Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210528830-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2021 22:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Quế Nham |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210528702 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 21:57:00 đến ngày 2021-05-22 22:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,226,951,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà làm việc 02 tầng 14 phòng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 2,0227 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 17,2534 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu HSMT | 0,5463 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,4983 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 1,7803 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu HSMT | 2,0276 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,8302 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn móng băng | Theo yêu cầu HSMT | 1,0258 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 41,6472 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 4,2626 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 9,8908 | m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 1,2706 | 100m3 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 18,6878 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,3159 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 2,8002 | tấn |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 1,8524 | 100m2 |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 12,1968 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,5125 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,2723 | tấn |
| 20 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 1,0142 | 100m2 |
| 21 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 7,7354 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,5969 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 3,153 | tấn |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 2,0424 | 100m2 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 15,9069 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu HSMT | 3,9816 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 6,7433 | tấn |
| 28 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 44,2023 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo yêu cầu HSMT | 0,2309 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,2461 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,1783 | tấn |
| 32 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,3264 | m3 |
| 33 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo yêu cầu HSMT | 5,254 | 100m2 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 126,7299 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 9,1041 | m3 |
| 36 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung 6x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 9,8799 | m3 |
| 37 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch inax 120x235mm | Theo yêu cầu HSMT | 26,682 | m2 |
| 38 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 268,7788 | m2 |
| 39 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 891,755 | m2 |
| 40 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 135,29 | m2 |
| 41 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 147,479 | m2 |
| 42 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 182,5789 | m2 |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 128,936 | m2 |
| 44 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 295,5942 | m2 |
| 45 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 81,92 | m |
| 46 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 138,56 | m |
| 47 | Trát con bọ trang trí, kẻ chỉ rãnh | Theo yêu cầu HSMT | 10 | công |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 598,8367 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 559,8202 | m2 |
| 50 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 269,0038 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm chống trơn, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 48,3472 | m2 |
| 52 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 120x600mm, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 4,8624 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 24,6708 | m2 |
| 54 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 500x500, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,9788 | m2 |
| 55 | Lát gạch terazzo 400x400mm, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 8,1144 | m2 |
| 56 | Láng granitô cầu thang | Theo yêu cầu HSMT | 44,0251 | m2 |
| 57 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 77,71 | m |
| 58 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 44,589 | m2 |
| 59 | Màng chống thấm Glasdan 48P-Pod Danoss (TBN) dày 4mm (bao gồm chi phíchống thấm bằng Sikaproof Membrane và thi công hoàn thiện tại công trình) | Theo yêu cầu HSMT | 74,7786 | m2 |
| 60 | Trần nhôm Austrong Lay- In T-Black bề mặt đục lỗ D1,8mm, màu trắng tiêuchuẩn. Phụ kiện: Khung T chính, T phụ 1,62m, 02 móc treo, 0,5 nối KT:600x600x0,7mm | Theo yêu cầu HSMT | 20,3896 | m2 |
| 61 | Thi công trần phẳng bằng nhôm | Theo yêu cầu HSMT | 20,3896 | m2 |
| 62 | Trần thạch cao phẳng (khung chìm) , khungxương Vĩnh Tường, tấm thạch cao Gyprochoặc Boral dày 9mm | Theo yêu cầu HSMT | 31,9088 | m2 |
| 63 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu HSMT | 31,9088 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 31,9088 | m2 |
| 65 | Cửa đi mở quay hệ, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm. Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo yêu cầu HSMT | 50,57 | m2 |
| 66 | Cửa đi mở trượt lùa hệ, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm.Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo yêu cầu HSMT | 6,72 | m2 |
| 67 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 06bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo yêu cầu HSMT | 14 | bộ |
| 68 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo yêu cầu HSMT | 5 | bộ |
| 69 | Bộ phụ kiện cửa đi mở trượt(gồm:04 bánh xe, tay nắm+ khóa đa điểm, chốt sập) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 70 | Cửa sổ mở quay, mở hất hệ, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm | Theo yêu cầu HSMT | 32,76 | m2 |
| 71 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2 cánh(gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm,thanh cài) | Theo yêu cầu HSMT | 23 | bộ |
| 72 | Vách kính cố định hệ Xingfa 55, nhôm dày 1,8- 2mm | Theo yêu cầu HSMT | 23,64 | bộ |
| 73 | Hoa sắt vuông 12 x 12, trọng lượng 18kg/m2÷ 22 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước. | Theo yêu cầu HSMT | 42,48 | m2 |
| 74 | Gia công lan can inox | Theo yêu cầu HSMT | 0,6796 | tấn |
| 75 | Lắp dựng lan can inox | Theo yêu cầu HSMT | 38,72 | m2 |
| 76 | Gia công Khung inox 304 đỡ chậu rửa | Theo yêu cầu HSMT | 0,0137 | tấn |
| 77 | Lắp dựng Khung inox 304 đỡ chậu rửa | Theo yêu cầu HSMT | 2,88 | m2 |
| 78 | Đá Granit tự nhiên màu đen | Theo yêu cầu HSMT | 1,776 | m2 |
| 79 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu HSMT | 1,1763 | tấn |
| 80 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu HSMT | 1,1763 | tấn |
| 81 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 77,7696 | 1m2 |
| 82 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu HSMT | 2,4355 | 100m2 |
| 83 | Phụ kiện (tấm ốp, máng nước,...) | Theo yêu cầu HSMT | 41,92 | m |
| 84 | Lắp đặt tủ điện tổng KT 400x300x150mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | hộp |
| 85 | Lắp đặt tủ điện phòng 4-6 át | Theo yêu cầu HSMT | 13 | hộp |
| 86 | Lắp đặt các automat 2 pha 100A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt các automat 2 pha 60A | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A | Theo yêu cầu HSMT | 26 | cái |
| 89 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo yêu cầu HSMT | 30 | cái |
| 90 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 91 | Lắp đặt đèn led tube đôi 2x18w | Theo yêu cầu HSMT | 28 | bộ |
| 92 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu HSMT | 18 | bộ |
| 93 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 94 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 15 | cái |
| 95 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu HSMT | 60 | cái |
| 96 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu HSMT | 14 | cái |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 25mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 70 | m |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 10 | m |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 220 | m |
| 100 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 420 | m |
| 101 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 450 | m |
| 102 | Lắp đặt Model Wifi | Theo yêu cầu HSMT | 2 | hộp |
| 103 | Lắp đặt ổ cắm internet | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 104 | Lắp đặt dây mạng cát 5e | Theo yêu cầu HSMT | 150 | m |
| 105 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cọc |
| 106 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cọc |
| 107 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 108 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm | Theo yêu cầu HSMT | 32 | m |
| 109 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo yêu cầu HSMT | 50 | m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 1.100 | m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 20 | m |
| 112 | Con son đón điện + sứ A30 cách điện | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 113 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo yêu cầu HSMT | 13 | hộp |
| 114 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,18 | 100m3 |
| 115 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,18 | 100m3 |
| 116 | Hồ lô sứ | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 117 | Mũ tôn chống dột | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 118 | Bình chữa cháy khí CO2-3 kg MT3 (TQ) | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 119 | Bình chữa cháy MFZL4-ABC (TQ) | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 120 | Hộp đựng bình chữa cháy 45x65x22cm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 121 | Nội quy phòng cháy chữa cháy (4 chiếc/bộ) | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,4 | 100m |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 0,4 | 100m |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn (ống PN10) | Theo yêu cầu HSMT | 1,45 | 100m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn (ống PN20) | Theo yêu cầu HSMT | 0,3 | 100m |
| 126 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 128 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 129 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 130 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 131 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 132 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 40-32mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 133 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32-25mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 134 | Lắp đặt van khóa PPR, ĐK25mm | Theo yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 135 | Lắp đặt van khóa PPR, ĐK40mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 136 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 137 | Lắp đặt tê nhựa ren trong PPR đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 138 | Lắp nút bịt nhựa 14mm | Theo yêu cầu HSMT | 22 | cái |
| 139 | Lắp đặt măng sông PPR - Đường kính 40mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 140 | Lắp đặt măng sông PPR - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 141 | Lắp đặt măng sông PPR - Đường kính 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 142 | Lắp đặt van phao đồng MIHA- PN12 DN32 (có bóng) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 143 | Lắp đặt rắc co PPR - Đường kính40mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,8 | 100m |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 1,3 | 100m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,9 | 100m |
| 147 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 148 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 21 | cái |
| 149 | Lắp đặt chếch nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Theo yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 150 | Lắp đặt Y nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 151 | Lắp đặt Y nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 152 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90-42mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 153 | Lắp đặt chếch nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 154 | Lắp đặt chếch nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 155 | Lắp đặt măng sông PVC D110mm | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 156 | Lắp đặt măng sông PVC D90mm | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 157 | Lắp nút bịt nhựa D110mm | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 158 | Lắp nút bịt nhựa D90mm | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 159 | Lắp đặt cút sành D110mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 160 | Đai treo ống Inox D90 | Theo yêu cầu HSMT | 45 | cái |
| 161 | Lắp đặt ga thu sàn inox D90 | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 162 | Quả cầu chắn rác inox D90 | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 163 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu HSMT | 5 | bộ |
| 164 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh, xịt xí | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 165 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 166 | Kệ gương | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 167 | Thanh treo khăn | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 168 | Hộp đựng giấy vệ sinh | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 169 | Kệ đựng xà phòng | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 170 | Kệ đựng ly | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 171 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bể |
| 172 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi treo tường | Theo yêu cầu HSMT | 12 | bộ |
| 173 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi treo tường | Theo yêu cầu HSMT | 12 | bộ |
| 174 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi âm bàn | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 175 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi âm bàn | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 176 | Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 177 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 178 | Dây cấp thiết bị | Theo yêu cầu HSMT | 24 | cái |
| 179 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,2131 | 100m3 |
| 180 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0364 | 100m3 |
| 181 | Ván khuôn móng băng | Theo yêu cầu HSMT | 0,0124 | 100m2 |
| 182 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,861 | m3 |
| 183 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,7635 | m3 |
| 184 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0715 | 100m2 |
| 185 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1938 | tấn |
| 186 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1029 | tấn |
| 187 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 4,6308 | m3 |
| 188 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 30,2845 | m2 |
| 189 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 5,1923 | m2 |
| 190 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 38,285 | m2 |
| 191 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu HSMT | 0,8 | m3 |
| 192 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 193 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0989 | tấn |
| 194 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 195 | Chi tiết nắp bể phốt | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| B | Nhà bếp + Nhà xe | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,2993 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,7721 | m3 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 6,6526 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1671 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,4574 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,199 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu HSMT | 0,1908 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 6,9019 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0997 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0274 | 100m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0305 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,248 | tấn |
| 13 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,2376 | 100m2 |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,3552 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 17,5503 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,6637 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,1567 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,1258 | tấn |
| 19 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,3937 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan trọng lượng ≤250kg | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 0,1972 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0488 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,2918 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,3992 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu HSMT | 0,3987 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,4363 | tấn |
| 27 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 4,444 | m3 |
| 28 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1558 | tấn |
| 29 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | Theo yêu cầu HSMT | 0,5344 | tấn |
| 30 | Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0442 | tấn |
| 31 | Lắp cột thép các loại mạ kẽm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0442 | tấn |
| 32 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0218 | tấn |
| 33 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0218 | tấn |
| 34 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu HSMT | 0,6767 | 100m2 |
| 35 | Bu lông M14x300 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 36 | Tấm ốp nóc khổ 300 dầy 0,4mm | Theo yêu cầu HSMT | 9,22 | m |
| 37 | Máng thu nước khổ 600 dầy 0,4mm | Theo yêu cầu HSMT | 13,56 | m |
| 38 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm | Theo yêu cầu HSMT | 8,1 | m2 |
| 39 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh(gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đađiểm) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 40 | Cửa đi mở trượt lùa hệ Xingfa 93, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm | Theo yêu cầu HSMT | 2,64 | m2 |
| 41 | Bộ phụ kiện cửa đi mở trượt lùa (gồm:04 bánh xe, tay nắm+ khóa đa điểm, chốt sập) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 42 | Cửa sổ mở quay, mở hất, mở trượt lùa hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 1,4mm | Theo yêu cầu HSMT | 6,48 | m2 |
| 43 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh (gồm:bánh xe, chốt sập, khóa đa điểm, tay nắm) | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 44 | Vách kính cố định hệ Xingfa 55, nhôm dày 1,8- 2mm | Theo yêu cầu HSMT | 1,62 | m2 |
| 45 | Vách kính cố định hệ Xingfa 55, nhôm dày 1,4mm | Theo yêu cầu HSMT | 2,16 | m2 |
| 46 | Hoa sắt vuông 12 x 12, trọng lượng18kg/m2 ÷ 22 Kg/m2, cả lắp dựng,sơn 3 nước. | Theo yêu cầu HSMT | 8,64 | m2 |
| 47 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo yêu cầu HSMT | 0,9677 | 100m2 |
| 48 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 109,1068 | m2 |
| 49 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 33,528 | m2 |
| 50 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 13,5356 | m2 |
| 51 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 39,9 | m2 |
| 52 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 20,84 | m |
| 53 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 33,1653 | m2 |
| 54 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 4,41 | m2 |
| 55 | Lát gạch Terrazzo 400x400mm, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 24,054 | m2 |
| 56 | Màng chống thấm Glasdan 48P-Pod Danoss (TBN) dày 4mm (bao gồm chi phíchống thấm bằng Sikaproof Membrane và thi công hoàn thiện tại công trình) | Theo yêu cầu HSMT | 6,308 | m2 |
| 57 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 53,9832 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 219,8834 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 235,656 | m2 |
| 60 | Lắp đặt tủ điện tổng KT 400x300x150 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | hộp |
| 61 | Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-32A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-20A | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-10A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt đèn Bộ LED TUBE TT01 CSLH/18wx2 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 65 | Lắp đặt đèn Bộ LED TUBE TT01 CSBA/18wx1 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 66 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 67 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu HSMT | 7 | cái |
| 68 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 69 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC (2x10)mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 30 | m |
| 70 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC (2x2,5)mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 60 | m |
| 71 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC (2x1,5)mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 120 | m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC D20 | Theo yêu cầu HSMT | 180 | m |
| 73 | Lắp đặt chậu rửa 2 hố | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 74 | Lắp đặt vòi rửa bát | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa PPR, D25 | Theo yêu cầu HSMT | 0,3 | 100m |
| 76 | Cút nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 77 | Dây cấp nước thiết bị | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước thải, D90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,3 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước thải, D34 | Theo yêu cầu HSMT | 0,06 | 100m |
| 80 | Lắp đặt côn nhựa, D90/34 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa 90, D90 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa 90, D34 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 83 | Lắp đặt phễu thu nước D100 inox | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| C | Sân, cổng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,0561 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0187 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,3 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,4213 | m3 |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,4875 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,087 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,078 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,006 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0995 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0078 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0616 | tấn |
| 12 | Xây móng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,6188 | m3 |
| 13 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,4483 | m3 |
| 14 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 120x235mm, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 16,461 | m2 |
| 15 | Gia công cổng sắt | Theo yêu cầu HSMT | 0,2835 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cửa khung sắt | Theo yêu cầu HSMT | 12,54 | m2 |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 22,4568 | 1m2 |
| 18 | Bản lề 125 NO - No1: | Theo yêu cầu HSMT | 9 | bộ |
| 19 | Bánh xe cổng: | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 20 | Chốt cổng CH1201: | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 21 | Bộ then cổng: | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 22 | Khóa cầu ngang MK-10Cg 2 đầu | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 23 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,7684 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,2561 | 100m3 |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 4,2337 | m3 |
| 26 | Xây móng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 24,5493 | m3 |
| 27 | Xây móng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 10,0093 | m3 |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 7,804 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 0,5498 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,1101 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,5741 | tấn |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 6,9062 | m3 |
| 33 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,9413 | m3 |
| 34 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 145,82 | m |
| 35 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 103,0602 | m2 |
| 36 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 30,5568 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 133,62 | m2 |
| 38 | Gia công lan can | Theo yêu cầu HSMT | 1,2641 | tấn |
| 39 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu HSMT | 76,999 | m2 |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 120,3858 | 1m2 |
| 41 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 1,0312 | 100m3 |
| 42 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 103,119 | m3 |
| 43 | Lát gạch Terazzo 400x400mm, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 687,46 | m2 |
| 44 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,9114 | m3 |
| 45 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,3158 | m3 |
| 46 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,1585 | 100m3 |
| 47 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,9782 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,5374 | m3 |
| 49 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,433 | m3 |
| 50 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSMT | 0,102 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,1576 | tấn |
| 52 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu HSMT | 1,7826 | m3 |
| 53 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu HSMT | 47 | 1cấu kiện |
| 54 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 33,598 | m2 |
| 55 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 14,142 | m2 |
| 56 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0005 | 100m3 |
| 57 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính | Theo yêu cầu HSMT | 30 | 1m khoan |
| 58 | Ống nhựa PVC D90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,3 | 100m |
| 59 | Ống nhựa HDPE D25 | Theo yêu cầu HSMT | 0,3 | 100 m |
| 60 | Máy bơm nước chân không tự động EKSm130, công suất0,17HP/125W/220V; Q= 1,5 m3/h; H= 30m | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 61 | Dấy Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 20 | m |
| D | Đèn chiếu sáng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,0128 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,064 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,28 | m3 |
| 4 | Mua khung móng cột đèn M24x300x300x675 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,0828 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0773 | 100m3 |
| 7 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤10m bằng máy | Theo yêu cầu HSMT | 2 | 1 cột |
| 8 | Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 50 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa D20 luồn dây lên đèn | Theo yêu cầu HSMT | 25 | m |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 12 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cọc |
| 13 | Kéo rải tiếp địa thép, d=10mm | Theo yêu cầu HSMT | 9,81 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa HDPE ; đường kính ống 50/40mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,3 | 100 m |
| E | Lò đốt rác | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,0484 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,44 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,756 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,0736 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng | Theo yêu cầu HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0053 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0284 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,264 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0231 | 100m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 6,5307 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,033 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0127 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,1172 | tấn |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,3948 | m3 |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,3168 | m3 |
| 16 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 12,172 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 36,8912 | m2 |
| 18 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo yêu cầu HSMT | 49,063 | m2 |
| F | Phá dỡ | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | gốc |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 81,136 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m | Theo yêu cầu HSMT | 171,3992 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 57,2575 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ hoa sắt bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 45,2634 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ trần | Theo yêu cầu HSMT | 74,4758 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo yêu cầu HSMT | 0,4753 | tấn |
| 9 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,7195 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu HSMT | 119,8821 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu HSMT | 20,0647 | m3 |
| 12 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,9244 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | Theo yêu cầu HSMT | 232,347 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi