Gói thầu: Gói thầu số 05: Toàn bộ phần xây dựng + thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210528766-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA đầu tư xây dựng huyện Ba Vì
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Toàn bộ phần xây dựng + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20210519472
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Hà Nội hỗ trợ, ngân sách huyện Ba Vì
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-12 20:06:00 đến ngày 2021-05-23 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,361,877,815 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHẦN SÂN, CỔNG HÀNG RÀO, RÃNH THOÁT NƯỚC, BÓ VỈA, BỒN HOA, CẤP ĐIỆN TỔNG THỂ, CẤP NƯỚC TỔNG THỂ
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Chương V 10,083 100m3
2 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II Chương V 0,404 100m3
3 Mua đất đắp nền Chương V 3.794,465 m3
4 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 35,3 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V 10,083 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V 10,083 100m3
7 Ni long chống mất nước Chương V 753,207 m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 71,734 m3
9 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Chương V 203,77 m
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Chương V 8 m3
11 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V 2,769 100m3
12 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V 14,574 m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 2,077 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V 0,918 100m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V 11,962 m3
16 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,261 100m2
17 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 Chương V 24,54 m3
18 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao Chương V 65,505 m3
19 Ống nhựa U.pvc D60mm Chương V 0,255 100m
20 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V 11,206 m2
21 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 15,877 m3
22 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V 14,833 m3
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 Chương V 4,426 m3
24 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,302 100m2
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V 0,138 tấn
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V 0,392 m3
27 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,006 100m2
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V 1,782 m3
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 0,04 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 0,061 tấn
31 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Chương V 4,977 m3
32 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V 21,634 m3
33 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Chương V 2,322 m3
34 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 72,002 m2
35 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 339,884 m2
36 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 90,46 m
37 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V 4,8 m
38 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 409,906 m2
39 Ổ khóa cổng Chương V 1 Bộ
40 Gia công lan can Chương V 0,677 tấn
41 Lắp dựng lan can sắt Chương V 53,933 m2
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 64,431 m2
43 Gia công cổng sắt Chương V 0,18 tấn
44 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 10 m2
45 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 16,139 m2
46 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V 0,328 100m3
47 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,146 100m3
48 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V 0,182 100m3
49 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V 4,945 m3
50 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,146 100m2
51 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V 4,62 m3
52 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V 2,777 m3
53 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 55,528 m2
54 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 3,548 m3
55 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,265 tấn
56 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,177 100m2
57 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 75 cấu kiện
58 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Chương V 7,973 m3
59 Lắp đặt ống nhựa U.PVC nối bằng gioăng đoạn ống dài 6m, đường kính ống 300mm Chương V 0,145 100m
60 Lắp đặt ống nhựa U.PVC nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 200mm Chương V 0,103 100m
61 Lắp đặt ống nhựa U.PVC nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Chương V 0,237 100m
62 Chếch nhựa U.PVC D90 Chương V 12 cái
63 Nút bịt U.PVC D90 Chương V 8 cái
64 Măng xông U.PVC D90 Chương V 6 cái
65 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,056 100m3
66 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,024 100m3
67 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V 0,024 100m3
68 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Chương V 11,761 m3
69 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V 3,92 m3
70 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,187 100m2
71 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao Chương V 11,705 m3
72 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,038 100m3
73 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V 0,08 100m3
74 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 44,803 m2
75 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 44,803 m2
76 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Chương V 16 m3
77 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,124 100m3
78 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V 0,036 100m3
79 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V 0,8 m3
80 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V 4,16 m3
81 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,179 100m2
82 Cột điện tròn BTCT ly tâm đúc sẵn cao 7m Chương V 2 cột
83 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện Chương V 2 cái
84 Kẹp + đai inox Chương V 4 cái
85 Tấm ốp 180x85x3.5mm Chương V 2 cái
86 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Chương V 4,394 m3
87 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 32mm Chương V 0,277 100m
88 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 20mm Chương V 0,26 100m
89 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V 125,5 m
90 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V 24,15 m
91 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,033 100m3
92 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,011 100m3
93 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V 0,011 100m3
94 Gạch không nung cảnh báo cáp điện Chương V 22 Viên
95 Chi phí thỏa thuận cấp điện Chương V 1 T.gói
96 Vật tư phục vụ công tác đấu nối cấp điện: Công tơ, ống, dây, vật tư phụ,..... Chương V 1 T.gói
97 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Chương V 0,866 m3
98 Máy bơm nước sinh hoạt Chương V 1 cái
99 Giá để máy bơm Chương V 1 bộ
100 Lắp đặt van điện Chương V 1 cái
101 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Chương V 0,166 100m
102 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,006 100m3
103 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,002 100m3
104 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V 0,007 100m3
105 Rọ bơm hút bằng nhựa Chương V 2 cái
106 Cút nhựa PPR D32 Chương V 18 cái
107 Tê nhựa PPR D32 Chương V 2 cái
108 Lắp đặt van khóa D32 Chương V 4 cái
109 Lắp đặt van 1 chiều D32 Chương V 2 cái
110 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 32mm Chương V 4 cái
111 Rắc co hàn nhiệt ren trong PPR D32 Chương V 4 cái
112 Rắc co hàn nhiệt ren ngoài PPR D32 Chương V 4 cái
113 Lắp đặt Y lọc D32 Chương V 2 cái
114 Nút bịt nhựa PPR D32 Chương V 6 cái
115 Lắp đặt van phao cơ D32 Chương V 1 cái
B HẠNG MỤC: NHÀ HỘI TRƯỜNG
1 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chương V 6,464 m3
2 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Chương V 0,979 100m2
3 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính Chương V 0,247 tấn
4 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính Chương V 0,805 tấn
5 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm Chương V 0,048 tấn
6 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện Chương V 0,14 tấn
7 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc Chương V 1,667 100m
8 Ép âm cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc Chương V 0,222 100m
9 Cọc dẫn thép để ép âm Chương V 1 Cọc
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V 0,656 m3
11 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng Chương V 41 cấu kiện
12 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V 1,091 100m3
13 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V 5,741 m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,724 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V 0,424 100m3
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V 10,306 m3
17 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,374 100m2
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V 31,818 m3
19 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 2,058 100m2
20 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,211 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 0,848 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 1,849 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 0,264 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V 0,412 tấn
25 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V 30,615 m3
26 Mua đất tôn nền Chương V 14,3 m3
27 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,567 100m3
28 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,998 100m3
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 28,413 m3
30 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột Chương V 8,163 m3
31 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao Chương V 1,321 100m2
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V 0,314 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V 1,499 tấn
34 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 11,516 m3
35 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao Chương V 1,469 100m2
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V 0,803 tấn
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V 1,919 tấn
38 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 16,242 m3
39 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao Chương V 1,41 100m2
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V 2,217 tấn
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,483 m3
42 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,096 100m2
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Chương V 0,075 tấn
44 Bu lông chờ đầu cột M16x700 Chương V 40 cái
45 Gia công xà gồ thép Chương V 0,844 tấn
46 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,844 tấn
47 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Chương V 3,025 tấn
48 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Chương V 3,025 tấn
49 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 3,31 100m2
50 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 203,085 m2
51 Gia công xà gồ thép Chương V 1,387 tấn
52 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 1,387 tấn
53 Làm trần phẳng bằng tôn 3 lớp (tôn+PU+giấy bạc) có khung xương chìm Chương V 216,484 m2
54 Phào tôn Chương V 85,67 m
55 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V 62,929 m3
56 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V 11,655 m3
57 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Chương V 8,236 m3
58 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V 1,142 m3
59 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,025 100m2
60 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao Chương V 2,202 m3
61 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V 0,934 m3
62 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 75 Chương V 9,341 m2
63 Lát đá granite bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 40,911 m2
64 Công tác ốp đá bóc vào tường, trụ, cột, vữa XM mác 75 Chương V 19,604 m2
65 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 472,231 m2
66 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 303,602 m2
67 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 134,635 m2
68 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V 59,424 m2
69 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 145,288 m2
70 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 165,875 m2
71 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 40,407 m2
72 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 267,19 m
73 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V 33,754 m
74 Khơi chỉ lõm Chương V 68,88 m
75 Đắp chữ "NHÀ VĂN HÓA THÔN VẬT YÊN" Chương V 1 trọn gói
76 Đắp lô gô bông sen nhà văn hóa Chương V 1 trọn gói
77 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 749,4 m2
78 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 531,655 m2
79 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm2, vữa XM mác 75 Chương V 292,891 m2
80 Công tác ốp đá chẻ vào tường, trụ, cột, vữa XM mác 75 Chương V 24,666 m2
81 Gạch hoa gió trang trí Chương V 29 Viên
82 Gia công lan can inox Chương V 0,039 tấn
83 Lắp dựng lan can inox Chương V 4,96 m2
84 Sản xuất Cửa đi 4 cánh nhôm, nhôm hệ viêt pháp, kính 2 lớp dày 6.38mm, pano thanh, bản lề cối, ổ khóa, tay nắm, thanh chốt cánh phụ dài trên dưới Chương V 12,96 m2
85 Sản xuất Cửa đi 2 cánh nhôm, nhôm hệ viêt pháp, kính 2 lớp dày 6.38mm, pano thanh, bản lề cối, ổ khóa, tay nắm, thanh chốt cánh phụ dài trên dưới Chương V 12,96 m2
86 Sản xuất Cửa đi 1 cánh nhôm, nhôm hệ viêt pháp, kính 2 lớp dày 6.38mm, pano thanh, bản lề cối, ổ khóa, tay nắm, thanh chốt cánh phụ dài trên dưới Chương V 4,32 m2
87 Sản xuất Cửa sổ 2 cánh nhôm mở quay hoặc mở trượt, nhôm hệ viêt pháp, kính 2 lớp dày 6.38mm, bản lề A, chốt cảnh phụ trên dưới, tay nắm mở ngoài thanh đa điểm, vấu nắm Chương V 17,08 m2
88 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 47,32 m2
89 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 0,31 tấn
90 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 15,12 m2
91 Cửa mái Chương V 2 cái
92 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 11,29 m2
93 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Chương V 4,921 100m2
94 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V 3,045 100m2
95 Tủ điện chứa 8-12 module Chương V 1 hộp
96 Tủ điện chứa 3-6 module Chương V 1 hộp
97 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V 2 bộ
98 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V 20 bộ
99 Lắp đặt các loại đèn ốp trần 12W Chương V 12 bộ
100 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần 9W Chương V 18 bộ
101 Lắp đặt công tắc đơn Chương V 5 cái
102 Lắp đặt công tắc đôi Chương V 6 cái
103 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V 14 cái
104 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V 12 cái
105 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V 9 cái
106 Lắp đặt Aptomat 2C-10A-6KA Chương V 4 cái
107 Lắp đặt Aptomat 2C-16A-6KA Chương V 4 cái
108 Lắp đặt Aptomat 2C-25A-6KA Chương V 2 cái
109 Lắp đặt Aptomat 2C-63A-6KA Chương V 1 cái
110 Lắp đặt Aptomat 3P-63A-6KA Chương V 1 cái
111 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V 221 m
112 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V 329,25 m
113 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V 110 m
114 Ống bảo hộ dây dẫn D16 Chương V 550,2 m
115 Đế âm tường Chương V 30 bộ
116 Móc sắt treo quạt trần Chương V 12 cái
117 Nối thẳng ống D16 Chương V 1.606 cái
118 Hộp chia ba Chương V 5 cái
119 Hộp chia hai Chương V 40 cái
120 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II Chương V 3 m3
121 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D16mm Chương V 8,25 m
122 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V 3 cọc
123 Kẹp kiểm tra điện trở Chương V 1 cái
124 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 3 m3
125 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Chương V 1,088 m3
126 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 1,088 m3
127 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V 6 cái
128 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V 4 cái
129 Quả cầu sứ Chương V 4 cái
130 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Chương V 40,16 m
131 Bật đỡ dây Chương V 20 cái
132 Ống Bảo hộ dây dẫn D25 Chương V 38 m
133 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D16mm Chương V 25 m
134 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V 6 cọc
135 XM chèn trát Chương V 50 kg
136 Kẹp kiểm tra điện trở Chương V 1 cái
137 Rọ chắn rác D100 Chương V 10 cái
138 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V 10 cái
139 Măng xông nhựa U.PVC D90 Chương V 10 cái
140 Chếch nhựa U.PVC D90 Chương V 32 cái
141 Ống nhựa UPVC D90 Chương V 0,58 100m
142 Cô lê sắt Chương V 29 cái
C HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH NGOÀI TRỜI
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V 0,154 100m3
2 Đào móng băng, rộng Chương V 0,811 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,128 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V 0,034 100m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V 1,287 m3
6 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,04 100m2
7 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V 7,158 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,889 m3
9 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,081 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V 0,025 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V 0,101 tấn
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 1,897 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,889 m3
14 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao Chương V 0,124 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V 0,032 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V 0,109 tấn
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 2,659 m3
18 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao Chương V 0,223 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V 0,216 tấn
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,072 m3
21 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,007 100m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Chương V 0,008 tấn
23 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V 12,442 m3
24 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V 0,728 m3
25 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 63,182 m2
26 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 23,084 m2
27 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 8,147 m2
28 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 14,52 m2
29 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V 7,624 m2
30 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 20,66 m
31 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V 20,66 m
32 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 21,327 m2
33 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm2, vữa XM mác 75 Chương V 42,526 m2
34 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm2, vữa XM mác 75 Chương V 14,872 m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 45,751 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 66,668 m2
37 Sản xuất Cửa đi 1 cánh nhôm, nhôm hệ viêt pháp, kính 2 lớp dày 6.38mm, pano thanh, bản lề cối, ổ khóa, tay nắm, thanh chốt cánh phụ dài trên dưới Chương V 3,36 m2
38 Sản xuất Cửa sổ 1 cánh nhôm mở hất, nhôm hệ viêt pháp, kính 2 lớp dày 6.38mm, bản lề A, tay nắm Chương V 0,72 m2
39 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 4,08 m2
40 Vách ngăn nhà vệ sinh bằng tấm composite Chương V 12,625 m2
41 Lắp đặt đèn ốp trần vệ sinh 12w Chương V 4 bộ
42 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V 2 cái
43 Đế âm tường Chương V 2 bộ
44 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V 11 m
45 Ống bảo hộ dây dẫn d20 Chương V 11 m
46 Nối thẳng ống D20 Chương V 4 cái
47 Lắp đặt gương soi Chương V 2 cái
48 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 2 bộ
49 Lắp đặt Lavabo Chương V 2 bộ
50 Lắp đặt vòi rửa Lavabo Chương V 2 bộ
51 Xi phông Chương V 2 bộ
52 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Chương V 1 bể
53 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V 2 bộ
54 Vòi xả tiểu nam Chương V 2 bộ
55 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V 2 bộ
56 Vòi xả tiểu nữ Chương V 2 bộ
57 Lắp đặt phễu thu đường kính 76mm Chương V 4 cái
58 Lát đá mặt bệ đỡ lavabô Chương V 0,99 m2
59 Bộ côn sơn đỡ bàn đá Chương V 2 Bộ
60 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Chương V 0,176 100m
61 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Chương V 0,096 100m
62 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Chương V 0,08 100m
63 Co nhựa PPR D32 Chương V 12 cái
64 Co nhựa PPR D32/25 Chương V 2 cái
65 Co ren trong nhựa PPR D20 Chương V 8 cái
66 Tê nhựa PPR D32 Chương V 2 cái
67 Tê nhựa PPR D25 Chương V 2 cái
68 Tê nhựa PPR D25/20 Chương V 6 cái
69 Lắp đặt van khóa D32 Chương V 2 cái
70 Lắp đặt van khóa D25 Chương V 2 cái
71 Lắp đặt ống nhựa U.PVC nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm Chương V 0,082 100m
72 Lắp đặt ống nhựa U.PVC nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Chương V 0,04 100m
73 Lắp đặt ống nhựa U.PVC nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 76mm Chương V 0,086 100m
74 Lắp đặt ống nhựa U.PVC nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 42mm Chương V 0,064 100m
75 Chếch U.PVC D110 Chương V 7 cái
76 Tê U.PVC D110 Chương V 1 cái
77 Y U.PVC D110 Chương V 2 cái
78 Côn thu U.PVC D110/90 Chương V 2 cái
79 Chếch U.PVC D90 Chương V 4 cái
80 Tê U.PVC D90/42 Chương V 2 cái
81 Chếch U.PVC D76 Chương V 8 cái
82 Tê U.PVC D76 Chương V 2 cái
83 Y U.PVC D76 Chương V 2 cái
84 Côn thu U.PVC D76/42 Chương V 1 cái
85 Tê U.PVC D42 Chương V 1 cái
86 Chếch U.PVC D42 Chương V 4 cái
87 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V 0,089 100m3
88 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Chương V 0,47 m3
89 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,048 100m3
90 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V 0,046 100m3
91 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V 0,414 m3
92 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,009 100m2
93 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,336 m3
94 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,007 100m2
95 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 0,015 tấn
96 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 1,875 m3
97 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,116 m3
98 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao Chương V 0,012 100m2
99 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 0,01 tấn
100 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,331 m3
101 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,018 tấn
102 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,02 100m2
103 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen Chương V 4 cái
104 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 11,73 m2
105 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 1,974 m2
106 Quét nước xi măng 2 nước Chương V 13,704 m2
D HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC + GIẾNG KHOAN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V 11,297 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,041 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V 0,072 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V 0,828 m3
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,012 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V 0,715 m3
7 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,011 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 0,059 tấn
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,66 m3
10 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,064 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V 0,027 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V 0,111 tấn
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,71 m3
14 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,085 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 0,054 tấn
16 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,149 m3
17 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,006 100m2
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V 0,013 tấn
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 2 cấu kiện
20 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 6,147 m3
21 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 24,566 m2
22 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 28,997 m2
23 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 4,698 m2
24 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 24,932 m2
25 Quét nhựa bitum nóng vào tường Chương V 11,968 m2
26 Làm tầng lọc cát vàng Chương V 0,349 m3
27 Làm tầng lọc cát thạch anh Chương V 0,523 m3
28 Than hoạt tính Chương V 0,349 m3
29 Làm tầng lọc sỏi Chương V 0,349 m3
30 Máy bơm nước sinh hoạt Chương V 1 cái
31 Giá để máy bơm Chương V 1 bộ
32 Van phao điện Chương V 1 cái
33 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 32mm Chương V 0,75 100m
34 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 25mm Chương V 0,08 100m
35 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 20mm Chương V 0,08 100m
36 Cút nhựa PPR D32 Chương V 3 cái
37 Cút nhựa PPR D25 Chương V 4 cái
38 Rọ chắn Chương V 3 cái
39 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V 10 m
40 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V 2 cái
41 Ống chống U.PVC D110 Chương V 0,02 100m
42 Ống vách U.PVC D110 Chương V 0,4 100m
43 Ống chống U.PVC D90 Chương V 0,37 100m
44 Ống cấp U.PVC D32 Chương V 0,1 100m
45 Tê nhựa U.PVC D32 Chương V 2 cái
46 Cút nhựa U.PVC D32 Chương V 3 cái
47 Van khóa D25 Chương V 1 cái
48 Van khoá D40 Chương V 6 cái
49 Van khoá D32 Chương V 6 cái
50 Cút nhựa U.PVC D40 Chương V 4 cái
51 Máy bơm Q=2m3/h, H=50m Chương V 1 cái
52 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V 30 m
53 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V 0,24 m3
54 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Chương V 0,038 m3
55 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,102 100m3
56 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V 0,085 m3
57 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,038 m3
58 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,007 100m2
59 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V 0,475 m3
60 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 3,657 m2
61 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 2,533 m2
62 Nắp hố giếng bằng tôn 2 ly khung thép L25x25x3 có khoá và bản lề Chương V 1 bộ
63 BU lông M20x400 Chương V 8 cái
64 Lắp bích thép, đường kính ống 500mm Chương V 2 cặp bích
65 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan Chương V 30 m
E HẠNG MỤC: THIẾT BỊ HỘI TRƯỜNG
1 Bàn hội trường đại biểu ngồi Chương V 16 cái
2 Ghế Chương V 200 cái
3 Tủ sách Chương V 1 chiếc
4 Tủ sắt Chương V 1 chiếc
5 Phông nền sân khấu Chương V 40 m2
6 Phông nền treo sao vàng, búa liềm Chương V 20 m2
7 Rèm treo trang trí xếp lớp Chương V 29 m2
8 Biểu tượng sao vàng, búa liềm D60 Chương V 1 bộ
9 Bảng khẩu hiệu Chương V 1 cái
10 Bục đặt tượng Bác Chương V 1 cái
11 Tượng Bác Chương V 1 cái
12 Bục phát biểu Chương V 1 cái
13 Đầu phát tín hiệu CD-DVD SONY Chương V 1 chiếc
14 Amply Chương V 1 cái
15 Micro có dây Chương V 2 cái
16 Bộ Micro không dây Chương V 1 bộ
17 Loa thùng(01 bộ gồm 2 chiếc) Chương V 1 bộ
18 Tivi 55 inch Chương V 1 cái
19 Kệ ti vi Chương V 1 chiếc
20 Bảng công tác Chương V 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->