Gói thầu: Gói thầu số 02: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210526700-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2021 14:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng phát triển 68 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210526657 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã Phù Lưu Tế (nguồn thu từ đất) và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 14:01:00 đến ngày 2021-05-19 14:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,992,776,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ CHỨA RÁC | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 18,89 | m3 | |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 1,4253 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,0804 | 100m3 | |
| 4 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | 11,292 | 100m | |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 5,59 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,2112 | 100m2 | |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 7,84 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,2244 | 100m2 | |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,1722 | tấn | |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,1107 | tấn | |
| 11 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | 12,4 | m3 | |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 12,9 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 1,02 | 100m2 | |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,2769 | tấn | |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 1,2022 | tấn | |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | 5,78 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0,792 | 100m2 | |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | 0,0821 | tấn | |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | 0,4136 | tấn | |
| 20 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 39,51 | m3 | |
| 21 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | 478,33 | m2 | |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 22,27 | m3 | |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 90,41 | m3 | |
| 24 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ | 11,8232 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ > 18 m | 11,8232 | tấn | |
| 26 | Gia công xà gồ thép | 6,013 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng xà gồ thép | 6,013 | tấn | |
| 28 | Bu lông M22x60 | 60 | cái | |
| 29 | Bu lông M22x500 | 48 | cái | |
| 30 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 7,2937 | 100m2 | |
| 31 | Gia công và đóng cọc tiếp địa | 4 | cọc | |
| 32 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm | 115,5 | m | |
| 33 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1m | 5 | cái | |
| 34 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | 5 | cái | |
| B | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | 4,06 | m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0156 | 100m3 | |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 3,38 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,13 | 100m2 | |
| 5 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 3 | m3 | |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 27,3 | m2 | |
| 7 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 1,65 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1338 | 100m2 | |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | 0,1361 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | 109 | cái | |
| C | BỂ THU NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu | 10,09 | m3 | |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 0,2355 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0819 | 100m3 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 1,87 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0232 | 100m2 | |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,0632 | tấn | |
| 7 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 125 | 7,01 | m2 | |
| 8 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 5,03 | m3 | |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 24,27 | m2 | |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,24 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0241 | 100m2 | |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,0043 | tấn | |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,03 | tấn | |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | 0,59 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0272 | 100m2 | |
| 16 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | 0,0915 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | 11 | cái | |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm | 0,1 | 100m | |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | 0,03 | 100m | |
| D | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | 279 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 3,1806 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 3,1806 | 100m3 | |
| 4 | Mua đất đồi để đắp nền | 2.052,08 | m3 | |
| 5 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 12,712 | 100m3 | |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 5,448 | 100m3 | |
| E | TƯỜNG KÈ KHU SAN LẤP | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 2,3102 | 100m3 | |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | 25,67 | m3 | |
| 3 | Mua đất đồi để đắp nền | 103,5193 | m3 | |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,9161 | 100m3 | |
| 5 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | 21,2112 | 100m | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 2,9263 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 2,9263 | 100m3 | |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | 16,93 | m3 | |
| 9 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | 77,73 | m3 | |
| 10 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày | 113,94 | m3 | |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm | 0,32 | 100m | |
| 12 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | 13,58 | m2 | |
| F | NỀN MẶT ĐƯỜNG VÀO NHÀ RÁC | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 8,0352 | 100m3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I | 89,28 | m3 | |
| 3 | Mua đất đồi để đắp nền | 170,8221 | m3 | |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2,0214 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 10,0886 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 10,0886 | 100m3 | |
| 7 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 225,22 | m3 | |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | 904,74 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | 4,4584 | 100m2 | |
| 10 | Đắp lề đường bằng đất cấp phối tự nhiên | 489,3 | m3 | |
| G | CỐNG QUA ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | 62,22 | m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,5645 | 100m3 | |
| 3 | Mua đất đắp mang cống | 63,7885 | m2 | |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | 1,77 | m3 | |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 4,52 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,136 | 100m2 | |
| 7 | Mua ống cống D400, HL93 | 34 | m | |
| 8 | Mua đế cống | 68 | cái | |
| 9 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc | 7,072 | 100m | |
| 10 | Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện | 34 | cấu kiện | |
| H | CẦU BẢN MỞ ĐƯỜNG VÀO | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,2051 | 100m2 | |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao | 33,9 | m2 | |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,1064 | tấn | |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 1,72 | tấn | |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 300 | 3,05 | m3 | |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | 8,48 | m3 | |
| I | SÂN TRƯỚC CỬA NHÀ RÁC | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 0,6877 | 100m3 | |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 0,5158 | 100m3 | |
| 3 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 9 | m3 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | 36 | m3 | |
| 5 | Thi công khe dọc sân, bãi, mặt đường bê tông | 56,3 | m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi