Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210528194-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210511893 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn tiết kiệm chi năm 2020 chuyển nguồn sang năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 16:50:00 đến ngày 2021-05-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,184,832,018 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường (đất cấp I - đào bỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,8 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,8 | m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa nhựa 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.648,99 | m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C12.5 dày 5.72cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163,29 | m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C12.5 bù vênh 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 632,6 | m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C12.5 dày 4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.127,34 | m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C9.5 dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.358,36 | m2 |
| 8 | Lớp giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 494,74 | m2 |
| 9 | Đổ bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,84 | m3 |
| 10 | Cắt khe co giãn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,56 | m |
| 11 | Biển báo tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 12 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm (có sơn lót) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,88 | m2 |
| 13 | Bê tông lót móng đá 4x6, M.150, rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,21 | m3 |
| 14 | Bê tông gờ chặn đá 1x2 M.250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,3 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gờ lề, dãy phân cách | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161,68 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | m3 |
| 2 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 416 | m |
| 3 | Đào móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 720,6 | m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình (k=0.95) (cát mịn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130,52 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 720,6 | m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,05 | m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,33 | m3 |
| 8 | Bê tông ống cống hình hộp đá 1x2 M.300 (đúc sẵn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 205,22 | m3 |
| 9 | Cốt thép hố ga, đà hố ga, hố ga CKT Ø = 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 994,5 | kg |
| 10 | Cốt thép ống cống (đúc sẵn) đường kính Ø = 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.590,14 | kg |
| 11 | Cốt thép ống cống (đúc sẵn) đường kính Ø = 8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.996 | kg |
| 12 | Cốt thép ống cống (đúc sẵn) đường kính Ø = 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18.219,2 | kg |
| 13 | Lắp đặt cống hộp BT đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | m |
| 14 | Ván khuôn hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 178,34 | m2 |
| 15 | Ván khuôn ống cống hình hộp (sản xuất, lắp dựng tháo dỡ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 648 | m2 |
| 16 | Ván khuôn ống cống hình hộp (lắp dựng tháo dỡ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 536,13 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm, bát giác cạnh 25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang chữ nhật 70x140cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Sản xuất khung treo biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0455 | tấn |
| 6 | Đèn tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi