Gói thầu: Chi phí xây lắp + thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210526755-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2021 15:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hoàn Sơn |
| Tên gói thầu | Chi phí xây lắp + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210508326 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, ngân sách xã (thu từ nguồn thu đấu giá QSDĐ) và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 14:39:00 đến ngày 2021-05-22 15:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,576,046,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 83,000,000 VNĐ ((Tám mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ THIẾT BỊ THÔN ĐỒNG XÉP | |||
| 1 | Loa treo tường hội trường | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 2 | Cục đấy công suất | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Đầu thu mic không dây + 2 mic | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Thiết bị xử lý âm thanh | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Míc cổ ngỗng | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Bàn đại biểu | Chương V - E HSMT | 8 | bộ |
| 7 | Ghế đại biểu | Chương V - E HSMT | 24 | bộ |
| 8 | Ghế ngồi, ghế gấp | Chương V - E HSMT | 160 | bộ |
| 9 | Tủ đựng thiết bị âm thanh | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| B | CHI PHÍ THIẾT BỊ THÔN LÀNG BẤT LỰ | |||
| 1 | Loa treo tường hội trường | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 2 | Cục đấy công suất | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Đầu thu mic không dây + 2 mic | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Thiết bị xử lý âm thanh | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Míc cổ ngỗng | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Bàn đại biểu | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 7 | Ghế đại biểu | Chương V - E HSMT | 18 | bộ |
| 8 | Ghế ngồi, ghế gấp | Chương V - E HSMT | 165 | bộ |
| 9 | Tủ đựng thiết bị âm thanh | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 10 | Bục tượng Bác Hồ | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Bục phát biểu: | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Tượng Bác Hồ | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| C | CHI PHÍ THIẾT BỊ THÔN NÚI ĐÔNG | |||
| 1 | Loa treo tường hội trường | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 2 | Cục đấy công suất | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Đầu thu mic không dây + 2 mic | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Thiết bị xử lý âm thanh | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Míc cổ ngỗng | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Bàn đại biểu | Chương V - E HSMT | 8 | bộ |
| 7 | Ghế đại biểu | Chương V - E HSMT | 24 | bộ |
| 8 | Ghế ngồi, ghế gấp | Chương V - E HSMT | 140 | bộ |
| 9 | Tủ đựng thiết bị âm thanh | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 10 | Bục tượng Bác Hồ | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Bục phát biểu | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Tượng Bác Hồ | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| D | CHI PHÍ THIẾT BỊ THÔN NÚI BẤT LỰ | |||
| 1 | Loa treo tường hội trường | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 2 | Cục đấy công suất | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Đầu thu mic không dây + 2 mic | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Thiết bị xử lý âm thanh | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Míc cổ ngỗng | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Bàn đại biểu | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 7 | Ghế đại biểu | Chương V - E HSMT | 18 | bộ |
| 8 | Ghế ngồi, ghế gấp | Chương V - E HSMT | 160 | bộ |
| 9 | Tủ đựng thiết bị âm thanh | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 10 | Bục tượng Bác Hồ | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Bục phát biểu: | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Tượng Bác Hồ | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| E | CHI PHÍ THIẾT BỊ THÔN ĐÔNG | |||
| 1 | Loa treo tường hội trường | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 2 | Cục đấy công suất | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Đầu thu mic không dây + 2 mic | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Thiết bị xử lý âm thanh | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Míc cổ ngỗng | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Bàn đại biểu | Chương V - E HSMT | 10 | bộ |
| 7 | Ghế đại biểu | Chương V - E HSMT | 30 | bộ |
| 8 | Ghế ngồi, ghế gấp | Chương V - E HSMT | 140 | bộ |
| 9 | Tủ đựng thiết bị âm thanh | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| F | CHI PHÍ THIẾT BỊ THÔN NÚI MÓNG | |||
| 1 | Loa treo tường hội trường | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 2 | Cục đấy công suất | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Đầu thu mic không dây + 2 mic | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Thiết bị xử lý âm thanh | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Míc cổ ngỗng | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Bàn đại biểu | Chương V - E HSMT | 10 | bộ |
| 7 | Ghế đại biểu | Chương V - E HSMT | 35 | bộ |
| 8 | Ghế ngồi, ghế gấp | Chương V - E HSMT | 100 | bộ |
| 9 | Quạt treo tường | Chương V - E HSMT | 20 | bộ |
| 10 | Tủ đựng thiết bị âm thanh | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| G | CHI PHÍ THIẾT BỊ THÔN ĐẠI SƠN | |||
| 1 | Bàn đại biểu | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 2 | Ghế đại biểu | Chương V - E HSMT | 9 | bộ |
| 3 | Ghế ngồi, ghế gấp | Chương V - E HSMT | 20 | bộ |
| 4 | Tủ đựng thiết bị âm thanh | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 5 | Bục tượng Bác Hồ | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Bục phát biểu | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Tượng Bác Hồ | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Kệ tivi | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Điều hòa tủ đứng 1 chiều 48000BTU | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| H | CHI PHÍ THIẾT BỊ THÔN LÀNG MÓNG | |||
| 1 | Loa treo tường hội trường | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 2 | Cục đấy công suất | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Đầu thu mic không dây + 2 mic | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Thiết bị xử lý âm thanh | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Míc cổ ngỗng | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Bàn đại biểu | Chương V - E HSMT | 12 | bộ |
| 7 | Ghế đại biểu | Chương V - E HSMT | 36 | bộ |
| 8 | Ghế ngồi, ghế gấp | Chương V - E HSMT | 110 | bộ |
| 9 | Tủ đựng thiết bị âm thanh | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| I | CHI PHÍ THIẾT BỊ THÔN ĐÔNG LÂU | |||
| 1 | Loa treo tường hội trường | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 2 | Cục đấy công suất | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Đầu thu mic không dây + 2 mic | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Thiết bị xử lý âm thanh | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Míc cổ ngỗng | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Bàn đại biểu | Chương V - E HSMT | 10 | bộ |
| 7 | Ghế đại biểu | Chương V - E HSMT | 30 | bộ |
| 8 | Ghế ngồi, ghế gấp | Chương V - E HSMT | 110 | bộ |
| 9 | Tủ đựng thiết bị âm thanh | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 10 | Bục tượng Bác Hồ | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Bục phát biểu | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Tượng Bác Hồ | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Biểu tượng búa liềm | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| J | CHI PHÍ THIẾT BỊ THÔN ĐOÀI | |||
| 1 | Loa treo tường hội trường | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 2 | Cục đấy công suất | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Đầu thu mic không dây + 2 mic | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Thiết bị xử lý âm thanh | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Míc cổ ngỗng | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Bàn đại biểu | Chương V - E HSMT | 8 | bộ |
| 7 | Ghế đại biểu | Chương V - E HSMT | 24 | bộ |
| 8 | Ghế ngồi, ghế gấp | Chương V - E HSMT | 130 | bộ |
| 9 | Tủ đựng thiết bị âm thanh | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 10 | Quạt treo tường | Chương V - E HSMT | 8 | bộ |
| 11 | Bục tượng Bác Hồ | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Bục phát biểu | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Tượng Bác Hồ | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| K | THÔN ĐỒNG XÉP | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V - E HSMT | 362,5422 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch đất nung | Chương V - E HSMT | 252,3806 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Chương V - E HSMT | 156,2 | m |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Chương V - E HSMT | 106,92 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V - E HSMT | 502,559 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V - E HSMT | 395,929 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V - E HSMT | 362,541 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - E HSMT | 86,063 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ hệ thống điện | Chương V - E HSMT | 5 | công |
| 10 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V - E HSMT | 20,6213 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Chương V - E HSMT | 20,622 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | Chương V - E HSMT | 20,622 | m3 |
| 13 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V - E HSMT | 7,5832 | 100m2 |
| 14 | Lát nền, sàn, gạch Granite 600x600mm | Chương V - E HSMT | 362,541 | m2 |
| 15 | Lát gạch Terrazzo 400x400mm | Chương V - E HSMT | 252,3806 | m2 |
| 16 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 72,5927 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 47,834 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 502,559 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 468,522 | m2 |
| 20 | Cửa đi 1 cánh, kiểu mở quay, khung nhôm hệ, kính trắng 6,38mm | Chương V - E HSMT | 2,7 | m2 |
| 21 | Cửa đi 2 cánh, kiểu mở quay, khung nhôm hệ, kính trắng 6,38mm | Chương V - E HSMT | 61,56 | m2 |
| 22 | Cửa đi 4 cánh, kiểu mở quay, khung nhôm hệ, kính trắng 6,38mm | Chương V - E HSMT | 6,48 | m2 |
| 23 | Cửa đi sổ 1 cánh, kiểu mở quay, khung nhôn hệ, kính trắng 6,38mm | Chương V - E HSMT | 13,68 | m2 |
| 24 | Cửa đi sổ 2 cánh, kiểu mở quay, khung nhôm hệ, kính trắng 6,38mm | Chương V - E HSMT | 4,56 | m2 |
| 25 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh: Khoá cửa | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 26 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh: Khoá cửa + 1 chốt | Chương V - E HSMT | 19 | bộ |
| 27 | Phụ kiện cửa đi 4: Khoá cửa + 3 chốt | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 28 | Phụ kiện cửa sổ1 cánh: Khoá cửa | Chương V - E HSMT | 12 | bộ |
| 29 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh: Khoá cửa + 1 chốt | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 30 | Tủ điện vỏ kim loại, sơn tĩnh điện: KT-350x250x130mm | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 31 | Aptomat MCB 1 pha 2 cực - 150A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 32 | Aptomat MCB 1 pha 1 cực - 20A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 33 | Aptomat MCB 1 pha 1 cực - 16A | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 34 | Công tắc 1 hạt | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 35 | Ổ cắm đơn 3 chấu | Chương V - E HSMT | 10 | cái |
| 36 | Ổ cắm đôi 3 chấu | Chương V - E HSMT | 15 | cái |
| 37 | Cu/PVC/PVC 2x1.5mm2 | Chương V - E HSMT | 100 | m |
| 38 | Cu/XLPE/PVC-2x50mm2 | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 39 | Cu/PVC-1x25mm2 - tiếp địa | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 40 | Cu/XLPE/PVC-2x2.5mm2 | Chương V - E HSMT | 150 | m |
| 41 | Cu/PVC-1x2.5mm2 - tiếp địa | Chương V - E HSMT | 150 | m |
| 42 | Ống ghen luồn dây 20x10mm | Chương V - E HSMT | 150 | m |
| 43 | Móng cột đèn | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 44 | Cột đèn thép hình côn liền cần cao 9m | Chương V - E HSMT | 4 | cột |
| 45 | Đèn cao áp Led 120w-220v | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 46 | Công tắc 1 hạt | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 47 | Ống nhựa HDPE xoắn D65/50 | Chương V - E HSMT | 1 | 100m |
| L | THÔN LÀNG BẤT LỰ | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | Chương V - E HSMT | 186,69 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V - E HSMT | 481,2455 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V - E HSMT | 634,514 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - E HSMT | 110,524 | m2 |
| 5 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V - E HSMT | 1,6579 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Chương V - E HSMT | 1,658 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | Chương V - E HSMT | 1,658 | m3 |
| 8 | Trần nhôm clip in 600x600 độ dày 0,6mm | Chương V - E HSMT | 186,69 | m2 |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 62,3998 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 48,1246 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 481,246 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 634,514 | m2 |
| 13 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V - E HSMT | 0,5 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V - E HSMT | 0,5 | tấn |
| 15 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Chương V - E HSMT | 0,4 | tấn |
| 16 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Chương V - E HSMT | 0,4 | tấn |
| 17 | Gia công xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,2 | tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,2 | tấn |
| 19 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ, tôn 0,45mm | Chương V - E HSMT | 1,9635 | 100m2 |
| 20 | Tủ điện kim loại, sơn tĩnh điện KT: 350x250x130mm | Chương V - E HSMT | 1 | tủ |
| 21 | Aptomat MCB 1 pha 2 cực - 150A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 22 | Aptomat MCB 1 pha 1 cực - 16A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 23 | Aptomat MCB 1 pha 1 cực - 10A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 24 | Công tắc 1 hạt | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 25 | Đèn Panel KT: 600x600 | Chương V - E HSMT | 20 | bộ |
| 26 | Ổ cắm đơn 3 chấu | Chương V - E HSMT | 10 | cái |
| 27 | Cu/PVC/PVC 2x1.5mm2 | Chương V - E HSMT | 100 | m |
| 28 | Cu/XLPE/PVC-2x50mm2 | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 29 | Cu/PVC-1x25mm2 - tiếp điạ | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 30 | Cu/XLPE/PVC-2x2.5mm2 | Chương V - E HSMT | 100 | m |
| 31 | Cu/PVC-1x2.5mm2 - tiếp điạ | Chương V - E HSMT | 150 | m |
| 32 | Ống ghen luồn dây 20x10mm | Chương V - E HSMT | 150 | m |
| 33 | Ống nhựa HDPE xoắn D65/50 | Chương V - E HSMT | 0,5 | 100m |
| M | THÔN NÚI ĐÔNG | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V - E HSMT | 396,729 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V - E HSMT | 289,216 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V - E HSMT | 159,0612 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V - E HSMT | 116,835 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - E HSMT | 68,595 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Chương V - E HSMT | 81,4 | m |
| 7 | Tháo dỡ cửa | Chương V - E HSMT | 35,46 | m2 |
| 8 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V - E HSMT | 1,5289 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Chương V - E HSMT | 1,529 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | Chương V - E HSMT | 1,529 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 39,6729 | m2 |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 48,7016 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 513,564 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 468,057 | m2 |
| 15 | Cửa đi, kiểu mở quay, cửa nhôm hệ, kính 6.38mm | Chương V - E HSMT | 21,78 | m2 |
| 16 | Cửa sổ, kiểu mở hất, cửa nhôm hệ, kính 6.38mm | Chương V - E HSMT | 13,68 | m2 |
| 17 | Phụ kiện cửa đi, khoá cửa | Chương V - E HSMT | 7 | bộ |
| 18 | Phụ kiện cửa sổ, chốt cửa | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 19 | Tủ điện vỏ kim loại sơn tĩnh điện KT: 350x250x130mm | Chương V - E HSMT | 1 | tủ |
| 20 | Aptomat MCB 1 pha 2 cực - 150A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 21 | Aptomat MCB 1 pha 1 cực - 16A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 22 | Ổ cắm đơn 3 chấu | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 23 | Cu/PVC/PVC 2x1.5mm2 | Chương V - E HSMT | 100 | m |
| 24 | Cu/XLPE/PVC-2x50mm2 | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 25 | Cu/PVC-1x25mm2 - tiếp địa | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 26 | Cu/XLPE/PVC-2x2.5mm2 | Chương V - E HSMT | 100 | m |
| 27 | Cu/PVC-1x2.5mm2 - tiếp địa | Chương V - E HSMT | 100 | m |
| 28 | Ống ghen luồn dây 20x10mm | Chương V - E HSMT | 200 | m |
| 29 | Ống nhựa HDPE xoắn D65/50 | Chương V - E HSMT | 0,5 | 100m |
| 30 | Đào đất móng băng, rộng | Chương V - E HSMT | 5,4249 | m3 |
| 31 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V - E HSMT | 0,6955 | m3 |
| 32 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 1,9439 | m3 |
| 33 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V - E HSMT | 1,4962 | m3 |
| 34 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 0,4831 | m3 |
| 35 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,0439 | 100m2 |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V - E HSMT | 0,0145 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V - E HSMT | 0,0174 | tấn |
| 38 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0221 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi | Chương V - E HSMT | 0,0332 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V - E HSMT | 0,033 | 100m3 |
| 41 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Chương V - E HSMT | 0,5034 | m3 |
| 42 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V - E HSMT | 3,3748 | m3 |
| 43 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Chương V - E HSMT | 0,585 | m3 |
| 44 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E HSMT | 0,191 | m3 |
| 45 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,0347 | 100m2 |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V - E HSMT | 0,0153 | tấn |
| 47 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E HSMT | 0,0739 | m3 |
| 48 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,0134 | 100m2 |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Chương V - E HSMT | 0,0059 | tấn |
| 50 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - E HSMT | 0,027 | 100m3 |
| 51 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E HSMT | 0,267 | m3 |
| 52 | Lát nền, sàn, gạch 300x300 chống trơn | Chương V - E HSMT | 7,4226 | m2 |
| 53 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch 300x600mm | Chương V - E HSMT | 26,928 | m2 |
| 54 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 2,7 | m2 |
| 55 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 37,53 | m2 |
| 56 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 10,736 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 10,736 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 37,53 | m2 |
| 59 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao, trần thả tấm 600x600 | Chương V - E HSMT | 7,4226 | m2 |
| 60 | Gia công xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,033 | tấn |
| 61 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,033 | tấn |
| 62 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V - E HSMT | 0,0928 | 100m2 |
| 63 | Tôn úp nóc 0.45mm | Chương V - E HSMT | 3 | md |
| 64 | Máng thu nước bằng tôn dập | Chương V - E HSMT | 6 | md |
| 65 | Cửa đi, kiểu mở quay, cửa nhôm hệ, kính 6.38mm | Chương V - E HSMT | 3,3 | m2 |
| 66 | Cửa sổ, kiểu mở hất, cửa nhôm hệ, kính 6.38mm | Chương V - E HSMT | 0,72 | m2 |
| 67 | Phụ kiện cửa đi, khoá cửa | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 68 | Phụ kiện cửa sổ, chốt cửa | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 69 | Đèn ốp trần D225 - 18W | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 70 | Công tắc 1 hạt | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 71 | Cu/XLPE/PVC-2x1.5mm2 | Chương V - E HSMT | 180 | m |
| 72 | Ống nhựa HDPE xoắn D32/25 | Chương V - E HSMT | 1 | 100m |
| 73 | Xí bệt | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 74 | Lavabo+ Xi phong | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 75 | Gương soi | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 76 | Vòi Lavabo | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 77 | Tiểu Nam + Xi phong | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 78 | Van xả Tiểu nam | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 79 | Thoát sàn Inox | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 80 | Lô quấn giấy | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 81 | Ống PPR D32 | Chương V - E HSMT | 0,5 | 100m |
| 82 | Ống PPR D25 | Chương V - E HSMT | 0,5 | 100m |
| 83 | Ống uPVC D90 | Chương V - E HSMT | 0,5 | 100m |
| 84 | Ống uPVC D110 | Chương V - E HSMT | 0,5 | 100m |
| 85 | Vật tư phụ khác | Chương V - E HSMT | 1 | gói |
| 86 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 8,736 | m3 |
| 87 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V - E HSMT | 0,4 | m3 |
| 88 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E HSMT | 0,6 | m3 |
| 89 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0205 | 100m2 |
| 90 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V - E HSMT | 0,0971 | tấn |
| 91 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0042 | 100m3 |
| 92 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi | Chương V - E HSMT | 0,0834 | 100m3 |
| 93 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V - E HSMT | 0,083 | 100m3 |
| 94 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 1,4959 | m3 |
| 95 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 23,5116 | m2 |
| 96 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V - E HSMT | 9,7356 | m2 |
| 97 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 3,1464 | m2 |
| 98 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E HSMT | 0,4 | m3 |
| 99 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,0232 | 100m2 |
| 100 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E HSMT | 0,024 | tấn |
| 101 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| N | THÔN NÚI BẤT LỰ | |||
| 1 | Tủ điện vỏ kim loại sơn tĩnh điện KT: 350x250x130mm | Chương V - E HSMT | 1 | tủ |
| 2 | Aptomat MCB 1 pha 2 cực - 150A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 3 | Aptomat MCB 1 pha 1 cực - 16A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 4 | Ổ cắm đơn 3 chấu | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 5 | Cu/PVC/PVC 2x1.5mm2 | Chương V - E HSMT | 100 | m |
| 6 | Cu/XLPE/PVC-2x50mm2 | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 7 | Cu/PVC-1x25mm2 - tiếp điạ | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 8 | Cu/XLPE/PVC-2x2.5mm2 | Chương V - E HSMT | 100 | m |
| 9 | Cu/PVC-1x2.5mm2 - tiếp điạ | Chương V - E HSMT | 100 | m |
| 10 | Ống ghen luồn dây 20x10mm | Chương V - E HSMT | 200 | m |
| 11 | Ống nhựa HDPE xoắn D65/50 | Chương V - E HSMT | 0,5 | 100 m |
| O | THÔN ĐÔNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V - E HSMT | 58,5 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Chương V - E HSMT | 126,2 | m |
| 3 | Nhân công tháo dỡ hệ thống điện | Chương V - E HSMT | 3 | công |
| 4 | Cửa đi, kiểu mở quay, cửa nhôm hệ, kính 6.38mm | Chương V - E HSMT | 19,44 | m2 |
| 5 | Cửa sổ, kiểu mở hất, cửa nhôm hệ, kính 6.38mm | Chương V - E HSMT | 34,2 | m2 |
| 6 | Phụ kiện cửa đi, khoá cửa | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 7 | Phụ kiện cửa sổ, chốt cửa | Chương V - E HSMT | 10 | bộ |
| 8 | Tủ điện vỏ kim loại sơn tĩnh điện KT: 350x250x130mm | Chương V - E HSMT | 1 | tủ |
| 9 | Aptomat MCB 1 pha 2 cực - 150A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 10 | Aptomat MCB 1 pha 1 cực - 16A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 11 | Ổ cắm đơn 3 chấu | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 12 | Ổ cắm đôi 3 chấu | Chương V - E HSMT | 10 | cái |
| 13 | Cu/PVC/PVC 2x1.5mm2 | Chương V - E HSMT | 100 | m |
| 14 | Cu/XLPE/PVC-2x50mm2 | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 15 | Cu/PVC-1x25mm2 - tiếp điạ | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 16 | Cu/XLPE/PVC-2x2.5mm2 | Chương V - E HSMT | 150 | m |
| 17 | Cu/PVC-1x2.5mm2 - tiếp điạ | Chương V - E HSMT | 150 | m |
| 18 | Ống ghen luồn dây 20x10mm | Chương V - E HSMT | 250 | m |
| 19 | Ống nhựa HDPE xoắn D65/50 | Chương V - E HSMT | 0,5 | 100m |
| P | THÔN NÚI MÓNG | |||
| 1 | Tủ điện vỏ kim loại sơn tĩnh điện KT: 350x250x130mm | Chương V - E HSMT | 1 | tủ |
| 2 | Aptomat MCB 1 pha 2 cực - 150A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 3 | Aptomat MCB 1 pha 1 cực - 16A | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V - E HSMT | 20 | cái |
| 5 | Ổ cắm đơn 3 chấu | Chương V - E HSMT | 28 | cái |
| 6 | Cu/PVC/PVC 2x1.5mm2 | Chương V - E HSMT | 100 | m |
| 7 | Cu/XLPE/PVC-2x50mm2 | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 8 | Cu/PVC-1x25mm2 - tiếp điạ | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 9 | Cu/XLPE/PVC-2x2.5mm2 | Chương V - E HSMT | 150 | m |
| 10 | Cu/PVC-1x2.5mm2 - tiếp điạ | Chương V - E HSMT | 150 | m |
| 11 | Ống ghen luồn dây 20x10mm | Chương V - E HSMT | 250 | m |
| 12 | Ống nhựa HDPE xoắn D65/50 | Chương V - E HSMT | 0,5 | 100 m |
| Q | THÔN ĐẠI SƠN | |||
| 1 | Tủ điện vỏ kim loại sơn tĩnh điện KT: 350x250x130mm | Chương V - E HSMT | 1 | tủ |
| 2 | Aptomat MCB 1 pha 2 cực - 150A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 3 | Aptomat MCB 1 pha 1 cực - 32A | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 4 | Aptomat MCB 1 pha 1 cực - 16A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy tủ đứng | Chương V - E HSMT | 4 | máy |
| 6 | Ổ cắm đơn 3 chấu | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 7 | Cu/PVC/PVC 2x1.5mm2 | Chương V - E HSMT | 150 | m |
| 8 | Cu/XLPE/PVC-2x50mm2 | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 9 | Cu/PVC-1x25mm2 - tiếp điạ | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 10 | Cu/XLPE/PVC-2x4mm2 | Chương V - E HSMT | 200 | m |
| 11 | Cu/PVC-1x4mm2 - tiếp điạ | Chương V - E HSMT | 200 | m |
| 12 | Cu/XLPE/PVC-2x2.5mm2 | Chương V - E HSMT | 200 | m |
| 13 | Cu/PVC-1x2.5mm2 - tiếp điạ | Chương V - E HSMT | 200 | m |
| 14 | Ống ghen luồn dây 20x10mm | Chương V - E HSMT | 400 | m |
| 15 | Ống nhựa HDPE xoắn D65/50 | Chương V - E HSMT | 0,5 | 100 m |
| R | THÔN LÀNG MÓNG | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V - E HSMT | 526,532 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V - E HSMT | 356,92 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - E HSMT | 176,69 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V - E HSMT | 667,0704 | m2 |
| 5 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V - E HSMT | 34,6786 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Chương V - E HSMT | 34,678 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | Chương V - E HSMT | 34,678 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 105,3064 | m2 |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 71,384 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 356,92 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 526,532 | m2 |
| 12 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 1,0768 | 100m3 |
| 13 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V - E HSMT | 66,707 | m3 |
| 14 | Lát nền, gạch Granite 600x600mm | Chương V - E HSMT | 171,5904 | m2 |
| 15 | Lát gạch Cotto 500x500 | Chương V - E HSMT | 495,48 | m2 |
| 16 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 11,998 | m2 |
| 17 | Tủ điện vỏ kim loại sơn tĩnh điện KT: 350x250x130mm | Chương V - E HSMT | 1 | tủ |
| 18 | Aptomat MCB 1 pha 2 cực - 150A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 19 | Aptomat MCB 1 pha 1 cực - 16A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 20 | Ổ cắm đơn 3 chấu | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 21 | Cu/PVC/PVC 2x1.5mm2 | Chương V - E HSMT | 100 | m |
| 22 | Cu/XLPE/PVC-2x50mm2 | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 23 | Cu/PVC-1x25mm2 - tiếp điạ | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 24 | Cu/XLPE/PVC-2x2.5mm2 | Chương V - E HSMT | 100 | m |
| 25 | Cu/PVC-1x2.5mm2 - tiếp điạ | Chương V - E HSMT | 100 | m |
| 26 | Ống ghen luồn dây 20x10mm | Chương V - E HSMT | 200 | m |
| 27 | Ống nhựa HDPE xoắn D65/50 | Chương V - E HSMT | 0,5 | 100 m |
| 28 | Đèn Pha LED 500W | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| S | THÔN ĐÔNG LÂU | |||
| 1 | Tủ điện vỏ kim loại sơn tĩnh điện KT: 350x250x130mm | Chương V - E HSMT | 1 | tủ |
| 2 | Aptomat MCB 1 pha 2 cực - 150A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 3 | Aptomat MCB 1 pha 1 cực - 20A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 4 | Aptomat MCB 1 pha 1 cực - 16A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 6 | Đèn Panel KT: 600x600 | Chương V - E HSMT | 25 | bộ |
| 7 | Ổ cắm đơn 3 chấu | Chương V - E HSMT | 10 | cái |
| 8 | Ổ cắm đôi 3 chấu | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 9 | Cu/PVC/PVC 2x1.5mm2 | Chương V - E HSMT | 100 | m |
| 10 | Cu/XLPE/PVC-2x50mm2 | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 11 | Cu/PVC-1x25mm2 - tiếp điạ | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 12 | Cu/XLPE/PVC-2x2.5mm2 | Chương V - E HSMT | 150 | m |
| 13 | Cu/PVC-1x2.5mm2 - tiếp điạ | Chương V - E HSMT | 150 | m |
| 14 | Ống ghen luồn dây 20x10mm | Chương V - E HSMT | 200 | m |
| 15 | Ống nhựa HDPE xoắn D65/50 | Chương V - E HSMT | 0,5 | 100m |
| 16 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 17 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Chương V - E HSMT | 10 | bộ |
| 18 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V - E HSMT | 0,5 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Chương V - E HSMT | 0,5 | m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | Chương V - E HSMT | 0,5 | m3 |
| 21 | Xí bệt | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 22 | Vòi xịt xí | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 23 | Lô quấn giấy Inox | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 24 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 25 | Khoá cửa kiểu tay gạt | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| T | THÔN ĐOÀI | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện | Chương V - E HSMT | 1 | tủ |
| 2 | Aptomat MCB 1 pha 2 cực - 150A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 3 | Aptomat MCB 1 pha 1 cực - 16A | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V - E HSMT | 20 | cái |
| 5 | Ổ cắm đơn 3 chấu | Chương V - E HSMT | 28 | cái |
| 6 | Cu/PVC/PVC 2x1.5mm2 | Chương V - E HSMT | 150 | m |
| 7 | Cu/XLPE/PVC-2x50mm2 | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 8 | Cu/PVC-1x25mm2 - tiếp điạ | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 9 | Cu/XLPE/PVC-2x2.5mm2 | Chương V - E HSMT | 200 | m |
| 10 | Cu/PVC-1x2.5mm2 - tiếp điạ | Chương V - E HSMT | 200 | m |
| 11 | Ống ghen luồn dây 20x10mm | Chương V - E HSMT | 200 | m |
| 12 | Ống nhựa HDPE xoắn D65/50 | Chương V - E HSMT | 0,5 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi