Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210528584-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210521533 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 19:15:00 đến ngày 2021-05-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,458,371,563 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG - ĐƯỜNG 25 SÂN CU | |||
| 1 | Ủi quang nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 867,24 | m2 |
| 2 | Đào rãnh dọc (đất cấp 1 - đào bỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,56 | m3 |
| 3 | Đào nền đường (đất cấp 1 - đào bỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 157,62 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường với độ chặt k=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 443,97 | m3 |
| 5 | Đắp sỏi đỏ (ĐC3) với độ chặt k=0.98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 474,67 | m3 |
| 6 | Làm rãnh xương cá dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 7 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn cấp phối tự nhiên (22% sỏi) dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.086,36 | m2 |
| 8 | Láng nhựa ba lớp dày 3,5cm TC 4,5kg/m2 (đường mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.543,18 | m2 |
| 9 | Vận chuyển (ĐC1) bằng ô tô 10T cự ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180,18 | m3 |
| 10 | Mua đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 622,09 | m3 rời |
| 11 | Mua sỏi đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 695,61 | m3 rời |
| 12 | Biển báo tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 13 | Biển báo tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| B | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG - ĐƯỜNG 27 SÂN CU | |||
| 1 | Đào nền đường (đất cấp 2 - đào tận dụng ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,41 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường với độ chặt k=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 690,31 | m3 |
| 3 | Đắp sỏi đỏ (ĐC3) với độ chặt k=0.98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 533,73 | m3 |
| 4 | Làm rãnh xương cá dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,38 | m3 |
| 5 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn cấp phối tự nhiên (22% sỏi) dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.463,56 | m2 |
| 6 | Láng nhựa ba lớp dày 3,5cm TC 4,5kg/m2 (đường mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.231,78 | m2 |
| 7 | Mua đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 941,96 | m3 rời |
| 8 | Mua sỏi đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 804,01 | m3 rời |
| 9 | Biển báo tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 10 | Biển báo tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 11 | Biển báo tam giác (mua thêm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | biển |
| C | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG - ĐƯỜNG 29 SÂN CU | |||
| 1 | Khai hoang bằng cơ giới MĐCTC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 837,32 | m2 |
| 2 | Đào rãnh dọc (đất cấp 1 - đào bỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,43 | m3 |
| 3 | Đào nền đường (đất cấp 1 - đào bỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,81 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường với độ chặt k=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 523,99 | m3 |
| 5 | Đắp sỏi đỏ (ĐC3) với độ chặt k=0.98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 483,29 | m3 |
| 6 | Làm rãnh xương cá dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 7 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn cấp phối tự nhiên (22% sỏi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.970,18 | m2 |
| 8 | Láng nhựa ba lớp dày 3,5cm TC 4,5kg/m2 (đường mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.485,09 | m2 |
| 9 | Vận chuyển (ĐC1) bằng ô tô 10T cự ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,24 | m3 |
| 10 | Mua đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 734,21 | m3 rời |
| 11 | Mua sỏi đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 704,44 | m3 rời |
| 12 | Biển báo tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 13 | Biển báo tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| D | HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm, bát giác cạnh 25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang chữ nhật 70x140cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 5 | Sản xuất khung treo biên báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,136 | tấn |
| 6 | Đèn tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi