Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210515989-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2021 14:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG TỔNG HỢP VÕ GIA |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210472575 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giao thông năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 135 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 14:17:00 đến ngày 2021-05-19 14:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,913,944,490 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000 - Chiều dày lớp bóc ≤6cm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8,144 | 100m2 |
| 2 | Vá mặt đường bằng đá 4x6 chèn đá dăm lớp hao mòn bằng đá mạt, thi công bằng thủ công kết hợp cơ giới - chiều dày mặt đường đã lèn ép 15cm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 7 | 10m2 |
| 3 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8,844 | 100m2 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,7948 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,7385 | 100m3 |
| 6 | Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực sw400 trên cạn bằng búa rung 50kW kết hợp xói nước đầu cọc, chiều cao máng cọc 30-50cm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6,72 | 100m |
| 7 | SXLD cốt thép dầm đỉnh cừ ván, đường kính | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,0857 | tấn |
| 8 | Bê tông dầm đỉnh cừ ván, đá 1x2 M300 (bê tông thương phẩm) | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 32,59 | m3 |
| 9 | SXLD tháo dỡ ván khuôn dầm đỉnh cừ ván | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,4426 | 100m2 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,2216 | 100m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,3266 | 100m3 |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8,844 | 100m2 |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8,844 | 100m2 |
| 14 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 12T | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,2859 | 100tấn |
| 15 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 32,3km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 41,5351 | 100tấn |
| 16 | Cung cấp BT thương phẩm M300 đá 1x2 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 32,59 | m3 |
| 17 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3, phạm vi ≤4km | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,3259 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3; vận chuyển 11,4km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,715 | 100m3 |
| B | PHẦN KÈ BÊ TÔNG | |||
| 1 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2(bê tông thương phẩm) | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 19,2 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,967 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,0591 | tấn |
| 5 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,8645 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng kè | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,4872 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 32,67 | m3 |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,6373 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2549 | 100m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 12,33 | m3 |
| 11 | Gia công thép hình | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,7224 | tấn |
| 12 | Gia công thép tấm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,8047 | tấn |
| 13 | Cung cấp Bulon Þ10 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 96 | cái |
| 14 | Mạ kẽm nhúng nóng thép tấm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1.527,12 | kg |
| 15 | Cung cấp BT thương phẩm M200 đá 1x2 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 51,87 | m3 |
| 16 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3, phạm vi ≤4km | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,5187 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3; vận chuyển11,4km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,9128 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi