Gói thầu: thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210526484-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2021 13:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Tổng hợp Cửu Long Giang |
| Tên gói thầu | thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210506309 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 11:50:00 đến ngày 2021-05-22 13:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 300,751,738 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,511,276 VNĐ ((Bốn triệu năm trăm mười một nghìn hai trăm bảy mươi sáu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: PHẦN CỐNG | |||
| 1 | Tháo dỡ CKBT đúc sẵn bằng máy, trọng lượng cấu kiện ≤2 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cấu kiện |
| 2 | Đào móng băng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m, cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc gỗ hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m, cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,88 | 100m |
| 4 | Đắp đệm cát trên cừ tràm bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,832 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | 100m2 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,832 | m3 |
| 7 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, chiều dày >45cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0996 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1274 | tấn |
| 10 | Bê tông tường xản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều dày >45cm, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7432 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m, Quy cách ống 1000x1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 đoạn ống |
| 12 | Cung cấp Jiont nối cống (100x100x12)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| B | HẠNG MỤC 2: PHẦN NHỰA + GỜ CHẶN | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6cm, cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1134 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1134 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,756 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,89 | m3 |
| 5 | Bê tông sàn sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, M250cm, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3 | m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0391 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0391 | 100m3 |
| 8 | Vá mặt đường bằng đá 4x6 chèn đá dăm lớp hao mòn bằng đá mạt, thi công bằng thủ công kết hợp cơ giới, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,955 | 10m2 |
| 9 | Tưới nhũ tương nhựa lót tiêu chuẩn 1,1kg/m2 thi công - nhũ tương nhựa - tưới cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,955 | 10m2 |
| 10 | Vá mặt đường bê tông nhựa bằng bê tông nhựa nóng hạt mịn - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,955 | 10m2 |
| 11 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 10T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6536 | 100 tấn |
| 12 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 9,9km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4706 | 100 tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi