 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan 0,048 tấn
109 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công 4 cái
110 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 2,3 m3
111 Bê tông tường, M200, đá 1x2, PCB40 4,07 m3
112 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 3,64 m3
113 Rải vải nilon 0,129 100m2
114 Ván khuôn móng dài 0,191 100m2
115 Ván khuôn tường 0,396 100m2
116 Ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan 0,013 100m2
117 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa 1,6 m2
118 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m - Đường kính D600mm 2 1 đoạn ống
119 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m - Đường kính D400mm 6 1 đoạn ống
120 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm 1 mối nối
121 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 400mm 4 mối nối
122 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (ống cống D600, dài 3m =0.933 tấn/ống; ống D400, dài 3m = 0.53 tấn/ống) 0,505 10 tấn/1km
123 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km 0,505 10 tấn/1km
124 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km 0,505 10 tấn/1km
125 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống 8 1 cấu kiện
126 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 0,645 100m3
127 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,428 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->