Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210527832-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Đức Thiện |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210506024 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 16:21:00 đến ngày 2021-05-26 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,920,062,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | VỈA HÈ | |||
| 1 | Tháo dỡ, xúc gạch vỉa hè cũ lên ô tô bằng máy đào, máy ủi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,1038 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển gạch vỉa hè cũ bằng ô tô đến nơi tập kết, cự ly 1Km | "nt" | 4,1038 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp gạch vỉa hè cũ bằng ô tô đến nơi tập kết, cự ly vận chuyển 2Km tiếp theo | "nt" | 4,1038 | 100m3/1km |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông lối vào nhà dân | "nt" | 2,4 | m3 |
| 5 | Vận chuyển hỗn hợp bê tông đổ thải, cự ly 1Km | "nt" | 0,024 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển tiếp hỗn hợp bê tông đổ thải, cự ly 2Km tiếp theo | "nt" | 0,024 | 100m3/1km |
| 7 | Đào móng vỉa hè bằng máy đào, đất cấp III | "nt" | 25,4514 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đào đổ thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | "nt" | 21,9326 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển tiếp đất đào đổ thải 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | "nt" | 21,9326 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đào bằng ô tô tận dụng đắp, cự ly 500m, đất cấp III | "nt" | 3,5188 | 100m3 |
| 11 | Đắp móng vỉ hè bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,90 | "nt" | 3,114 | 100m3 |
| 12 | Lu tăng cường móng vỉa hè, độ chặt yêu cầu K>=0,90 | "nt" | 168,8803 | 100m2 |
| 13 | Lót đá 4x6, VXM mác 50 | "nt" | 1.688,803 | m3 |
| 14 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | "nt" | 16.888,03 | m2 |
| 15 | Lát gạch Terrazzo màu đỏ, kích thước 400x400x30mm | "nt" | 16.888,03 | m2 |
| B | HỐ TRỒNG CÂY | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5086 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô, cự ly 1Km, đất cấp III | "nt" | 0,5086 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp cự ly 2km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III | "nt" | 0,5086 | 100m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn thép hố trồng cây | "nt" | 3,3909 | 100m2 |
| 5 | Làm lớp đá dăm + cát đệm đáy móng hố trồng cây, dày 10cm | "nt" | 9,826 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố trồng cây đá 1x2, mác 150 | "nt" | 38,148 | m3 |
| C | BÓ NỀN | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn thép bó nền | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,404 | 100m2 |
| 2 | Làm lớp đá dăm + cát đệm đáy móng bó nền, dày 10cm | "nt" | 55,0504 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bó nền đá 1x2, mác 150 | "nt" | 165,1512 | m3 |
| D | BÓ VỈA | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 328,8379 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | "nt" | 3,2884 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 2km trong phạm vi 1km tiếp theo | "nt" | 3,2884 | 100m3/1km |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn bó vỉa đổ lắp ghép | "nt" | 8,9556 | 100m2 |
| 5 | Làm lớp đá đệm móng, đường kính đá Dmax | "nt" | 167,9172 | m3 |
| 6 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bó vỉa đá 1x2, mác 250 | "nt" | 279,9 | m3 |
| 7 | Bốc xếp cấu kiện bê bông lên bằng xe cơ giới | "nt" | 2.799 | 1 cấu kiện |
| 8 | Bốc xếp cấu kiện bê bông xuống bằng xe cơ giới | "nt" | 2.799 | 1 cấu kiện |
| 9 | Vận chuyển bó vỉa lắp ghép bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn trong phạm vi | "nt" | 65,7765 | 10 tấn/1km |
| 10 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện >250kg | "nt" | 2.799 | 1cấu kiện |
| E | HỐ THU NƯỚC VÀ LƯỚI CHẮN RÁC ĐƯỜNG HÙNG VƯƠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ lưới chắn rác cũ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | tấm |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông hố thu nước cũ | "nt" | 0,565 | m3 |
| 3 | Ván khuôn hố thu nước | "nt" | 0,0449 | 100m2 |
| 4 | Dăm sạn đệm hố thu nước | "nt" | 0,21 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 | "nt" | 0,75 | m3 |
| 6 | Khung thép L70x70x5 bọc miệng hố thu nước | "nt" | 1 | cấu kiện |
| 7 | Gia công lưới chắn rác thép mạ kẽm nhúng nóng | "nt" | 0,1751 | tấn |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤200kg/1 cấu kiện | "nt" | 0,1751 | tấn |
| F | CẢI TẠO HỐ THU NƯỚC + ĐAN ĐẬY HỐ THU DỌC TUYẾN | |||
| 1 | Tháo dỡ nắp đan đậy hố ga cũ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 102 | 1cấu kiện |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấn đan đậy hố thu nước | "nt" | 0,3896 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đậy hố thu nước, ĐK >10mm | "nt" | 1,3862 | tấn |
| 4 | Bê tông tấm đan đậy hố thu nước, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | "nt" | 8,262 | m3 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan đậy hố thu nước | "nt" | 102 | 1cấu kiện |
| 6 | Cắt bỏ 10cm phần bê tông xà mũ hố thu nước | "nt" | 7,956 | m3 |
| 7 | Ván khuôn hố thu nước | "nt" | 1,326 | m2 |
| 8 | Bê tông hố thu nước (Phần đổ thêm), bê tông đá 1x2 M200 | "nt" | 16,371 | m3 |
| 9 | Thép góc L(70x70x5)mm bọc miệng hố thu nước | "nt" | 51 | cấu kiện |
| 10 | Thép góc L(70x70x5)mm bọc tấm đan đậy hố thu | "nt" | 102 | cấu kiện |
| G | NỐI DÀI CỐNG H200X200CM | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,051 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng cống, móng chân khay, ĐK đá Dmax ≤4 | "nt" | 1,1592 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cống, móng chân khay, sân cống | "nt" | 0,0521 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | "nt" | 3,9398 | m3 |
| 5 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh cống | "nt" | 0,2727 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tường đầu, tường cánh cống, bê tông đá 1x2 M200 | "nt" | 4,0234 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cống hộp H200x200Cm | "nt" | 68,64 | m2 |
| 8 | Cốt thép cống hộp H200x200Cm, thép | "nt" | 0,1435 | tấn |
| 9 | Cốt thép cống hộp H200x200Cm, thép | "nt" | 0,6095 | tấn |
| 10 | Bê tông cống hộp, bê tông đúc sẵn đá 1x2 M300 | "nt" | 6,597 | m3 |
| 11 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,3m - quy cách ống: 2000x2000mm | "nt" | 3 | 1 đoạn ống |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mái taluy, bê tông M200, đá 1x2 | "nt" | 0,2544 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi