Gói thầu: Gói thầu số 02: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210526846-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2021 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng phát triển 68 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210526406 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã Phù Lưu Tế (nguồn thu từ đất) và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 15:37:00 đến ngày 2021-05-22 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,277,732,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, khuôn đường, đất cấp II, đào bằng thủ công (NC=10%) | 58,621 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường, khuôn đường, đất cấp II, đào bằng máy (M=90%) | 5,276 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (NC=10%) | 1,603 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 (M=90%) | 14,426 | 100m3 | |
| 5 | Mua đất đồi để đắp nền đường | 1.811,2 | m3 | |
| 6 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng | 6,432 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 5,862 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 5,862 | 100m3 | |
| B | KÈ NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đóng cọc tre gia cố bờ vây bằng thủ công | 118,424 | 100m | |
| 2 | Đắp bờ vây bằng thủ công | 592,12 | m3 | |
| 3 | Phên nứa bờ vây | 2.368,47 | m2 | |
| 4 | Đào đất móng kè bằng thủ công, đất cấp I (NC=10%) | 458,713 | m3 | |
| 5 | Đào móng kè bằng máy, đất cấp I (M=90%) | 41,284 | 100m3 | |
| 6 | Đóng cọc tre gia cố móng kè bằng thủ công | 785,375 | 100m | |
| 7 | Đá dăm đệm móng kè | 261,79 | m3 | |
| 8 | Xây đá hộc móng kè, vữa XM mác 100 | 1.458,96 | m3 | |
| 9 | Xây đá hộc thân kè, vữa XM mác 100 | 1.940,1 | m3 | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước | 516,09 | m | |
| 11 | Bịt vải địa kỹ thuật ống thoát nước | 1,985 | 100m2 | |
| 12 | Đắp đất mang kè bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 13,64 | 100m3 | |
| 13 | Mua đất đồi để đắp mang kè phía trong | 1.541,34 | m3 | |
| 14 | Đắp đất mang kè bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 7,075 | 100m3 | |
| 15 | Phá bờ vây bằng máy thi công | 592,12 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 38,089 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 38,089 | 100m3 | |
| C | CỐNG BẢN L075 | |||
| 1 | Đào đất móng cống, đất cấp II, đào bằng thủ công (NC=20%) | 13,58 | m3 | |
| 2 | Đào đất móng cống, đất cấp II, đào bằng máy (M=80%) | 0,543 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,234 | 100m3 | |
| 4 | Mua đất đồi để đắp mang cống | 26,42 | m3 | |
| 5 | Đóng cọc tre gia cố móng cống bằng thủ công | 16,69 | 100m | |
| 6 | Đệm đá dăm móng cống | 4,17 | m3 | |
| 7 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | 29,59 | m3 | |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | 47,88 | m2 | |
| 9 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 5,7 | m3 | |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,26 | 100m2 | |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mỗ, đá 1x2, mác 200 | 4,46 | m3 | |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố | 0,257 | 100m2 | |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm bản và mũ cống | 1,078 | tấn | |
| 14 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 15,53 | m3 | |
| 15 | Lắp đặt tấm bản cống | 23 | cái | |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,679 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 0,679 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi