Gói thầu: Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây dựng công trình và đảm bảo giao thông
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210515836-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Duy tu các công trình hạ tầng giao thông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây dựng công trình và đảm bảo giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20210456671 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ bảo trì đường bộ Hà Nội và nguồn vốn sự nghiệp - Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-10 16:04:00 đến ngày 2021-05-20 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,515,727,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào phá bó vỉa, gạch lát, đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,8505 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường-đất cấp II, đào phần hạ tầng kỹ thuật (cáp điện lực, viễn thông) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 615,13 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường-đất cấp II, đào phần hạ tầng kỹ thuật (cáp điện lực, viễn thông) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3.513,77 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất-đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,8505 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40,2036 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,8699 | 100m3 |
| 7 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 45,08 | 100m2 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,8699 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,0582 | 100m3 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 36,233 | 100m2 |
| 11 | Mua bê tông nhựa C19 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 602,1925 | tấn |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 36,233 | 100m2 |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 36,233 | 100m2 |
| 14 | Mua bê tông nhựa C12,5 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 439,144 | tấn |
| 15 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 36,233 | 100m2 |
| 16 | Vận chuyển, đắp bù đất màu tận dụng dải phân cách | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 108,54 | m3 |
| 17 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt -chiều dày lớp bóc ≤5cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,8817 | 100m2 |
| 18 | Vận chuyển đất-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2941 | 100m3 |
| 19 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,8817 | 100m2 |
| 20 | Mua bê tông nhựa C12,5 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 71,2862 | tấn |
| 21 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,8817 | 100m2 |
| 22 | Đào móng bó vỉa, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 157,28 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1599 | 100m3 |
| 24 | Ván khuôn móng dài, ván khuôn thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,966 | 100m2 |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26,54 | m3 |
| 26 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x53x100cm, M300 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 983 | m |
| 27 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4129 | 100m3 |
| 28 | Tẩy xóa vạch sơn dẻo nhiệt bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 46,73 | m2 |
| 29 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu trắng phản quang, dày sơn 2mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 591,15 | m2 |
| 30 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu trắng phản quang, dày sơn 3mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 368,57 | m2 |
| 31 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép- móng cột biển báo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,53 | m3 |
| 32 | Đào móng cột biển báo bằng thủ công, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,53 | m3 |
| 33 | Bê tông móng cột biển báo SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,53 | m3 |
| 34 | Lắp đặt cột và biển báo tận dụng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 35 | Đào móng cột biển báo bằng thủ công, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,23 | m3 |
| 36 | Bê tông móng cột biển báo SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 2x4, M150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,23 | m3 |
| 37 | Cột biển báo 88,3mm TCVN 7887, QC41 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 42,7 | m |
| 38 | Biển báo phản quang TCVN 7887, QC41 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,04 | m2 |
| 39 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang hình vuông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 40 | Sơn trắng đỏ bó vỉa bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 193,53 | 1m2 |
| 41 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2318 | 100m2 |
| 42 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0885 | tấn |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1657 | tấn |
| 44 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,23 | m3 |
| 45 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, lắp tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28 | 1cấu kiện |
| 46 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thân rãnh, ván khuôn thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4704 | 100m2 |
| 47 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thân rãnh, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3316 | tấn |
| 48 | Bê tông thân rãnh, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,12 | m3 |
| 49 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp thân rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28 | cái |
| B | HẠNG MỤC: CÂY XANH | |||
| 1 | Trồng, chăm sóc cây mảng - Cây Bạch trinh (H=0,2-0,3m; Dtán 0,17-0,2m; 20 bầu/m2), chăm sóc 06 tháng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 484,8 | m2 |
| 2 | Trồng, chăm sóc cây mảng - Cây Lan rẻ quạt (H=0,3-0,5m, Dtán 0,2-0,25m; 16 bầu/m2), tạm tính chăm sóc 6 tháng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 292,97 | m2 |
| 3 | Trồng, chăm sóc cây mảng - Cây Lài tây (H=0,25-0,35m, Dtán 0,2-0,25m; 16 bầu/m2), chăm sóc 06 tháng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 552,81 | m2 |
| 4 | Trồng, chăm sóc cây mảng - Cây Dâm bụt thái (H=0,25-0,35m, Dtán 0,2-0,25m; 16 cây/m2), chăm sóc 06 tháng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 300,93 | m2 |
| 5 | Trồng, chăm sóc cây cảnh khóm - Cây Dâm bụt (H=1,2-1,5m, D tán= 0,4-0,5m), chăm sóc 06 tháng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 29 | cây |
| 6 | Trồng, chăm sóc cây cảnh khóm - Cây Hoa Đại (D gốc=10-<15cm, H=2-4m), chăm sóc 6 tháng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | cây |
| 7 | Duy trì cây đơn lẻ, khóm - duy trì cây Dâm bụt hiện trạng, 6 tháng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,9 | 10 cây (khóm)/tháng |
| C | HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Gia công cột bằng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,6467 | tấn |
| 2 | Lắp cột thép đỡ hàng rào | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,6467 | tấn |
| 3 | Gia công hệ khung dàn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,5624 | tấn |
| 4 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn hàng rào | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,5624 | tấn |
| 5 | Gia công xà gồ thép (thép hộp 40x40x0,8) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,1174 | tấn |
| 6 | Lắp dựng xà gồ thanh giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,1174 | tấn |
| 7 | Lắp dựng hàng rào tôn (bao gồm đinh vít, ốc các loại) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,46 | 100m2 |
| 8 | Biển báo phản quang, biển vuông 90x90cm, TCVN 7887, QC41 (khấu hao 20%) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,72 | m2 |
| 9 | Biển báo tam giác phản quang cạnh 700mm, TCVN 7887, QC41 (khấu hao 20%) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | chiếc |
| 10 | Đèn cảnh báo giao thông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 34 | cái |
| 11 | Còi đảm bảo an toàn giao thông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 12 | Gậy chỉ huy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 13 | Nhân công hướng dẫn, đảm bảo an toàn giao thông, Nhân công 3,0/7 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 90 | công |
| D | HẠNG MỤC: SAN ĐẤT THẢI TẠI BÃI | |||
| 1 | San đất bãi thải bằng máy ủi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 43,531 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi