Gói thầu: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210526629-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng phát triển 68 |
| Tên gói thầu | Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210522602 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã Phù Lưu Tế (nguồn thu từ đất) và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 15:06:00 đến ngày 2021-05-19 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,982,734,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, khuôn đường, đất cấp 2, đào bằng thủ công | 43,662 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường, khuôn đường bằng máy đào, đất cấp 2 | 3,9296 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,3257 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 11,9311 | 100m3 | |
| 5 | Mua đất đồi để đắp nền đường | 1.498,02 | m3 | |
| 6 | Gia cố lề bằng cấp phối đá dăm loại 2 | 0,9974 | 100m3 | |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 | 3,2516 | 100m3 | |
| 8 | Đệm cát móng mặt đường | 48,77 | m3 | |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | 357,68 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | 1,7554 | 100m2 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi | 4,3662 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | 4,3662 | 100m3 | |
| B | KÈ NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đóng cọc tre bờ vây | 57,3645 | 100m | |
| 2 | Đắp đất bờ vây (đất tận dụng) | 191,22 | m3 | |
| 3 | Phên nứa bờ vây | 764,86 | m2 | |
| 4 | Đào móng kè, đất cấp 1, đào bằng thủ công (NC=10%) | 243,081 | m3 | |
| 5 | Đào móng kè, đất cấp 1, đào bằng máy (M=90%) | 21,8773 | 100m3 | |
| 6 | Đóng cọc tre gia cố móng kè | 398,0636 | 100m | |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | 132,69 | m3 | |
| 8 | Xây đá hộc, móng kè, vữa XM mác 100 | 757,01 | m3 | |
| 9 | Xây đá hộc thân kè, vữa XM mác 100 | 1.067,56 | m3 | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước | 249,04 | m | |
| 11 | Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống thoát nước | 0,9579 | 100m2 | |
| 12 | Đắp đất mang kè phía trong bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 7,9808 | 100m3 | |
| 13 | Mua đất đồi để đắp mang kè phía trong | 901,83 | m3 | |
| 14 | Đắp đất mang kè phía ngoài bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) | 4,0021 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 19,9057 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn 1km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp 1 | 19,9057 | 100m3 | |
| C | CỐNG BẢN LO75 | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp 2, đào bằng thủ công (NC=20%) | 7,792 | m3 | |
| 2 | Đào móng cống, đất cấp 2, đào bằng máy (M=80%) | 0,3117 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất mang cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,1288 | 100m3 | |
| 4 | Mua đất đồi để đắp mang cống | 14,55 | m3 | |
| 5 | Đóng cọc tre gia cố móng cống | 12,62 | 100m | |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | 3,16 | m3 | |
| 7 | Xây đá hộc móng thân cống, vữa XM mác 100 | 24,03 | m3 | |
| 8 | Trát tường lòng cống, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | 40,45 | m2 | |
| 9 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công – sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan cống, đá 1x2, mác 250 | 4,28 | m3 | |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan cống | 0,1932 | 100m2 | |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố cống, đá 1x2, mác 200 | 3,36 | m3 | |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. VK gỗ, ván khuôn mũ mố cống | 0,1972 | 100m2 | |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan cống. | 0,783 | Tấn | |
| 14 | Phá dỡ khối xây cống cũ | 8,44 | m3 | |
| 15 | Lắp đặt tấm bản cống | 17 | cái | |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,3896 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn 1Km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp II | 0,3896 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi