Gói thầu: Gói thầu số 06: Xây dựng nhà lớp học 03 phòng Trường TH Xuân Cẩm, 02 phòng Trường TH Quang Minh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210526739-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hiệp Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Xây dựng nhà lớp học 03 phòng Trường TH Xuân Cẩm, 02 phòng Trường TH Quang Minh |
| Số hiệu KHLCNT | 20210402516 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 14:30:00 đến ngày 2021-05-23 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,273,151,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG NHÀ LỚP HỌC 2 PHÒNG TRƯỜNG TIỂU HỌC QUANG MINH | |||
| 1 | Đào móng cột bằng máy | Theo HSMT | 1,421 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất móng cột bằng đầm đất cầm tay, độ chặt K = 0,85 | Theo HSMT | 0,474 | 100m3 |
| 3 | Đào đất dầm móng bằng máy. | Theo HSMT | 0,103 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất dầm móng bằng đầm đất cầm tay, độ chặt K = 0,85 | Theo HSMT | 0,034 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền nhà bằng đầm đất cầm tay, độ chặt K = 0,85 | Theo HSMT | 0,465 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSMT | 6,3 | m3 |
| 7 | Bê tông móng cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 26,271 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,697 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng cột, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,047 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng cột, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 1,277 | tấn |
| 11 | Bê tông lót dầm móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSMT | 2,938 | m3 |
| 12 | Bê tông dầm móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 12,118 | m3 |
| 13 | Ván khuôn dầm móng dài | Theo HSMT | 1,102 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,377 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 1,358 | tấn |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 15,501 | m3 |
| 17 | Lát nền, sàn creamic - gạch 600x600, XM PCB40 | Theo HSMT | 156,325 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 19,23 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 19,23 | m2 |
| 20 | Bê tông lót móng tam cấp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSMT | 1,302 | m3 |
| 21 | Xây móng tam cấp bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 3,348 | m3 |
| 22 | Xây móng tam cấp bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 0,837 | m3 |
| 23 | Láng granitô bậc thang, tam cấp | Theo HSMT | 23,622 | m2 |
| 24 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo HSMT | 55,8 | m |
| 25 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,624 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,09 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,636 | tấn |
| 28 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 3,993 | m3 |
| 29 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 1,241 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSMT | 0,169 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,137 | tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 11,488 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 1,632 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,481 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 1,471 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,345 | tấn |
| 37 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 20,761 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSMT | 1,752 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 1,648 | tấn |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 36,103 | m3 |
| 41 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 1,863 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 8,234 | m3 |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 220,166 | m2 |
| 44 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 225,54 | m2 |
| 45 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 51,26 | m2 |
| 46 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 53,73 | m2 |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 163,171 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 175,216 | m2 |
| 49 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 60,88 | m |
| 50 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 29,831 | m2 |
| 51 | Sản xuất tôn bịt thang lên mái | Theo HSMT | 1 | cái |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 220,116 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 668,917 | m2 |
| 54 | Gia công xà gồ thép | Theo HSMT | 0,701 | tấn |
| 55 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSMT | 0,701 | tấn |
| 56 | Gia công cửa thoát nhiệt | Theo HSMT | 0,126 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cửa thoát nhiệt | Theo HSMT | 0,126 | tấn |
| 58 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 67,558 | 1m2 |
| 59 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 0,4mm | Theo HSMT | 1,858 | 100m2 |
| 60 | Tấm úp nóc, ốp sườn dày 0.4mm rộng 0.4m | Theo HSMT | 36,22 | m |
| 61 | ống nhựa thoát nước PVC D90 | Theo HSMT | 43,2 | m |
| 62 | Đai giữ ống+ vít nở | Theo HSMT | 36 | cái |
| 63 | Phễu thu nước | Theo HSMT | 12 | cái |
| 64 | Lưới chắn giác | Theo HSMT | 12 | cái |
| 65 | Cửa sổ mở quay, mở hất hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 1.4mm; Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo HSMT | 15,95 | m2 |
| 66 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2 cánh | Theo HSMT | 10 | bộ |
| 67 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm; Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo HSMT | 13,5 | m2 |
| 68 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh | Theo HSMT | 5 | bộ |
| 69 | Vách kính cố định hệ Xingfa 55, nhôm dày 1,4mm; Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo HSMT | 7,65 | m2 |
| 70 | SXLD Hoa sắt vuông 12 x 12, trọng lượng 18kg/m2 ÷ 22 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước. | Theo HSMT | 20,9 | m2 |
| 71 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo HSMT | 12 | bộ |
| 72 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSMT | 8 | cái |
| 73 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo HSMT | 6 | bộ |
| 74 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2 | Theo HSMT | 2 | hộp |
| 75 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo HSMT | 3 | cái |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 16mm2 | Theo HSMT | 20 | m |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo HSMT | 30 | m |
| 78 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Theo HSMT | 15 | m |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo HSMT | 150 | m |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1.5mm2 | Theo HSMT | 250 | m |
| 81 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSMT | 5 | cái |
| 82 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSMT | 10 | cái |
| 83 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSMT | 14 | cái |
| 84 | Con son đón điện | Theo HSMT | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Theo HSMT | 400 | m |
| 86 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo HSMT | 4 | cái |
| 87 | Đào móng chống sét bằng máy, Cấp đất III | Theo HSMT | 0,126 | 100m3 |
| 88 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,85 | Theo HSMT | 0,126 | 100m3 |
| 89 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo HSMT | 22 | m |
| 90 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo HSMT | 30,8 | m |
| 91 | Lắp đặt sứ chống dột | Theo HSMT | 4 | quả |
| 92 | Gia công lắp đặt kẹp kiểm tra | Theo HSMT | 2 | cái |
| 93 | Đo kiểm tra điện trở nối đất | Theo HSMT | 1 | ca |
| 94 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo HSMT | 6 | cọc |
| 95 | Bình chữa cháy MFZL4-ABC | Theo HSMT | 1 | bình |
| 96 | Bình chữa cháy MFZ4-BC | Theo HSMT | 1 | bình |
| 97 | Bình chữa cháy khí CO2-3 kg MT3 | Theo HSMT | 1 | bình |
| 98 | Hộp đựng vòi chữa cháy (50x60x18cm) | Theo HSMT | 1 | hộp |
| 99 | Nội quy phòng cháy chữa cháy (4 chiếc/bộ) | Theo HSMT | 1 | cái |
| B | PHẦN XÂY DỰNG NHÀ LỚP HỌC 03 PHÒNG TRƯỜNG TIỂU HỌC XUÂN CẨM | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSMT | 1,874 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSMT | 0,625 | 100m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSMT | 0,139 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất dầm móng bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSMT | 0,046 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền nhà bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSMT | 0,644 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSMT | 8,31 | m3 |
| 7 | Bê tông móng cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 29,502 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,778 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng cột, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,062 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng cột, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 1,692 | tấn |
| 11 | Bê tông lót dầm móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSMT | 3,917 | m3 |
| 12 | Bê tông dầm móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 16,157 | m3 |
| 13 | Ván khuôn dầm móng | Theo HSMT | 1,469 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,666 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 2,403 | tấn |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 21,475 | m3 |
| 17 | Lát nền, sàn - gạch 600x600, XM PCB40 | Theo HSMT | 172,07 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 22,83 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 22,83 | m2 |
| 20 | Bê tông lót móng tam cấp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSMT | 1,806 | m3 |
| 21 | Xây tam cấp bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 4,644 | m3 |
| 22 | Xây tam cấp bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 1,161 | m3 |
| 23 | Láng granitô cầu thang | Theo HSMT | 32,766 | m2 |
| 24 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo HSMT | 77,4 | m |
| 25 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,828 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,12 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,727 | tấn |
| 28 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 5,271 | m3 |
| 29 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 1,682 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSMT | 0,229 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,17 | tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 14,915 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 2,098 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,566 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 1,927 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,505 | tấn |
| 37 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 26,198 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSMT | 2,186 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 2,111 | tấn |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 47,568 | m3 |
| 41 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 2,541 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 10,177 | m3 |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 268,105 | m2 |
| 44 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 305,76 | m2 |
| 45 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 69,3 | m2 |
| 46 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 66,693 | m2 |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 209,77 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 218,614 | m2 |
| 49 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 72,44 | m |
| 50 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 35,496 | m2 |
| 51 | Sản xuất tôn bịt thang lên mái | Theo HSMT | 1 | cái |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 268,105 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 870,137 | m2 |
| 54 | Gia công xà gồ thép | Theo HSMT | 1,343 | tấn |
| 55 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSMT | 1,343 | tấn |
| 56 | Gia công cửa thoát nhiệt | Theo HSMT | 0,21 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cửa thoát nhiệt | Theo HSMT | 0,21 | tấn |
| 58 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 127,46 | 1m2 |
| 59 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo HSMT | 2,568 | 100m2 |
| 60 | Tấm úp nóc, ốp sườn dày 0.4mm, khổ 0.4m | Theo HSMT | 42,82 | m |
| 61 | ống nhựa thoát nước PVC D90 | Theo HSMT | 57,6 | m |
| 62 | Đai giữ ống+ vít nở | Theo HSMT | 48 | cái |
| 63 | Phễu thu nước | Theo HSMT | 16 | cái |
| 64 | Lưới chắn giác | Theo HSMT | 16 | cái |
| 65 | Cửa sổ mở quay, mở hất hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 1.4mm; Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo HSMT | 22,33 | m2 |
| 66 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2 cánh | Theo HSMT | 14 | bộ |
| 67 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm; Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo HSMT | 18,9 | m2 |
| 68 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh | Theo HSMT | 7 | bộ |
| 69 | Vách kính cố định hệ Xingfa 55, nhôm dày 1.4mm; Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo HSMT | 10,71 | m2 |
| 70 | SXLD Hoa sắt vuông 12 x 12, trọng lượng 18kg/m2 ÷ 22 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước. | Theo HSMT | 29,26 | m2 |
| 71 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo HSMT | 18 | bộ |
| 72 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSMT | 12 | cái |
| 73 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo HSMT | 8 | bộ |
| 74 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2 | Theo HSMT | 3 | hộp |
| 75 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo HSMT | 4 | cái |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 16mm2 dây nhôm | Theo HSMT | 20 | m |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo HSMT | 30 | m |
| 78 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Theo HSMT | 15 | m |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo HSMT | 200 | m |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1.5mm2 | Theo HSMT | 300 | m |
| 81 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSMT | 6 | cái |
| 82 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSMT | 10 | cái |
| 83 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSMT | 21 | cái |
| 84 | Con son đón điện | Theo HSMT | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Theo HSMT | 500 | m |
| 86 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo HSMT | 6 | cái |
| 87 | Đắp đất chống sét bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSMT | 0,156 | 100m3 |
| 88 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo HSMT | 29 | m |
| 89 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo HSMT | 38 | m |
| 90 | Lắp đặt sứ chống dột | Theo HSMT | 6 | quả |
| 91 | Gia công lắp đặt kẹp kiểm tra | Theo HSMT | 2 | cái |
| 92 | Đo kiểm tra điện trở nối đất | Theo HSMT | 1 | ca |
| 93 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo HSMT | 8 | cọc |
| 94 | Bình chữa cháy MFZL4-ABC | Theo HSMT | 1 | bình |
| 95 | Bình chữa cháy MFZ4-BC | Theo HSMT | 1 | bình |
| 96 | Bình chữa cháy khí CO2-3 kg MT3 | Theo HSMT | 1 | bình |
| 97 | Hộp đựng vòi chữa cháy (50x60x18cm) | Theo HSMT | 1 | hộp |
| 98 | Nội quy phòng cháy chữa cháy (4 chiếc/bộ) | Theo HSMT | 1 | cái |
| 99 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào - Cấp đất III | Theo HSMT | 0,32 | 100m3 |
| 100 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSMT | 0,17 | 100m2 |
| 101 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSMT | 5,293 | m3 |
| 102 | Xây rãnh bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 7,259 | m3 |
| 103 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 77,76 | m2 |
| 104 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSMT | 0,199 | 100m2 |
| 105 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSMT | 3,396 | m3 |
| 106 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSMT | 0,158 | tấn |
| 107 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo HSMT | 80 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi