Gói thầu: Chi phí xây lắp + thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210526755-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/05/2021 15:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Hoàn Sơn
Tên gói thầu Chi phí xây lắp + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20210508326
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện, ngân sách xã (thu từ nguồn thu đấu giá QSDĐ) và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-12 14:39:00 đến ngày 2021-05-22 15:05:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,576,046,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 83,000,000 VNĐ ((Tám mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ THIẾT BỊ THÔN ĐỒNG XÉP
1 Loa treo tường hội trường Chương V - E HSMT 6 bộ
2 Cục đấy công suất Chương V - E HSMT 1 bộ
3 Đầu thu mic không dây + 2 mic Chương V - E HSMT 1 bộ
4 Thiết bị xử lý âm thanh Chương V - E HSMT 1 bộ
5 Míc cổ ngỗng Chương V - E HSMT 1 bộ
6 Bàn đại biểu Chương V - E HSMT 8 bộ
7 Ghế đại biểu Chương V - E HSMT 24 bộ
8 Ghế ngồi, ghế gấp Chương V - E HSMT 160 bộ
9 Tủ đựng thiết bị âm thanh Chương V - E HSMT 1 cái
B CHI PHÍ THIẾT BỊ THÔN LÀNG BẤT LỰ
1 Loa treo tường hội trường Chương V - E HSMT 6 bộ
2 Cục đấy công suất Chương V - E HSMT 1 bộ
3 Đầu thu mic không dây + 2 mic Chương V - E HSMT 1 bộ
4 Thiết bị xử lý âm thanh Chương V - E HSMT 1 bộ
5 Míc cổ ngỗng Chương V - E HSMT 1 bộ
6 Bàn đại biểu Chương V - E HSMT 6 bộ
7 Ghế đại biểu Chương V - E HSMT 18 bộ
8 Ghế ngồi, ghế gấp Chương V - E HSMT 165 bộ
9 Tủ đựng thiết bị âm thanh Chương V - E HSMT 1 cái
10 Bục tượng Bác Hồ Chương V - E HSMT 1 bộ
11 Bục phát biểu: Chương V - E HSMT 1 bộ
12 Tượng Bác Hồ Chương V - E HSMT 1 bộ
C CHI PHÍ THIẾT BỊ THÔN NÚI ĐÔNG
1 Loa treo tường hội trường Chương V - E HSMT 6 bộ
2 Cục đấy công suất Chương V - E HSMT 1 bộ
3 Đầu thu mic không dây + 2 mic Chương V - E HSMT 1 bộ
4 Thiết bị xử lý âm thanh Chương V - E HSMT 1 bộ
5 Míc cổ ngỗng Chương V - E HSMT 1 bộ
6 Bàn đại biểu Chương V - E HSMT 8 bộ
7 Ghế đại biểu Chương V - E HSMT 24 bộ
8 Ghế ngồi, ghế gấp Chương V - E HSMT 140 bộ
9 Tủ đựng thiết bị âm thanh Chương V - E HSMT 1 cái
10 Bục tượng Bác Hồ Chương V - E HSMT 1 bộ
11 Bục phát biểu Chương V - E HSMT 1 bộ
12 Tượng Bác Hồ Chương V - E HSMT 1 bộ
D CHI PHÍ THIẾT BỊ THÔN NÚI BẤT LỰ
1 Loa treo tường hội trường Chương V - E HSMT 6 bộ
2 Cục đấy công suất Chương V - E HSMT 1 bộ
3 Đầu thu mic không dây + 2 mic Chương V - E HSMT 1 bộ
4 Thiết bị xử lý âm thanh Chương V - E HSMT 1 bộ
5 Míc cổ ngỗng Chương V - E HSMT 1 bộ
6 Bàn đại biểu Chương V - E HSMT 6 bộ
7 Ghế đại biểu Chương V - E HSMT 18 bộ
8 Ghế ngồi, ghế gấp Chương V - E HSMT 160 bộ
9 Tủ đựng thiết bị âm thanh Chương V - E HSMT 1 cái
10 Bục tượng Bác Hồ Chương V - E HSMT 1 bộ
11 Bục phát biểu: Chương V - E HSMT 1 bộ
12 Tượng Bác Hồ Chương V - E HSMT 1 bộ
E CHI PHÍ THIẾT BỊ THÔN ĐÔNG
1 Loa treo tường hội trường Chương V - E HSMT 6 bộ
2 Cục đấy công suất Chương V - E HSMT 1 bộ
3 Đầu thu mic không dây + 2 mic Chương V - E HSMT 1 bộ
4 Thiết bị xử lý âm thanh Chương V - E HSMT 1 bộ
5 Míc cổ ngỗng Chương V - E HSMT 1 bộ
6 Bàn đại biểu Chương V - E HSMT 10 bộ
7 Ghế đại biểu Chương V - E HSMT 30 bộ
8 Ghế ngồi, ghế gấp Chương V - E HSMT 140 bộ
9 Tủ đựng thiết bị âm thanh Chương V - E HSMT 1 cái
F CHI PHÍ THIẾT BỊ THÔN NÚI MÓNG
1 Loa treo tường hội trường Chương V - E HSMT 6 bộ
2 Cục đấy công suất Chương V - E HSMT 1 bộ
3 Đầu thu mic không dây + 2 mic Chương V - E HSMT 1 bộ
4 Thiết bị xử lý âm thanh Chương V - E HSMT 1 bộ
5 Míc cổ ngỗng Chương V - E HSMT 1 bộ
6 Bàn đại biểu Chương V - E HSMT 10 bộ
7 Ghế đại biểu Chương V - E HSMT 35 bộ
8 Ghế ngồi, ghế gấp Chương V - E HSMT 100 bộ
9 Quạt treo tường Chương V - E HSMT 20 bộ
10 Tủ đựng thiết bị âm thanh Chương V - E HSMT 1 cái
G CHI PHÍ THIẾT BỊ THÔN ĐẠI SƠN
1 Bàn đại biểu Chương V - E HSMT 3 bộ
2 Ghế đại biểu Chương V - E HSMT 9 bộ
3 Ghế ngồi, ghế gấp Chương V - E HSMT 20 bộ
4 Tủ đựng thiết bị âm thanh Chương V - E HSMT 1 cái
5 Bục tượng Bác Hồ Chương V - E HSMT 1 bộ
6 Bục phát biểu Chương V - E HSMT 1 bộ
7 Tượng Bác Hồ Chương V - E HSMT 1 bộ
8 Kệ tivi Chương V - E HSMT 1 bộ
9 Điều hòa tủ đứng 1 chiều 48000BTU Chương V - E HSMT 4 bộ
H CHI PHÍ THIẾT BỊ THÔN LÀNG MÓNG
1 Loa treo tường hội trường Chương V - E HSMT 6 bộ
2 Cục đấy công suất Chương V - E HSMT 1 bộ
3 Đầu thu mic không dây + 2 mic Chương V - E HSMT 1 bộ
4 Thiết bị xử lý âm thanh Chương V - E HSMT 1 bộ
5 Míc cổ ngỗng Chương V - E HSMT 1 bộ
6 Bàn đại biểu Chương V - E HSMT 12 bộ
7 Ghế đại biểu Chương V - E HSMT 36 bộ
8 Ghế ngồi, ghế gấp Chương V - E HSMT 110 bộ
9 Tủ đựng thiết bị âm thanh Chương V - E HSMT 1 cái
I CHI PHÍ THIẾT BỊ THÔN ĐÔNG LÂU
1 Loa treo tường hội trường Chương V - E HSMT 6 bộ
2 Cục đấy công suất Chương V - E HSMT 1 bộ
3 Đầu thu mic không dây + 2 mic Chương V - E HSMT 1 bộ
4 Thiết bị xử lý âm thanh Chương V - E HSMT 1 bộ
5 Míc cổ ngỗng Chương V - E HSMT 1 bộ
6 Bàn đại biểu Chương V - E HSMT 10 bộ
7 Ghế đại biểu Chương V - E HSMT 30 bộ
8 Ghế ngồi, ghế gấp Chương V - E HSMT 110 bộ
9 Tủ đựng thiết bị âm thanh Chương V - E HSMT 1 cái
10 Bục tượng Bác Hồ Chương V - E HSMT 1 bộ
11 Bục phát biểu Chương V - E HSMT 1 bộ
12 Tượng Bác Hồ Chương V - E HSMT 1 bộ
13 Biểu tượng búa liềm Chương V - E HSMT 1 bộ
J CHI PHÍ THIẾT BỊ THÔN ĐOÀI
1 Loa treo tường hội trường Chương V - E HSMT 6 bộ
2 Cục đấy công suất Chương V - E HSMT 1 bộ
3 Đầu thu mic không dây + 2 mic Chương V - E HSMT 1 bộ
4 Thiết bị xử lý âm thanh Chương V - E HSMT 1 bộ
5 Míc cổ ngỗng Chương V - E HSMT 1 bộ
6 Bàn đại biểu Chương V - E HSMT 8 bộ
7 Ghế đại biểu Chương V - E HSMT 24 bộ
8 Ghế ngồi, ghế gấp Chương V - E HSMT 130 bộ
9 Tủ đựng thiết bị âm thanh Chương V - E HSMT 1 cái
10 Quạt treo tường Chương V - E HSMT 8 bộ
11 Bục tượng Bác Hồ Chương V - E HSMT 1 bộ
12 Bục phát biểu Chương V - E HSMT 1 bộ
13 Tượng Bác Hồ Chương V - E HSMT 1 bộ
K THÔN ĐỒNG XÉP
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V - E HSMT 362,5422 m2
2 Phá dỡ nền gạch đất nung Chương V - E HSMT 252,3806 m2
3 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Chương V - E HSMT 156,2 m
4 Tháo dỡ cửa Chương V - E HSMT 106,92 m2
5 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ Chương V - E HSMT 502,559 m2
6 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ Chương V - E HSMT 395,929 m2
7 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V - E HSMT 362,541 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - E HSMT 86,063 m2
9 Tháo dỡ hệ thống điện Chương V - E HSMT 5 công
10 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V - E HSMT 20,6213 m3
11 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Chương V - E HSMT 20,622 m3
12 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô Chương V - E HSMT 20,622 m3
13 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Chương V - E HSMT 7,5832 100m2
14 Lát nền, sàn, gạch Granite 600x600mm Chương V - E HSMT 362,541 m2
15 Lát gạch Terrazzo 400x400mm Chương V - E HSMT 252,3806 m2
16 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 72,5927 m2
17 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 47,834 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 502,559 m2
19 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 468,522 m2
20 Cửa đi 1 cánh, kiểu mở quay, khung nhôm hệ, kính trắng 6,38mm Chương V - E HSMT 2,7 m2
21 Cửa đi 2 cánh, kiểu mở quay, khung nhôm hệ, kính trắng 6,38mm Chương V - E HSMT 61,56 m2
22 Cửa đi 4 cánh, kiểu mở quay, khung nhôm hệ, kính trắng 6,38mm Chương V - E HSMT 6,48 m2
23 Cửa đi sổ 1 cánh, kiểu mở quay, khung nhôn hệ, kính trắng 6,38mm Chương V - E HSMT 13,68 m2
24 Cửa đi sổ 2 cánh, kiểu mở quay, khung nhôm hệ, kính trắng 6,38mm Chương V - E HSMT 4,56 m2
25 Phụ kiện cửa đi 1 cánh: Khoá cửa Chương V - E HSMT 1 bộ
26 Phụ kiện cửa đi 2 cánh: Khoá cửa + 1 chốt Chương V - E HSMT 19 bộ
27 Phụ kiện cửa đi 4: Khoá cửa + 3 chốt Chương V - E HSMT 1 bộ
28 Phụ kiện cửa sổ1 cánh: Khoá cửa Chương V - E HSMT 12 bộ
29 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh: Khoá cửa + 1 chốt Chương V - E HSMT 1 bộ
30 Tủ điện vỏ kim loại, sơn tĩnh điện: KT-350x250x130mm Chương V - E HSMT 1 bộ
31 Aptomat MCB 1 pha 2 cực - 150A Chương V - E HSMT 1 cái
32 Aptomat MCB 1 pha 1 cực - 20A Chương V - E HSMT 1 cái
33 Aptomat MCB 1 pha 1 cực - 16A Chương V - E HSMT 3 cái
34 Công tắc 1 hạt Chương V - E HSMT 4 cái
35 Ổ cắm đơn 3 chấu Chương V - E HSMT 10 cái
36 Ổ cắm đôi 3 chấu Chương V - E HSMT 15 cái
37 Cu/PVC/PVC 2x1.5mm2 Chương V - E HSMT 100 m
38 Cu/XLPE/PVC-2x50mm2 Chương V - E HSMT 50 m
39 Cu/PVC-1x25mm2 - tiếp địa Chương V - E HSMT 50 m
40 Cu/XLPE/PVC-2x2.5mm2 Chương V - E HSMT 150 m
41 Cu/PVC-1x2.5mm2 - tiếp địa Chương V - E HSMT 150 m
42 Ống ghen luồn dây 20x10mm Chương V - E HSMT 150 m
43 Móng cột đèn Chương V - E HSMT 4 cái
44 Cột đèn thép hình côn liền cần cao 9m Chương V - E HSMT 4 cột
45 Đèn cao áp Led 120w-220v Chương V - E HSMT 4 bộ
46 Công tắc 1 hạt Chương V - E HSMT 4 cái
47 Ống nhựa HDPE xoắn D65/50 Chương V - E HSMT 1 100m
L THÔN LÀNG BẤT LỰ
1 Tháo dỡ trần Chương V - E HSMT 186,69 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ Chương V - E HSMT 481,2455 m2
3 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ Chương V - E HSMT 634,514 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - E HSMT 110,524 m2
5 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V - E HSMT 1,6579 m3
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Chương V - E HSMT 1,658 m3
7 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô Chương V - E HSMT 1,658 m3
8 Trần nhôm clip in 600x600 độ dày 0,6mm Chương V - E HSMT 186,69 m2
9 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 62,3998 m2
10 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 48,1246 m2
11 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 481,246 m2
12 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 634,514 m2
13 Gia công cột bằng thép hình Chương V - E HSMT 0,5 tấn
14 Lắp dựng cột thép các loại Chương V - E HSMT 0,5 tấn
15 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Chương V - E HSMT 0,4 tấn
16 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Chương V - E HSMT 0,4 tấn
17 Gia công xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,2 tấn
18 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,2 tấn
19 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ, tôn 0,45mm Chương V - E HSMT 1,9635 100m2
20 Tủ điện kim loại, sơn tĩnh điện KT: 350x250x130mm Chương V - E HSMT 1 tủ
21 Aptomat MCB 1 pha 2 cực - 150A Chương V - E HSMT 1 cái
22 Aptomat MCB 1 pha 1 cực - 16A Chương V - E HSMT 1 cái
23 Aptomat MCB 1 pha 1 cực - 10A Chương V - E HSMT 1 cái
24 Công tắc 1 hạt Chương V - E HSMT 5 cái
25 Đèn Panel KT: 600x600 Chương V - E HSMT 20 bộ
26 Ổ cắm đơn 3 chấu Chương V - E HSMT 10 cái
27 Cu/PVC/PVC 2x1.5mm2 Chương V - E HSMT 100 m
28 Cu/XLPE/PVC-2x50mm2 Chương V - E HSMT 50 m
29 Cu/PVC-1x25mm2 - tiếp điạ Chương V - E HSMT 50 m
30 Cu/XLPE/PVC-2x2.5mm2 Chương V - E HSMT 100 m
31 Cu/PVC-1x2.5mm2 - tiếp điạ Chương V - E HSMT 150 m
32 Ống ghen luồn dây 20x10mm Chương V - E HSMT 150 m
33 Ống nhựa HDPE xoắn D65/50 Chương V - E HSMT 0,5 100m
M THÔN NÚI ĐÔNG
1 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ Chương V - E HSMT 396,729 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ Chương V - E HSMT 289,216 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V - E HSMT 159,0612 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V - E HSMT 116,835 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - E HSMT 68,595 m2
6 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Chương V - E HSMT 81,4 m
7 Tháo dỡ cửa Chương V - E HSMT 35,46 m2
8 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V - E HSMT 1,5289 m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Chương V - E HSMT 1,529 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô Chương V - E HSMT 1,529 m3
11 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 39,6729 m2
12 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 48,7016 m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 513,564 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 468,057 m2
15 Cửa đi, kiểu mở quay, cửa nhôm hệ, kính 6.38mm Chương V - E HSMT 21,78 m2
16 Cửa sổ, kiểu mở hất, cửa nhôm hệ, kính 6.38mm Chương V - E HSMT 13,68 m2
17 Phụ kiện cửa đi, khoá cửa Chương V - E HSMT 7 bộ
18 Phụ kiện cửa sổ, chốt cửa Chương V - E HSMT 6 bộ
19 Tủ điện vỏ kim loại sơn tĩnh điện KT: 350x250x130mm Chương V - E HSMT 1 tủ
20 Aptomat MCB 1 pha 2 cực - 150A Chương V - E HSMT 1 cái
21 Aptomat MCB 1 pha 1 cực - 16A Chương V - E HSMT 1 cái
22 Ổ cắm đơn 3 chấu Chương V - E HSMT 8 cái
23 Cu/PVC/PVC 2x1.5mm2 Chương V - E HSMT 100 m
24 Cu/XLPE/PVC-2x50mm2 Chương V - E HSMT 50 m
25 Cu/PVC-1x25mm2 - tiếp địa Chương V - E HSMT 50 m
26 Cu/XLPE/PVC-2x2.5mm2 Chương V - E HSMT 100 m
27 Cu/PVC-1x2.5mm2 - tiếp địa Chương V - E HSMT 100 m
28 Ống ghen luồn dây 20x10mm Chương V - E HSMT 200 m
29 Ống nhựa HDPE xoắn D65/50 Chương V - E HSMT 0,5 100m
30 Đào đất móng băng, rộng Chương V - E HSMT 5,4249 m3
31 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng Chương V - E HSMT 0,6955 m3
32 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 1,9439 m3
33 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V - E HSMT 1,4962 m3
34 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 0,4831 m3
35 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,0439 100m2
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V - E HSMT 0,0145 tấn
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V - E HSMT 0,0174 tấn
38 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E HSMT 0,0221 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi Chương V - E HSMT 0,0332 100m3
40 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V - E HSMT 0,033 100m3
41 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Chương V - E HSMT 0,5034 m3
42 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V - E HSMT 3,3748 m3
43 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao Chương V - E HSMT 0,585 m3
44 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 0,191 m3
45 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,0347 100m2
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V - E HSMT 0,0153 tấn
47 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 0,0739 m3
48 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,0134 100m2
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Chương V - E HSMT 0,0059 tấn
50 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E HSMT 0,027 100m3
51 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 0,267 m3
52 Lát nền, sàn, gạch 300x300 chống trơn Chương V - E HSMT 7,4226 m2
53 Công tác ốp gạch vào tường, gạch 300x600mm Chương V - E HSMT 26,928 m2
54 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 2,7 m2
55 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 37,53 m2
56 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 10,736 m2
57 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 10,736 m2
58 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 37,53 m2
59 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao, trần thả tấm 600x600 Chương V - E HSMT 7,4226 m2
60 Gia công xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,033 tấn
61 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,033 tấn
62 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V - E HSMT 0,0928 100m2
63 Tôn úp nóc 0.45mm Chương V - E HSMT 3 md
64 Máng thu nước bằng tôn dập Chương V - E HSMT 6 md
65 Cửa đi, kiểu mở quay, cửa nhôm hệ, kính 6.38mm Chương V - E HSMT 3,3 m2
66 Cửa sổ, kiểu mở hất, cửa nhôm hệ, kính 6.38mm Chương V - E HSMT 0,72 m2
67 Phụ kiện cửa đi, khoá cửa Chương V - E HSMT 2 bộ
68 Phụ kiện cửa sổ, chốt cửa Chương V - E HSMT 1 bộ
69 Đèn ốp trần D225 - 18W Chương V - E HSMT 2 bộ
70 Công tắc 1 hạt Chương V - E HSMT 2 cái
71 Cu/XLPE/PVC-2x1.5mm2 Chương V - E HSMT 180 m
72 Ống nhựa HDPE xoắn D32/25 Chương V - E HSMT 1 100m
73 Xí bệt Chương V - E HSMT 2 bộ
74 Lavabo+ Xi phong Chương V - E HSMT 2 bộ
75 Gương soi Chương V - E HSMT 2 bộ
76 Vòi Lavabo Chương V - E HSMT 2 bộ
77 Tiểu Nam + Xi phong Chương V - E HSMT 1 bộ
78 Van xả Tiểu nam Chương V - E HSMT 1 bộ
79 Thoát sàn Inox Chương V - E HSMT 2 cái
80 Lô quấn giấy Chương V - E HSMT 2 cái
81 Ống PPR D32 Chương V - E HSMT 0,5 100m
82 Ống PPR D25 Chương V - E HSMT 0,5 100m
83 Ống uPVC D90 Chương V - E HSMT 0,5 100m
84 Ống uPVC D110 Chương V - E HSMT 0,5 100m
85 Vật tư phụ khác Chương V - E HSMT 1 gói
86 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V - E HSMT 8,736 m3
87 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng Chương V - E HSMT 0,4 m3
88 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 0,6 m3
89 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0205 100m2
90 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V - E HSMT 0,0971 tấn
91 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E HSMT 0,0042 100m3
92 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi Chương V - E HSMT 0,0834 100m3
93 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V - E HSMT 0,083 100m3
94 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 1,4959 m3
95 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 23,5116 m2
96 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - E HSMT 9,7356 m2
97 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 3,1464 m2
98 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 0,4 m3
99 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,0232 100m2
100 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,024 tấn
101 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng Chương V - E HSMT 4 cái
N THÔN NÚI BẤT LỰ
1 Tủ điện vỏ kim loại sơn tĩnh điện KT: 350x250x130mm Chương V - E HSMT 1 tủ
2 Aptomat MCB 1 pha 2 cực - 150A Chương V - E HSMT 1 cái
3 Aptomat MCB 1 pha 1 cực - 16A Chương V - E HSMT 1 cái
4 Ổ cắm đơn 3 chấu Chương V - E HSMT 8 cái
5 Cu/PVC/PVC 2x1.5mm2 Chương V - E HSMT 100 m
6 Cu/XLPE/PVC-2x50mm2 Chương V - E HSMT 50 m
7 Cu/PVC-1x25mm2 - tiếp điạ Chương V - E HSMT 50 m
8 Cu/XLPE/PVC-2x2.5mm2 Chương V - E HSMT 100 m
9 Cu/PVC-1x2.5mm2 - tiếp điạ Chương V - E HSMT 100 m
10 Ống ghen luồn dây 20x10mm Chương V - E HSMT 200 m
11 Ống nhựa HDPE xoắn D65/50 Chương V - E HSMT 0,5 100 m
O THÔN ĐÔNG
1 Tháo dỡ cửa Chương V - E HSMT 58,5 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Chương V - E HSMT 126,2 m
3 Nhân công tháo dỡ hệ thống điện Chương V - E HSMT 3 công
4 Cửa đi, kiểu mở quay, cửa nhôm hệ, kính 6.38mm Chương V - E HSMT 19,44 m2
5 Cửa sổ, kiểu mở hất, cửa nhôm hệ, kính 6.38mm Chương V - E HSMT 34,2 m2
6 Phụ kiện cửa đi, khoá cửa Chương V - E HSMT 6 bộ
7 Phụ kiện cửa sổ, chốt cửa Chương V - E HSMT 10 bộ
8 Tủ điện vỏ kim loại sơn tĩnh điện KT: 350x250x130mm Chương V - E HSMT 1 tủ
9 Aptomat MCB 1 pha 2 cực - 150A Chương V - E HSMT 1 cái
10 Aptomat MCB 1 pha 1 cực - 16A Chương V - E HSMT 1 cái
11 Ổ cắm đơn 3 chấu Chương V - E HSMT 8 cái
12 Ổ cắm đôi 3 chấu Chương V - E HSMT 10 cái
13 Cu/PVC/PVC 2x1.5mm2 Chương V - E HSMT 100 m
14 Cu/XLPE/PVC-2x50mm2 Chương V - E HSMT 50 m
15 Cu/PVC-1x25mm2 - tiếp điạ Chương V - E HSMT 50 m
16 Cu/XLPE/PVC-2x2.5mm2 Chương V - E HSMT 150 m
17 Cu/PVC-1x2.5mm2 - tiếp điạ Chương V - E HSMT 150 m
18 Ống ghen luồn dây 20x10mm Chương V - E HSMT 250 m
19 Ống nhựa HDPE xoắn D65/50 Chương V - E HSMT 0,5 100m
P THÔN NÚI MÓNG
1 Tủ điện vỏ kim loại sơn tĩnh điện KT: 350x250x130mm Chương V - E HSMT 1 tủ
2 Aptomat MCB 1 pha 2 cực - 150A Chương V - E HSMT 1 cái
3 Aptomat MCB 1 pha 1 cực - 16A Chương V - E HSMT 2 cái
4 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V - E HSMT 20 cái
5 Ổ cắm đơn 3 chấu Chương V - E HSMT 28 cái
6 Cu/PVC/PVC 2x1.5mm2 Chương V - E HSMT 100 m
7 Cu/XLPE/PVC-2x50mm2 Chương V - E HSMT 50 m
8 Cu/PVC-1x25mm2 - tiếp điạ Chương V - E HSMT 50 m
9 Cu/XLPE/PVC-2x2.5mm2 Chương V - E HSMT 150 m
10 Cu/PVC-1x2.5mm2 - tiếp điạ Chương V - E HSMT 150 m
11 Ống ghen luồn dây 20x10mm Chương V - E HSMT 250 m
12 Ống nhựa HDPE xoắn D65/50 Chương V - E HSMT 0,5 100 m
Q THÔN ĐẠI SƠN
1 Tủ điện vỏ kim loại sơn tĩnh điện KT: 350x250x130mm Chương V - E HSMT 1 tủ
2 Aptomat MCB 1 pha 2 cực - 150A Chương V - E HSMT 1 cái
3 Aptomat MCB 1 pha 1 cực - 32A Chương V - E HSMT 4 cái
4 Aptomat MCB 1 pha 1 cực - 16A Chương V - E HSMT 1 cái
5 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy tủ đứng Chương V - E HSMT 4 máy
6 Ổ cắm đơn 3 chấu Chương V - E HSMT 8 cái
7 Cu/PVC/PVC 2x1.5mm2 Chương V - E HSMT 150 m
8 Cu/XLPE/PVC-2x50mm2 Chương V - E HSMT 50 m
9 Cu/PVC-1x25mm2 - tiếp điạ Chương V - E HSMT 50 m
10 Cu/XLPE/PVC-2x4mm2 Chương V - E HSMT 200 m
11 Cu/PVC-1x4mm2 - tiếp điạ Chương V - E HSMT 200 m
12 Cu/XLPE/PVC-2x2.5mm2 Chương V - E HSMT 200 m
13 Cu/PVC-1x2.5mm2 - tiếp điạ Chương V - E HSMT 200 m
14 Ống ghen luồn dây 20x10mm Chương V - E HSMT 400 m
15 Ống nhựa HDPE xoắn D65/50 Chương V - E HSMT 0,5 100 m
R THÔN LÀNG MÓNG
1 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ Chương V - E HSMT 526,532 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ Chương V - E HSMT 356,92 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - E HSMT 176,69 m2
4 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V - E HSMT 667,0704 m2
5 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V - E HSMT 34,6786 m3
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Chương V - E HSMT 34,678 m3
7 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô Chương V - E HSMT 34,678 m3
8 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 105,3064 m2
9 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 71,384 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 356,92 m2
11 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 526,532 m2
12 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 1,0768 100m3
13 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V - E HSMT 66,707 m3
14 Lát nền, gạch Granite 600x600mm Chương V - E HSMT 171,5904 m2
15 Lát gạch Cotto 500x500 Chương V - E HSMT 495,48 m2
16 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 11,998 m2
17 Tủ điện vỏ kim loại sơn tĩnh điện KT: 350x250x130mm Chương V - E HSMT 1 tủ
18 Aptomat MCB 1 pha 2 cực - 150A Chương V - E HSMT 1 cái
19 Aptomat MCB 1 pha 1 cực - 16A Chương V - E HSMT 1 cái
20 Ổ cắm đơn 3 chấu Chương V - E HSMT 8 cái
21 Cu/PVC/PVC 2x1.5mm2 Chương V - E HSMT 100 m
22 Cu/XLPE/PVC-2x50mm2 Chương V - E HSMT 50 m
23 Cu/PVC-1x25mm2 - tiếp điạ Chương V - E HSMT 50 m
24 Cu/XLPE/PVC-2x2.5mm2 Chương V - E HSMT 100 m
25 Cu/PVC-1x2.5mm2 - tiếp điạ Chương V - E HSMT 100 m
26 Ống ghen luồn dây 20x10mm Chương V - E HSMT 200 m
27 Ống nhựa HDPE xoắn D65/50 Chương V - E HSMT 0,5 100 m
28 Đèn Pha LED 500W Chương V - E HSMT 2 bộ
S THÔN ĐÔNG LÂU
1 Tủ điện vỏ kim loại sơn tĩnh điện KT: 350x250x130mm Chương V - E HSMT 1 tủ
2 Aptomat MCB 1 pha 2 cực - 150A Chương V - E HSMT 1 cái
3 Aptomat MCB 1 pha 1 cực - 20A Chương V - E HSMT 1 cái
4 Aptomat MCB 1 pha 1 cực - 16A Chương V - E HSMT 1 cái
5 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V - E HSMT 4 cái
6 Đèn Panel KT: 600x600 Chương V - E HSMT 25 bộ
7 Ổ cắm đơn 3 chấu Chương V - E HSMT 10 cái
8 Ổ cắm đôi 3 chấu Chương V - E HSMT 12 cái
9 Cu/PVC/PVC 2x1.5mm2 Chương V - E HSMT 100 m
10 Cu/XLPE/PVC-2x50mm2 Chương V - E HSMT 50 m
11 Cu/PVC-1x25mm2 - tiếp điạ Chương V - E HSMT 50 m
12 Cu/XLPE/PVC-2x2.5mm2 Chương V - E HSMT 150 m
13 Cu/PVC-1x2.5mm2 - tiếp điạ Chương V - E HSMT 150 m
14 Ống ghen luồn dây 20x10mm Chương V - E HSMT 200 m
15 Ống nhựa HDPE xoắn D65/50 Chương V - E HSMT 0,5 100m
16 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V - E HSMT 4 bộ
17 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Chương V - E HSMT 10 bộ
18 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V - E HSMT 0,5 m3
19 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Chương V - E HSMT 0,5 m3
20 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô Chương V - E HSMT 0,5 m3
21 Xí bệt Chương V - E HSMT 4 bộ
22 Vòi xịt xí Chương V - E HSMT 4 bộ
23 Lô quấn giấy Inox Chương V - E HSMT 4 bộ
24 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - E HSMT 2 bộ
25 Khoá cửa kiểu tay gạt Chương V - E HSMT 6 bộ
T THÔN ĐOÀI
1 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện Chương V - E HSMT 1 tủ
2 Aptomat MCB 1 pha 2 cực - 150A Chương V - E HSMT 1 cái
3 Aptomat MCB 1 pha 1 cực - 16A Chương V - E HSMT 2 cái
4 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V - E HSMT 20 cái
5 Ổ cắm đơn 3 chấu Chương V - E HSMT 28 cái
6 Cu/PVC/PVC 2x1.5mm2 Chương V - E HSMT 150 m
7 Cu/XLPE/PVC-2x50mm2 Chương V - E HSMT 50 m
8 Cu/PVC-1x25mm2 - tiếp điạ Chương V - E HSMT 50 m
9 Cu/XLPE/PVC-2x2.5mm2 Chương V - E HSMT 200 m
10 Cu/PVC-1x2.5mm2 - tiếp điạ Chương V - E HSMT 200 m
11 Ống ghen luồn dây 20x10mm Chương V - E HSMT 200 m
12 Ống nhựa HDPE xoắn D65/50 Chương V - E HSMT 0,5 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->