Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210528760-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2021 20:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công TNHH Quang Minh TMT |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210519222 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 20:09:00 đến ngày 2021-05-19 20:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,861,035,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo E.HSMT | 265,3 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo E.HSMT | 3 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo E.HSMT | 35,56 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ trần | Theo E.HSMT | 133,027 | m2 |
| 5 | Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công | Theo E.HSMT | 7,884 | m3 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo E.HSMT | 59,148 | m3 |
| 7 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Theo E.HSMT | 2,52 | m3 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo E.HSMT | 133,027 | m2 |
| 9 | Phá dỡ móng xây gạch | Theo E.HSMT | 28,18 | m3 |
| 10 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo E.HSMT | 0,9 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo E.HSMT | 1,944 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III ( 4km tiếp theo) | Theo E.HSMT | 1,944 | 100m3 |
| B | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤20m-đất cấp II (tính 90%) | Theo E.HSMT | 7,717 | 100m3 |
| 2 | Đào chỉnh sửa thủ công ( tính 10%) | Theo E.HSMT | 85,742 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo E.HSMT | 25,287 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 | Theo E.HSMT | 94,823 | m3 |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo E.HSMT | 3,485 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo E.HSMT | 15,077 | m3 |
| 7 | Ván khuôn lót móng | Theo E.HSMT | 0,288 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn móng | Theo E.HSMT | 0,548 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo E.HSMT | 1,001 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo E.HSMT | 0,594 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo E.HSMT | 3,294 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo E.HSMT | 0,491 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo E.HSMT | 4,5 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo E.HSMT | 0,262 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo E.HSMT | 1,803 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo E.HSMT | 0,224 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo E.HSMT | 1,348 | tấn |
| 18 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 110,159 | m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo E.HSMT | 6,541 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo E.HSMT | 2,033 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo E.HSMT | 2,033 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo E.HSMT | 1,67 | 100m3 |
| C | BỂ PHỐT | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo E.HSMT | 30,474 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Theo E.HSMT | 20,709 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo E.HSMT | 0,098 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo E.HSMT | 0,098 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn lót móng | Theo E.HSMT | 0,009 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo E.HSMT | 0,54 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo E.HSMT | 0,102 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo E.HSMT | 0,043 | tấn |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E.HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo E.HSMT | 1,77 | m3 |
| 11 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 3,777 | m3 |
| 12 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 19,332 | m2 |
| 13 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 2,802 | m2 |
| 14 | Quét dung dịch chống thấm bể phốt: | Theo E.HSMT | 22,134 | m2 |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo E.HSMT | 0,022 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo E.HSMT | 0,33 | tấn |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo E.HSMT | 0,45 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo E.HSMT | 6 | 1cấu kiện |
| 19 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 4,5 | m2 |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm | Theo E.HSMT | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm | Theo E.HSMT | 0,06 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo E.HSMT | 0,005 | 100m |
| D | PHẦN KẾT CẤU | |||
| 1 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Theo E.HSMT | 14,087 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo E.HSMT | 2,199 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo E.HSMT | 0,969 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo E.HSMT | 3,867 | tấn |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, dầm tầng 1 | Theo E.HSMT | 9,941 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, dầm mái, có tính vận chuyển lên cao | Theo E.HSMT | 11,828 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo E.HSMT | 1,317 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng (tính vận chuyển lên cao) | Theo E.HSMT | 1,586 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo E.HSMT | 0,567 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo E.HSMT | 0,01 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo E.HSMT | 3,368 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo E.HSMT | 0,69 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo E.HSMT | 0,034 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo E.HSMT | 3,493 | tấn |
| 15 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, sàn tầng 2 | Theo E.HSMT | 32,308 | m3 |
| 16 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, sàn mái, có vận chuyển lên cao | Theo E.HSMT | 40,921 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo E.HSMT | 2,402 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ sàn mái, có tính vận chuyển lên cao | Theo E.HSMT | 3,091 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo E.HSMT | 8,766 | tấn |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo E.HSMT | 2,195 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo E.HSMT | 0,355 | 100m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo E.HSMT | 0,515 | m3 |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo E.HSMT | 0,71 | 100m2 |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo E.HSMT | 30 | 1cấu kiện |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo E.HSMT | 0,22 | tấn |
| 26 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo E.HSMT | 3,052 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo E.HSMT | 0,281 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo E.HSMT | 0,263 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo E.HSMT | 0,073 | tấn |
| E | PHẦN KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo E.HSMT | 65,126 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 63,669 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 5,518 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 22,881 | m3 |
| 5 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 15,271 | m3 |
| 6 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m (tính thời gian thi công trong 4 tháng) | Theo E.HSMT | 30,37 | 100m2 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 (Tính độ cao 6,0m) | Theo E.HSMT | 385,303 | m2 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 (Tính vận chuyện lên cao) | Theo E.HSMT | 382,075 | m2 |
| 9 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 602,016 | m2 |
| 10 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (tính vận chuyển lên cao) | Theo E.HSMT | 638,09 | m2 |
| 11 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 316,779 | m2 |
| 12 | Đắp khóa vòm | Theo E.HSMT | 9 | Cái |
| 13 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 (vận chuyển lên cao) | Theo E.HSMT | 204,3 | m |
| 14 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 170,52 | m |
| 15 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 35,318 | m2 |
| 16 | Trát xà dầm, vữa XM M75 (vận chuyển lên cao) | Theo E.HSMT | 43,893 | m2 |
| 17 | Trát trần ngoài nhà, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 89,79 | m2 |
| 18 | Trát trần ngoài nhà, vữa XM M75 ( có vận chuyển lên cao) | Theo E.HSMT | 129,66 | m2 |
| 19 | Trát trần trong nhà, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 156,291 | m2 |
| 20 | Trát trần trong nhà, vữa XM M75 (tính vận chuyển lên cao) | Theo E.HSMT | 179,295 | m2 |
| 21 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 0,894 | m3 |
| 22 | Láng granitô cầu thang | Theo E.HSMT | 26,345 | m2 |
| 23 | Láng lót, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 26,345 | m2 |
| 24 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Theo E.HSMT | 45 | m |
| 25 | Trụ thang inox | Theo E.HSMT | 1 | cái |
| 26 | Lan can Inox 304 | Theo E.HSMT | 1.059,28 | kg |
| 27 | Gia công xà gồ thép | Theo E.HSMT | 1,83 | tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo E.HSMT | 1,83 | tấn |
| 29 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo E.HSMT | 3,187 | 100m2 |
| 30 | Tôn úp nóc | Theo E.HSMT | 47,88 | m |
| 31 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 (tính vận chuyển lên cao) | Theo E.HSMT | 57,72 | m2 |
| 32 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 505,44 | m2 |
| 33 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Theo E.HSMT | 22,702 | m3 |
| 34 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo E.HSMT | 101,35 | m2 |
| 35 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600mm | Theo E.HSMT | 464,649 | m2 |
| 36 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm chống trơn | Theo E.HSMT | 39,073 | m2 |
| 37 | Màng chống thấm nhà vệ sinh | Theo E.HSMT | 44,089 | m2 |
| 38 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600m2 | Theo E.HSMT | 52,448 | m2 |
| 39 | Sản xuất cửa đi TP Window 2 cánh mở quay, kính trắng Việt Nhật dày 5mm | Theo E.HSMT | 61,46 | m2 |
| 40 | Sản xuất cửa sổ TP Window, 2 cánh mở quay, kính Việt Nhật 5mm | Theo E.HSMT | 32,76 | m2 |
| 41 | Vách kính TP Window, kính trắng Việt Nhật 5 ly | Theo E.HSMT | 9,672 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo E.HSMT | 1.654,903 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo E.HSMT | 1.303,607 | m2 |
| 44 | Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | Theo E.HSMT | 52,663 | m3 |
| 45 | Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Theo E.HSMT | 46,107 | m3 |
| 46 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Theo E.HSMT | 3,734 | 100m2 |
| 47 | Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | Theo E.HSMT | 22,498 | tấn |
| 48 | Vận chuyển Gỗ các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Theo E.HSMT | 8,582 | m3 |
| 49 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo E.HSMT | 1,481 | m3 |
| 50 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 5,603 | m3 |
| 51 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 21,825 | m2 |
| 52 | Láng granitô cầu thang | Theo E.HSMT | 21,825 | m2 |
| 53 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Theo E.HSMT | 48,5 | m |
| F | THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo E.HSMT | 14,877 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo E.HSMT | 6,08 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo E.HSMT | 0,088 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo E.HSMT | 0,088 | 100m3 |
| 5 | Rải đá 2x4 làm lớp lót móng | Theo E.HSMT | 2,546 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Theo E.HSMT | 1,786 | m3 |
| 7 | Rải nilon chống mất nước | Theo E.HSMT | 0,968 | 100m2 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Theo E.HSMT | 9,68 | m3 |
| 9 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 2,341 | m3 |
| 10 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 9,5 | m2 |
| 11 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo E.HSMT | 21,28 | m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo E.HSMT | 1,25 | m3 |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo E.HSMT | 0,078 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo E.HSMT | 0,08 | tấn |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo E.HSMT | 38 | 1cấu kiện |
| G | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Sứ đón cáp | Theo E.HSMT | 1 | cái |
| 2 | Tủ điện KT: 150X300X400 | Theo E.HSMT | 2 | hộp |
| 3 | Tủ điện KT: 150X200X300 | Theo E.HSMT | 11 | hộp |
| 4 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Theo E.HSMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo E.HSMT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Theo E.HSMT | 11 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo E.HSMT | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo E.HSMT | 14 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo E.HSMT | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 3x25+1x16mm2 | Theo E.HSMT | 150 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 3x16+1x10mm2 | Theo E.HSMT | 25 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32 mm | Theo E.HSMT | 495 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25 mm | Theo E.HSMT | 166 | m |
| 14 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | Theo E.HSMT | 502 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo E.HSMT | 311,4 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo E.HSMT | 465 | m |
| 17 | Lắp đặt các loại đèn nêon đôi 2x40w | Theo E.HSMT | 8 | bộ |
| 18 | Lắp đặt đèn loại đèn nêon đơn 20w | Theo E.HSMT | 20 | bộ |
| 19 | Lắp đặt các loại đèn led ốp trần D270/14W | Theo E.HSMT | 18 | bộ |
| 20 | Lắp đặt các loại đèn led ốp trần D230/7W | Theo E.HSMT | 6 | bộ |
| 21 | Lắp đặt quạt trần | Theo E.HSMT | 14 | cái |
| 22 | Móc treo quạt trần | Theo E.HSMT | 14 | cái |
| 23 | Bộ điều tốc quạt trần | Theo E.HSMT | 14 | cái |
| 24 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo E.HSMT | 38 | cái |
| 25 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo E.HSMT | 6 | cái |
| 26 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo E.HSMT | 13 | cái |
| 27 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo E.HSMT | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt hộp âm tường | Theo E.HSMT | 59 | hộp |
| 29 | Mũi khoan bê tông D18x300 | Theo E.HSMT | 2 | cái |
| 30 | Mũi khoan bê tông D6x300 | Theo E.HSMT | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt hộp nối | Theo E.HSMT | 10 | hộp |
| 32 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo E.HSMT | 3 | cái |
| 33 | Quả cắm sứ | Theo E.HSMT | 3 | quả |
| 34 | Cọc tiếp địa L63x63x6, | Theo E.HSMT | 5 | cọc |
| 35 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Theo E.HSMT | 144 | m |
| 36 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=14mm | Theo E.HSMT | 40 | m |
| 37 | Bật đỡ dây d10 | Theo E.HSMT | 60 | cái |
| 38 | Sơn chống rỉ | Theo E.HSMT | 3 | kg |
| 39 | Đo tiếp địa | Theo E.HSMT | 5 | điểm |
| 40 | Đào đất chôn tiếp địa | Theo E.HSMT | 19,2 | m3 |
| 41 | Đắp đất | Theo E.HSMT | 19,2 | m3 |
| H | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Máy bơm 350 W | Theo E.HSMT | 1 | cái |
| 2 | Chõ thu máy bơm | Theo E.HSMT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5 m3 | Theo E.HSMT | 1 | bể |
| 4 | Lắp đặt phao điện | Theo E.HSMT | 1 | cái |
| 5 | lắp đạt rác co D25 | Theo E.HSMT | 2 | cái |
| 6 | Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D50 | Theo E.HSMT | 0,2 | 100m |
| 7 | Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D32 | Theo E.HSMT | 0,3 | 100m |
| 8 | Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D25 | Theo E.HSMT | 0,55 | 100m |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm | Theo E.HSMT | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt van 2 chiều ren đồng, ĐK50mm | Theo E.HSMT | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt đầu ren trong D50 | Theo E.HSMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt đầu ren ngoài D50 | Theo E.HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50x50mm | Theo E.HSMT | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D50x32 | Theo E.HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt đầu ren trong D25mm | Theo E.HSMT | 16 | cái |
| 16 | Lắp đặt nút bịt PPR đường kính 25mm | Theo E.HSMT | 16 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê ren đồng đường kính 25x25mm | Theo E.HSMT | 6 | cái |
| 18 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32x32mm | Theo E.HSMT | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32x25mm | Theo E.HSMT | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25x25mm | Theo E.HSMT | 20 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm | Theo E.HSMT | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm | Theo E.HSMT | 32 | cái |
| 23 | Lắp đặt côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x25 | Theo E.HSMT | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt van 2 chiều ren đồng, ĐK 32mm | Theo E.HSMT | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt xí bệt 2 nấc nhấn | Theo E.HSMT | 6 | bộ |
| 26 | Xi phông Inax A-325PS | Theo E.HSMT | 6 | bộ |
| 27 | Cò xịt Inax CFV -102A | Theo E.HSMT | 6 | cái |
| 28 | Lắp đặt hộp giấy vệ sinh | Theo E.HSMT | 10 | cái |
| 29 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Inax L282V | Theo E.HSMT | 6 | bộ |
| 30 | Vòi chậu rửa Inax LFV -12A | Theo E.HSMT | 6 | cái |
| 31 | Lắp đặt gương soi | Theo E.HSMT | 6 | cái |
| 32 | Lắp đặt chân đỡ chậu rửa tay | Theo E.HSMT | 6 | bộ |
| 33 | Lắp đặt chậu tiểu nam Inax U116V | Theo E.HSMT | 4 | bộ |
| 34 | Van xả tiểu nam Inax UF-5V | Theo E.HSMT | 4 | cái |
| 35 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm | Theo E.HSMT | 12 | cái |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 110mm | Theo E.HSMT | 1,2 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 76mm | Theo E.HSMT | 0,34 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 60mm | Theo E.HSMT | 1,6 | 100m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 42mm | Theo E.HSMT | 0,24 | 100m |
| 40 | Lắp đặt tê nhựa vuông, ĐK 110x110mm | Theo E.HSMT | 4 | cái |
| 41 | Lắp đặt tê nhựa xiên, ĐK 110x110mm | Theo E.HSMT | 12 | cái |
| 42 | Lắp đặt ống kiểm tra ĐK 110mm | Theo E.HSMT | 3 | cái |
| 43 | Lắp đặt thông tắc DK 110mm | Theo E.HSMT | 3 | cái |
| 44 | Lắp đặt ống kiểm tra DK 75mm | Theo E.HSMT | 3 | cái |
| 45 | Lắp đặt thông tắc DK 75mm | Theo E.HSMT | 3 | cái |
| 46 | Lắp đặt tê nhựa xiên, ĐK 60x60mm | Theo E.HSMT | 20 | cái |
| 47 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 110mm | Theo E.HSMT | 6 | cái |
| 48 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 75mm | Theo E.HSMT | 14 | cái |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 60mm | Theo E.HSMT | 20 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 42mm | Theo E.HSMT | 18 | cái |
| 51 | Lắp đặt nút bịt các loại | Theo E.HSMT | 8 | cái |
| 52 | Lắp đặt phễu thu + lưới chắn rác, ĐK 60mm | Theo E.HSMT | 20 | cái |
| 53 | Đào đất | Theo E.HSMT | 3 | m3 |
| 54 | Keo ống nước | Theo E.HSMT | 15 | tuýp |
| 55 | Băng tan | Theo E.HSMT | 20 | cuộn |
| 56 | Đai giữ ống + vít nở | Theo E.HSMT | 54 | bộ |
| 57 | Lắp đặt bộ nội quy, tiêu lệnh | Theo E.HSMT | 2 | bộ |
| 58 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZL4-BC Trung Quốc | Theo E.HSMT | 4 | bình |
| 59 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT3 BC Trung Quốc | Theo E.HSMT | 2 | bình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi