Gói thầu: XL cải tạo nhà ở bộ đội Kho J106
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210525004-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Xe-Máy/Tổng cục Kỹ thuật/Bộ Quốc phòng |
| Tên gói thầu | XL cải tạo nhà ở bộ đội Kho J106 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210517142 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSQP |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 10:29:00 đến ngày 2021-05-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 999,585,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Mô tả chi tiết trong HSTK | 11,55 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3,3033 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả chi tiết trong HSTK | 59,16 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 59,16 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 56 | m2 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả chi tiết trong HSTK | 6,1981 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,062 | m3 |
| 8 | Hút bể phốt | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | t bộ |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5,5194 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 26,3076 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gia cố xà dâm, giằng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 20,815 | m2 |
| 12 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - đường kính cốt thép ≤10mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,4346 | 100kg |
| 13 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - đường kính cốt thép ≤18mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,48 | 100kg |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa bê tông M200 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,0922 | m3 |
| 15 | Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3,92 | m2 |
| 16 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,5 | 100kg |
| 17 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa bê tông M200 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,2156 | m3 |
| 18 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết trong HSTK | 29 | cỏi |
| 19 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 199,496 | m2 |
| 20 | Trát tường trong - chiều dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 385,0004 | m2 |
| 21 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 24,735 | m2 |
| 22 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 59,5056 | m2 |
| 23 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả chi tiết trong HSTK | 31,2746 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500 mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 29,386 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 31,2746 | m2 |
| 26 | Ốp gạch vào tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 176,022 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 199,496 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 233,7134 | m2 |
| 29 | Gia công cửa đi 1 cánh khung nhôm hệ kính an toàn 6.38 ly (Bao gồ cả phụ kiện) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 22,05 | m2 |
| 30 | Gia công cửa sổ khung nhôm kính an toàn 6.38 ly (Bao gồ cả phụ kiện) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 19,624 | m2 |
| 31 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 41,674 | m2 |
| 32 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,4525 | 100m2 |
| 33 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,0996 | 100m3 |
| 34 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 9,9627 | m3 |
| 35 | Vỏn khuụn múng băng, múng bố, bệ mỏy | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,012 | 100m2 |
| 36 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,9016 | m3 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK ≤10mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,1518 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK ≤18mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,0748 | tấn |
| 39 | Vỏn khuụn múng băng, múng bố, bệ mỏy | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,0382 | 100m2 |
| 40 | Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,4815 | m3 |
| 41 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3,1625 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,4139 | m3 |
| 43 | Trát tường trong lớp 1 dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 20,3175 | m2 |
| 44 | Trát tường trong lớp 2 dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 20,3175 | m2 |
| 45 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 19,091 | m2 |
| 46 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5,562 | m2 |
| 47 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5,562 | m2 |
| 48 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,78 | m3 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,0903 | tấn |
| 50 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,0268 | 100m2 |
| 51 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4 | cỏi |
| 52 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 6,6409 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,1328 | 100m3 |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,15 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,6 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,3 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,05 | 100m |
| 58 | Lắp đặt van phao, đường kính van d=27mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt van chặn, đường kính van d=25mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 14 | cái |
| 62 | Lắp đặt van một chiều, đường kính van d=25mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt cút 90 D50 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 10 | cái |
| 64 | Lắp đặt cút 90 D40 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 18 | cái |
| 65 | Lắp đặt cút 90 D32 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 65 | cái |
| 66 | Lắp đặt cút 90 D25 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 186 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút ren D50 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút ren D40 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 8 | cái |
| 69 | Lắp đặt cút ren D32 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 15 | cái |
| 70 | Lắp đặt cút ren D25 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 98 | cái |
| 71 | Lắp đặt tê D50/50 bằng phương pháp hàn | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê D50/40 bằng phương pháp hàn | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4 | cái |
| 73 | Lắp đặt tê D40/32 bằng phương pháp hàn | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4 | cái |
| 74 | Lắp đặt tê D32/25 bằng phương pháp hàn | Mô tả chi tiết trong HSTK | 14 | cái |
| 75 | Lắp đặt tê D25/25 bằng phương pháp hàn | Mô tả chi tiết trong HSTK | 90 | cái |
| 76 | Lắp đặt côn thu thép D50/40 bằng phương pháp hàn | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4 | cái |
| 77 | Lắp đặt côn thu thép D40/32 bằng phương pháp hàn | Mô tả chi tiết trong HSTK | 14 | cái |
| 78 | Lắp đặt vòi rửa D25 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 14 | bộ |
| 79 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | bể |
| 80 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả chi tiết trong HSTK | 14 | bộ |
| 81 | Lắp đặt vòi nóng lạnh lavabo | Mô tả chi tiết trong HSTK | 14 | bộ |
| 82 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Mô tả chi tiết trong HSTK | 14 | bộ |
| 83 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả chi tiết trong HSTK | 14 | bộ |
| 84 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả chi tiết trong HSTK | 14 | bộ |
| 85 | Lắp đặt máy bơm nước Q=6M3/H, H=20M | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | đv |
| 86 | Lắp đặt máy bơm tăng áp | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | đv |
| 87 | Lắp đặt gương soi | Mô tả chi tiết trong HSTK | 14 | cái |
| 88 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 14 | cái |
| 89 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 76mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 8 | cái |
| 90 | Phụ kiện vệ sinh (lô giấy, cốc, vắt khăn) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 14 | bộ |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống d=110mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,8 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống d=90mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,4 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống d=76mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,8 | 100m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống d=42mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,44 | 100m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống d=21mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,24 | 100m |
| 96 | Lắp đặt cút nhựa 90 D110 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 22 | cái |
| 97 | Lắp đặt cút nhựa 90 D90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 55 | cái |
| 98 | Lắp đặt cút nhựa 90 D76 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 66 | cái |
| 99 | Lắp đặt cút nhựa 90 D42 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 16 | cái |
| 100 | Lắp đặt cút nhựa 90 D21 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 16 | cái |
| 101 | Lắp đặt cút nhựa 135 D110 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 11 | cái |
| 102 | Lắp đặt cút nhựa 135 D90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 22 | cái |
| 103 | Lắp đặt cút nhựa 135 D76 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 22 | cái |
| 104 | Lắp đặt cút nhựa 135 D42 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 14 | cái |
| 105 | Lắp đặt cút nhựa 135 D21 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 56 | cái |
| 106 | Tê 45 thu PVC D76/42mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 11 | cái |
| 107 | Tê 45 thu PVC D90/42mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 11 | cái |
| 108 | Tê 45 thu PVC D110/42mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 7 | cái |
| 109 | Tê 45 thu PVC D42/21mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 14 | cái |
| 110 | Tê PVC D110 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 11 | cái |
| 111 | Tê PVC D90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 11 | cái |
| 112 | Rọ chắn rác bằng inox | Mô tả chi tiết trong HSTK | 8 | cái |
| 113 | Đai neo ống | Mô tả chi tiết trong HSTK | 60 | cái |
| 114 | Cáp Cu/XPLE/PVC 3x16+1x10mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 70 | m |
| 115 | Cáp Cu/XPLE/PVC 3x10+1x6mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 15 | m |
| 116 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x6mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 300 | m |
| 117 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 780 | m |
| 118 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1.210 | m |
| 119 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1.240 | m |
| 120 | Lắp đặt dây tiếp địa E CU/PVC 1x2,5mm2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 210 | m |
| 121 | Lắp đặt dây tiếp địa E CU/PVC 1x6mm2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 30 | m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK16mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 260 | m |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 620 | m |
| 124 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 33 | bộ |
| 125 | Lắp đặt đèn compact 12W - Gắn tường, thang | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | bộ |
| 126 | Lắp đặt bộ đèn ốp trần Led | Mô tả chi tiết trong HSTK | 40 | bộ |
| 127 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục | Mô tả chi tiết trong HSTK | 14 | bộ |
| 128 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả chi tiết trong HSTK | 61 | cỏi |
| 129 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả chi tiết trong HSTK | 16 | cỏi |
| 130 | Lắp đặt tủ điện tầng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cỏi |
| 131 | Tủ phòng 8 At | Mô tả chi tiết trong HSTK | 14 | hộp |
| 132 | Công tắc cầu thang | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 133 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả chi tiết trong HSTK | 34 | cái |
| 134 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 135 | Công tắc bình nước nóng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 14 | cái |
| 136 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt các automat 3 pha 63A | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 138 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha MCB 2P.32A | Mô tả chi tiết trong HSTK | 15 | cái |
| 139 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha MCB 1P.20A | Mô tả chi tiết trong HSTK | 16 | cái |
| 140 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha MCB 1P.16A | Mô tả chi tiết trong HSTK | 48 | cái |
| 141 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha MCB 1P.6A | Mô tả chi tiết trong HSTK | 18 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi