Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210514219-01
Thời điểm đóng mở thầu 22/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện Nam Đàn thuộc UBND huyện Nam Đàn
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210513980
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách trung ương, NS huyện hỗ trợ và huy động vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-12 09:01:00 đến ngày 2021-05-22 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,602,837,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 114,000,000 VNĐ ((Một trăm mười bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Đào đất nền đường đất cấp 2 Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 49,22 m3
2 Đào khuôn đường đất cấp 2 Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 894,01 m3
3 Đào vét hữu cơ Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 319,73 m3
4 Đắp đất K95 Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 559,04 m3
5 Đắp đất K98 Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 637,76 m3
6 Trồng cỏ Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 655,39 m2
7 Mua đất và vận chuyển đất đắp tại mỏ Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 1.563,52 m3
B Mặt đường
1 Láng nhựa 3 lớp, TCN 4,5kg/m2 Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 4.504,61 m2
2 Móng trên đá dăm tiêu chuẩn dày 15cm Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 4.504,61 m2
3 Móng dưới đá dăm tiêu chuẩn dày 15cm Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 2.124,22 m2
4 Bù vênh đá dăm tiêu chuẩn dày 3,3cm Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 2.380,39 m2
C Công trình trên tuyến: mương thoát nước dọc
1 Đào mương dọc Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 594,53 m3
2 Đắp trả mương dọc Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 167,61 m3
3 Bê tông thân mương M250 đúc sẵn Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 327,03 m3
4 Cốt thép thân rãnh đúc sẵn D Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 20.881,4 kg
5 Bốc xếp vận chuyển, lắp đặt, cấu kiện thân mương đúc sẵn Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 1.035 tấm
6 Bê tông tấm bản M250 đúc sẵn Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 113,85 m3
7 Cốt thép tấm đan D Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 10.463,85 kg
8 Cốt thép tấm đan D Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 6.686,1 kg
9 Bốc xếp vận chuyển, lắp đặt, cấu kiện tấm bản đúc sẵn Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 1.035 tấm
10 Cát đệm dày 5cm bằng đầm cóc Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 51,36 m3
11 Vữa xi măng M100 Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 4,14 m3
12 Hoàn trả BTXM M200 đá 1x2 qua cổng nhà dân Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 66,24 m3
13 San, lu lèn tạo phẳng Mặt bằng công trường Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 1.000 m2
D Công trình trên tuyến: cống thoát nước
1 Đào móng cống Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 305,66 m3
2 Đắp đất K95 bằng đầm cóc Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 215,53 m3
3 Đá dăm đệm Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 11,33 m3
4 Bê tông tấm bản M250 đúc sẵn Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 10,82 m3
5 Bê tông xà mũ M250 đổ tại chỗ Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 9,33 m3
6 BTXM mối nối, lớp phủ M250 đá 1x2 Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 4,43 m3
7 BTXM móng, thân cống tại chỗ M150 đá 1x2 Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 68,93 m3
8 BTXM tường cánh, hố thu sân cống M150 đá 1x2 Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 26,99 m3
9 Cốt thép tấm đan D Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 395,81 kg
10 Cốt thép tấm đan D Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 711,1 kg
11 Cốt thép cống đổ tại chỗ D Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 292,71 kg
12 Cốt thép cống đổ tại chỗ D>10mm Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 47,88 kg
13 Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn >50Kg, bao gồm bốc xếp, vận chuyển Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 42 tấm
14 Nhựa đường lấp lỗ chốt Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 0,17 m3
15 Mua đất và vận chuyển đất đắp tại mỏ Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 249,64 m3
E An toàn giao thông
1 Biển báo tam giác A90 Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 2 biển
2 Đảm bảo an toàn giao thông Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 1 toàn bộ
F Cầu mân km0+448,04: kết cấu phần trên
1 BTXM M300 dầm bản Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 43,2 m3
2 Cốt thép dầm đổ tại chỗ D= Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 0,15 tấn
3 Cốt thép dầm đổ tại chỗ D= Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 1,32 tấn
4 Cốt thép dầm đổ tại chỗ D>18mm Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 6,05 tấn
5 Tấm đệm cao su dày 2cm Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 18,46 m2
6 Thép bản mã kẽm đặt trong dầm Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 0,3 tấn
7 Gia công thép ống chốt neo Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 0,09 tấn
8 Vữa không co ngót Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 0,03 m3
9 Nhựa đường Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 0,06 m3
10 Cốt thép D Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 0,7 tấn
11 Cốt thép D Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 0,44 tấn
12 Bê tông bản mặt cầu M300 Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 14,18 m3
13 BTXM M300 gờ lan can Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 6,8 m3
14 Cốt thép móng D<=18mm khe co giãn Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 0,3 tấn
15 Thép bản Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 1,27 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng lan can mạ kẽm nhúng nóng Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 1,54 tấn
17 Bu lông M22 Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 40 cái
18 Ống thép thoát nước D150 dày 5mm mã kẽm Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 6 ống
19 Nắp đậy bằng gang đúc Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 0,05 tấn
G Cầu mân km0+448,04: kết cấu phần dưới
1 BTXM M250 đá 1x2 mũ mố trên cạn Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 129,85 m3
2 Bê tông thân tường M150 đổ tại chỗ Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 168,35 m3
3 Bê tông móng M150 đổ tại chỗ Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 47,48 m3
4 BTXM M150 lót móng Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 16,37 m3
5 Cốt thép mố,mũ mố, đổ tại chỗ D Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 1,08 tấn
6 Cốt thép mố, mũ mố, cầu đổ tại chỗ D Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 2,59 tấn
7 BTXM M250 đá 1x2 trụ cầu, trên cạn Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 98,63 m3
8 BTXM M150 lót móng Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 3,76 m3
9 Cốt thép trụ cầu, mũ trụ đổ tại chỗ D Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 0,81 tấn
10 Cốt thép trụ, mũ trụ cầu đổ tại chỗ D Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 2,62 tấn
11 Thanh ray P43 L=3m Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 7.740 kg
12 BTXM M250 bản quá độ Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 7,8 m3
13 BTXM M150 lót móng Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 3,64 m3
14 Cốt thép bản quá độ D<=10mm Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 0,016 tấn
15 Cốt thép bản quá độ D Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 1,73 tấn
16 Cốt thép bản quá độ D>18mm Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 0,05 tấn
17 Đắp sau mố bằng cấp phối đá dăm loại 1 Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 20,8 m3
18 Đắp vật liệu chọn lọc K95 sau mố bằng cát Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 470,47 m3
19 Tấm đệm cao su dày 2cm Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 3,9 m2
20 BTXM M250 đá 1x2giằng chống Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 5,8 m3
21 BTXM M150 lót móng Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 1,93 m3
22 Cốt thép dầm ngang D Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 0,55 tấn
23 Bê tông móng M200 đổ tại chỗ gia cố lòng sông Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 112,9 m3
24 BTXM M150 lót móng Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 40,79 m3
25 Cốt thép móng D Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 2,25 tấn
26 Xếp rọ đá hộc 1x1x2m Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 42 rọ
H Cầu mân km0+448: An toàn giao thông
1 Biển báo phản quang chữ nhật Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 2 cái
I Cầu mân km0+448,04: phục vụ thi công
1 Đào hữu cơ Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 45 m3
2 Đắp đất K90 Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 150 m3
3 Đắp đất đất đê quai K90 Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 323,74 m3
4 Mua đất vận chuyển tại mỏ về đắp Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 1.061,15 m3
5 Phá dỡ BT có cốt thép Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 66,17 m3
6 Xây gạch chỉ hoàn trả bờ rào Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 6 m3
7 Đào đất hố móng cấp 2 Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 2.872,49 m3
8 Hệ khung giàn UYKM phục vụ thi công mố, trụ (KH 1,5%*1tháng+5%*2) Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 16,55 tấn
9 Lắp dựng và tháo dỡ kết cấu thép phục vụ thi công mố, trụ Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 33,09 tấn
10 Gỗ phục vụ thi công Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 3,38 m3
11 Đóng cọc thanh P43 gia cố móng mố, trụ Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 150 m
12 Gỗ phục vụ thi công nhịp luân chuyển 8 lần Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 37,32 m3
13 Cốt thép dầm đổ tại chỗ D>18mm Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 0,44 tấn
14 Đắp đất K90 Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 372,48 m3
15 Đào thanh thải Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 372,48 m3
16 Xếp rọ đá hộc 1x1x2m Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 30 rọ
17 Xếp rọ đá hộc 0,5x0,5x1m Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 60 rọ
18 Đắp đất K90 đường công vụ Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 930 m3
19 Mua đất vận chuyển tại mỏ về đắp Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 1.166,22 m3
20 Đào hữu cơ Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 105 m3
21 Cấp phối đá dăm loại 1 Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 40 m3
22 Lắp đặt ống cống D1m Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 9 ống
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->