Gói thầu: Cống hở Cồn Trà + Cống hở Ông Báo
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210526662-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Cao Lãnh |
| Tên gói thầu | Cống hở Cồn Trà + Cống hở Ông Báo |
| Số hiệu KHLCNT | 20210410260 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp Tỉnh hỗ trợ cho Huyện năm 2021 (vốn cấp bù thủy lợi phí) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 14:13:00 đến ngày 2021-05-19 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,182,649,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CỐNG CỒN TRÀ | |||
| 1 | Đóng cọc bạch đàn bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | Theo yêu cầu Chương V | 2,806 | 100m |
| 2 | Cung cấp cừ bạch đàn L=5m, ngọn =150mm | nt | 501 | m |
| 3 | Đóng cọc tràm L=4.5m, Dng = 4.5cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | nt | 2,442 | 100m |
| 4 | Cung cấp cừ tràm L=4.5m, ngọn>=4.5cm | nt | 721,5 | m |
| 5 | Cung cấp kẽm buộc đường kính phi 2mm | nt | 17 | kg |
| 6 | Trải mê bồ cật tre | nt | 0,874 | 100m2 |
| 7 | Trải tấm nhựa da rắn ngăn nước, khổ 3m | nt | 1,14 | 100m2 |
| 8 | Bơm nước hố móng | nt | 2 | ca |
| 9 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | nt | 2,13 | 100m3 |
| 10 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp I | nt | 5,6079 | m3 |
| 11 | Đóng cọc tràm L=3.7m, ngọn = 4cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | nt | 62,2544 | 100m |
| 12 | Đóng cọc thép hình C200x50x18 dày 2mm, chiều dài cọc ≤10m - Cấp đất I | nt | 2,04 | 100m |
| 13 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | nt | 0,7767 | 100m2 |
| 14 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | nt | 0,0288 | 100m3 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | nt | 7,767 | m3 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | nt | 28,8 | m |
| 17 | Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC KN92 | nt | 6 | m |
| 18 | Lắp dựng cốt thép bản đáy + sân, ĐK ≤10mm | nt | 0,239 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép bản đáy + sân, ĐK ≤18mm | nt | 1,8915 | tấn |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,6028 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | nt | 28,3813 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0772 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 4,1479 | tấn |
| 24 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45, chiều cao ≤28m | nt | 3,3561 | 100m2 |
| 25 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | nt | 41,07 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ sàn mái | nt | 0,096 | 100m2 |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 3,36 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép mặt cầu giao thông, ĐK ≤10mm | nt | 0,0238 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép mặt cầu giao thông, ĐK >10mm | nt | 0,4468 | tấn |
| 30 | Ván khuôn gờ chắn bánh | nt | 0,0377 | 100m2 |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 0,3938 | m3 |
| 32 | Gia công lan can | nt | 0,1663 | tấn |
| 33 | Cung cấp thép tay vịnh tráng kẽm | nt | 0,098 | tấn |
| 34 | Cung cấp thép đen | nt | 0,0683 | tấn |
| 35 | Cung cấp bu long | nt | 24 | cái |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | nt | 0,0058 | tấn |
| 37 | Lắp dựng lan can sắt | nt | 4,2 | m2 |
| 38 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | nt | 0,0385 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,0253 | 100m2 |
| 40 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | nt | 0,153 | m3 |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 0,183 | m3 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0059 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0377 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0043 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0214 | tấn |
| 46 | Gia công khe phai | nt | 0,2626 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | nt | 0,0222 | tấn |
| 48 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | nt | 0,2848 | tấn |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 12,95 | 1m2 |
| 50 | Sản xuất tấm phai gỗ cà chất | nt | 1,5058 | m3 |
| 51 | Cung cấp cáp mêm | nt | 4 | m |
| 52 | Cung cấp ốc siết cáp | nt | 2 | bộ |
| 53 | Cung cấp khoe tự xếp | nt | 42 | cái |
| 54 | Cung cấp palang 1T | nt | 1 | cái |
| 55 | Đắp mang cống | nt | 36,15 | m3 |
| 56 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 2,7588 | 100m3 |
| 57 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | nt | 3,3387 | 100m3 |
| 58 | Mua đất để đắp | nt | 115,27 | m3 |
| 59 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | nt | 2,25 | m3 |
| 60 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | nt | 1,7309 | m3 |
| 61 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | nt | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển chữ nhật 30x50cm | nt | 2 | cái |
| 63 | Cung cấp biển báo tròn | nt | 2 | cái |
| 64 | Cung cấp biển báo chữ nhật | nt | 2 | cái |
| 65 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | nt | 16 | cái |
| 66 | Trải Nilong lót đan mặt đường | nt | 0,5054 | 100m2 |
| 67 | Ván khuôn đan mặt đường | nt | 0,0218 | 100m2 |
| 68 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 08mm | nt | 0,2801 | tấn |
| 69 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 5,054 | m3 |
| 70 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | nt | 9,39 | m3 |
| B | CỐNG ÔNG BÁO | |||
| 1 | Đóng cọc bạch đàn bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | nt | 3,144 | 100m |
| 2 | Cung cấp cừ bạch đàn L=5m, ngọn =150mm | nt | 518 | m |
| 3 | Đóng cọc tràm L=4.5m, Dng = 4.5cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | nt | 2,244 | 100m |
| 4 | Cung cấp cừ tràm L=4.5m, ngọn>=4.5cm | nt | 663 | m |
| 5 | Cung cấp kẽm buộc đường kính phi 2mm | nt | 16 | kg |
| 6 | Phuy nhựa | nt | 5 | cái |
| 7 | Trải mê bồ cật tre | nt | 0,805 | 100m2 |
| 8 | Trải tấm nhựa da rắn ngăn nước, khổ 3m | nt | 1,02 | 100m2 |
| 9 | Bơm nước hố móng | nt | 2 | ca |
| 10 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | nt | 1,8428 | 100m3 |
| 11 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp I | nt | 4,8098 | m3 |
| 12 | Đóng cọc tràm L=3.7m, ngọn = 4cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | nt | 57,7219 | 100m |
| 13 | Đóng cọc thép hình C200x50x18 dày 2mm, chiều dài cọc ≤10m - Cấp đất I | nt | 1,95 | 100m |
| 14 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | nt | 0,7277 | 100m2 |
| 15 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | nt | 0,0288 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | nt | 7,277 | m3 |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | nt | 28,8 | m |
| 18 | Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC KN92 | nt | 6 | m |
| 19 | Lắp dựng cốt thép bản đáy + sân, ĐK ≤10mm | nt | 0,2365 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép bản đáy + sân, ĐK ≤18mm | nt | 1,7087 | tấn |
| 21 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,5408 | 100m2 |
| 22 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | nt | 25,8013 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0599 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 3,4843 | tấn |
| 25 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45, chiều cao ≤28m | nt | 2,7031 | 100m2 |
| 26 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | nt | 32,958 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ sàn mái | nt | 0,096 | 100m2 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 3,36 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép mặt cầu giao thông, ĐK ≤10mm | nt | 0,0238 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép mặt cầu giao thông, ĐK >10mm | nt | 0,4468 | tấn |
| 31 | Ván khuôn gờ chắn bánh | nt | 0,0377 | 100m2 |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 0,3938 | m3 |
| 33 | Gia công lan can | nt | 0,1663 | tấn |
| 34 | Cung cấp thép tay vịnh tráng kẽm | nt | 0,098 | tấn |
| 35 | Cung cấp thép đen | nt | 0,0683 | tấn |
| 36 | Cung cấp bu long | nt | 24 | cái |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | nt | 0,0058 | tấn |
| 38 | Lắp dựng lan can sắt | nt | 4,2 | m2 |
| 39 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | nt | 0,0385 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,0253 | 100m2 |
| 41 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | nt | 0,153 | m3 |
| 42 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 0,183 | m3 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0059 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0377 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0043 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0214 | tấn |
| 47 | Gia công khe phai | nt | 0,2456 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | nt | 0,0207 | tấn |
| 49 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | nt | 0,2663 | tấn |
| 50 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 12,23 | 1m2 |
| 51 | Sản xuất tấm phai gỗ cà chất | nt | 1,4265 | m3 |
| 52 | Cung cấp cáp mêm | nt | 4 | m |
| 53 | Cung cấp ốc siết cáp | nt | 2 | bộ |
| 54 | Cung cấp khoe tự xếp | nt | 36 | cái |
| 55 | Cung cấp pa lang 1T | nt | 1 | cái |
| 56 | Đắp mang cống | nt | 13,8 | m3 |
| 57 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 2,1835 | 100m3 |
| 58 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | nt | 2,484 | 100m3 |
| 59 | Mua đất để đắp | nt | 59,3102 | m3 |
| 60 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | nt | 2,125 | m3 |
| 61 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | nt | 1,6352 | m3 |
| 62 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | nt | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển chữ nhật 30x50cm | nt | 2 | cái |
| 64 | Cung cấp biển báo tròn | nt | 2 | cái |
| 65 | Cung cấp biển báo chữ nhật | nt | 2 | cái |
| 66 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | nt | 15 | cái |
| 67 | Trải Nilong lót đan mặt đường | nt | 0,42 | 100m2 |
| 68 | Ván khuôn đan mặt đường | nt | 0,031 | 100m2 |
| 69 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 08mm | nt | 0,2297 | tấn |
| 70 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 4,2 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi