Gói thầu: Xây dựng nhà học 2 tầng 8 phòng và các hạng mục phụ trợ trường Tiểu học khu B xã Nghĩa Thành
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210527932-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Nghĩa Thành, huyện Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Định |
| Tên gói thầu | Xây dựng nhà học 2 tầng 8 phòng và các hạng mục phụ trợ trường Tiểu học khu B xã Nghĩa Thành |
| Số hiệu KHLCNT | 20210508350 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, ngân sách cấp trên công trợ và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 16:24:00 đến ngày 2021-05-23 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,854,592,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây lắp | |||
| 1 | Đào đất móng, rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 413,778 | 1m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180,85 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,936 | m3 |
| 4 | Phủ cát đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,936 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng bê tông lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,394 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,734 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,187 | 100m2 |
| 8 | Gia côn, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,88 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,429 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,194 | tấn |
| 11 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,116 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cổ cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,655 | 100m2 |
| 13 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,069 | tấn |
| 14 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,097 | tấn |
| 15 | Bê tông cột, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,968 | m3 |
| 16 | Xây cổ móng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,644 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn giằng cổ móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,651 | 100m2 |
| 18 | Gia công, lắp dựng cốt thép giằng cổ móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,183 | tấn |
| 19 | Gia công, lắp dựng cốt thép giằng cổ móng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,97 | tấn |
| 20 | Bê tông giằng cổ móng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,643 | m3 |
| 21 | Đào bể phốt, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,967 | 1m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông lót bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,023 | 100m2 |
| 23 | Bê tông lót móng bể phốt M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,537 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn đáy bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,066 | 100m2 |
| 25 | Gia công, lắp dựng cốt thép đáy bể phốt, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,255 | tấn |
| 26 | Gia công, lắp dựng cốt thép đáy bể phốt, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,123 | tấn |
| 27 | Bê tông đáy bể phốt, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,766 | m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,055 | 100m2 |
| 29 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,096 | tấn |
| 30 | Bê tông tấm đan bể phốt M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,195 | m3 |
| 31 | Lắp đặt tấm đan bể phốt trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | 1cấu kiện |
| 32 | Xây tường bể phốt gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,411 | m3 |
| 33 | Trát tường bể phốt dày 1,5cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,95 | m2 |
| 34 | Láng bể phốt, dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,024 | m2 |
| 35 | Đánh màu bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,974 | m2 |
| 36 | Ngâm nước bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bể |
| 37 | Ống thông bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 38 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240,6 | m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,055 | 100m3 |
| 40 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162,9 | m3 |
| 41 | Mua, rải tấm nilon chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 303,371 | m2 |
| 42 | Bê tông nền nhà, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,337 | m3 |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,68 | 100m2 |
| 44 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,422 | tấn |
| 45 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,191 | tấn |
| 46 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,94 | m3 |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,214 | 100m2 |
| 48 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,137 | tấn |
| 49 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,086 | tấn |
| 50 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,612 | tấn |
| 51 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,65 | m3 |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,994 | 100m2 |
| 53 | Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,186 | tấn |
| 54 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,607 | m3 |
| 55 | Ngâm nước xi măng dưỡng mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 805,061 | m2 |
| 56 | Láng mái không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 175,21 | m2 |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,367 | 100m2 |
| 58 | Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,246 | tấn |
| 59 | Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,686 | tấn |
| 60 | Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,199 | m3 |
| 61 | Đắp cát tôn nền vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,614 | m3 |
| 62 | Bê tông nền khu vệ sinh, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,307 | m3 |
| 63 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày ≤ 33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133,337 | m3 |
| 64 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,642 | m3 |
| 65 | Xây cột trụ gạch bê tông 10,5x6x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,611 | m3 |
| 66 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 521,414 | m2 |
| 67 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 699,432 | m2 |
| 68 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 562,366 | m2 |
| 69 | Trát má cửa, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,156 | m2 |
| 70 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 655,073 | m2 |
| 71 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 461,294 | m2 |
| 72 | Trát lan can, chắn nắng vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196,803 | m2 |
| 73 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 223,33 | m |
| 74 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 823,04 | m |
| 75 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 500x500m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 609,531 | m2 |
| 76 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 120x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,163 | m2 |
| 77 | Lát nền sàn bằng gạch 300x300mm,vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,952 | m2 |
| 78 | Ốp gạch 300x600mm vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 208,019 | m2 |
| 79 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 100x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,678 | m2 |
| 80 | Sản xuất lan can inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 264,2 | kg |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.954,7 | m2 |
| 82 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.220,463 | m2 |
| 83 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,234 | 100m2 |
| 84 | Lắp dựng dàn giáo trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,595 | 100m2 |
| 85 | Mua, lắp đặt cửa đi 2 cánh nhôm Xingfa hệ 55 kính 6.38ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,92 | m2 |
| 86 | Mua, lắp đặt cửa đi 1 cánh cửa nhôm Xingfa hệ 55 kính mờ 6.38ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,15 | m2 |
| 87 | Mua, lắp đặt cửa sổ mở quay cánh cửa nhôm Xingfa hệ 55 kính 6.38ly kính an toàn 6.38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,44 | m2 |
| 88 | Mua, lắp đặt cửa sổ mở hất cánh cửa nhôm Xingfa hệ 55 kính mờ 6,38ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2 | m2 |
| 89 | Mua, lắp đặt vách kính nhôm Xingfa hệ 55 kính 6.38ly kính an toàn 6.38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,5 | m2 |
| 90 | Sản xuất sen hoa inox cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 543,028 | kg |
| 91 | Lắp dựng sen hoa cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,1 | m2 |
| 92 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,256 | 100m2 |
| 93 | Gia công, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,368 | tấn |
| 94 | Gia công, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | tấn |
| 95 | Bê tông cầu thang, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,039 | m3 |
| 96 | Xây bậc cầu thang bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,859 | m3 |
| 97 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,465 | m2 |
| 98 | Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,193 | m2 |
| 99 | Trát granitô gờ chỉ bậc thang vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,34 | m |
| 100 | Quét dầu bóng bề mặt granito: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,193 | m2 |
| 101 | Trụ thang gỗ Lim Nam Phi sơn màu cánh gián | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trụ |
| 102 | Tay vịn gỗ Lim Nam Phi KT: 60x80mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,08 | m |
| 103 | Sản xuất, gia công lan can inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,82 | kg |
| 104 | Lắp dựng lan can cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,194 | m2 |
| 105 | Sản xuất + lắp dựng nắp cửa lên mái bằng tôn hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 106 | Khóa nắp cửa lên mái + khuy móc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 107 | Thang thăm mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | thang |
| 108 | Xây tường thu hồi bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,943 | m3 |
| 109 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ giằng thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,382 | 100m2 |
| 110 | Gia công, lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | tấn |
| 111 | Gia công, lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,393 | tấn |
| 112 | Bê tông giằng thu hồi M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,107 | m3 |
| 113 | Trát tường thu hồi, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,651 | m2 |
| 114 | Sơn tường thu hồi không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,651 | m2 |
| 115 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,876 | tấn |
| 116 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,876 | tấn |
| 117 | Lợp mái bằng tôn múi, dày 0.45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,358 | 100m2 |
| 118 | Tôn úp nóc, ốp sườn dày 0.45mm khổ 600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,52 | m |
| 119 | Mua, lắp đặt ke chống bão | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.005 | cái |
| 120 | Bê tông lót tam cấp, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,564 | m3 |
| 121 | Bê tông bản tam cấp M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,852 | m3 |
| 122 | Xây tam cấp bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm - chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,323 | m3 |
| 123 | Trát granitô tam cấp vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,777 | m2 |
| 124 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,09 | m |
| 125 | Quét dầu bóng granito | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,777 | m2 |
| 126 | Đào móng rãnh thoát nước, hố ga, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,343 | 1m3 |
| 127 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,114 | m3 |
| 128 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3223 | 100m3 |
| 129 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông lót rãnh thoát nước, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,209 | 100m2 |
| 130 | Bê tông lót móng rãnh thoát nước, hố ga, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,475 | m3 |
| 131 | Xây hố ga, rãnh thoát nước gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,613 | m3 |
| 132 | Trát rãnh thoát nước, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,881 | m2 |
| 133 | Láng rãnh thoát nước, hố ga dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,549 | m2 |
| 134 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan rãnh thoát nước, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,198 | 100m2 |
| 135 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,189 | tấn |
| 136 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,503 | m3 |
| 137 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91 | 1cấu kiện |
| 138 | Đắp cát nền sân, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | m3 |
| 139 | Mua, rải nilong chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | m2 |
| 140 | Bê tông nền sân, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | m3 |
| 141 | Cắt khe chống nứt sân bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,7 | m |
| B | Phần điện | |||
| 1 | Mua, lắp đặt tủ điện tôn dày 0.5mm sơn tĩnh điện, KT: 400x300x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 2 | Mua, lắp đặt cầu dao đảo chiều 2P-100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Mua, lắp đặt Aptomat 2P-63A-4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Mua, lắp đặt Aptomat 2P-32A-4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Mua, lắp đặt Aptomat 2P-10A-4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Mua, lắp đặt Hộp 1 Aptomat âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | hộp |
| 7 | Mua, lắp đặt đèn lớp học 1x20W (đầy đủ phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | bộ |
| 8 | Mua, lắp đặt đèn chiếu sáng bảng 1x18W ( đầy đủ phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 9 | Mua, lắp đặt đèn Led ốp trần 18W, KT: 220x220mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | bộ |
| 10 | Mua, lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 11 | Mua, lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 12 | Móc treo quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 13 | Mua, lắp đặt quạt treo tường 55W, sải cánh 400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 14 | Hộp đấu nối dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | hộp |
| 15 | Mua, lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 16 | Mua, lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 17 | Mặt công tắc 1, 2 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 18 | Mua, lắp đặt công tắc đảo chiều + mặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 19 | Mua, lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bảng |
| 20 | Đế nhựa chống cháy âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | hộp |
| 21 | Mua, lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 22 | Mua, lắp đặt dây VCTFK 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 23 | Mua, lắp đặt dây VCTFK 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 24 | Mua, lắp đặt dây VCTFK 2x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | m |
| 25 | Mua, lắp đặt dây VCTFK 2x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 780 | m |
| 26 | Mua, lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 620 | m |
| 27 | Mua, lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | m |
| 28 | Mua, lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 29 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190 | m |
| 30 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | 1m3 |
| 31 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | m |
| 32 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | m3 |
| 33 | Gia công, đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cọc |
| 34 | Bầu sứ chân kim thu sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 35 | Bật sắt đỡ dây thu sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | cái |
| 36 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| C | Phần nước | |||
| 1 | Mua, lắp đặt ống nhựa HDPE - Đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100 m |
| 2 | Mua, lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | 100m |
| 3 | Mua, lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | 100m |
| 4 | Mua, lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 5 | Mua, lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 6 | Mua, lắp đặt cút PPR 90 độ, D20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 7 | Mua, lắp đặt cút PPR 90 độ, D25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 8 | Mua, lắp đặt cút PPR 90 độ, D32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Mua, lắp đặt cút PPR 90 độ, D40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 10 | Mua, lắp đặt cút PPR 90 độ ren trong, D20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 11 | Mua, lắp đặt đầu nối PPR ren trong, D20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Mua, lắp đặt đầu nối PPR ren ngoài, D40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Mua, lắp đặt tê PPR D25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Mua, lắp đặt tê PPR D40/32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 15 | Mua, lắp đặt Tê PPR D32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 16 | Mua, lắp đặt Tê PPR D32/20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 17 | Mua, lắp đặt Tê PPR D25/20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 18 | Mua, lắp đặt Tê ren ngoài D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 19 | Mua, lắp đặt Côn PPR D32/20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 20 | Mua, lắp đặt Côn PPR D25/20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 21 | Mua, lắp đặt Rắc co PPR D25, D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 22 | Mua, lắp đặt Đai giữ ống D20, D25, D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 23 | Mua, lắp đặt Măng sông PPR D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 24 | Mua, lắp đặt Ống PVC D34 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m |
| 25 | Mua, lắp đặt Ống PVC D42 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | 100m |
| 26 | Mua, lắp đặt Ống PVC D60 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,27 | 100m |
| 27 | Mua, lắp đặt Ống PVC D75 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,15 | 100m |
| 28 | Mua, lắp đặt Ống PVC D90 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | 100m |
| 29 | Mua, lắp đặt Ống PVC D110 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 30 | Mua, lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ, đường kính cút d=42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 31 | Mua, lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ, đường kính cút d=75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 32 | Mua, lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ, đường kính cút d=60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 33 | Mua, lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ, đường kính cút d=75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 34 | Mua, lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ, đường kính cút d=90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 35 | Mua, lắp đặt cút nhựa PVC 45 đường kính cút d=110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | cái |
| 36 | Mua, lắp đặt tê nhựa PVC 45 độ, đường kính tê d=60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 37 | Mua, lắp đặt tê nhựa PVC 45 độ, đường kính tê d=75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 38 | Mua, lắp đặt tê nhựa PVC 45 độ, đường kính tê d=90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 39 | Mua, lắp đặt tê nhựa PVC 45 độ, đường kính tê d=110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 40 | Mua, lắp đặt Tê PVC 45 độ CB D90/75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 41 | Mua, lắp đặt Tê PVC 45 độ CB D110/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 42 | Mua, lắp đặt Côn thu PVC D60/42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 43 | Mua, lắp đặt Côn thu PVC D75/42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 44 | Mua, lắp đặt Côn thu PVC D90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 45 | Mua, lắp đặt Côn thu PVC D90/75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 46 | Mua, lắp đặt Côn thu PVC D110/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 47 | Mua, lắp đặt Đầu chụp thông hơi D60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 48 | Mua, lắp đặt Rọ chắn rác D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 49 | Mua, lắp đặt Đai giữ ống D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 50 | Mua, lắp đặt Đai giữ ống D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 51 | Mua, lắp đặt Đai giữ ống D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 52 | Mua, lắp đặt Đai giữ ống D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 53 | Mua, lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 54 | Mua, lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 55 | Mua, lắp đặt hộp đựng giấy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 56 | Mua, lắp đặt chậu lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 57 | Mua, lắp đặt Xi phông lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 58 | Mua, lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 59 | Mua, lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 60 | Mua, lắp đặt Phễu thu inox chống mùi kt 150x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 61 | Mua, lắp đặt Van cửa đồng D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 62 | Mua, lắp đặt Van cửa đồng D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 63 | Mua, lắp đặt Van bi nhựa D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 64 | VMua, lắp đặt òi đồng tay gạt D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 65 | Mua, lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 66 | Tiêu lệnh + Nội quy chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 67 | Kệ đựng bình chữa cháy bằng sắt mạ kẽm (400x600x220) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 68 | Bình chữa cháy bình bột ABC MFZL4-loại 4kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bình |
| 69 | Bình chữa cháy bọt CO2 3kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi