Gói thầu: Xây lắp + thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210528126-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG VÀ PHÁT TRIỂN ĐO THỊ QUẢNG BÌNH
Tên gói thầu Xây lắp + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201207381
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu phí nước thải đã cấp cho Công ty Cổ phần Môi trường và Phát triển đô thị Quảng Bình
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-12 16:51:00 đến ngày 2021-05-22 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,993,862,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,1275 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,7755 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0735 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,034 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, đá 4x6, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,318 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3064 100m2
7 Cáp treo vặn xoắn ABC 4x25mmm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,33 km/dây
8 Cụm chi tiết treo cáp 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
9 Cụm chi tiết treo cáp 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
10 Cụm chi tiết treo cáp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
11 Cụm chi tiết treo cáp 4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
12 Cột điện BTCT ly tâm 8,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cột
13 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m sâu ≤1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,875 m3
14 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2808 m3
15 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,125 m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0375 100m3
17 Ống nhựa gân xoắn luồn cáp D40/32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,75 100m
18 Dây cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA 3x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2 100m
19 Dây cáp neo D12 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8 100m
20 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,256 m3
21 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,8 m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0146 100m3
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,392 m3
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, đá 4x6, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,064 m3
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1152 100m2
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0852 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0309 tấn
28 Móc thép tren tròn không gỉ D14 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
B PHẦN LẮP ĐẶT TỦ ĐIỆN (Chỉ tính công lắp đặt)
1 Vỏ tủ điện 1 lớp cánh sơn tĩnh điện, kt 600x400x250x1,5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
2 MCCB 3P 60A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
3 MCCB 3P 16A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
4 Đồng hồ Volt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
5 Đồng hồ ampe Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
6 Biến dòng 60/5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
7 Đèn báo pha Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
C PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy sục khí bề mặt model: TORNADO nhà sản xuất: Aeromix - Hoa kỳ hoặc tương đương 4 bộ
2 Bộ phao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
3 Vỏ tủ điện 1 lớp cánh sơn tĩnh điện, kt 600x400x250x1,5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 tủ
4 MCCB 3P 60A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
5 MCCB 3P 16A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
6 Đồng hồ Volt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
7 Đồng hồ ampe Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
8 Biến dòng 60/5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
9 Đèn báo pha Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
10 Cầu chì 32A ruột 5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
11 Hệ thống đồng thanh cái chính, thanh cái nhánh,N, E Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1
12 Bọc co nhiệt đồng thanh cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1
13 Hệ thống dây điều khiển 1x0,75, dây động lực Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1
14 Vật tư phụ cos, sứ, bulong... Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->