Gói thầu: Gói thầu số 02: Toàn bộ phần xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210527159-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Yên Bài |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210504510 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện Ba Vì hỗ trợ ngân sách xã nguồn thu từ chuyển mục đích sử dụng đất |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 15:08:00 đến ngày 2021-05-22 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,343,885,022 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀM LÀM VIỆC VĂN PHÒNG UBND | |||
| 1 | Tháo dỡ khuôn cửa, khuôn cửa đơn | Chương V | 11,4 | m |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 7,32 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V | 2 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Chương V | 4 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Chương V | 2 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V | 31,328 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 31,328 | m2 |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Chương V | 2,6635 | m3 |
| 10 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường | Chương V | 2,28 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V | 967,1351 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V | 3.572,2609 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V | 1.209,0222 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 465,9471 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V | 207,5566 | m2 |
| 16 | Phá dỡ nền granito | Chương V | 66,408 | m2 |
| 17 | Tháo tấm lợp tôn | Chương V | 7,4481 | 100m2 |
| 18 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Chương V | 3,7959 | tấn |
| 19 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 65,0262 | m3 |
| 20 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 65,0262 | m3 |
| 21 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 65,0262 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 65,0262 | m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 65,0262 | m3 |
| 24 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sắt thép các loại | Chương V | 3,7959 | tấn |
| 25 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - tấm lợp tôn | Chương V | 7,4481 | 100m2 |
| 26 | Vận chuyển bàn ghế, vật tư phòng | Chương V | 15 | công |
| 27 | Dọn dẹp mặt bằng, vệ sinh mái | Chương V | 15 | công |
| 28 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 1,5345 | m3 |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,012 | tấn |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,0156 | 100m2 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,1716 | m3 |
| 32 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 44,538 | m2 |
| 33 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,554 | m2 |
| 34 | Cửa đi bằng cửa nhôm nhôm hệ việt pháp 1 cánh mở quay vào trong, kính dày 6.38mm, phụ kiện đầy đủ | Chương V | 2,025 | m2 |
| 35 | Cửa sổ bằng cửa nhôm nhôm hệ việt pháp, cửa mở quay, kính dày 6.38mm, phụ kiện đầy đủ | Chương V | 3,24 | m2 |
| 36 | Vách kính cố định nhôm hệ Việt pháp , kính dày 6.38mm, phụ kiện đầy đủ | Chương V | 1,32 | m2 |
| 37 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Chương V | 967,1351 | m2 |
| 38 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 465,9471 | m2 |
| 39 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 207,5566 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 3.278,1144 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.269,3842 | m2 |
| 42 | Sơn con tiện bê tông đúc sẵn 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 350 | con |
| 43 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 23,868 | m2 |
| 44 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V | 42,54 | m2 |
| 45 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 3,7959 | tấn |
| 46 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 3,7959 | tấn |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 171,456 | m2 |
| 48 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 7,4481 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V | 7,6838 | 100m2 |
| 50 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 81,406 | m2 |
| 51 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 81,406 | m2 |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Chương V | 42 | m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Chương V | 42 | m |
| 54 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 5 | cái |
| 56 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 4 | cái |
| 57 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V | 4 | bộ |
| 58 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V | 1 | cái |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC 1 CỬA | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V | 177,1784 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V | 658,0972 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V | 296,4576 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 116,1348 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V | 52,316 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền granito | Chương V | 34,271 | m2 |
| 7 | Tháo tấm lợp tôn | Chương V | 1,5407 | 100m2 |
| 8 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Chương V | 0,7362 | tấn |
| 9 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 12,4138 | m3 |
| 10 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 12,4138 | m3 |
| 11 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 12,4138 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 12,4138 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 12,4138 | m3 |
| 14 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sắt thép các loại | Chương V | 0,7362 | tấn |
| 15 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - tấm lợp các loại | Chương V | 1,5407 | 100m2 |
| 16 | Vận chuyển bàn ghế, vật tư phòng | Chương V | 5 | công |
| 17 | Dọn dẹp mặt bằng, vệ sinh mái | Chương V | 5 | công |
| 18 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Chương V | 177,1784 | m2 |
| 19 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 116,1348 | m2 |
| 20 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 52,316 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 719,052 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 403,9536 | m2 |
| 23 | Sơn con tiện bê tông đúc sẵn 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 65 | con |
| 24 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 23,679 | m2 |
| 25 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V | 10,592 | m2 |
| 26 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,7362 | tấn |
| 27 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,7362 | tấn |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 33,2544 | m2 |
| 29 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 1,5407 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V | 3,4186 | 100m2 |
| 31 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 24,1472 | m2 |
| 32 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 24,1472 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,1647 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III (20% nhân công) | Chương V | 4,1184 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 6,8629 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,1373 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,1373 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 1,32 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0296 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 3,7 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0528 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao | Chương V | 1,2 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,12 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,083 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,1326 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 0,2427 | tấn |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,2871 | 100m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V | 18,125 | m3 |
| 17 | sản xuất bu lông liên kết chân móng mạ kẽm | Chương V | 32 | bộ |
| 18 | Lắp dựng rọ bu lông liên kết chân cột | Chương V | 8 | rọ |
| 19 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V | 0,3116 | tấn |
| 20 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Chương V | 0,0581 | tấn |
| 21 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,6934 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V | 0,3116 | tấn |
| 23 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Chương V | 0,0581 | tấn |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,6934 | tấn |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 81,6944 | m2 |
| 26 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 1,0734 | 100m2 |
| 27 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 125 | Chương V | 87 | m2 |
| D | HẠNG MỤC: SÂN, TƯỜNG RÀO, CỔNG VÀ BỒN HOA | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Chương V | 7,6586 | m3 |
| 2 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Chương V | 6,6084 | m3 |
| 3 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép | Chương V | 1,9434 | m3 |
| 4 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | Chương V | 0,486 | m3 |
| 5 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Chương V | 0,55 | m3 |
| 6 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Chương V | 2,6856 | m3 |
| 7 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 19,932 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 19,932 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 19,932 | m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 1,584 | 100m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V | 115,2 | m3 |
| 12 | Lát gạch đất nung kích thước gạch | Chương V | 960 | m2 |
| 13 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,2348 | 100m3 |
| 14 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 2,6092 | m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 8,6964 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,1739 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,1739 | 100m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 2,307 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0769 | 100m2 |
| 20 | Xây gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,7371 | m3 |
| 21 | Xây gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 10,6584 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,2689 | m3 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,0846 | tấn |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,0769 | 100m2 |
| 25 | Xây gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 7,0884 | m3 |
| 26 | Xây gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Chương V | 3,3269 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,2689 | m3 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,0846 | tấn |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,1615 | 100m2 |
| 30 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 65,456 | m2 |
| 31 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 40,326 | m2 |
| 32 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 21,8624 | m2 |
| 33 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 269,62 | m |
| 34 | Đắp mũ trụ tường rào | Chương V | 13 | trụ |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 154,6064 | m2 |
| 36 | Sản xuất lắp dựng hoa sắt tường rào | Chương V | 43,624 | m2 |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 111,048 | m2 |
| 38 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V | 13,9277 | m2 |
| 39 | Sản xuất lắp đặt biển hiệu chữ inox mạ vàng | Chương V | 1 | bộ |
| 40 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Chương V | 1,5912 | m3 |
| 41 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,1433 | 100m3 |
| 42 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 5,3071 | m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,1061 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,1061 | 100m3 |
| 45 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 0,488 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0176 | 100m2 |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 1,6956 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0352 | 100m2 |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Chương V | 0,2324 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0422 | 100m2 |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,016 | tấn |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,1464 | tấn |
| 53 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Chương V | 1,3663 | m3 |
| 54 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,0284 | tấn |
| 55 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,1472 | tấn |
| 56 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,1284 | 100m2 |
| 57 | Xây gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Chương V | 4,2035 | m3 |
| 58 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 49,2 | m2 |
| 59 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 25,6 | m |
| 60 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | Chương V | 7,44 | m2 |
| 61 | đắp mũ trụ cổng và thép hộp cổng | Chương V | 4 | trụ |
| 62 | Lồng đèn trụ cổng D350 | Chương V | 4 | trụ |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 51,66 | m2 |
| 64 | Sản xuất lắp dựng cửa trượt xếp bằng inox | Chương V | 7,35 | m2 |
| 65 | Mô tô điện cửa | Chương V | 1 | bộ |
| 66 | Sản xuất lắp dựng cửa quay bằng inox | Chương V | 4,16 | m2 |
| 67 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 4,4 | m3 |
| 68 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,22 | 100m2 |
| 69 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 12,1 | m3 |
| 70 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 134,2 | m2 |
| 71 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | Chương V | 134,2 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi