Gói thầu: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210528832-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH LONG THÀNH VẠN ĐẠT
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20210528815
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí thực hiện khắc phục thiệt hại do thiên tai và ngân sách huyện cân đối
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-12 22:40:00 đến ngày 2021-05-20 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,083,106,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Tường chắn
1 Bê tông móng M200 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 111,4 m3
2 Bê tông tường M200 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 127,15 m3
3 Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,4 100m2
4 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,98 m3
B Tầng lọc ngược
1 Đá hộc xếp khan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 174,7 m3
2 Đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,73 m3
3 Đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,61 m3
4 Đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,12 m3
5 Vải địa kỹ thuật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2 100m2
6 Ông PVC D110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,83 100m
7 Đất sét Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,14 m3
C Mối nối
1 Bao tải tầm nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,71 m2
2 Vữa lót xi măng 5Mpa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,41 m3
D Đào đắp
1 Đào đất C3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,66 100m3
2 Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,67 100m3
E Vận chuyển đổ thải
1 Vận chuyển đất C3 đi đổ cự ly trung bình 2,0km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,77 100m³
F GIA CỐ MÁI TALUY
G Khung giằng bê tông+chốt neo
1 Bê tông khung giằng M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 63,43 m3
2 Cốt thép khung giằng D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,07 tấn
3 Cốt thép khung giằng 10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,94 tấn
4 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 89,04 m3
5 Ván khuôn khung giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,9 100m2
6 Đào đất C3 bằng nhân công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 87,6 m3
7 Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,23 100m3
H GIA CỐ MÁI TALUY BẰNG BÊ TÔNG ĐỔ TẠI CHỖ
1 Bê tông M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 196,71 m3
2 Cốt thép D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,36 tấn
3 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,97 100m2
4 Vải địa kỹ thuật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,39 100m2
I HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
J Rãnh cơ và rãnh sau lưng tường chắn
1 Bê tông rãnh M200 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66,55 m3
2 Vải địa kỹ thuật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,33 100m2
3 Ván khuôn rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,24 100m2
K Dốc nước
1 Bê tông rãnh M200 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,82 m3
2 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,56 m3
3 Đào đất C3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,24 100m3
4 Ván khuôn rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,58 100m2
L HẠNG MỤC KHÁC
1 Đào nền + đánh cấp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,62 100m3
2 Đắp đất K95 mái taluy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,43 100m3
3 Vận chuyển đất C3 đi đổ cự ly trung bình 2,0km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,61 100m³
4 Ông PVC D200mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,26 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->