Gói thầu: Cung cấp và lắp đặt hệ thống chiếu sáng cầu Mỹ Thủy 3
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210526910-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình giao thông |
| Tên gói thầu | Cung cấp và lắp đặt hệ thống chiếu sáng cầu Mỹ Thủy 3 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210526263 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 15:52:00 đến ngày 2021-05-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,239,994,795 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | ≤ 1% x giá trị xây dựng sau thuế | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế gồm: Chi phí thí nghiệm vật liệu công trình; Chi phí an toàn lao động; Chi phí bảo vệ môi trường; Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | ≤ 2% x giá trị xây dựng sau thuế | 1 | Khoản |
| B | CHIẾU SÁNG | |||
| C | I.Móng trụ đèn, tủ điều khiển chiếu sáng | |||
| D | 1. Móng trụ đèn chiếu sáng trên đường | |||
| 1 | Bê tông lót 12Mpa đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,64 | m3 |
| 2 | Bê tông móng 16Mpa đá 1x2 (bao gồm cả ván khuôn) | Theo hồ sơ TKBVTC | 6,638 | m3 |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt bộ bu lông M24x1100 (01 khung gồm 4 con bu lông) | Theo hồ sơ TKBVTC | 10 | bộ |
| E | 2. Móng tủ điều khiển chiếu sáng | |||
| 1 | Đào đất hố móng trụ (bao gồm vận chuyển đi đổ đến nơi quy định) | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,003 | 100m3 |
| 2 | Bê tông móng 16Mpa đá 1x2 (bao gồm cả ván khuôn) | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,262 | m3 |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt bộ bu lông M20x1100x4 (01 khung gồm 4 con bu lông) | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | bộ |
| F | II. Mương cáp bảo vệ cáp điện ngầm | |||
| 1 | Đào rãnh mương cáp (bao gồm vận chuyển đi đổ đến nơi quy định) | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,258 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát mương cáp, K≥90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,205 | 100m3 |
| 3 | Cấp phối đá đăm loại 2 dày 10cm, K≥95 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,027 | 100m3 |
| 4 | Bê tông đá 1x2, 12MPa dày 5cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,353 | m3 |
| 5 | Gạch Terrazo, 40x40x3.2cm, Vữa đệm 10MPa, dày 1.5cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 27,057 | m2 |
| 6 | Cấp phối đá dăm loại 1, K≥98 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,057 | 100m3 |
| 7 | Tưới nhựa đường MC70 thấm bám tiêu chuẩn 1 kg/m2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,099 | 100m2 |
| 8 | BTN C19 dày 7cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,099 | 100m2 |
| 9 | Tưới nhũ tương CSS-1h dính bám tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,099 | 100m2 |
| 10 | BTN C12,5 dày 5cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,099 | 100m2 |
| 11 | Băng cảnh báo cáp ngầm | Theo hồ sơ TKBVTC | 388 | m |
| G | III. Ống bảo vệ cáp điện các loại | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa HDPE Ø65/50 | Theo hồ sơ TKBVTC | 370 | m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm D60mm dày 2mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 33 | m |
| 3 | Machon nối ống HDPE D65/50mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa HDPE Ø20 dày 2,3mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 10 | m |
| H | IV. Dây cáp điện các loại | |||
| 1 | Cáp CU/XLPE/PVC/DST/PVC (4x25)mm² | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,38 | 100m |
| 2 | Cáp CU/XLPE/PVC/DST/PVC (4x10)mm² | Theo hồ sơ TKBVTC | 5,75 | 100m |
| 3 | Cáp lên đèn Cu/XLPE/PVC 3x2,5mm2 - 0,6/1kV | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,475 | 100m |
| I | V. Tiếp địa hệ thống | |||
| 1 | Cọc tiếp địa thép Ø16, dài 2,4m, mạ đồng | Theo hồ sơ TKBVTC | 22 | Bộ |
| 2 | Cáp đồng trần C25mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 614 | m |
| J | VI. Đai thép cố định cáp nguồn | |||
| 1 | Gia công và lắp đặt thép tấm 260x60x8 | Theo hồ sơ TKBVTC | 5 | Tấm |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt bu lông D6, L=100mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 20 | cái |
| K | VII. Trụ chiếu sáng và tủ điện | |||
| 1 | Cung cấp và lắp dựng trụ đèn chiếu sáng cao 9m | Theo hồ sơ TKBVTC | 13 | cột |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt cần đèn đơn cao 1m, vươn 1,5m | Theo hồ sơ TKBVTC | 4 | cần đèn |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt cần đèn đôi cao 1m, vươn 1,5m | Theo hồ sơ TKBVTC | 8 | cần đèn |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt cần đèn ba cao 1m, vươn 1,5m | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | cần đèn |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt bộ đèn Led 150w, 220v-240v | Theo hồ sơ TKBVTC | 23 | bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt bộ đèn Led 80w, 220v-240v | Theo hồ sơ TKBVTC | 4 | bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt hộp rẽ nhánh kín nước chứa RCBO 6A, 30mA 250V | Theo hồ sơ TKBVTC | 27 | Hộp |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt hộp liên thông kín nước | Theo hồ sơ TKBVTC | 27 | Hộp |
| 9 | Làm đầu cáp lên đèn Led chiếu sáng cáp 3x2,5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 54 | đầu cáp |
| 10 | Làm đầu cáp tiếp địa (Cáp đồng trần C25) | Theo hồ sơ TKBVTC | 44 | đầu cáp |
| 11 | Làm đầu cáp cấp nguồn (Cáp 4x25mm2) | Theo hồ sơ TKBVTC | 26 | đầu cáp |
| 12 | Làm đầu cose đồng 2,5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 54 | đầu cáp |
| 13 | Làm đầu cose đồng 25mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 148 | đầu cáp |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt tủ điện điều khiển PLC 50A | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | tủ |
| L | ĐÈN TÍN HIỆU GIAO THÔNG | |||
| M | I. Đèn tín hiệu giao thông | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt cột đèn THGT cao 6,2m, cần chữ T (vươn 9,7m và 6,5m) | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | Trụ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt đèn chính: 3 màu D300 (Đỏ, vàng, xanh) | Theo hồ sơ TKBVTC | 5 | Bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt đèn mũi tên: 3 màu D300 (Đỏ, vàng, xanh) | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | Bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt đèn số đếm lùi 3 màu D300 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | Bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt đèn số đếm lùi 3 màu 620x520 | Theo hồ sơ TKBVTC | 5 | Bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt đèn đỏ chữ thập D300 | Theo hồ sơ TKBVTC | 6 | Bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt đèn đi bộ D300 (xanh, đỏ) | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | Bộ |
| 8 | Cáp lên đèn CU/XLPE/PVC 4x1,25mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,278 | 100m |
| 9 | Lắp đặt Domino phím đen 12P, 20A, 600V | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | bộ |
| 10 | Làm đầu cáp khô | Theo hồ sơ TKBVTC | 19 | đầu cáp |
| 11 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo hồ sơ TKBVTC | 19 | đầu cáp |
| 12 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | bảng |
| 13 | Lắp cửa cột | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | cửa |
| 14 | Cáp nguồn CXV 8x1.5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,15 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa HDPE Ø65/50 | Theo hồ sơ TKBVTC | 15 | m |
| 16 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D60mm dày 2mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 12 | m |
| 17 | Cọc tiếp địa Ø16, dài 2,4m bằng thép mạ đồng | Theo hồ sơ TKBVTC | 3 | bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt bộ bu lông M30x2200 (1 khung gồm 8 con bu lông) | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | bộ |
| 19 | Đào đất móng trụ (bao gồm vận chuyển đi đổ đến nơi quy định) | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,171 | 100m3 |
| 20 | Bê tông móng 25Mpa đá 1x2 (bao gồm cả ván khuôn) | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,67 | m3 |
| 21 | Bê tông lót 12Mpa đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,12 | m3 |
| 22 | Cấp phối đá dăm loại 1 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,126 | 100m3 |
| 23 | Tưới nhựa đường MC70 thấm bám tiêu chuẩn 1 kg/m2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,132 | 100m2 |
| 24 | BTN C19 dày 7cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,132 | 100m2 |
| 25 | Tưới nhũ tương CSS-1h dính bám tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,132 | 100m2 |
| 26 | BTN C12,5 dày 5cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,132 | 100m2 |
| N | II. Mương cáp băng đường trụ tín hiệu | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN hiện hữu (dày trung bình 15cm) | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,24 | 100m |
| 2 | Đào rãnh mương cáp (bao gồm vận chuyển đi đổ đến nơi quy định) | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,207 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát mương cáp, K≥90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,01 | 100m3 |
| 4 | Bê tông móng 16Mpa đá 1x2(bao gồm cả ván khuôn) | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,18 | m3 |
| 5 | Băng cảnh báo cáp ngầm | Theo hồ sơ TKBVTC | 12 | m |
| 6 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 55cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,02 | 100m3 |
| 7 | Tưới nhựa đường MC70 thấm bám tiêu chuẩn 1 kg/m2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,036 | 100m2 |
| 8 | BTN C19 dày 7cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,036 | 100m2 |
| 9 | Tưới nhũ tương CSS-1h dính bám tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,036 | 100m2 |
| 10 | BTN C12,5 dày 5cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,036 | 100m2 |
| O | DUY TRÌ HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Duy trì hệ thống chiếu sáng đèn Led trong thời gian chờ phân cấp cho đơn vị quản lý (180 ngày) | Theo hồ sơ TKBVTC | 7.171,2 | Kwh |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi