Gói thầu: Xây dựng nhà học 2 tầng 8 phòng và các hạng mục phụ trợ trường Tiểu học khu B xã Nghĩa Thành

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210527932-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Nghĩa Thành, huyện Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Định
Tên gói thầu Xây dựng nhà học 2 tầng 8 phòng và các hạng mục phụ trợ trường Tiểu học khu B xã Nghĩa Thành
Số hiệu KHLCNT 20210508350
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, ngân sách cấp trên công trợ và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-12 16:24:00 đến ngày 2021-05-23 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,854,592,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần xây lắp
1 Đào đất móng, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 413,778 1m3
2 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 180,85 100m
3 Vét bùn đầu cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,936 m3
4 Phủ cát đầu cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,936 m3
5 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng bê tông lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,394 100m2
6 Bê tông lót móng, chiều rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,734 m3
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,187 100m2
8 Gia côn, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,88 tấn
9 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,429 tấn
10 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,194 tấn
11 Bê tông móng, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 104,116 m3
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cổ cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,655 100m2
13 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,069 tấn
14 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,097 tấn
15 Bê tông cột, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,968 m3
16 Xây cổ móng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,644 m3
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn giằng cổ móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,651 100m2
18 Gia công, lắp dựng cốt thép giằng cổ móng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,183 tấn
19 Gia công, lắp dựng cốt thép giằng cổ móng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,97 tấn
20 Bê tông giằng cổ móng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,643 m3
21 Đào bể phốt, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,967 1m3
22 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông lót bể phốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,023 100m2
23 Bê tông lót móng bể phốt M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,537 m3
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn đáy bể phốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,066 100m2
25 Gia công, lắp dựng cốt thép đáy bể phốt, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,255 tấn
26 Gia công, lắp dựng cốt thép đáy bể phốt, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,123 tấn
27 Bê tông đáy bể phốt, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,766 m3
28 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan bể phốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,055 100m2
29 Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan bể phốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,096 tấn
30 Bê tông tấm đan bể phốt M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,195 m3
31 Lắp đặt tấm đan bể phốt trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 1cấu kiện
32 Xây tường bể phốt gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,411 m3
33 Trát tường bể phốt dày 1,5cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,95 m2
34 Láng bể phốt, dày 3cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,024 m2
35 Đánh màu bể phốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,974 m2
36 Ngâm nước bể phốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bể
37 Ống thông bể phốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
38 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 240,6 m3
39 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,055 100m3
40 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 162,9 m3
41 Mua, rải tấm nilon chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 303,371 m2
42 Bê tông nền nhà, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,337 m3
43 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,68 100m2
44 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,422 tấn
45 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,191 tấn
46 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,94 m3
47 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,214 100m2
48 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,137 tấn
49 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,086 tấn
50 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,612 tấn
51 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,65 m3
52 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,994 100m2
53 Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,186 tấn
54 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,607 m3
55 Ngâm nước xi măng dưỡng mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 805,061 m2
56 Láng mái không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 175,21 m2
57 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn lanh tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,367 100m2
58 Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,246 tấn
59 Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,686 tấn
60 Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,199 m3
61 Đắp cát tôn nền vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,614 m3
62 Bê tông nền khu vệ sinh, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,307 m3
63 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày ≤ 33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 133,337 m3
64 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,642 m3
65 Xây cột trụ gạch bê tông 10,5x6x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,611 m3
66 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 521,414 m2
67 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 699,432 m2
68 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 562,366 m2
69 Trát má cửa, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 97,156 m2
70 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 655,073 m2
71 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 461,294 m2
72 Trát lan can, chắn nắng vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 196,803 m2
73 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 223,33 m
74 Đắp phào kép, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 823,04 m
75 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 500x500m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 609,531 m2
76 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 120x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,163 m2
77 Lát nền sàn bằng gạch 300x300mm,vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,952 m2
78 Ốp gạch 300x600mm vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 208,019 m2
79 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 100x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,678 m2
80 Sản xuất lan can inox 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 264,2 kg
81 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.954,7 m2
82 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.220,463 m2
83 Lắp dựng dàn giáo ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,234 100m2
84 Lắp dựng dàn giáo trong Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,595 100m2
85 Mua, lắp đặt cửa đi 2 cánh nhôm Xingfa hệ 55 kính 6.38ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,92 m2
86 Mua, lắp đặt cửa đi 1 cánh cửa nhôm Xingfa hệ 55 kính mờ 6.38ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,15 m2
87 Mua, lắp đặt cửa sổ mở quay cánh cửa nhôm Xingfa hệ 55 kính 6.38ly kính an toàn 6.38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,44 m2
88 Mua, lắp đặt cửa sổ mở hất cánh cửa nhôm Xingfa hệ 55 kính mờ 6,38ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2 m2
89 Mua, lắp đặt vách kính nhôm Xingfa hệ 55 kính 6.38ly kính an toàn 6.38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,5 m2
90 Sản xuất sen hoa inox cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 543,028 kg
91 Lắp dựng sen hoa cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 89,1 m2
92 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,256 100m2
93 Gia công, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,368 tấn
94 Gia công, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 tấn
95 Bê tông cầu thang, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,039 m3
96 Xây bậc cầu thang bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,859 m3
97 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,465 m2
98 Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,193 m2
99 Trát granitô gờ chỉ bậc thang vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,34 m
100 Quét dầu bóng bề mặt granito: Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,193 m2
101 Trụ thang gỗ Lim Nam Phi sơn màu cánh gián Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 trụ
102 Tay vịn gỗ Lim Nam Phi KT: 60x80mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,08 m
103 Sản xuất, gia công lan can inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,82 kg
104 Lắp dựng lan can cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,194 m2
105 Sản xuất + lắp dựng nắp cửa lên mái bằng tôn hoa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
106 Khóa nắp cửa lên mái + khuy móc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
107 Thang thăm mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 thang
108 Xây tường thu hồi bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,943 m3
109 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ giằng thu hồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,382 100m2
110 Gia công, lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 tấn
111 Gia công, lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,393 tấn
112 Bê tông giằng thu hồi M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,107 m3
113 Trát tường thu hồi, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,651 m2
114 Sơn tường thu hồi không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,651 m2
115 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,876 tấn
116 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,876 tấn
117 Lợp mái bằng tôn múi, dày 0.45mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,358 100m2
118 Tôn úp nóc, ốp sườn dày 0.45mm khổ 600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,52 m
119 Mua, lắp đặt ke chống bão Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.005 cái
120 Bê tông lót tam cấp, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,564 m3
121 Bê tông bản tam cấp M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,852 m3
122 Xây tam cấp bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm - chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,323 m3
123 Trát granitô tam cấp vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,777 m2
124 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 98,09 m
125 Quét dầu bóng granito Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,777 m2
126 Đào móng rãnh thoát nước, hố ga, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,343 1m3
127 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,114 m3
128 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3223 100m3
129 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông lót rãnh thoát nước, hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,209 100m2
130 Bê tông lót móng rãnh thoát nước, hố ga, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,475 m3
131 Xây hố ga, rãnh thoát nước gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,613 m3
132 Trát rãnh thoát nước, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,881 m2
133 Láng rãnh thoát nước, hố ga dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,549 m2
134 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan rãnh thoát nước, hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,198 100m2
135 Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,189 tấn
136 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,503 m3
137 Lắp đặt tấm đan trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 91 1cấu kiện
138 Đắp cát nền sân, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 m3
139 Mua, rải nilong chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 110 m2
140 Bê tông nền sân, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 m3
141 Cắt khe chống nứt sân bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,7 m
B Phần điện
1 Mua, lắp đặt tủ điện tôn dày 0.5mm sơn tĩnh điện, KT: 400x300x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
2 Mua, lắp đặt cầu dao đảo chiều 2P-100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
3 Mua, lắp đặt Aptomat 2P-63A-4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Mua, lắp đặt Aptomat 2P-32A-4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
5 Mua, lắp đặt Aptomat 2P-10A-4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
6 Mua, lắp đặt Hộp 1 Aptomat âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 hộp
7 Mua, lắp đặt đèn lớp học 1x20W (đầy đủ phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 bộ
8 Mua, lắp đặt đèn chiếu sáng bảng 1x18W ( đầy đủ phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
9 Mua, lắp đặt đèn Led ốp trần 18W, KT: 220x220mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 bộ
10 Mua, lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
11 Mua, lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
12 Móc treo quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
13 Mua, lắp đặt quạt treo tường 55W, sải cánh 400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
14 Hộp đấu nối dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 hộp
15 Mua, lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
16 Mua, lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
17 Mặt công tắc 1, 2 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
18 Mua, lắp đặt công tắc đảo chiều + mặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
19 Mua, lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bảng
20 Đế nhựa chống cháy âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 hộp
21 Mua, lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
22 Mua, lắp đặt dây VCTFK 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
23 Mua, lắp đặt dây VCTFK 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
24 Mua, lắp đặt dây VCTFK 2x2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 m
25 Mua, lắp đặt dây VCTFK 2x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 780 m
26 Mua, lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 620 m
27 Mua, lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 110 m
28 Mua, lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 cái
29 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 190 m
30 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 1m3
31 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 47 m
32 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 m3
33 Gia công, đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cọc
34 Bầu sứ chân kim thu sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 cái
35 Bật sắt đỡ dây thu sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 130 cái
36 Hộp kiểm tra tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
C Phần nước
1 Mua, lắp đặt ống nhựa HDPE - Đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 100 m
2 Mua, lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,21 100m
3 Mua, lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,48 100m
4 Mua, lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m
5 Mua, lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
6 Mua, lắp đặt cút PPR 90 độ, D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
7 Mua, lắp đặt cút PPR 90 độ, D25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
8 Mua, lắp đặt cút PPR 90 độ, D32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
9 Mua, lắp đặt cút PPR 90 độ, D40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
10 Mua, lắp đặt cút PPR 90 độ ren trong, D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
11 Mua, lắp đặt đầu nối PPR ren trong, D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
12 Mua, lắp đặt đầu nối PPR ren ngoài, D40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
13 Mua, lắp đặt tê PPR D25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
14 Mua, lắp đặt tê PPR D40/32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
15 Mua, lắp đặt Tê PPR D32/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
16 Mua, lắp đặt Tê PPR D32/20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
17 Mua, lắp đặt Tê PPR D25/20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
18 Mua, lắp đặt Tê ren ngoài D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
19 Mua, lắp đặt Côn PPR D32/20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
20 Mua, lắp đặt Côn PPR D25/20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
21 Mua, lắp đặt Rắc co PPR D25, D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
22 Mua, lắp đặt Đai giữ ống D20, D25, D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
23 Mua, lắp đặt Măng sông PPR D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
24 Mua, lắp đặt Ống PVC D34 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m
25 Mua, lắp đặt Ống PVC D42 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 100m
26 Mua, lắp đặt Ống PVC D60 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,27 100m
27 Mua, lắp đặt Ống PVC D75 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,15 100m
28 Mua, lắp đặt Ống PVC D90 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 100m
29 Mua, lắp đặt Ống PVC D110 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
30 Mua, lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ, đường kính cút d=42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
31 Mua, lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ, đường kính cút d=75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
32 Mua, lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ, đường kính cút d=60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
33 Mua, lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ, đường kính cút d=75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 cái
34 Mua, lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ, đường kính cút d=90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
35 Mua, lắp đặt cút nhựa PVC 45 đường kính cút d=110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 47 cái
36 Mua, lắp đặt tê nhựa PVC 45 độ, đường kính tê d=60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
37 Mua, lắp đặt tê nhựa PVC 45 độ, đường kính tê d=75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
38 Mua, lắp đặt tê nhựa PVC 45 độ, đường kính tê d=90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
39 Mua, lắp đặt tê nhựa PVC 45 độ, đường kính tê d=110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
40 Mua, lắp đặt Tê PVC 45 độ CB D90/75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
41 Mua, lắp đặt Tê PVC 45 độ CB D110/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
42 Mua, lắp đặt Côn thu PVC D60/42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
43 Mua, lắp đặt Côn thu PVC D75/42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
44 Mua, lắp đặt Côn thu PVC D90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
45 Mua, lắp đặt Côn thu PVC D90/75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
46 Mua, lắp đặt Côn thu PVC D110/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
47 Mua, lắp đặt Đầu chụp thông hơi D60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
48 Mua, lắp đặt Rọ chắn rác D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
49 Mua, lắp đặt Đai giữ ống D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
50 Mua, lắp đặt Đai giữ ống D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
51 Mua, lắp đặt Đai giữ ống D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
52 Mua, lắp đặt Đai giữ ống D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
53 Mua, lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
54 Mua, lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
55 Mua, lắp đặt hộp đựng giấy Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
56 Mua, lắp đặt chậu lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
57 Mua, lắp đặt Xi phông lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
58 Mua, lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
59 Mua, lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
60 Mua, lắp đặt Phễu thu inox chống mùi kt 150x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
61 Mua, lắp đặt Van cửa đồng D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
62 Mua, lắp đặt Van cửa đồng D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
63 Mua, lắp đặt Van bi nhựa D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
64 VMua, lắp đặt òi đồng tay gạt D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
65 Mua, lắp đặt bể nước Inox 3m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
66 Tiêu lệnh + Nội quy chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
67 Kệ đựng bình chữa cháy bằng sắt mạ kẽm (400x600x220) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
68 Bình chữa cháy bình bột ABC MFZL4-loại 4kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bình
69 Bình chữa cháy bọt CO2 3kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bình
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->