Gói thầu: Gói thầu số 02: Toàn bộ phần xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210527159-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/05/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Yên Bài
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210504510
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện Ba Vì hỗ trợ ngân sách xã nguồn thu từ chuyển mục đích sử dụng đất
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-12 15:08:00 đến ngày 2021-05-22 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,343,885,022 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀM LÀM VIỆC VĂN PHÒNG UBND
1 Tháo dỡ khuôn cửa, khuôn cửa đơn Chương V 11,4 m
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V 7,32 m2
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V 2 bộ
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V 2 bộ
5 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Chương V 4 bộ
6 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Chương V 2 bộ
7 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V 31,328 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V 31,328 m2
9 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V 2,6635 m3
10 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường Chương V 2,28 m2
11 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V 967,1351 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V 3.572,2609 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V 1.209,0222 m2
14 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V 465,9471 m2
15 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V 207,5566 m2
16 Phá dỡ nền granito Chương V 66,408 m2
17 Tháo tấm lợp tôn Chương V 7,4481 100m2
18 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Chương V 3,7959 tấn
19 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V 65,0262 m3
20 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Chương V 65,0262 m3
21 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Chương V 65,0262 m3
22 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V 65,0262 m3
23 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V 65,0262 m3
24 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sắt thép các loại Chương V 3,7959 tấn
25 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - tấm lợp tôn Chương V 7,4481 100m2
26 Vận chuyển bàn ghế, vật tư phòng Chương V 15 công
27 Dọn dẹp mặt bằng, vệ sinh mái Chương V 15 công
28 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V 1,5345 m3
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V 0,012 tấn
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,0156 100m2
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V 0,1716 m3
32 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 44,538 m2
33 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 4,554 m2
34 Cửa đi bằng cửa nhôm nhôm hệ việt pháp 1 cánh mở quay vào trong, kính dày 6.38mm, phụ kiện đầy đủ Chương V 2,025 m2
35 Cửa sổ bằng cửa nhôm nhôm hệ việt pháp, cửa mở quay, kính dày 6.38mm, phụ kiện đầy đủ Chương V 3,24 m2
36 Vách kính cố định nhôm hệ Việt pháp , kính dày 6.38mm, phụ kiện đầy đủ Chương V 1,32 m2
37 Lát nền, sàn, kích thước gạch Chương V 967,1351 m2
38 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 465,9471 m2
39 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 207,5566 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 3.278,1144 m2
41 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1.269,3842 m2
42 Sơn con tiện bê tông đúc sẵn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 350 con
43 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 23,868 m2
44 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V 42,54 m2
45 Gia công xà gồ thép Chương V 3,7959 tấn
46 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 3,7959 tấn
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 171,456 m2
48 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 7,4481 100m2
49 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Chương V 7,6838 100m2
50 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V 81,406 m2
51 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V 81,406 m2
52 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Chương V 42 m
53 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V 42 m
54 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện Chương V 1 cái
55 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V 5 cái
56 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V 4 cái
57 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V 4 bộ
58 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V 1 cái
B HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC 1 CỬA
1 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V 177,1784 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V 658,0972 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V 296,4576 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V 116,1348 m2
5 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V 52,316 m2
6 Phá dỡ nền granito Chương V 34,271 m2
7 Tháo tấm lợp tôn Chương V 1,5407 100m2
8 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Chương V 0,7362 tấn
9 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V 12,4138 m3
10 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Chương V 12,4138 m3
11 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Chương V 12,4138 m3
12 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V 12,4138 m3
13 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V 12,4138 m3
14 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sắt thép các loại Chương V 0,7362 tấn
15 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - tấm lợp các loại Chương V 1,5407 100m2
16 Vận chuyển bàn ghế, vật tư phòng Chương V 5 công
17 Dọn dẹp mặt bằng, vệ sinh mái Chương V 5 công
18 Lát nền, sàn, kích thước gạch Chương V 177,1784 m2
19 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 116,1348 m2
20 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 52,316 m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 719,052 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 403,9536 m2
23 Sơn con tiện bê tông đúc sẵn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 65 con
24 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 23,679 m2
25 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V 10,592 m2
26 Gia công xà gồ thép Chương V 0,7362 tấn
27 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,7362 tấn
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 33,2544 m2
29 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 1,5407 100m2
30 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Chương V 3,4186 100m2
31 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V 24,1472 m2
32 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V 24,1472 m2
C HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V 0,1647 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III (20% nhân công) Chương V 4,1184 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 6,8629 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V 0,1373 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V 0,1373 100m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V 1,32 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,0296 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V 3,7 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,0528 100m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao Chương V 1,2 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V 0,12 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 0,083 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 0,1326 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V 0,2427 tấn
15 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,2871 100m3
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V 18,125 m3
17 sản xuất bu lông liên kết chân móng mạ kẽm Chương V 32 bộ
18 Lắp dựng rọ bu lông liên kết chân cột Chương V 8 rọ
19 Gia công cột bằng thép hình Chương V 0,3116 tấn
20 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Chương V 0,0581 tấn
21 Gia công xà gồ thép Chương V 0,6934 tấn
22 Lắp dựng cột thép các loại Chương V 0,3116 tấn
23 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Chương V 0,0581 tấn
24 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,6934 tấn
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 81,6944 m2
26 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 1,0734 100m2
27 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 125 Chương V 87 m2
D HẠNG MỤC: SÂN, TƯỜNG RÀO, CỔNG VÀ BỒN HOA
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V 7,6586 m3
2 Phá dỡ móng các loại, móng gạch Chương V 6,6084 m3
3 Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép Chương V 1,9434 m3
4 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép Chương V 0,486 m3
5 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Chương V 0,55 m3
6 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Chương V 2,6856 m3
7 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V 19,932 m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V 19,932 m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V 19,932 m3
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 1,584 100m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V 115,2 m3
12 Lát gạch đất nung kích thước gạch Chương V 960 m2
13 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V 0,2348 100m3
14 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V 2,6092 m3
15 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 8,6964 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V 0,1739 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V 0,1739 100m3
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V 2,307 m3
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,0769 100m2
20 Xây gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 4,7371 m3
21 Xây gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V 10,6584 m3
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V 1,2689 m3
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V 0,0846 tấn
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,0769 100m2
25 Xây gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V 7,0884 m3
26 Xây gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Chương V 3,3269 m3
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V 1,2689 m3
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V 0,0846 tấn
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,1615 100m2
30 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 65,456 m2
31 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 40,326 m2
32 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 21,8624 m2
33 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 269,62 m
34 Đắp mũ trụ tường rào Chương V 13 trụ
35 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 154,6064 m2
36 Sản xuất lắp dựng hoa sắt tường rào Chương V 43,624 m2
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 111,048 m2
38 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V 13,9277 m2
39 Sản xuất lắp đặt biển hiệu chữ inox mạ vàng Chương V 1 bộ
40 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Chương V 1,5912 m3
41 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V 0,1433 100m3
42 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 5,3071 m3
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V 0,1061 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V 0,1061 100m3
45 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V 0,488 m3
46 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,0176 100m2
47 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V 1,6956 m3
48 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,0352 100m2
49 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Chương V 0,2324 m3
50 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V 0,0422 100m2
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 0,016 tấn
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 0,1464 tấn
53 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Chương V 1,3663 m3
54 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 0,0284 tấn
55 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 0,1472 tấn
56 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V 0,1284 100m2
57 Xây gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Chương V 4,2035 m3
58 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 49,2 m2
59 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 25,6 m
60 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch Chương V 7,44 m2
61 đắp mũ trụ cổng và thép hộp cổng Chương V 4 trụ
62 Lồng đèn trụ cổng D350 Chương V 4 trụ
63 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 51,66 m2
64 Sản xuất lắp dựng cửa trượt xếp bằng inox Chương V 7,35 m2
65 Mô tô điện cửa Chương V 1 bộ
66 Sản xuất lắp dựng cửa quay bằng inox Chương V 4,16 m2
67 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V 4,4 m3
68 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,22 100m2
69 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V 12,1 m3
70 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 134,2 m2
71 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch Chương V 134,2 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->