Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210521092-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình huyện Nậm Pồ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210512162 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện năm 2021 và các năm tiếp theo |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 14:24:00 đến ngày 2021-05-22 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,367,473,593 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Kè bản chống | |||
| 1 | Đào san đất, đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 6,252 | 100m3 |
| 2 | Đào san đất, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 0,716 | 100m3 |
| 3 | Đào san đất, đất cấp IV | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 19,976 | 100m3 |
| 4 | Phá đá mặt bằng, đá cấp IV | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 4,317 | 100m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 0,577 | 100m3 |
| 6 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 3 | m3 |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 0,147 | 100m3 |
| 8 | Đào đất móng băng, rộng | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 0,8 | m3 |
| 9 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 1,5 | 100m3 |
| 10 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 7,9 | m3 |
| 11 | Phá đá mặt bằng, đá cấp IV | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 0,695 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 34,636 | 100m3 |
| 13 | BTCT tường kè | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 264,7306 | m3 |
| 14 | BTCT bản đáy + chân cắm kè | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 387,589 | m3 |
| 15 | BTCT tường bản chống | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 72,7517 | m3 |
| 16 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 131,5079 | m2 |
| 17 | BT lót | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 32,9085 | m3 |
| 18 | Ván khuôn tường kè + bản chống | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 17,5209 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 4,3878 | 100m2 |
| 20 | Thi công tầng lọc bằng đá cấp phối | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 0,2633 | 100m3 |
| 21 | Lắp đặt ống uPVC D50 | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 2,2948 | 100m |
| 22 | SX-LD cốt thép móng kè, d | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 5,3078 | tấn |
| 23 | SX-LD cốt thép móng kè, d | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 8,5216 | tấn |
| 24 | SX-LD cốt thép tường kè + bản chống, d | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 9,3725 | tấn |
| 25 | SX-LD cốt thép tường kè + bản chống, d | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 8,7198 | tấn |
| 26 | Bơm nước hố móng | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 35 | ca |
| 27 | BTCT tường kè | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 71,28 | m3 |
| 28 | BTCT bản đáy + chân cắm kè | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 112,24 | m3 |
| 29 | BTCT tường bản chống | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 19,5882 | m3 |
| 30 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 36,087 | m2 |
| 31 | BT lót | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 8,8605 | m3 |
| 32 | Ván khuôn tường kè + bản chống | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 4,7175 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 1,5752 | 100m2 |
| 34 | Thi công tầng lọc bằng đá cấp phối | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 0,0709 | 100m3 |
| 35 | Lắp đặt ống uPVC D50 | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 0,6179 | 100m |
| 36 | SX-LD cốt thép móng kè, d | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 1,5266 | tấn |
| 37 | SX-LD cốt thép móng kè, d | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 2,4723 | tấn |
| 38 | SX-LD cốt thép tường kè, d | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 2,536 | tấn |
| 39 | SX-LD cốt thép tường kè, d | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 2,3478 | tấn |
| 40 | Bơm nước hố móng | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 12 | ca |
| 41 | BTCT tường kè | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 8,74 | m3 |
| 42 | BTCT bản đáy + chân cắm kè | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 14,2 | m3 |
| 43 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 4,09 | m2 |
| 44 | BT lót | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 1,21 | m3 |
| 45 | Ván khuôn tường kè | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 0,4288 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 0,1608 | 100m2 |
| 47 | Thi công tầng lọc bằng đá cấp phối | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 0,0096 | 100m3 |
| 48 | Lắp đặt ống uPVC D50 | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 0,0841 | 100m |
| 49 | SX-LD cốt thép móng kè, d | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 0,1965 | tấn |
| 50 | SX-LD cốt thép móng kè, d | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 0,3093 | tấn |
| 51 | SX-LD cốt thép tường kè, d | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 0,0973 | tấn |
| 52 | SX-LD cốt thép tường kè, d | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 0,2974 | tấn |
| 53 | Bơm nước hố móng | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 2 | ca |
| B | Nâng cấp, sửa chữa ngầm tràn | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 0,0049 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 0,5207 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 2,6709 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh, đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 0,0114 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 0,0445 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường, đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 0,0035 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 0,3742 | 100m3 |
| 8 | Cày xới mặt đường cũ | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 3,012 | 100m2 |
| 9 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 3,012 | 100m2 |
| 10 | Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 3,1458 | 100m2 |
| 11 | Bê tông mặt đường | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 50,3328 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 0,1952 | 100m2 |
| 13 | Lớp lót bạt rứa | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 3,1458 | 100m2 |
| 14 | Đào móng rãnh, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 1,163 | m3 |
| 15 | Đào rãnh, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 0,1047 | 100m3 |
| 16 | Đệm cát sạn | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 1,72 | m3 |
| 17 | Lớp lót bạt rứa | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 1,1204 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn rãnh gia cố | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 0,5352 | 100m2 |
| 19 | BTXM rãnh | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 11,63 | m3 |
| 20 | Đào móng chân khay, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 17,473 | m3 |
| 21 | Đệm cát sạn chân khay + mái tràn | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 4,8 | m3 |
| 22 | Ván khuôn chân khay | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 0,2484 | 100m2 |
| 23 | BTXM chân khay | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 4,11 | m3 |
| 24 | SX-LD cốt thép mái tràn, d | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 0,2822 | tấn |
| 25 | BTCT mái tràn | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 9,08 | m3 |
| 26 | SX-LD cốt thép cột thủy trí, d | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 0,0037 | tấn |
| 27 | SX-LD cốt thép cột thủy trí, d | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 0,0071 | tấn |
| 28 | Ván khuôn cột | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 0,016 | 100m2 |
| 29 | BTCT cột thủy trí | Theo yêu cầu tại Chương V - Phần II HSMT và Bản vẽ thi công kèm theo | 0,08 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi