Gói thầu: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210527614-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã An Mỹ |
| Tên gói thầu | Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210508023 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã An Mỹ (nguồn thu từ đất) và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 16:16:00 đến ngày 2021-05-19 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,250,294,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, khuôn đường, đất cấp 2, đào bằng thủ công | Quy định tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 41,644 | m3 |
| 2 | Đào nền đường, khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Quy định tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,748 | 100m3 |
| 3 | Đào hữu cơ bằng thủ công, đất cấp II | Quy định tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 42,37 | m3 |
| 4 | Đào hữu cơ bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Quy định tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,8057 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đắp K95 (hệ số 1,13) | Quy định tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3.953,3276 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Quy định tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,4985 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Quy định tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 31,4867 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Quy định tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5,4343 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi | Quy định tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8,3929 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Quy định tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8,3929 | 100m3 |
| B | KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Quy định tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 427,5075 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Quy định tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24,2254 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Quy định tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,2005 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi | Quy định tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 26,3 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp II | Quy định tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 26,3 | 100m3 |
| 6 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc | Quy định tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 866,1894 | 100m |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Quy định tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 138,59 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày | Quy định tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 735,41 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Quy định tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.202,85 | m3 |
| 10 | ống nhựa PVC D76mm | Quy định tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 267 | m |
| 11 | Vải địa bọc đầu ống | Quy định tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8544 | 100m2 |
| 12 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Quy định tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 244,37 | m2 |
| C | CỐNG D600 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Quy định tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,52 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Quy định tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,304 | 100m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Quy định tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1322 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đắp K95 (hệ số 1.13) | Quy định tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 11,4017 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Quy định tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1009 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi | Quy định tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1704 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp II | Quy định tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1704 | 100m3 |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Quy định tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,43 | m3 |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính | Quy định tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Đoạn ống |
| 10 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Quy định tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Mối nối |
| 11 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính | Quy định tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 12 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Quy định tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,27 | m3 |
| 13 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Quy định tại Mục II, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,32 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi