Gói thầu: Gói thầu số 05: Toàn bộ phần xây dựng + thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210528766-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng huyện Ba Vì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Toàn bộ phần xây dựng + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210519472 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Hà Nội hỗ trợ, ngân sách huyện Ba Vì |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 20:06:00 đến ngày 2021-05-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,361,877,815 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHẦN SÂN, CỔNG HÀNG RÀO, RÃNH THOÁT NƯỚC, BÓ VỈA, BỒN HOA, CẤP ĐIỆN TỔNG THỂ, CẤP NƯỚC TỔNG THỂ | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Chương V | 10,083 | 100m3 |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II | Chương V | 0,404 | 100m3 |
| 3 | Mua đất đắp nền | Chương V | 3.794,465 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 35,3 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V | 10,083 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 10,083 | 100m3 |
| 7 | Ni long chống mất nước | Chương V | 753,207 | m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 71,734 | m3 |
| 9 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Chương V | 203,77 | m |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Chương V | 8 | m3 |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 2,769 | 100m3 |
| 12 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 14,574 | m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 2,077 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,918 | 100m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 11,962 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,261 | 100m2 |
| 17 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 24,54 | m3 |
| 18 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao | Chương V | 65,505 | m3 |
| 19 | Ống nhựa U.pvc D60mm | Chương V | 0,255 | 100m |
| 20 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V | 11,206 | m2 |
| 21 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 15,877 | m3 |
| 22 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 14,833 | m3 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 4,426 | m3 |
| 24 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,302 | 100m2 |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,138 | tấn |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 0,392 | m3 |
| 27 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,006 | 100m2 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 1,782 | m3 |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,04 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,061 | tấn |
| 31 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Chương V | 4,977 | m3 |
| 32 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 21,634 | m3 |
| 33 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Chương V | 2,322 | m3 |
| 34 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 72,002 | m2 |
| 35 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 339,884 | m2 |
| 36 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 90,46 | m |
| 37 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,8 | m |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 409,906 | m2 |
| 39 | Ổ khóa cổng | Chương V | 1 | Bộ |
| 40 | Gia công lan can | Chương V | 0,677 | tấn |
| 41 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V | 53,933 | m2 |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 64,431 | m2 |
| 43 | Gia công cổng sắt | Chương V | 0,18 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 10 | m2 |
| 45 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 16,139 | m2 |
| 46 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,328 | 100m3 |
| 47 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,146 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,182 | 100m3 |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 4,945 | m3 |
| 50 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,146 | 100m2 |
| 51 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,62 | m3 |
| 52 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,777 | m3 |
| 53 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 55,528 | m2 |
| 54 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,548 | m3 |
| 55 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,265 | tấn |
| 56 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,177 | 100m2 |
| 57 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 75 | cấu kiện |
| 58 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V | 7,973 | m3 |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC nối bằng gioăng đoạn ống dài 6m, đường kính ống 300mm | Chương V | 0,145 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 200mm | Chương V | 0,103 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Chương V | 0,237 | 100m |
| 62 | Chếch nhựa U.PVC D90 | Chương V | 12 | cái |
| 63 | Nút bịt U.PVC D90 | Chương V | 8 | cái |
| 64 | Măng xông U.PVC D90 | Chương V | 6 | cái |
| 65 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,056 | 100m3 |
| 66 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,024 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,024 | 100m3 |
| 68 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Chương V | 11,761 | m3 |
| 69 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 3,92 | m3 |
| 70 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,187 | 100m2 |
| 71 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Chương V | 11,705 | m3 |
| 72 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,038 | 100m3 |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,08 | 100m3 |
| 74 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 44,803 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 44,803 | m2 |
| 76 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Chương V | 16 | m3 |
| 77 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,124 | 100m3 |
| 78 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,036 | 100m3 |
| 79 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 0,8 | m3 |
| 80 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 4,16 | m3 |
| 81 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,179 | 100m2 |
| 82 | Cột điện tròn BTCT ly tâm đúc sẵn cao 7m | Chương V | 2 | cột |
| 83 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện | Chương V | 2 | cái |
| 84 | Kẹp + đai inox | Chương V | 4 | cái |
| 85 | Tấm ốp 180x85x3.5mm | Chương V | 2 | cái |
| 86 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Chương V | 4,394 | m3 |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 32mm | Chương V | 0,277 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 20mm | Chương V | 0,26 | 100m |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V | 125,5 | m |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V | 24,15 | m |
| 91 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,033 | 100m3 |
| 92 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,011 | 100m3 |
| 93 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,011 | 100m3 |
| 94 | Gạch không nung cảnh báo cáp điện | Chương V | 22 | Viên |
| 95 | Chi phí thỏa thuận cấp điện | Chương V | 1 | T.gói |
| 96 | Vật tư phục vụ công tác đấu nối cấp điện: Công tơ, ống, dây, vật tư phụ,..... | Chương V | 1 | T.gói |
| 97 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Chương V | 0,866 | m3 |
| 98 | Máy bơm nước sinh hoạt | Chương V | 1 | cái |
| 99 | Giá để máy bơm | Chương V | 1 | bộ |
| 100 | Lắp đặt van điện | Chương V | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Chương V | 0,166 | 100m |
| 102 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,006 | 100m3 |
| 103 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,002 | 100m3 |
| 104 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,007 | 100m3 |
| 105 | Rọ bơm hút bằng nhựa | Chương V | 2 | cái |
| 106 | Cút nhựa PPR D32 | Chương V | 18 | cái |
| 107 | Tê nhựa PPR D32 | Chương V | 2 | cái |
| 108 | Lắp đặt van khóa D32 | Chương V | 4 | cái |
| 109 | Lắp đặt van 1 chiều D32 | Chương V | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 32mm | Chương V | 4 | cái |
| 111 | Rắc co hàn nhiệt ren trong PPR D32 | Chương V | 4 | cái |
| 112 | Rắc co hàn nhiệt ren ngoài PPR D32 | Chương V | 4 | cái |
| 113 | Lắp đặt Y lọc D32 | Chương V | 2 | cái |
| 114 | Nút bịt nhựa PPR D32 | Chương V | 6 | cái |
| 115 | Lắp đặt van phao cơ D32 | Chương V | 1 | cái |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 6,464 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | Chương V | 0,979 | 100m2 |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính | Chương V | 0,247 | tấn |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính | Chương V | 0,805 | tấn |
| 5 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | Chương V | 0,048 | tấn |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Chương V | 0,14 | tấn |
| 7 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc | Chương V | 1,667 | 100m |
| 8 | Ép âm cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc | Chương V | 0,222 | 100m |
| 9 | Cọc dẫn thép để ép âm | Chương V | 1 | Cọc |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 0,656 | m3 |
| 11 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng | Chương V | 41 | cấu kiện |
| 12 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 1,091 | 100m3 |
| 13 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 5,741 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,724 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,424 | 100m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 10,306 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,374 | 100m2 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 31,818 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 2,058 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,211 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,848 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 1,849 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,264 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 0,412 | tấn |
| 25 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 30,615 | m3 |
| 26 | Mua đất tôn nền | Chương V | 14,3 | m3 |
| 27 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,567 | 100m3 |
| 28 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,998 | 100m3 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 28,413 | m3 |
| 30 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột | Chương V | 8,163 | m3 |
| 31 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Chương V | 1,321 | 100m2 |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V | 0,314 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V | 1,499 | tấn |
| 34 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 11,516 | m3 |
| 35 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Chương V | 1,469 | 100m2 |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,803 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 1,919 | tấn |
| 38 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 16,242 | m3 |
| 39 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | Chương V | 1,41 | 100m2 |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Chương V | 2,217 | tấn |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,483 | m3 |
| 42 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,096 | 100m2 |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Chương V | 0,075 | tấn |
| 44 | Bu lông chờ đầu cột M16x700 | Chương V | 40 | cái |
| 45 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,844 | tấn |
| 46 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,844 | tấn |
| 47 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Chương V | 3,025 | tấn |
| 48 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Chương V | 3,025 | tấn |
| 49 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 3,31 | 100m2 |
| 50 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 203,085 | m2 |
| 51 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 1,387 | tấn |
| 52 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 1,387 | tấn |
| 53 | Làm trần phẳng bằng tôn 3 lớp (tôn+PU+giấy bạc) có khung xương chìm | Chương V | 216,484 | m2 |
| 54 | Phào tôn | Chương V | 85,67 | m |
| 55 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 62,929 | m3 |
| 56 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 11,655 | m3 |
| 57 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Chương V | 8,236 | m3 |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 1,142 | m3 |
| 59 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,025 | 100m2 |
| 60 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Chương V | 2,202 | m3 |
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V | 0,934 | m3 |
| 62 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 75 | Chương V | 9,341 | m2 |
| 63 | Lát đá granite bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 40,911 | m2 |
| 64 | Công tác ốp đá bóc vào tường, trụ, cột, vữa XM mác 75 | Chương V | 19,604 | m2 |
| 65 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 472,231 | m2 |
| 66 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 303,602 | m2 |
| 67 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 134,635 | m2 |
| 68 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Chương V | 59,424 | m2 |
| 69 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 145,288 | m2 |
| 70 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 165,875 | m2 |
| 71 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 40,407 | m2 |
| 72 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 267,19 | m |
| 73 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V | 33,754 | m |
| 74 | Khơi chỉ lõm | Chương V | 68,88 | m |
| 75 | Đắp chữ "NHÀ VĂN HÓA THÔN VẬT YÊN" | Chương V | 1 | trọn gói |
| 76 | Đắp lô gô bông sen nhà văn hóa | Chương V | 1 | trọn gói |
| 77 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 749,4 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 531,655 | m2 |
| 79 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm2, vữa XM mác 75 | Chương V | 292,891 | m2 |
| 80 | Công tác ốp đá chẻ vào tường, trụ, cột, vữa XM mác 75 | Chương V | 24,666 | m2 |
| 81 | Gạch hoa gió trang trí | Chương V | 29 | Viên |
| 82 | Gia công lan can inox | Chương V | 0,039 | tấn |
| 83 | Lắp dựng lan can inox | Chương V | 4,96 | m2 |
| 84 | Sản xuất Cửa đi 4 cánh nhôm, nhôm hệ viêt pháp, kính 2 lớp dày 6.38mm, pano thanh, bản lề cối, ổ khóa, tay nắm, thanh chốt cánh phụ dài trên dưới | Chương V | 12,96 | m2 |
| 85 | Sản xuất Cửa đi 2 cánh nhôm, nhôm hệ viêt pháp, kính 2 lớp dày 6.38mm, pano thanh, bản lề cối, ổ khóa, tay nắm, thanh chốt cánh phụ dài trên dưới | Chương V | 12,96 | m2 |
| 86 | Sản xuất Cửa đi 1 cánh nhôm, nhôm hệ viêt pháp, kính 2 lớp dày 6.38mm, pano thanh, bản lề cối, ổ khóa, tay nắm, thanh chốt cánh phụ dài trên dưới | Chương V | 4,32 | m2 |
| 87 | Sản xuất Cửa sổ 2 cánh nhôm mở quay hoặc mở trượt, nhôm hệ viêt pháp, kính 2 lớp dày 6.38mm, bản lề A, chốt cảnh phụ trên dưới, tay nắm mở ngoài thanh đa điểm, vấu nắm | Chương V | 17,08 | m2 |
| 88 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 47,32 | m2 |
| 89 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,31 | tấn |
| 90 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 15,12 | m2 |
| 91 | Cửa mái | Chương V | 2 | cái |
| 92 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 11,29 | m2 |
| 93 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V | 4,921 | 100m2 |
| 94 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V | 3,045 | 100m2 |
| 95 | Tủ điện chứa 8-12 module | Chương V | 1 | hộp |
| 96 | Tủ điện chứa 3-6 module | Chương V | 1 | hộp |
| 97 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 2 | bộ |
| 98 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V | 20 | bộ |
| 99 | Lắp đặt các loại đèn ốp trần 12W | Chương V | 12 | bộ |
| 100 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần 9W | Chương V | 18 | bộ |
| 101 | Lắp đặt công tắc đơn | Chương V | 5 | cái |
| 102 | Lắp đặt công tắc đôi | Chương V | 6 | cái |
| 103 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 14 | cái |
| 104 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V | 12 | cái |
| 105 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V | 9 | cái |
| 106 | Lắp đặt Aptomat 2C-10A-6KA | Chương V | 4 | cái |
| 107 | Lắp đặt Aptomat 2C-16A-6KA | Chương V | 4 | cái |
| 108 | Lắp đặt Aptomat 2C-25A-6KA | Chương V | 2 | cái |
| 109 | Lắp đặt Aptomat 2C-63A-6KA | Chương V | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt Aptomat 3P-63A-6KA | Chương V | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V | 221 | m |
| 112 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V | 329,25 | m |
| 113 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V | 110 | m |
| 114 | Ống bảo hộ dây dẫn D16 | Chương V | 550,2 | m |
| 115 | Đế âm tường | Chương V | 30 | bộ |
| 116 | Móc sắt treo quạt trần | Chương V | 12 | cái |
| 117 | Nối thẳng ống D16 | Chương V | 1.606 | cái |
| 118 | Hộp chia ba | Chương V | 5 | cái |
| 119 | Hộp chia hai | Chương V | 40 | cái |
| 120 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | Chương V | 3 | m3 |
| 121 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D16mm | Chương V | 8,25 | m |
| 122 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V | 3 | cọc |
| 123 | Kẹp kiểm tra điện trở | Chương V | 1 | cái |
| 124 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 3 | m3 |
| 125 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V | 1,088 | m3 |
| 126 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 1,088 | m3 |
| 127 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V | 6 | cái |
| 128 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V | 4 | cái |
| 129 | Quả cầu sứ | Chương V | 4 | cái |
| 130 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Chương V | 40,16 | m |
| 131 | Bật đỡ dây | Chương V | 20 | cái |
| 132 | Ống Bảo hộ dây dẫn D25 | Chương V | 38 | m |
| 133 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D16mm | Chương V | 25 | m |
| 134 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V | 6 | cọc |
| 135 | XM chèn trát | Chương V | 50 | kg |
| 136 | Kẹp kiểm tra điện trở | Chương V | 1 | cái |
| 137 | Rọ chắn rác D100 | Chương V | 10 | cái |
| 138 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Chương V | 10 | cái |
| 139 | Măng xông nhựa U.PVC D90 | Chương V | 10 | cái |
| 140 | Chếch nhựa U.PVC D90 | Chương V | 32 | cái |
| 141 | Ống nhựa UPVC D90 | Chương V | 0,58 | 100m |
| 142 | Cô lê sắt | Chương V | 29 | cái |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH NGOÀI TRỜI | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,154 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng | Chương V | 0,811 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,128 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,034 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 1,287 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,04 | 100m2 |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 7,158 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,889 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,081 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,025 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,101 | tấn |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 1,897 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,889 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Chương V | 0,124 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,032 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,109 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,659 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | Chương V | 0,223 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Chương V | 0,216 | tấn |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,072 | m3 |
| 21 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Chương V | 0,008 | tấn |
| 23 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 12,442 | m3 |
| 24 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 0,728 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 63,182 | m2 |
| 26 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 23,084 | m2 |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 8,147 | m2 |
| 28 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 14,52 | m2 |
| 29 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,624 | m2 |
| 30 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 20,66 | m |
| 31 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V | 20,66 | m |
| 32 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 21,327 | m2 |
| 33 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm2, vữa XM mác 75 | Chương V | 42,526 | m2 |
| 34 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm2, vữa XM mác 75 | Chương V | 14,872 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 45,751 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 66,668 | m2 |
| 37 | Sản xuất Cửa đi 1 cánh nhôm, nhôm hệ viêt pháp, kính 2 lớp dày 6.38mm, pano thanh, bản lề cối, ổ khóa, tay nắm, thanh chốt cánh phụ dài trên dưới | Chương V | 3,36 | m2 |
| 38 | Sản xuất Cửa sổ 1 cánh nhôm mở hất, nhôm hệ viêt pháp, kính 2 lớp dày 6.38mm, bản lề A, tay nắm | Chương V | 0,72 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 4,08 | m2 |
| 40 | Vách ngăn nhà vệ sinh bằng tấm composite | Chương V | 12,625 | m2 |
| 41 | Lắp đặt đèn ốp trần vệ sinh 12w | Chương V | 4 | bộ |
| 42 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 2 | cái |
| 43 | Đế âm tường | Chương V | 2 | bộ |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V | 11 | m |
| 45 | Ống bảo hộ dây dẫn d20 | Chương V | 11 | m |
| 46 | Nối thẳng ống D20 | Chương V | 4 | cái |
| 47 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 2 | bộ |
| 49 | Lắp đặt Lavabo | Chương V | 2 | bộ |
| 50 | Lắp đặt vòi rửa Lavabo | Chương V | 2 | bộ |
| 51 | Xi phông | Chương V | 2 | bộ |
| 52 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Chương V | 1 | bể |
| 53 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 2 | bộ |
| 54 | Vòi xả tiểu nam | Chương V | 2 | bộ |
| 55 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V | 2 | bộ |
| 56 | Vòi xả tiểu nữ | Chương V | 2 | bộ |
| 57 | Lắp đặt phễu thu đường kính 76mm | Chương V | 4 | cái |
| 58 | Lát đá mặt bệ đỡ lavabô | Chương V | 0,99 | m2 |
| 59 | Bộ côn sơn đỡ bàn đá | Chương V | 2 | Bộ |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Chương V | 0,176 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Chương V | 0,096 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Chương V | 0,08 | 100m |
| 63 | Co nhựa PPR D32 | Chương V | 12 | cái |
| 64 | Co nhựa PPR D32/25 | Chương V | 2 | cái |
| 65 | Co ren trong nhựa PPR D20 | Chương V | 8 | cái |
| 66 | Tê nhựa PPR D32 | Chương V | 2 | cái |
| 67 | Tê nhựa PPR D25 | Chương V | 2 | cái |
| 68 | Tê nhựa PPR D25/20 | Chương V | 6 | cái |
| 69 | Lắp đặt van khóa D32 | Chương V | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt van khóa D25 | Chương V | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | Chương V | 0,082 | 100m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Chương V | 0,04 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 76mm | Chương V | 0,086 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 42mm | Chương V | 0,064 | 100m |
| 75 | Chếch U.PVC D110 | Chương V | 7 | cái |
| 76 | Tê U.PVC D110 | Chương V | 1 | cái |
| 77 | Y U.PVC D110 | Chương V | 2 | cái |
| 78 | Côn thu U.PVC D110/90 | Chương V | 2 | cái |
| 79 | Chếch U.PVC D90 | Chương V | 4 | cái |
| 80 | Tê U.PVC D90/42 | Chương V | 2 | cái |
| 81 | Chếch U.PVC D76 | Chương V | 8 | cái |
| 82 | Tê U.PVC D76 | Chương V | 2 | cái |
| 83 | Y U.PVC D76 | Chương V | 2 | cái |
| 84 | Côn thu U.PVC D76/42 | Chương V | 1 | cái |
| 85 | Tê U.PVC D42 | Chương V | 1 | cái |
| 86 | Chếch U.PVC D42 | Chương V | 4 | cái |
| 87 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,089 | 100m3 |
| 88 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Chương V | 0,47 | m3 |
| 89 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,048 | 100m3 |
| 90 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,046 | 100m3 |
| 91 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 0,414 | m3 |
| 92 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,009 | 100m2 |
| 93 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,336 | m3 |
| 94 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 95 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,015 | tấn |
| 96 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,875 | m3 |
| 97 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,116 | m3 |
| 98 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Chương V | 0,012 | 100m2 |
| 99 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,01 | tấn |
| 100 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,331 | m3 |
| 101 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,018 | tấn |
| 102 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,02 | 100m2 |
| 103 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Chương V | 4 | cái |
| 104 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,73 | m2 |
| 105 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,974 | m2 |
| 106 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 13,704 | m2 |
| D | HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC + GIẾNG KHOAN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Chương V | 11,297 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,041 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,072 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 0,828 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,012 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 0,715 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,011 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,059 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,66 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,064 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,027 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,111 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,71 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,085 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,054 | tấn |
| 16 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,149 | m3 |
| 17 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,006 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V | 0,013 | tấn |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 2 | cấu kiện |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,147 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 24,566 | m2 |
| 22 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 28,997 | m2 |
| 23 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,698 | m2 |
| 24 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 24,932 | m2 |
| 25 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Chương V | 11,968 | m2 |
| 26 | Làm tầng lọc cát vàng | Chương V | 0,349 | m3 |
| 27 | Làm tầng lọc cát thạch anh | Chương V | 0,523 | m3 |
| 28 | Than hoạt tính | Chương V | 0,349 | m3 |
| 29 | Làm tầng lọc sỏi | Chương V | 0,349 | m3 |
| 30 | Máy bơm nước sinh hoạt | Chương V | 1 | cái |
| 31 | Giá để máy bơm | Chương V | 1 | bộ |
| 32 | Van phao điện | Chương V | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 32mm | Chương V | 0,75 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 25mm | Chương V | 0,08 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 20mm | Chương V | 0,08 | 100m |
| 36 | Cút nhựa PPR D32 | Chương V | 3 | cái |
| 37 | Cút nhựa PPR D25 | Chương V | 4 | cái |
| 38 | Rọ chắn | Chương V | 3 | cái |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V | 10 | m |
| 40 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 2 | cái |
| 41 | Ống chống U.PVC D110 | Chương V | 0,02 | 100m |
| 42 | Ống vách U.PVC D110 | Chương V | 0,4 | 100m |
| 43 | Ống chống U.PVC D90 | Chương V | 0,37 | 100m |
| 44 | Ống cấp U.PVC D32 | Chương V | 0,1 | 100m |
| 45 | Tê nhựa U.PVC D32 | Chương V | 2 | cái |
| 46 | Cút nhựa U.PVC D32 | Chương V | 3 | cái |
| 47 | Van khóa D25 | Chương V | 1 | cái |
| 48 | Van khoá D40 | Chương V | 6 | cái |
| 49 | Van khoá D32 | Chương V | 6 | cái |
| 50 | Cút nhựa U.PVC D40 | Chương V | 4 | cái |
| 51 | Máy bơm Q=2m3/h, H=50m | Chương V | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V | 30 | m |
| 53 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 0,24 | m3 |
| 54 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Chương V | 0,038 | m3 |
| 55 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,102 | 100m3 |
| 56 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 0,085 | m3 |
| 57 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,038 | m3 |
| 58 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 59 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 0,475 | m3 |
| 60 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,657 | m2 |
| 61 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,533 | m2 |
| 62 | Nắp hố giếng bằng tôn 2 ly khung thép L25x25x3 có khoá và bản lề | Chương V | 1 | bộ |
| 63 | BU lông M20x400 | Chương V | 8 | cái |
| 64 | Lắp bích thép, đường kính ống 500mm | Chương V | 2 | cặp bích |
| 65 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan | Chương V | 30 | m |
| E | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Bàn hội trường đại biểu ngồi | Chương V | 16 | cái |
| 2 | Ghế | Chương V | 200 | cái |
| 3 | Tủ sách | Chương V | 1 | chiếc |
| 4 | Tủ sắt | Chương V | 1 | chiếc |
| 5 | Phông nền sân khấu | Chương V | 40 | m2 |
| 6 | Phông nền treo sao vàng, búa liềm | Chương V | 20 | m2 |
| 7 | Rèm treo trang trí xếp lớp | Chương V | 29 | m2 |
| 8 | Biểu tượng sao vàng, búa liềm D60 | Chương V | 1 | bộ |
| 9 | Bảng khẩu hiệu | Chương V | 1 | cái |
| 10 | Bục đặt tượng Bác | Chương V | 1 | cái |
| 11 | Tượng Bác | Chương V | 1 | cái |
| 12 | Bục phát biểu | Chương V | 1 | cái |
| 13 | Đầu phát tín hiệu CD-DVD SONY | Chương V | 1 | chiếc |
| 14 | Amply | Chương V | 1 | cái |
| 15 | Micro có dây | Chương V | 2 | cái |
| 16 | Bộ Micro không dây | Chương V | 1 | bộ |
| 17 | Loa thùng(01 bộ gồm 2 chiếc) | Chương V | 1 | bộ |
| 18 | Tivi 55 inch | Chương V | 1 | cái |
| 19 | Kệ ti vi | Chương V | 1 | chiếc |
| 20 | Bảng công tác | Chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi