Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210516153-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG TỔNG HỢP VÕ GIA |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210472243 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giao thông năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 14:26:00 đến ngày 2021-05-22 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,108,766,691 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 12,5442 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 12,5442 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,5937 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,5937 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,5945 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,3461 | 100m3 |
| 7 | Cung cấp đất C3 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 868,07 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 207,92 | m3 |
| 9 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3, phạm vi ≤4km | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,0792 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3; vận chuyển 4km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8,3167 | 100m3 |
| 11 | Cung cấp BT thương phẩm đá 1x2 M200 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 207,92 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 20,7919 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 77,97 | m3 |
| 14 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,1188 | 100m3 |
| 15 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 93,56 | m3 |
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8,6504 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 9,3713 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 72,0866 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 72,0866 | 100m2 |
| 5 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 12T | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10,4814 | 100tấn |
| 6 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 356,3671 | 100tấn |
| 7 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm (sơn đường) | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 123,88 | m2 |
| 8 | Lắp đặt các loại biển báo | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 18 | cái |
| 9 | Gia công thép hình + thép tấm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1392 | tấn |
| 10 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,89 | 1m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0039 | tấn |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,73 | m3 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,21 | m3 |
| 14 | Cung cấp biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 12 | cái |
| 15 | Cung cấp biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 16 | Cung cấp biển báo chữ nhât + vuông | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,6 | m2 |
| 17 | Cung cấp trụ đỡ biển báo Þ90+bulon+nắp đậy | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 33,65 | m |
| 18 | Ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1986 | 100m2 |
| 19 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm( lớp trên sơn gồ) | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,5 | m2 |
| 20 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm (lớp dưới sơn gồ) | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,5 | m2 |
| C | PHẦN CỐNG NGANG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,4021 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,7968 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 17,61 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 58,01 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,8425 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,4466 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 17,95 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,5105 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,4777 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8,99 | m3 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 89 | cấu kiện |
| 12 | Gia công thép tấm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,6512 | tấn |
| 13 | Gia công thép hình | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2306 | tấn |
| 14 | Sơn trụ tiêu trắng đỏ | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10,62 | m2 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2948 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2948 | 100m3 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 57,45 | m3 |
| 18 | Tháo dỡ cống cũ trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 39 | cấu kiện |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,04 | 1m2 |
| 20 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3, phạm vi ≤4km | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,7362 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3; vận chuyển 4km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 330,45 | 100m3 |
| 22 | Cung cấp BT thương phẩm đá 1x2 M200 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 73,62 | m3 |
| 23 | Cung cấp bê tông thương phẩm M250 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8,99 | m3 |
| 24 | Mạ kẽm nhúng nóng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1.012,38 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi