Gói thầu: Thi công Tuyến ống cấp nước đường Đ.10 (Đoạn từ Đ.13-Đ.21), Đ.19, đoạn nhánh rẽ dọc Lô 23, 29”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210458093-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Sonadezi Châu Đức |
| Tên gói thầu | Thi công Tuyến ống cấp nước đường Đ.10 (Đoạn từ Đ.13-Đ.21), Đ.19, đoạn nhánh rẽ dọc Lô 23, 29” |
| Số hiệu KHLCNT | 20210458003 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chủ sở hữu, vốn vay và vốn tài trợ khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 12:58:00 đến ngày 2021-05-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,319,844,141 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 44,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN ỐNG CẤP NƯỚC ĐƯỜNG Đ.10 (Đ.13-Đ.21) | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III |
Theo yêu cầu chương V | 53,747 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 52,356 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 1,392 | 100m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu chương V | 5,361 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bục đỡ các loại | Theo yêu cầu chương V | 0,845 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng bục đỡ các loại, đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 18,85 | m3 |
| 7 | GCLD thép cố định bằng thép la 30x5 | Theo yêu cầu chương V | 0,006 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bục đỡ các loại đường kính <=18mm | Theo yêu cầu chương V | 0,055 | tấn |
| 9 | GCLD thép tấm (dày 2mm) hộp bảo vệ van xả khí | Theo yêu cầu chương V | 0,025 | tấn |
| 10 | Sản xuất khung hộp bảo vệ van xả khí bằng thép V50x50x5mm, V40x40x4mm | Theo yêu cầu chương V | 0,048 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện thép hình, thép tấm | Theo yêu cầu chương V | 0,073 | tấn |
| 12 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, 1 nước chống rỉ | Theo yêu cầu chương V | 5,696 | m2 |
| 13 | GCLD ván khuôn bục đỡ chân hộp bảo vệ van xả khí | Theo yêu cầu chương V | 0,012 | 100m2 |
| 14 | Bê tông bục đỡ hộp bảo vệ van xả khí, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu chương V | 0,18 | m3 |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mm | Theo yêu cầu chương V | 14,93 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 315mm chiều dày 18,7mm | Theo yêu cầu chương V | 16,1 | 100m |
| 17 | Khoan kéo ống HDPE đường kính 110mm băng đường | Theo yêu cầu chương V | 18 | m |
| 18 | Lắp đặt tê HDPE đường kính 110mm, chiều dày 6,6mm nối bằng phương pháp hàn gia nhiệt (NCx1.5; Mx1.5) | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê HDPE đường kính 315mm, chiều dày 18,7mm nối bằng phương pháp hàn gia nhiệt (NCx1.5; Mx1.5) | Theo yêu cầu chương V | 7 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút HDPE 45 độ D110 | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút HDPE 90 độ D110 | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút HDPE 45 độ D315 | Theo yêu cầu chương V | 7 | cái |
| 23 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 100mm | Theo yêu cầu chương V | 11 | cái |
| 24 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 300mm | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van 25mm | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van 40mm | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt mối nối mềm (Flange Adapter) OD110mm-Dùng cho ống HDPE | Theo yêu cầu chương V | 11 | cái |
| 28 | Lắp đặt mối nối mềm (Flange Adapter) OD315mm - Dùng cho ống HDPE | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 29 | Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 110mm, chiều dày 6,6mm nối bằng phương pháp hàn gia nhiệt | Theo yêu cầu chương V | 21 | bộ |
| 30 | Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 315mm, chiều dày 6,6mm nối bằng phương pháp hàn gia nhiệt | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 31 | Lắp đai khởi thuỷ, đường kính 110x25mm | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 32 | Lắp đai khởi thuỷ, đường kính 315x40mm | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt ống STK D25 mm | Theo yêu cầu chương V | 0,02 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống STK D40 mm | Theo yêu cầu chương V | 0,02 | 100m |
| 35 | Lắp đặt van ren, đường kính van <=25mm | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt ống cơi họng ổ khóa uPVC đk=160mm | Theo yêu cầu chương V | 0,12 | 100m |
| 38 | Lắp đặt họng ổ khóa + bản lề | Theo yêu cầu chương V | 12 | cái |
| 39 | Lắp đặt trụ cứu hỏa đường kính 100mm | Theo yêu cầu chương V | 9 | cái |
| 40 | Cung cấp bộ khoen khóa | Theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 41 | Cung cấp bản lề D20 | Theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 42 | Ổ khóa số (khóa hộp van xả khí) | Theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 43 | Thử áp lực đường ống nhựa HDPE OD110mm (L>500M: (Hệ số NC: 0,7; Hệ số Máy TC: 0,7) | Theo yêu cầu chương V | 14,93 | 100m |
| 44 | Cung cấp nước thử áp lực đường ống nhựa HDPE OD110mm | Theo yêu cầu chương V | 17,589 | m3 |
| 45 | Thử áp lực đường ống nhựa HDPE OD315mm (L>500M: (Hệ số NC: 0,7; Hệ số Máy TC: 0,7) | Theo yêu cầu chương V | 16,1 | 100m |
| 46 | Cung cấp nước thử áp lực đường ống nhựa HDPE OD315mm | Theo yêu cầu chương V | 170,706 | m3 |
| 47 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống OD110mm | Theo yêu cầu chương V | 14,93 | 100m |
| 48 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống OD315mm | Theo yêu cầu chương V | 16,1 | 100m |
| 49 | Cung cấp nước để súc xả đường ống (thời gian xả: 10 phút, số lần xả: 1 lần) | Theo yêu cầu chương V | 375,912 | m3 |
| B | TUYẾN ỐNG CẤP NƯỚC ĐƯỜNG Đ.19 | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III |
Theo yêu cầu chương V | 6,986 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 6,886 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,099 | 100m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu chương V | 0,45 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bục đỡ các loại | Theo yêu cầu chương V | 0,068 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng bục đỡ các loại, đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 0,496 | m3 |
| 7 | GCLD thép cố định bằng thép la 30x5 | Theo yêu cầu chương V | 0,003 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bục đỡ các loại đường kính <=18mm | Theo yêu cầu chương V | 0,032 | tấn |
| 9 | GCLD thép tấm (dày 2mm) hộp bảo vệ van xả khí tấn | Theo yêu cầu chương V | 0,013 | tấn |
| 10 | Sản xuất khung hộp bảo vệ van xả khí bằng thép V50x50x5mm, V40x40x4mm | Theo yêu cầu chương V | 0,024 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện thép hình, thép tấm | Theo yêu cầu chương V | 0,037 | tấn |
| 12 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, 1 nước chống rỉ | Theo yêu cầu chương V | 2,848 | m2 |
| 13 | GCLD ván khuôn bục đỡ chân hộp bảo vệ van xả khí | Theo yêu cầu chương V | 0,006 | 100m2 |
| 14 | Bê tông bục đỡ hộp bảo vệ van xả khí, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu chương V | 0,09 | m3 |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mm | Theo yêu cầu chương V | 2,89 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 180mm chiều dày 10,7mm | Theo yêu cầu chương V | 2,86 | 100m |
| 17 | Lắp đặt tê HDPE đường kính 110mm, chiều dày 6,6mm nối bằng phương pháp hàn gia nhiệt (NCx1.5; Mx1.5) | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt tê HDPE đường kính 180x110mm, chiều dày 10,7mm nối bằng phương pháp hàn gia nhiệt (NCx1.5; Mx1.5) | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 100mm | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 150mm | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 150mm | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt mối nối mềm (Flange Adapter) OD110mm-Dùng cho ống HDPE | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 23 | Lắp đặt mối nối mềm (Flange Adapter) OD180mm-Dùng cho ống HDPE | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 24 | Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 110mm, chiều dày 6,6mm nối bằng phương pháp hàn gia nhiệt | Theo yêu cầu chương V | 6 | bộ |
| 25 | Hàn nối bích nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính 180mm, chiều dày 10,7 mm | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 26 | Lắp đai khởi thuỷ, đường kính 180x25mm | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống STK D25 mm | Theo yêu cầu chương V | 0,01 | 100m |
| 28 | Lắp đặt van ren, đường kính van <=25mm | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống cơi họng ổ khóa uPVC đk=160mm | Theo yêu cầu chương V | 0,06 | 100m |
| 30 | Lắp đặt họng ổ khóa + bản lề | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 31 | Lắp đặt trụ cứu hỏa đường kính 100mm | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 32 | Cung cấp bộ khoen khóa | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 33 | Cung cấp bản lề D20 | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 34 | Ổ khóa số (khóa hộp van xả khí) | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 35 | Thử áp lực đường ống nhựa HDPE OD110mm (500M>=L>=100M: (Hệ số NC: 0,75; Hệ số Máy TC: 0,75) | Theo yêu cầu chương V | 2,89 | 100m |
| 36 | Cung cấp nước thử áp lực đường ống nhựa HDPE OD110mm | Theo yêu cầu chương V | 3,405 | m3 |
| 37 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống OD110mm | Theo yêu cầu chương V | 2,89 | 100m |
| 38 | Thử áp lực đường ống nhựa HDPE OD180mm (500M>=L>=100M: (Hệ số NC: 0,75; Hệ số Máy TC: 0,75) 100m | Theo yêu cầu chương V | 2,86 | 100m |
| 39 | Cung cấp nước thử áp lực đường ống nhựa HDPE OD180mm | Theo yêu cầu chương V | 7,581 | m3 |
| 40 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống OD180mm | Theo yêu cầu chương V | 2,86 | 100m |
| 41 | Cung cấp nước để súc xả đường ống (thời gian xả: 10 phút, số lần xả: 1 lần) | Theo yêu cầu chương V | 91,319 | m3 |
| C | TUYẾN ỐNG CẤP NƯỚC NHÁNH RẼ DỌC LÔ 23, 29 | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III |
Theo yêu cầu chương V | 8,624 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 8,547 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,074 | 100m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu chương V | 0,712 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bục đỡ các loại | Theo yêu cầu chương V | 0,116 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng bục đỡ các loại, đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 0,802 | m3 |
| 7 | GCLD thép cố định bằng thép la 30x5 | Theo yêu cầu chương V | 0,001 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bục đỡ các loại đường kính <=18mm | Theo yêu cầu chương V | 0,024 | tấn |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 125mm chiều dày 7,4mm | Theo yêu cầu chương V | 6,39 | 100m |
| 10 | Khoan ngầm kéo ống | Theo yêu cầu chương V | 9 | m |
| 11 | Lắp đặt tê nhựa HDPE đường kính 125x125mm, nối bằng phương pháp hàn gia nhiệt (HSNC:;HSMTC:;) | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 100mm | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt mối nối mềm (Flange Adapter) D100mm-Dùng cho ống HDPE cái | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 14 | Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 125mm, nối bằng phương pháp hàn gia nhiệt | Theo yêu cầu chương V | 8 | bộ |
| 15 | Lắp đặt ống cơi họng ổ khóa uPVC đk=160mm | Theo yêu cầu chương V | 0,04 | 100m |
| 16 | Lắp đặt họng ổ khóa + bản lề | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt trụ cứu hỏa đường kính 100mm | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt bích đặc D100 | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 19 | Thử áp lực đường ống nhựa HDPE OD125mm (L>=500M: (HSNC:0,7;HSMTC:0,7;) | Theo yêu cầu chương V | 6,39 | 100m |
| 20 | Cung cấp nước thử áp lực đường ống nhựa HDPE OD125mm | Theo yêu cầu chương V | 7,528 | m3 |
| 21 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống OD125mm | Theo yêu cầu chương V | 6,39 | 100m |
| 22 | Cung cấp nước để súc xả đường ống (thời gian xả: 10 phút, số lần xả: 1 lần) | Theo yêu cầu chương V | 27,271 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi