Gói thầu: Xây lắp công trình: Xây dựng đường Hùng Vương nối dài đến đường liên xã Tân Phú -Tân Hưng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210528475-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các dự án huyện Đồng Phú |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình: Xây dựng đường Hùng Vương nối dài đến đường liên xã Tân Phú -Tân Hưng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210445585 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn XDCB huyện năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 17:24:00 đến ngày 2021-05-21 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,956,113,311 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới. Mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : | Quy định thực hiện tại chương V thuộc phần 2 của E-HSMT | 361,691 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | "nt" | 9,062 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | "nt" | 92,08 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | "nt" | 9,062 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | "nt" | 92,08 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | "nt" | 8,426 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | "nt" | 39,27 | 100m3 |
| 8 | Cung cấp sỏi đỏ để đắp | "nt" | 45,56 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | "nt" | 45,56 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi | "nt" | 182,24 | 100m3/1km |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | "nt" | 45,56 | 100m3/1km |
| B | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Quy định thực hiện tại chương V thuộc phần 2 của E-HSMT | 8,86 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | "nt" | 55,577 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | "nt" | 91,445 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao | "nt" | 109,578 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | "nt" | 41,994 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | "nt" | 13,6 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | "nt" | 1,68 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | "nt" | 8,463 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | "nt" | 280 | cái |
| 10 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | "nt" | 48 | cái |
| 11 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | "nt" | 48 | cái |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | "nt" | 2,58 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi