Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210514219-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện Nam Đàn thuộc UBND huyện Nam Đàn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210513980 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách trung ương, NS huyện hỗ trợ và huy động vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 09:01:00 đến ngày 2021-05-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,602,837,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 114,000,000 VNĐ ((Một trăm mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất nền đường đất cấp 2 | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 49,22 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường đất cấp 2 | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 894,01 | m3 |
| 3 | Đào vét hữu cơ | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 319,73 | m3 |
| 4 | Đắp đất K95 | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 559,04 | m3 |
| 5 | Đắp đất K98 | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 637,76 | m3 |
| 6 | Trồng cỏ | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 655,39 | m2 |
| 7 | Mua đất và vận chuyển đất đắp tại mỏ | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 1.563,52 | m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp, TCN 4,5kg/m2 | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 4.504,61 | m2 |
| 2 | Móng trên đá dăm tiêu chuẩn dày 15cm | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 4.504,61 | m2 |
| 3 | Móng dưới đá dăm tiêu chuẩn dày 15cm | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 2.124,22 | m2 |
| 4 | Bù vênh đá dăm tiêu chuẩn dày 3,3cm | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 2.380,39 | m2 |
| C | Công trình trên tuyến: mương thoát nước dọc | |||
| 1 | Đào mương dọc | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 594,53 | m3 |
| 2 | Đắp trả mương dọc | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 167,61 | m3 |
| 3 | Bê tông thân mương M250 đúc sẵn | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 327,03 | m3 |
| 4 | Cốt thép thân rãnh đúc sẵn D | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 20.881,4 | kg |
| 5 | Bốc xếp vận chuyển, lắp đặt, cấu kiện thân mương đúc sẵn | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 1.035 | tấm |
| 6 | Bê tông tấm bản M250 đúc sẵn | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 113,85 | m3 |
| 7 | Cốt thép tấm đan D | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 10.463,85 | kg |
| 8 | Cốt thép tấm đan D | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 6.686,1 | kg |
| 9 | Bốc xếp vận chuyển, lắp đặt, cấu kiện tấm bản đúc sẵn | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 1.035 | tấm |
| 10 | Cát đệm dày 5cm bằng đầm cóc | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 51,36 | m3 |
| 11 | Vữa xi măng M100 | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 4,14 | m3 |
| 12 | Hoàn trả BTXM M200 đá 1x2 qua cổng nhà dân | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 66,24 | m3 |
| 13 | San, lu lèn tạo phẳng Mặt bằng công trường | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 1.000 | m2 |
| D | Công trình trên tuyến: cống thoát nước | |||
| 1 | Đào móng cống | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 305,66 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 215,53 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 11,33 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm bản M250 đúc sẵn | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 10,82 | m3 |
| 5 | Bê tông xà mũ M250 đổ tại chỗ | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 9,33 | m3 |
| 6 | BTXM mối nối, lớp phủ M250 đá 1x2 | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 4,43 | m3 |
| 7 | BTXM móng, thân cống tại chỗ M150 đá 1x2 | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 68,93 | m3 |
| 8 | BTXM tường cánh, hố thu sân cống M150 đá 1x2 | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 26,99 | m3 |
| 9 | Cốt thép tấm đan D | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 395,81 | kg |
| 10 | Cốt thép tấm đan D | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 711,1 | kg |
| 11 | Cốt thép cống đổ tại chỗ D | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 292,71 | kg |
| 12 | Cốt thép cống đổ tại chỗ D>10mm | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 47,88 | kg |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn >50Kg, bao gồm bốc xếp, vận chuyển | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 42 | tấm |
| 14 | Nhựa đường lấp lỗ chốt | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 0,17 | m3 |
| 15 | Mua đất và vận chuyển đất đắp tại mỏ | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 249,64 | m3 |
| E | An toàn giao thông | |||
| 1 | Biển báo tam giác A90 | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 2 | biển |
| 2 | Đảm bảo an toàn giao thông | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 1 | toàn bộ |
| F | Cầu mân km0+448,04: kết cấu phần trên | |||
| 1 | BTXM M300 dầm bản | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 43,2 | m3 |
| 2 | Cốt thép dầm đổ tại chỗ D= | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 0,15 | tấn |
| 3 | Cốt thép dầm đổ tại chỗ D= | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 1,32 | tấn |
| 4 | Cốt thép dầm đổ tại chỗ D>18mm | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 6,05 | tấn |
| 5 | Tấm đệm cao su dày 2cm | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 18,46 | m2 |
| 6 | Thép bản mã kẽm đặt trong dầm | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 0,3 | tấn |
| 7 | Gia công thép ống chốt neo | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 0,09 | tấn |
| 8 | Vữa không co ngót | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 0,03 | m3 |
| 9 | Nhựa đường | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 0,06 | m3 |
| 10 | Cốt thép D | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 0,7 | tấn |
| 11 | Cốt thép D | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 0,44 | tấn |
| 12 | Bê tông bản mặt cầu M300 | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 14,18 | m3 |
| 13 | BTXM M300 gờ lan can | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 6,8 | m3 |
| 14 | Cốt thép móng D<=18mm khe co giãn | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 0,3 | tấn |
| 15 | Thép bản | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 1,27 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng lan can mạ kẽm nhúng nóng | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 1,54 | tấn |
| 17 | Bu lông M22 | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 40 | cái |
| 18 | Ống thép thoát nước D150 dày 5mm mã kẽm | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 6 | ống |
| 19 | Nắp đậy bằng gang đúc | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 0,05 | tấn |
| G | Cầu mân km0+448,04: kết cấu phần dưới | |||
| 1 | BTXM M250 đá 1x2 mũ mố trên cạn | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 129,85 | m3 |
| 2 | Bê tông thân tường M150 đổ tại chỗ | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 168,35 | m3 |
| 3 | Bê tông móng M150 đổ tại chỗ | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 47,48 | m3 |
| 4 | BTXM M150 lót móng | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 16,37 | m3 |
| 5 | Cốt thép mố,mũ mố, đổ tại chỗ D | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 1,08 | tấn |
| 6 | Cốt thép mố, mũ mố, cầu đổ tại chỗ D | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 2,59 | tấn |
| 7 | BTXM M250 đá 1x2 trụ cầu, trên cạn | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 98,63 | m3 |
| 8 | BTXM M150 lót móng | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 3,76 | m3 |
| 9 | Cốt thép trụ cầu, mũ trụ đổ tại chỗ D | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 0,81 | tấn |
| 10 | Cốt thép trụ, mũ trụ cầu đổ tại chỗ D | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 2,62 | tấn |
| 11 | Thanh ray P43 L=3m | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 7.740 | kg |
| 12 | BTXM M250 bản quá độ | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 7,8 | m3 |
| 13 | BTXM M150 lót móng | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 3,64 | m3 |
| 14 | Cốt thép bản quá độ D<=10mm | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 0,016 | tấn |
| 15 | Cốt thép bản quá độ D | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 1,73 | tấn |
| 16 | Cốt thép bản quá độ D>18mm | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 0,05 | tấn |
| 17 | Đắp sau mố bằng cấp phối đá dăm loại 1 | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 20,8 | m3 |
| 18 | Đắp vật liệu chọn lọc K95 sau mố bằng cát | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 470,47 | m3 |
| 19 | Tấm đệm cao su dày 2cm | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 3,9 | m2 |
| 20 | BTXM M250 đá 1x2giằng chống | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 5,8 | m3 |
| 21 | BTXM M150 lót móng | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 1,93 | m3 |
| 22 | Cốt thép dầm ngang D | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 0,55 | tấn |
| 23 | Bê tông móng M200 đổ tại chỗ gia cố lòng sông | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 112,9 | m3 |
| 24 | BTXM M150 lót móng | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 40,79 | m3 |
| 25 | Cốt thép móng D | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 2,25 | tấn |
| 26 | Xếp rọ đá hộc 1x1x2m | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 42 | rọ |
| H | Cầu mân km0+448: An toàn giao thông | |||
| 1 | Biển báo phản quang chữ nhật | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 2 | cái |
| I | Cầu mân km0+448,04: phục vụ thi công | |||
| 1 | Đào hữu cơ | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 45 | m3 |
| 2 | Đắp đất K90 | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 150 | m3 |
| 3 | Đắp đất đất đê quai K90 | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 323,74 | m3 |
| 4 | Mua đất vận chuyển tại mỏ về đắp | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 1.061,15 | m3 |
| 5 | Phá dỡ BT có cốt thép | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 66,17 | m3 |
| 6 | Xây gạch chỉ hoàn trả bờ rào | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 6 | m3 |
| 7 | Đào đất hố móng cấp 2 | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 2.872,49 | m3 |
| 8 | Hệ khung giàn UYKM phục vụ thi công mố, trụ (KH 1,5%*1tháng+5%*2) | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 16,55 | tấn |
| 9 | Lắp dựng và tháo dỡ kết cấu thép phục vụ thi công mố, trụ | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 33,09 | tấn |
| 10 | Gỗ phục vụ thi công | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 3,38 | m3 |
| 11 | Đóng cọc thanh P43 gia cố móng mố, trụ | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 150 | m |
| 12 | Gỗ phục vụ thi công nhịp luân chuyển 8 lần | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 37,32 | m3 |
| 13 | Cốt thép dầm đổ tại chỗ D>18mm | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 0,44 | tấn |
| 14 | Đắp đất K90 | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 372,48 | m3 |
| 15 | Đào thanh thải | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 372,48 | m3 |
| 16 | Xếp rọ đá hộc 1x1x2m | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 30 | rọ |
| 17 | Xếp rọ đá hộc 0,5x0,5x1m | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 60 | rọ |
| 18 | Đắp đất K90 đường công vụ | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 930 | m3 |
| 19 | Mua đất vận chuyển tại mỏ về đắp | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 1.166,22 | m3 |
| 20 | Đào hữu cơ | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 105 | m3 |
| 21 | Cấp phối đá dăm loại 1 | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 40 | m3 |
| 22 | Lắp đặt ống cống D1m | Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 1652/QĐ-UBND ngày 29/04/2021 | 9 | ống |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi