Gói thầu: Xây lắp (phần đường)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210527089-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng |
| Tên gói thầu | Xây lắp (phần đường) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210216277 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tỉnh hỗ trợ mục tiêu và ngân sách thị xã chuẩn bị đầu tư) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 14:44:00 đến ngày 2021-05-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,166,869,070 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp cắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4014 | 100 m |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,2115 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8696 | 100m3 |
| 4 | Lu lèn nguyên thổ nền đường mở rộng (k>=0.95) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,1055 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6545 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,9639 | 100m3 |
| 7 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,3515 | 100m2 |
| 8 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đất cấp phối tự nhiên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,3515 | 100m2 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,8067 | 100m2 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,3515 | 100m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 3.88cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,0386 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,3901 | 100m2 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T cự ly 4.3Km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,2115 | 100m3 |
| 14 | Mua sỏi đỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 855,83 | 1m3 |
| 15 | Vận chuyển sỏi đỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 647,18 | 1m3 |
| B | HẠNG MỤC: AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Biển báo tam giác (Biển báo hiệu)(trụ biển đơn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | bộ |
| 2 | Biển báo chỉ dẫn 1,0m x 1,6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 3 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 231,53 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: VỈA HÈ | |||
| 1 | Bê tông lót móng rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,88 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 177,87 | m3 |
| 3 | Bê tông lan can, gờ chắn đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80,21 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1757 | tấn |
| 5 | Ván khuôn bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,1383 | 100m2 |
| 6 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 634,68 | m2 |
| D | HẠNG MỤC: CỐNG | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,67 | m3 |
| 2 | Đào móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,2915 | 100m3 |
| 3 | Đào móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,9346 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát móng đường ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,24 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,4465 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,05 | m3 |
| 7 | Bê tông móng rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 146,2 | m3 |
| 8 | Bê tông, chiều cao hố van, chiều cao hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,51 | m3 |
| 9 | Sản xuất bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,47 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3978 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0463 | tấn |
| 12 | Sản xuất kết cấu thép vỏ bao che | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4614 | tấn |
| 13 | Sản xuất kết cấu thép vỏ bao che | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0476 | tấn |
| 14 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 800mm, đoạn ống dài 4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 97 | đoạn ống |
| 15 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 800mm, đoạn ống dài 3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51 | đoạn ống |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PVC 168mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,64 | m |
| 17 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | cái |
| 18 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xám, đường kính 800mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 129 | mối nối |
| 19 | Mua Joint cao su cống D800 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 129 | joint |
| 20 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6002 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,1253 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1171 | 100m2 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T cự ly 4.3Km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,2915 | 100m3 |
| 24 | Cung cấp lắp đặt miệng thu nước ngăn mùi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | cái |
| E | HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm, bát giác cạnh 25cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang chữ nhật 70x140cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 5 | Sản xuất khung treo biên báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4093 | tấn |
| 6 | Đèn tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 7 | Cờ hiệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 8 | Còi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 9 | Găng tay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 10 | Áo phản quang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 11 | Nhân công điều tiết giao thông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 112 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi