Gói thầu: Gói thầu số 3: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210527565-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm phát triển quỹ đất huyện Ứng Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210458044 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn đấu giá QSD đất nộp ngân sách huyện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 15:51:00 đến ngày 2021-05-19 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,476,187,648 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SAN NỀN, ĐƯỜNG GIAO THÔNG, RÃNH THOÁT NƯỚC, VỈA HÈ | |||
| 1 | Đào san đất, đất cấp I | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 14,0352 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 14,0352 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 14,0352 | 100m3 |
| 4 | Đất đầm chặt K90 | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 5.399,834 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 49,0894 | 100m3 |
| 6 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 172,48 | 1m |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 34,7194 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 0,3472 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 0,3472 | 100m3 |
| 10 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 14,7098 | m3 |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 1,3239 | 100m3 |
| 12 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 0,3082 | 100m3 |
| 13 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 46,5453 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 43,4186 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 3,1267 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 0,9308 | 100m2 |
| 17 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 13,8274 | m3 |
| 18 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 128,5874 | m3 |
| 19 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 657,12 | m2 |
| 20 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 220,844 | m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 3,2789 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 0,4437 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ mố, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 0,2541 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 60,2791 | m3 |
| 25 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 7,7822 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 3,9142 | tấn |
| 27 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 6,2834 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 877 | cái |
| 29 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 0,3767 | 100m3 |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa từ các lô đất nối ra rãnh chung (2 đoạn ống / 1 ô đất), đường kính ống 100mm | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 0,54 | 100m |
| 31 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 0,7763 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 0,6947 | 100m3 |
| 33 | Đất đắp k98 | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 247,1113 | m3 |
| 34 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 2,1303 | 100m3 |
| 35 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 1,0605 | 100m3 |
| 36 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 7,1009 | 100m2 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 142,02 | m3 |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 4,1184 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 0,3168 | 100m2 |
| 40 | Mua Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100cm | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 158,4 | m |
| 41 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 158,4 | cái |
| 42 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 3,2415 | 100m2 |
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 32,42 | m3 |
| 44 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 324,15 | m2 |
| 45 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 1,7312 | m3 |
| 46 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 0,0173 | 100m3 |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 0,8656 | m3 |
| 48 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 1,6258 | m3 |
| 49 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 7,701 | m2 |
| 50 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch thẻ | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 7,701 | m2 |
| 51 | Đất màu trồng cây | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 4,1638 | m3 |
| 52 | Trồng vú sữa cao 3-3,5 m, d= 10cm | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 15 | cây |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN, ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 16,8168 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 1,176 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 0,0364 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 8,4 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 0,308 | 100m2 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 0,0673 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 0,0909 | 100m3 |
| 8 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 0,1726 | km/dây |
| 9 | Lắp dựng cột điện bằng thủ công, cột bê tông chiều cao cột 8,5 m | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 7 | cột |
| 10 | Lắp đặt cọc tiếp địa cho cột điện loại L63xL63x6x1500 | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 28 | bộ |
| 11 | Thép mạ kẽm làm đây tiếp địa | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 90,706 | kg |
| 12 | Lắp dựng dây tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 1,1662 | 100kg |
| 13 | Lắp đặt và tháo kẹp xiết cáp ABC | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 20 | cái |
| 14 | Lắp đặt và tháo kẹp treo cáp ABC | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt Ghíp nối dây | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 2 | bộ |
| 16 | Chóa đèn led, cần đèn, cường độ sáng cực đại 300nit | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 7 | bộ |
| 17 | Lắp đặt Tấm pin thu năng lượng mặt trời 18v-130W | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 7 | bộ |
| 18 | Lắp đặt tủ điện điều khiển đèn chiếu sáng, độ cao tủ điện ≥ 2m | Theo hồ sơ kỹ thuật được duyệt | 7 | tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi