Gói thầu: Thi công sửa chữa công trình và đảm bảo giao thông
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210528492-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2021 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải Lạng Sơn |
| Tên gói thầu | Thi công sửa chữa công trình và đảm bảo giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20210443456 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (Nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ). |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 17:58:00 đến ngày 2021-05-22 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,733,178,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây dựng | |||
| 1 | Thảm BTN C12,5 dày 6,5cm | Chương V/Phần II | 44,0042 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám bằng nhựa nhũ tương CRS 1TCN 0,3kg/m2 | Chương V/Phần II | 44,0042 | 100m2 |
| 3 | Vạch sơn dẻo nhiệt phản quang dày 2mm | Chương V/Phần II | 75 | m2 |
| 4 | Cắt bê tông nhựa dày 12cm | Chương V/Phần II | 5,45 | 100m |
| 5 | Đào bỏ bê tông nhựa | Chương V/Phần II | 81,4 | m3 |
| 6 | Tưới nhựa thấm bám MC70 ( 1kg/m2) | Chương V/Phần II | 6,78 | 100m2 |
| 7 | Thảm BTN C19 dày 7cm | Chương V/Phần II | 6,78 | 100m2 |
| 8 | Thảm BTN C12,5 dày 5cm | Chương V/Phần II | 6,78 | 100m2 |
| 9 | Tưới nhựa dính bám bằng nhựa nhũ tương CRS 1TCN 0,3kg/m2 | Chương V/Phần II | 6,78 | 100m2 |
| 10 | Cắt bê tông nhựa dày 12cm | Chương V/Phần II | 4,84 | 100m |
| 11 | Đào bỏ bê tông nhựa | Chương V/Phần II | 94,6 | m3 |
| 12 | Đào đất nền đường đất cấp IV | Chương V/Phần II | 3,546 | 100m3 |
| 13 | Cấp phối đá dăm loại 2 dày 30cm | Chương V/Phần II | 2,364 | 100m3 |
| 14 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm | Chương V/Phần II | 1,182 | 100m3 |
| 15 | Tưới nhựa thấm bám MC70 ( 1kg/m2) | Chương V/Phần II | 7,88 | 100m2 |
| 16 | Thảm BTN C19 dày 7cm | Chương V/Phần II | 7,88 | 100m2 |
| 17 | Tưới nhựa dính bám bằng nhựa nhũ tương CRS 1TCN 0,3kg/m2 | Chương V/Phần II | 7,88 | 100m2 |
| 18 | Thảm BTN C12,5 dày 5cm | Chương V/Phần II | 7,88 | 100m2 |
| 19 | Cắt bê tông nhựa dày 7cm | Chương V/Phần II | 1,45 | 100m |
| 20 | Đào bỏ bê tông nhựa | Chương V/Phần II | 10,33 | m3 |
| 21 | Tưới nhựa dính bám bằng nhựa nhũ tương CRS 1TCN 0,5kg/m2 | Chương V/Phần II | 1,475 | 100m2 |
| 22 | Thảm BTN C19 dày 7cm | Chương V/Phần II | 1,475 | 100m2 |
| 23 | Đào đất thi công rãnh | Chương V/Phần II | 1,4909 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất K95 | Chương V/Phần II | 0,1268 | 100m3 |
| 25 | Cốt thép rãnh đs D | Chương V/Phần II | 0,947 | tấn |
| 26 | Cốt thép rãnh đs D | Chương V/Phần II | 1,0851 | tấn |
| 27 | Đổ bê tông đúc sẵn rãnh đá 1x2 M200 | Chương V/Phần II | 34,34 | m3 |
| 28 | Ván khuôn rãnh đs | Chương V/Phần II | 3,6603 | 100m2 |
| 29 | Đá dăm đệm | Chương V/Phần II | 5,04 | m3 |
| 30 | Vữa xi măng | Chương V/Phần II | 0,69 | m3 |
| 31 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn | Chương V/Phần II | 126 | ck |
| 32 | Cốt thép tấm đan D | Chương V/Phần II | 1,1792 | Tấn |
| 33 | Cốt thép tấm đan D | Chương V/Phần II | 0,6734 | Tấn |
| 34 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M250 | Chương V/Phần II | 13,91 | m3 |
| 35 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Chương V/Phần II | 1,0594 | 100m2 |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn | Chương V/Phần II | 126 | ck |
| 37 | Bê tông móng M150 | Chương V/Phần II | 11,22 | m3 |
| 38 | Bê tông rãnh đúc sẵn M200 | Chương V/Phần II | 25,77 | m3 |
| 39 | Rải nilong lót | Chương V/Phần II | 1,6033 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn rãnh đúc sẵn | Chương V/Phần II | 1,9837 | 100m2 |
| 41 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn | Chương V/Phần II | 1.262 | ck |
| 42 | Cốt thép tấm đan D | Chương V/Phần II | 0,7849 | Tấn |
| 43 | Cốt thép tấm đan D | Chương V/Phần II | 0,5024 | Tấn |
| 44 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M200 | Chương V/Phần II | 7,7 | m3 |
| 45 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Chương V/Phần II | 0,2838 | 100m2 |
| 46 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn | Chương V/Phần II | 54 | ck |
| B | Công tác đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Biển tròn số 125,127 D=0.9m | Chương V/Phần II | 12 | cái |
| 2 | Biển tam giác số 203,245,227 D=0. | Chương V/Phần II | 10 | cái |
| 3 | Biển báo đoạn đường đang thi công 440 KT (80x30) 1 cột | Chương V/Phần II | 2 | cái |
| 4 | Biển báo công trường 441 KT (80x140) 2 cột | Chương V/Phần II | 2 | cái |
| 5 | Lắp đèn cảnh báo giao thông | Chương V/Phần II | 4 | cái |
| 6 | Bóng điện | Chương V/Phần II | 10 | cái |
| 7 | Lắp đặt dây phản quang | Chương V/Phần II | 250 | m |
| 8 | Gia công lắp dựng cột chăng dây | Chương V/Phần II | 125 | cái |
| 9 | Dây tiết diện | Chương V/Phần II | 50 | m |
| 10 | Máy phát điện | Chương V/Phần II | 5 | ca |
| 11 | Nhân công | Chương V/Phần II | 120 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi