Gói thầu: Gói thấu số 01: Trường tiểu học thị trấn Hòn Đất 1 (dãy 12 phòng học), trường MG Mỹ Lâm-điểm Cầu Số 3 (dãy 2 phòng học), trường mẫu giáo Sơn Kiên-điểm chính (dãy 4 phòng học), trường tiểu học Sơn Kiên-điểm chính (dãy 6 phòng học),trường tiểu học Mỹ Phú-điểm Mỹ Phú 1(dãy 2 phòng học), trường tiểu học Sơn Kiên 1-điểm chính (2 dãy 4 phòng học) - điểm Kênh 5 (dãy 2 phòng học).
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210525173-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng CIC Nam Việt |
| Tên gói thầu | Gói thấu số 01: Trường tiểu học thị trấn Hòn Đất 1 (dãy 12 phòng học), trường MG Mỹ Lâm-điểm Cầu Số 3 (dãy 2 phòng học), trường mẫu giáo Sơn Kiên-điểm chính (dãy 4 phòng học), trường tiểu học Sơn Kiên-điểm chính (dãy 6 phòng học),trường tiểu học Mỹ Phú-điểm Mỹ Phú 1(dãy 2 phòng học), trường tiểu học Sơn Kiên 1-điểm chính (2 dãy 4 phòng học) - điểm Kênh 5 (dãy 2 phòng học). |
| Số hiệu KHLCNT | 20210440182 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Xổ số kiến thiết |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 11:34:00 đến ngày 2021-05-20 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,595,273,690 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Trường tiểu học thị trấn Hòn Đất 1 (dãy 12 phòng học) | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 1.316,633 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 1.020,8 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 607,26 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 73,184 | m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 16,83 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 0,296 | m3 | |
| 7 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 375,18 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 1,0588 | m3 | |
| 9 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 2,405 | m3 | |
| 10 | Tháo dỡ trần | 384,316 | m2 | |
| 11 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 147,21 | m2 | |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 82,8 | m2 | |
| 13 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | 560,3 | m | |
| 14 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | 14,7383 | m3 | |
| 15 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 19,6345 | m3 | |
| 16 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 50m tiếp theo | 19,6345 | m3 | |
| 17 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 14,7383 | m3 | |
| 18 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 1,4738 | 100m2 | |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 8,843 | m3 | |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,304 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0304 | 100m2 | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0062 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0185 | tấn | |
| 24 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 147,21 | m2 | |
| 25 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 163,86 | m2 | |
| 26 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 81,1 | m2 | |
| 27 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 188,28 | m2 | |
| 28 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | 147,383 | m2 | |
| 29 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | 384,316 | m2 | |
| 30 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,5455 | tấn | |
| 31 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,5455 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,2411 | tấn | |
| 33 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 4,1446 | 100m2 | |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.628,06 | m2 | |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.389,817 | m2 | |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 16,83 | 1m2 | |
| 37 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | 215,4 | m | |
| 38 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | 93,6 | m | |
| 39 | Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2 | 3.650,9 | m | |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | 718,3 | m | |
| 41 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 15 | bộ | |
| 42 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 111 | bộ | |
| 43 | Lắp đặt quạt treo tường | 2 | cái | |
| 44 | Lắp đặt quạt treo tường | 146 | cái | |
| 45 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | 1 | cái | |
| 46 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 2 | cái | |
| 47 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | 14 | cái | |
| 48 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 111 | cái | |
| 49 | Lắp đặt ô cắm bốn | 14 | cái | |
| 50 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 21,08 | m2 | |
| 51 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 15 | m2 | |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | 0,432 | 100m | |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | 6 | cái | |
| 54 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 8,1648 | 100m2 | |
| B | Trường mẫu giáo Mỹ Lâm- điểm Cầu Số 3 (dãy 2 phòng học) | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 229,125 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 65,26 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 120,32 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 134,96 | m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 41,568 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 157,87 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ lan can gỗ | 10,8 | m | |
| 8 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 23,8 | m2 | |
| 9 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 0,476 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 50m tiếp theo | 0,476 | m3 | |
| 11 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 23,8 | m2 | |
| 12 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 30,94 | m2 | |
| 13 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 1,5787 | 100m2 | |
| 14 | Lắp dựng lan can sắt | 2,16 | m2 | |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 255,28 | m2 | |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 294,385 | m2 | |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 41,568 | 1m2 | |
| 18 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | 20 | m | |
| 19 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | 38,4 | m | |
| 20 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | 40,48 | m | |
| 21 | Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 | 380,5 | m | |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | 75,4 | m | |
| 23 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 10 | bộ | |
| 24 | Lắp đặt quạt treo tường | 8 | cái | |
| 25 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 1 | cái | |
| 26 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | 2 | cái | |
| 27 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 10 | cái | |
| 28 | Lắp đặt ô cắm bốn | 2 | cái | |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | 0,486 | 100m | |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | 12 | cái | |
| 31 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 10 | m2 | |
| 32 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 10 | m2 | |
| 33 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 2,2204 | 100m2 | |
| C | Trường mẫu giáo Sơn Kiên-điểm chính (dãy 4 phòng học) | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 347,39 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 108,16 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 424,68 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 290,68 | m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 49,26 | m2 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 15,7 | m2 | |
| 7 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | 11,4291 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 11,4292 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 50m tiếp theo | 11,4292 | m3 | |
| 10 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 19,0487 | m3 | |
| 11 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 1,9049 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 11,4292 | m3 | |
| 13 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | 190,4867 | m2 | |
| 14 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 15,7 | m2 | |
| 15 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 20,56 | m2 | |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 455,55 | m2 | |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 715,36 | m2 | |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 49,26 | 1m2 | |
| 19 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | 20 | m | |
| 20 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | 78,9 | m | |
| 21 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | 81,6 | m | |
| 22 | Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2 | 760,4 | m | |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | 150,6 | m | |
| 24 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 20 | bộ | |
| 25 | Lắp đặt quạt treo tường | 16 | cái | |
| 26 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 1 | cái | |
| 27 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | 4 | cái | |
| 28 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 20 | cái | |
| 29 | Lắp đặt ô cắm bốn | 4 | cái | |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | 0,324 | 100m | |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | 8 | cái | |
| 32 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 12,5 | m2 | |
| 33 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 12,5 | m2 | |
| 34 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 3,6764 | 100m2 | |
| D | Trường tiểu học Sơn Kiên-điểm chính (dãy 6 phòng học) | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 503,652 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 174,29 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 672,22 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 225 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 12,4 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ các kết cấu, công trình XD: khuôn cửa đơn | 231 | M | |
| 7 | Tháo dỡ trần | 142,8 | m2 | |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 1,46 | m3 | |
| 9 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | 8,8194 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 10,5274 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | 10,5274 | m3 | |
| 12 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 14,699 | m3 | |
| 13 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 1,4699 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 8,8194 | m3 | |
| 15 | Xây gạch thẻ 4x8x19cm, xây tường thẳng chiều dày ≤10cm, vữa XM M75, XM PCB40 | 0,983 | m3 | |
| 16 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | 146,99 | m2 | |
| 17 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 12,4 | m2 | |
| 18 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 16,42 | m2 | |
| 19 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | 142,8 | m2 | |
| 20 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 20,7 | m2 | |
| 21 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 65,52 | m2 | |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 897,22 | m2 | |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 677,942 | m2 | |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 40,356 | 1m2 | |
| 25 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | 20 | m | |
| 26 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | 105,9 | m | |
| 27 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | 112,6 | m | |
| 28 | Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2 | 1.094,5 | m | |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | 184,6 | m | |
| 30 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 30 | bộ | |
| 31 | Lắp đặt quạt treo tường | 24 | cái | |
| 32 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 1 | cái | |
| 33 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 2 | cái | |
| 34 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | 6 | cái | |
| 35 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 30 | cái | |
| 36 | Lắp đặt ô cắm bốn | 6 | cái | |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | 0,438 | 100m | |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | 6 | cái | |
| 39 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 19,7875 | m2 | |
| 40 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 19,7875 | m2 | |
| 41 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 5,0544 | 100m2 | |
| E | Trường tiều học Mỹ Phú- điểm Mỹ Phú 1(dãy 2 phòng học) | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 151,97 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 149,3 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | 48,2 | m | |
| 4 | Tháo dỡ trần | 80,37 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ xà, dầm, giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công | 0,608 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 0,544 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | 6,153 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 7,305 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | 7,305 | m3 | |
| 10 | Đắp cát nền móng công trình | 30,765 | M3 | |
| 11 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 1,0839 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 6,6202 | m3 | |
| 13 | Xây gạch thẻ 4x8x19cm, xây móng chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, XM PCB40 | 0,8748 | m3 | |
| 14 | Xây gạch thẻ 4x8x19cm, xây móng chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, XM PCB40 | 0,657 | m3 | |
| 15 | Xây gạch thẻ 4x8x19cm, xây tường thẳng chiều dày ≤10cm, vữa XM M75, XM PCB40 | 0,2362 | m3 | |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 9,72 | m2 | |
| 17 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 8,76 | m2 | |
| 18 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 9,6 | m | |
| 19 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | 111,31 | m2 | |
| 20 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | 101,52 | m2 | |
| 21 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 6,16 | m2 | |
| 22 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 16,8 | m2 | |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 149,3 | m2 | |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 151,97 | m2 | |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 11,2 | 1m2 | |
| 26 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | 20 | m | |
| 27 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | 34,2 | m | |
| 28 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | 36,5 | m | |
| 29 | Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2 | 365,4 | m | |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | 72,4 | m | |
| 31 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 10 | bộ | |
| 32 | Lắp đặt quạt treo tường | 8 | cái | |
| 33 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 1 | cái | |
| 34 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | 2 | cái | |
| 35 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 10 | cái | |
| 36 | Lắp đặt ô cắm bốn | 2 | cái | |
| 37 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 10,4525 | m2 | |
| 38 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 10,4525 | m2 | |
| 39 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 1,386 | 100m2 | |
| F | Trường tiểu học Sơn Kiên 1-điểm chính (2 dãy 4 phòng học) - điểm Kênh 5 (dãy 2 phòng học) | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 190,246 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 67,92 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 173,28 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | 30,96 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ trần | 95,4 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | 7,848 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 7,848 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | 7,848 | m3 | |
| 9 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 13,08 | m3 | |
| 10 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 1,308 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 7,848 | m3 | |
| 12 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | 130,8 | m2 | |
| 13 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 40,53 | m2 | |
| 14 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | 95,4 | m2 | |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 173,28 | m2 | |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 258,166 | m2 | |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 30,96 | 1m2 | |
| 18 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | 20 | m | |
| 19 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | 38,4 | m | |
| 20 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | 40,48 | m | |
| 21 | Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2 | 380,5 | m | |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | 75,4 | m | |
| 23 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 10 | bộ | |
| 24 | Lắp đặt quạt treo tường | 8 | cái | |
| 25 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 1 | cái | |
| 26 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | 2 | cái | |
| 27 | Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc | 10 | Cái | |
| 28 | Lắp đặt ô cắm bốn | 2 | cái | |
| 29 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 7,5 | m2 | |
| 30 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 7,5 | m2 | |
| 31 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 1,8316 | 100m2 | |
| 32 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 309,36 | m2 | |
| 33 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 360,49 | m2 | |
| 34 | Tháo dỡ trần | 177,65 | m2 | |
| 35 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | 110,4 | m | |
| 36 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 0,347 | m3 | |
| 37 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | 13,5954 | m3 | |
| 38 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 13,9424 | m3 | |
| 39 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 50m tiếp theo | 13,9424 | m3 | |
| 40 | Đắp cát nền móng công trình | 26,493 | M3 | |
| 41 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 2,2659 | 100m2 | |
| 42 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 13,5954 | m3 | |
| 43 | Xây gạch thẻ 4x8x19cm, xây tường thẳng chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, XM PCB40 | 0,1242 | m3 | |
| 44 | Xây gạch thẻ 4x8x19cm, xây tường thẳng chiều dày ≤10cm, vữa XM M75, XM PCB40 | 0,3024 | m3 | |
| 45 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,38 | m2 | |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 4,35 | m2 | |
| 47 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | 226,59 | m2 | |
| 48 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | 232,45 | m2 | |
| 49 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 14,03 | m2 | |
| 50 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 29,4 | m2 | |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 364,84 | m2 | |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 309,36 | m2 | |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 18,507 | 1m2 | |
| 54 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | 20 | m | |
| 55 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | 82,6 | m | |
| 56 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | 105,3 | m | |
| 57 | Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2 | 934,1 | m | |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | 185,9 | m | |
| 59 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 22 | bộ | |
| 60 | Lắp đặt quạt treo tường | 18 | cái | |
| 61 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 1 | cái | |
| 62 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | 5 | cái | |
| 63 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 22 | cái | |
| 64 | Lắp đặt ô cắm bốn | 5 | cái | |
| 65 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 10 | m2 | |
| 66 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 10 | m2 | |
| 67 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 2,8471 | 100m2 | |
| 68 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 324,47 | m2 | |
| 69 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 347,68 | m2 | |
| 70 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 11,52 | m2 | |
| 71 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 45,92 | m2 | |
| 72 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | 84,4 | m | |
| 73 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | 15,5424 | m3 | |
| 74 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 16,6912 | m3 | |
| 75 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 50m tiếp theo | 16,6912 | m3 | |
| 76 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 25,904 | m3 | |
| 77 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 2,5904 | 100m2 | |
| 78 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 15,5424 | m3 | |
| 79 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 45,92 | m2 | |
| 80 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 16,84 | m2 | |
| 81 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | 259,04 | m2 | |
| 82 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | 64,4 | m2 | |
| 83 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 10,92 | m2 | |
| 84 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 20,16 | m2 | |
| 85 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 347,68 | m2 | |
| 86 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 324,47 | m2 | |
| 87 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 13,86 | 1m2 | |
| 88 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | 20 | m | |
| 89 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | 76,6 | m | |
| 90 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | 82,5 | m | |
| 91 | Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2 | 764,2 | m | |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | 151,2 | m | |
| 93 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 16 | bộ | |
| 94 | Lắp đặt quạt treo tường | 16 | cái | |
| 95 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 1 | cái | |
| 96 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | 4 | cái | |
| 97 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 16 | cái | |
| 98 | Lắp đặt ô cắm bốn | 4 | cái | |
| 99 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 12,5 | m2 | |
| 100 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 12,5 | m2 | |
| 101 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 2,5452 | 100m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi